1 2

Kết thúc

Pato 86’

15’ Nasser Al Daajani

27’ Sylla Sow

Tỷ lệ kèo

1

26

X

6.8

2

1.07

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Al Bukayriyah

46%

Abha

54%

3 Sút trúng đích 4

1

1

5

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
15’
Nasser Al Daajani

Nasser Al Daajani

16’
1-1

Khalid Shuwayii Bin

21’

Fernando Pinero

25’
27’

Sylla Sow

Phạt đền

Hussein Al Eissa

48’

Ibrahim Al-Barakah

Hussein Al Eissa

59’
69’

Firas Al-Ghamdi

69’

Hamed Al Mousa

Yaqoub Yasser Ibrahim

Pato

71’
74’

Sylla Sow

Muhannad Al Malki

Ibrahim Al Sunaytan

84’
Pato

Pato

86’
1-2
Kết thúc trận đấu
1-2
93’

Bader Mutairi Al

Meshal Al-Materai

Sultan Al Akouz

96’
98’

Hamoud Al Shammari

Nasser Al Daajani

Đối đầu

Xem tất cả
Al Bukayriyah
1 Trận thắng 25%
1 Trận hoà 25%
Abha
2 Trận thắng 50%
Abha

0 - 0

Al Bukayriyah
Abha

1 - 3

Al Bukayriyah
Al Bukayriyah

0 - 1

Abha
Al Bukayriyah

0 - 4

Abha

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

Abha

32

39

80

10

Al Bukayriyah

32

-9

43

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Albukayriyah Stadium
Sức chứa
3,000
Địa điểm
Al Bukayriyah

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Al Bukayriyah

46%

Abha

54%

1 Kiến tạo 0
14 Tổng cú sút 10
3 Sút trúng đích 4
6 Cú sút bị chặn 2
1 Phạt góc 1
1 Đá phạt 2
20 Phá bóng 21
5 Phạm lỗi 4
3 Việt vị 4
352 Đường chuyền 366
5 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Al Bukayriyah

1

Abha

2

2 Bàn thua 1
0 Phạt đền 1

Cú sút

14 Tổng cú sút 10
4 Sút trúng đích 4
6 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

2 Phản công nhanh 3
2 Cú sút phản công nhanh 3
0 Bàn từ phản công nhanh 1
3 Việt vị 4

Đường chuyền

352 Đường chuyền 366
275 Độ chính xác chuyền bóng 287
11 Đường chuyền quyết định 5
10 Tạt bóng 9
5 Độ chính xác tạt bóng 3
96 Chuyền dài 86
53 Độ chính xác chuyền dài 30

Tranh chấp & rê bóng

76 Tranh chấp 76
36 Tranh chấp thắng 40
7 Rê bóng 14
1 Rê bóng thành công 9

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 11
11 Cắt bóng 5
20 Phá bóng 21

Kỷ luật

5 Phạm lỗi 4
7 Bị phạm lỗi 9
5 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

121 Mất bóng 108

Kiểm soát bóng

Al Bukayriyah

44%

Abha

56%

8 Tổng cú sút 7
1 Sút trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 2
11 Phá bóng 10
0 Việt vị 2
178 Đường chuyền 168
3 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Al Bukayriyah

0

Abha

2

Cú sút

8 Tổng cú sút 7
2 Sút trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

0 Việt vị 2

Đường chuyền

178 Đường chuyền 168
6 Đường chuyền quyết định 2
2 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 6
4 Cắt bóng 3
11 Phá bóng 10

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

56 Mất bóng 50

Kiểm soát bóng

Al Bukayriyah

48%

Abha

52%

5 Tổng cú sút 3
2 Sút trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 0
9 Phá bóng 11
3 Việt vị 2
175 Đường chuyền 198
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Al Bukayriyah

1

Abha

0

Cú sút

5 Tổng cú sút 3
2 Sút trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

3 Việt vị 2

Đường chuyền

175 Đường chuyền 198
4 Đường chuyền quyết định 2
8 Tạt bóng 3

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

3 Tổng tắc bóng 5
7 Cắt bóng 2
9 Phá bóng 11

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

65 Mất bóng 58

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Abha

Abha

32 39 80
2
Al Diraiyah

Al Diraiyah

32 41 69
3
Al Ula FC

Al Ula FC

32 41 68
4
Al-Faisaly Harmah

Al-Faisaly Harmah

32 33 64
5
Al-Orobah FC

Al-Orobah FC

32 12 59
6
Al-Jabalain

Al-Jabalain

32 16 53
7
Al-Raed SFC

Al-Raed SFC

32 14 48
8
Al-Tai

Al-Tai

32 0 44
9
Al Zulfi

Al Zulfi

32 3 44
10
Al Bukayriyah

Al Bukayriyah

32 -9 43
11
Al-Anwar Club

Al-Anwar Club

32 -1 38
12
Al Wehda Mecca

Al Wehda Mecca

32 -12 37
13
Jeddah Sports Club

Jeddah Sports Club

32 -14 36
14
Al-Jandal

Al-Jandal

32 -26 29
15
Al-Adalah

Al-Adalah

32 -29 27
16
Al-Arabi SC(KSA)

Al-Arabi SC(KSA)

32 -38 21
17
Al-Batin

Al-Batin

32 -29 19
18
Jubail

Jubail

32 -41 14

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al Diraiyah

Al Diraiyah

16 29 40
2
Abha

Abha

16 21 39
3
Al Ula FC

Al Ula FC

16 23 35
4
Al-Jabalain

Al-Jabalain

16 15 30
5
Al-Faisaly Harmah

Al-Faisaly Harmah

16 11 29
6
Al-Raed SFC

Al-Raed SFC

16 12 28
7
Al-Orobah FC

Al-Orobah FC

16 2 24
8
Al Wehda Mecca

Al Wehda Mecca

16 3 24
9
Al Bukayriyah

Al Bukayriyah

16 -2 23
10
Al-Anwar Club

Al-Anwar Club

16 5 23
11
Al-Tai

Al-Tai

16 0 20
12
Al Zulfi

Al Zulfi

16 0 20
13
Al-Jandal

Al-Jandal

16 -9 17
14
Al-Adalah

Al-Adalah

16 -14 15
15
Al-Arabi SC(KSA)

Al-Arabi SC(KSA)

16 -15 14
16
Jeddah Sports Club

Jeddah Sports Club

16 -18 13
17
Jubail

Jubail

16 -13 13
18
Al-Batin

Al-Batin

16 -8 12

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Abha

Abha

16 18 41
2
Al-Faisaly Harmah

Al-Faisaly Harmah

16 22 35
3
Al-Orobah FC

Al-Orobah FC

16 10 35
4
Al Ula FC

Al Ula FC

16 18 33
5
Al Diraiyah

Al Diraiyah

16 12 29
6
Al-Tai

Al-Tai

16 0 24
7
Al Zulfi

Al Zulfi

16 3 24
8
Al-Jabalain

Al-Jabalain

16 1 23
9
Jeddah Sports Club

Jeddah Sports Club

16 4 23
10
Al-Raed SFC

Al-Raed SFC

16 2 20
11
Al Bukayriyah

Al Bukayriyah

16 -7 20
12
Al-Anwar Club

Al-Anwar Club

16 -6 15
13
Al Wehda Mecca

Al Wehda Mecca

16 -15 13
14
Al-Jandal

Al-Jandal

16 -17 12
15
Al-Adalah

Al-Adalah

16 -15 12
16
Al-Arabi SC(KSA)

Al-Arabi SC(KSA)

16 -23 7
17
Al-Batin

Al-Batin

16 -21 7
18
Jubail

Jubail

16 -28 1

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

Saudi Arabia Division 1 Đội bóng G
1
Sylla Sow

Sylla Sow

Abha 26
2
Gaëtan Laborde

Gaëtan Laborde

Al Diraiyah 24
3
Simeon Nwankwo

Simeon Nwankwo

Al-Orobah FC 23
4
Efthymios Koulouris

Efthymios Koulouris

Al Ula FC 22
5
Zinho Gano

Zinho Gano

Al-Raed SFC 21
6
Luvannor Henrique De Sousa

Luvannor Henrique De Sousa

Al-Faisaly Harmah 20
7
Moussa Marega

Moussa Marega

Al Diraiyah 19
8
Cheikh Touré

Cheikh Touré

Al-Jabalain 17
9
Törles Knöll

Törles Knöll

Al-Tai 16
10
Cristian David Guanca

Cristian David Guanca

Al Ula FC 14

Al Bukayriyah

Đối đầu

Abha

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Al Bukayriyah
1 Trận thắng 25%
1 Trận hoà 25%
Abha
2 Trận thắng 50%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

26
6.8
1.07
6.27
3.98
1.53
34
7.5
1.08
26
6.8
1.07
63.11
9.47
1.01
71
13
1.01
200
8
1.01
151
126
1.01
34
7.5
1.08
5.75
3.7
1.53
90
17
1.02
109
5.8
1.07
55
9.4
1
12.4
6.35
1.15
41
26
1.01

Chủ nhà

Đội khách

0 1.14
0 0.71
-1 0.96
+1 0.89
0 1.1
0 0.7
0 1.13
0 0.7
0 1.11
0 0.74
0 1.09
0 0.69
-1 0.87
+1 0.85
0 1.11
0 0.74
0 1.14
0 0.71
0 1.14
0 0.69
0 0.97
0 0.69

Xỉu

Tài

U 3.5 0.36
O 3.5 1.85
U 2.5 0.89
O 2.5 0.94
U 3.5 0.32
O 3.5 2.3
U 2.5 0.63
O 2.5 1.2
U 2.5 0.34
O 2.5 1.73
U 2.5 0.33
O 2.5 1.9
U 3.5 0.24
O 3.5 2.77
U 2.5 0.85
O 2.5 0.83
U 3.5 0.23
O 3.5 2.3
U 2.5 0.86
O 2.5 0.93
U 3.5 0.03
O 3.5 8
U 3.5 0.24
O 3.5 2.77
U 2.5 0.57
O 2.5 1.33
U 2.5 0.62
O 2.5 1.21
U 2.5 0.28
O 2.5 2.15

Xỉu

Tài

U 2.5 0.9
O 2.5 0.8
U 3 0.98
O 3 0.73
U 7.5 0.97
O 7.5 0.7

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.