0 3

Fulltime

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Jubail

35%

Abha

65%

3 Sút trúng đích 5

1

4

0

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Kết thúc trận đấu
0-3

Đối đầu

Xem tất cả
Jubail
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Abha
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

Abha

30

39

77

18

Jubail

30

-39

14

Thông tin trận đấu

Sân
Al Jubail Club Stadium
Sức chứa
3,000
Địa điểm
Al jubail

Trận đấu tiếp theo

26/04
Unknown

Jubail

Jubail

Al Diraiyah

Al Diraiyah

01/05
Unknown

Al Diraiyah

Al Diraiyah

Abha

Abha

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Jubail

35%

Abha

65%

6 Total Shots 12
3 Sút trúng đích 5
1 Corner Kicks 4
27 Clearances 13
5 Fouls 5
7 Offsides 2
290 Passes 417
1 Yellow Cards 4

GOALS

SHOTS

6 Total Shots 12
5 Sút trúng đích 5

ATTACK

7 Offsides 2

PASSES

290 Passes 417
231 Passes accuracy 359
2 Key passes 12
5 Crosses 16
55 Long Balls 72
25 Long balls accuracy 39

DUELS & DROBBLIN

78 Duels 78
37 Duels won 41
14 Dribble 19
8 Dribble success 9

DEFENDING

13 Total Tackles 13
14 Interceptions 7
27 Clearances 13

DISCIPLINE

5 Fouls 5
4 Was Fouled 7
1 Yellow Cards 4

Mất kiểm soát bóng

108 Lost the ball 102

Ball Possession

Jubail

35%

Abha

65%

2 Total Shots 3
19 Clearances 4
134 Passes 251
1 Yellow Cards 2

GOALS

SHOTS

2 Total Shots 3
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

134 Passes 251
2 Crosses 10

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

2 Total Tackles 5
6 Interceptions 6
19 Clearances 4

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

52 Lost the ball 52

Ball Possession

Jubail

35%

Abha

65%

4 Total Shots 9
3 Sút trúng đích 4
8 Clearances 9
5 Offsides 2
156 Passes 166

GOALS

SHOTS

4 Total Shots 9
4 Sút trúng đích 4

ATTACK

5 Offsides 2

PASSES

156 Passes 166
2 Key passes 9
3 Crosses 6

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

11 Total Tackles 8
8 Interceptions 1
8 Clearances 9

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

56 Lost the ball 50

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Abha

Abha

30 39 77
2
Al Diraiyah

Al Diraiyah

30 38 63
3
Al Ula FC

Al Ula FC

30 39 62
4
Al-Faisaly Harmah

Al-Faisaly Harmah

30 30 58
5
Al-Jabalain

Al-Jabalain

30 19 53
6
Al-Orobah FC

Al-Orobah FC

30 9 53
7
Al-Raed SFC

Al-Raed SFC

30 16 48
8
Al Zulfi

Al Zulfi

30 4 43
9
Al Bukayriyah

Al Bukayriyah

30 -9 41
10
Al-Tai

Al-Tai

30 -2 38
11
Al-Anwar Club

Al-Anwar Club

30 1 38
12
Al Wehda Mecca

Al Wehda Mecca

30 -10 36
13
Jeddah Sports Club

Jeddah Sports Club

30 -14 34
14
Al-Jandal

Al-Jandal

30 -24 29
15
Al-Adalah

Al-Adalah

30 -31 21
16
Al-Batin

Al-Batin

30 -27 18
17
Al-Arabi SC(KSA)

Al-Arabi SC(KSA)

30 -39 17
18
Jubail

Jubail

30 -39 14

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
2
Al Diraiyah

Al Diraiyah

15 27 37
1
Abha

Abha

15 19 36
3
Al Ula FC

Al Ula FC

15 22 32
5
Al-Jabalain

Al-Jabalain

15 16 30
7
Al-Raed SFC

Al-Raed SFC

15 13 28
4
Al-Faisaly Harmah

Al-Faisaly Harmah

15 9 26
12
Al Wehda Mecca

Al Wehda Mecca

15 3 23
11
Al-Anwar Club

Al-Anwar Club

15 6 23
9
Al Bukayriyah

Al Bukayriyah

15 -2 22
6
Al-Orobah FC

Al-Orobah FC

15 0 21
8
Al Zulfi

Al Zulfi

15 1 20
10
Al-Tai

Al-Tai

15 -1 17
14
Al-Jandal

Al-Jandal

15 -8 17
18
Jubail

Jubail

15 -12 13
15
Al-Adalah

Al-Adalah

15 -15 12
13
Jeddah Sports Club

Jeddah Sports Club

15 -18 12
16
Al-Batin

Al-Batin

15 -8 11
17
Al-Arabi SC(KSA)

Al-Arabi SC(KSA)

15 -16 11

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Abha

Abha

15 20 41
6
Al-Orobah FC

Al-Orobah FC

15 9 32
4
Al-Faisaly Harmah

Al-Faisaly Harmah

15 21 32
3
Al Ula FC

Al Ula FC

15 17 30
2
Al Diraiyah

Al Diraiyah

15 11 26
8
Al Zulfi

Al Zulfi

15 3 23
5
Al-Jabalain

Al-Jabalain

15 3 23
13
Jeddah Sports Club

Jeddah Sports Club

15 4 22
10
Al-Tai

Al-Tai

15 -1 21
7
Al-Raed SFC

Al-Raed SFC

15 3 20
9
Al Bukayriyah

Al Bukayriyah

15 -7 19
11
Al-Anwar Club

Al-Anwar Club

15 -5 15
12
Al Wehda Mecca

Al Wehda Mecca

15 -13 13
14
Al-Jandal

Al-Jandal

15 -16 12
15
Al-Adalah

Al-Adalah

15 -16 9
16
Al-Batin

Al-Batin

15 -19 7
17
Al-Arabi SC(KSA)

Al-Arabi SC(KSA)

15 -23 6
18
Jubail

Jubail

15 -27 1

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

Saudi Arabia Division 1 Đội bóng G
1
Sylla Sow

Sylla Sow

Abha 25
2
Gaëtan Laborde

Gaëtan Laborde

Al Diraiyah 24
3
Simeon Nwankwo

Simeon Nwankwo

Al-Orobah FC 21
4
Efthymios Koulouris

Efthymios Koulouris

Al Ula FC 20
5
Zinho Gano

Zinho Gano

Al-Raed SFC 20
6
Moussa Marega

Moussa Marega

Al Diraiyah 18
7
Luvannor Henrique De Sousa

Luvannor Henrique De Sousa

Al-Faisaly Harmah 18
8
Cheikh Touré

Cheikh Touré

Al-Jabalain 17
9
Törles Knöll

Törles Knöll

Al-Tai 15
10
Cristian David Guanca

Cristian David Guanca

Al Ula FC 13

Jubail

Đối đầu

Abha

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Jubail
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Abha
0 Trận thắng 0%

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.