Pato 86’
15’ Nasser Al Daajani
27’ Sylla Sow
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
46%
54%
1
1
5
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Nasser Al Daajani
Khalid Shuwayii Bin
Fernando Pinero
Sylla Sow
Phạt đền
Hussein Al Eissa
Ibrahim Al-Barakah
Hussein Al Eissa
Firas Al-Ghamdi
Hamed Al Mousa
Yaqoub Yasser Ibrahim
Pato
Sylla Sow
Muhannad Al Malki
Ibrahim Al Sunaytan
Pato
Bader Mutairi Al
Meshal Al-Materai
Sultan Al Akouz
Hamoud Al Shammari
Nasser Al Daajani
Đối đầu
Xem tất cả
0 - 0
1 - 3
0 - 1
0 - 4
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Albukayriyah Stadium |
|---|---|
|
|
3,000 |
|
|
Al Bukayriyah |
Trận đấu tiếp theo
09/05
14:00
Abha
Al-Adalah
13/05
Unknown
Al Diraiyah
Al Bukayriyah
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
46%
54%
Bàn thắng
1
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
44%
56%
Bàn thắng
0
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
48%
52%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Abha |
32 | 39 | 80 | |
| 2 |
Al Diraiyah |
32 | 41 | 69 | |
| 3 |
Al Ula FC |
32 | 41 | 68 | |
| 4 |
Al-Faisaly Harmah |
32 | 33 | 64 | |
| 5 |
Al-Orobah FC |
32 | 12 | 59 | |
| 6 |
Al-Jabalain |
32 | 16 | 53 | |
| 7 |
Al-Raed SFC |
32 | 14 | 48 | |
| 8 |
Al-Tai |
32 | 0 | 44 | |
| 9 |
Al Zulfi |
32 | 3 | 44 | |
| 10 |
Al Bukayriyah |
32 | -9 | 43 | |
| 11 |
Al-Anwar Club |
32 | -1 | 38 | |
| 12 |
Al Wehda Mecca |
32 | -12 | 37 | |
| 13 |
Jeddah Sports Club |
32 | -14 | 36 | |
| 14 |
Al-Jandal |
32 | -26 | 29 | |
| 15 |
Al-Adalah |
32 | -29 | 27 | |
| 16 |
Al-Arabi SC(KSA) |
32 | -38 | 21 | |
| 17 |
Al-Batin |
32 | -29 | 19 | |
| 18 |
Jubail |
32 | -41 | 14 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Diraiyah |
16 | 29 | 40 | |
| 2 |
Abha |
16 | 21 | 39 | |
| 3 |
Al Ula FC |
16 | 23 | 35 | |
| 4 |
Al-Jabalain |
16 | 15 | 30 | |
| 5 |
Al-Faisaly Harmah |
16 | 11 | 29 | |
| 6 |
Al-Raed SFC |
16 | 12 | 28 | |
| 7 |
Al-Orobah FC |
16 | 2 | 24 | |
| 8 |
Al Wehda Mecca |
16 | 3 | 24 | |
| 9 |
Al Bukayriyah |
16 | -2 | 23 | |
| 10 |
Al-Anwar Club |
16 | 5 | 23 | |
| 11 |
Al-Tai |
16 | 0 | 20 | |
| 12 |
Al Zulfi |
16 | 0 | 20 | |
| 13 |
Al-Jandal |
16 | -9 | 17 | |
| 14 |
Al-Adalah |
16 | -14 | 15 | |
| 15 |
Al-Arabi SC(KSA) |
16 | -15 | 14 | |
| 16 |
Jeddah Sports Club |
16 | -18 | 13 | |
| 17 |
Jubail |
16 | -13 | 13 | |
| 18 |
Al-Batin |
16 | -8 | 12 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Abha |
16 | 18 | 41 | |
| 2 |
Al-Faisaly Harmah |
16 | 22 | 35 | |
| 3 |
Al-Orobah FC |
16 | 10 | 35 | |
| 4 |
Al Ula FC |
16 | 18 | 33 | |
| 5 |
Al Diraiyah |
16 | 12 | 29 | |
| 6 |
Al-Tai |
16 | 0 | 24 | |
| 7 |
Al Zulfi |
16 | 3 | 24 | |
| 8 |
Al-Jabalain |
16 | 1 | 23 | |
| 9 |
Jeddah Sports Club |
16 | 4 | 23 | |
| 10 |
Al-Raed SFC |
16 | 2 | 20 | |
| 11 |
Al Bukayriyah |
16 | -7 | 20 | |
| 12 |
Al-Anwar Club |
16 | -6 | 15 | |
| 13 |
Al Wehda Mecca |
16 | -15 | 13 | |
| 14 |
Al-Jandal |
16 | -17 | 12 | |
| 15 |
Al-Adalah |
16 | -15 | 12 | |
| 16 |
Al-Arabi SC(KSA) |
16 | -23 | 7 | |
| 17 |
Al-Batin |
16 | -21 | 7 | |
| 18 |
Jubail |
16 | -28 | 1 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Sylla Sow |
|
26 |
| 2 |
Gaëtan Laborde |
|
24 |
| 3 |
Simeon Nwankwo |
|
23 |
| 4 |
Efthymios Koulouris |
|
22 |
| 5 |
Zinho Gano |
|
21 |
| 6 |
Luvannor Henrique De Sousa |
|
20 |
| 7 |
Moussa Marega |
|
19 |
| 8 |
Cheikh Touré |
|
17 |
| 9 |
Törles Knöll |
|
16 |
| 10 |
Cristian David Guanca |
|
14 |
Al Bukayriyah
Đối đầu
Abha
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu