2 1

Kết thúc

Afonso Taira 45’+7

Sylla Sow 73’

13’ Salman Al-Muwashar

Tỷ lệ kèo

1

1.01

X

13

2

17

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Abha

61%

Al Wehda Mecca

39%

6 Sút trúng đích 3

15

2

2

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
9’

Mehdi Boudjemaa

0-1
13’
Salman Al-Muwashar

Salman Al-Muwashar

Fahad Al Jayzani

28’

45’
1-1
46’

Fahed Taleb Al

Abdulwahid Al-Nakhli

Afonso Taira

Afonso Taira

52’
1-1
62’

Ammar Al Najjar

Salem Al Maqadi

Hazim Al-Zahrani

Fahad Al Jayzani

65’
Sylla Sow

Sylla Sow

73’
2-1
75’

saad qahtani al

Salman Al-Muwashar

78’

murad khadhari

89’

Saif Al Omari

Mehdi Boudjemaa

Kết thúc trận đấu
2-1

Muralha

92’

Bader Mutairi Al

Muralha

93’

Đối đầu

Xem tất cả
Abha
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Al Wehda Mecca
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

Abha

32

39

80

12

Al Wehda Mecca

32

-12

37

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Prince Sultan bin Abdulaziz Sports City Stadium
Sức chứa
20,000
Địa điểm
Khamis Mushait, Saudi Arabia

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Abha

61%

Al Wehda Mecca

39%

0 Kiến tạo 1
13 Tổng cú sút 8
6 Sút trúng đích 3
4 Cú sút bị chặn 3
15 Phạt góc 2
12 Đá phạt 6
13 Phá bóng 32
3 Phạm lỗi 9
5 Việt vị 2
422 Đường chuyền 202
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Abha

2

Al Wehda Mecca

1

1 Bàn thua 2

Cú sút

13 Tổng cú sút 8
3 Sút trúng đích 3
1 Dội khung gỗ 1
4 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

1 Phản công nhanh 2
1 Cú sút phản công nhanh 2
5 Việt vị 2

Đường chuyền

422 Đường chuyền 202
369 Độ chính xác chuyền bóng 157
8 Đường chuyền quyết định 6
39 Tạt bóng 10
10 Độ chính xác tạt bóng 2
53 Chuyền dài 45
31 Độ chính xác chuyền dài 16

Tranh chấp & rê bóng

71 Tranh chấp 71
44 Tranh chấp thắng 27
16 Rê bóng 11
8 Rê bóng thành công 3

Phòng ngự

17 Tổng tắc bóng 13
6 Cắt bóng 7
13 Phá bóng 32

Kỷ luật

3 Phạm lỗi 9
12 Bị phạm lỗi 5
2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

119 Mất bóng 99

Kiểm soát bóng

Abha

62%

Al Wehda Mecca

38%

4 Tổng cú sút 3
2 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 1
3 Phá bóng 19
3 Việt vị 1
236 Đường chuyền 86
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Abha

1

Al Wehda Mecca

1

Cú sút

4 Tổng cú sút 3
2 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

3 Việt vị 1

Đường chuyền

236 Đường chuyền 86
1 Đường chuyền quyết định 3
22 Tạt bóng 4

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 7
4 Cắt bóng 2
3 Phá bóng 19

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

55 Mất bóng 40

Kiểm soát bóng

Abha

62%

Al Wehda Mecca

38%

7 Tổng cú sút 4
4 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 1
6 Phá bóng 18
2 Việt vị 1
167 Đường chuyền 83
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Abha

1

Al Wehda Mecca

0

Cú sút

7 Tổng cú sút 4
1 Sút trúng đích 1
1 Dội khung gỗ 1
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

2 Việt vị 1

Đường chuyền

167 Đường chuyền 83
4 Đường chuyền quyết định 3
13 Tạt bóng 3

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 5
3 Cắt bóng 3
6 Phá bóng 18

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

52 Mất bóng 43

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Abha

Abha

32 39 80
2
Al Diraiyah

Al Diraiyah

32 41 69
3
Al Ula FC

Al Ula FC

32 41 68
4
Al-Faisaly Harmah

Al-Faisaly Harmah

32 33 64
5
Al-Orobah FC

Al-Orobah FC

32 12 59
6
Al-Jabalain

Al-Jabalain

32 16 53
7
Al-Raed SFC

Al-Raed SFC

32 14 48
8
Al-Tai

Al-Tai

32 0 44
9
Al Zulfi

Al Zulfi

32 3 44
10
Al Bukayriyah

Al Bukayriyah

32 -9 43
11
Al-Anwar Club

Al-Anwar Club

32 -1 38
12
Al Wehda Mecca

Al Wehda Mecca

32 -12 37
13
Jeddah Sports Club

Jeddah Sports Club

32 -14 36
14
Al-Jandal

Al-Jandal

32 -26 29
15
Al-Adalah

Al-Adalah

32 -29 27
16
Al-Arabi SC(KSA)

Al-Arabi SC(KSA)

32 -38 21
17
Al-Batin

Al-Batin

32 -29 19
18
Jubail

Jubail

32 -41 14

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al Diraiyah

Al Diraiyah

16 29 40
2
Abha

Abha

16 21 39
3
Al Ula FC

Al Ula FC

16 23 35
4
Al-Jabalain

Al-Jabalain

16 15 30
5
Al-Faisaly Harmah

Al-Faisaly Harmah

16 11 29
6
Al-Raed SFC

Al-Raed SFC

16 12 28
7
Al-Orobah FC

Al-Orobah FC

16 2 24
8
Al Wehda Mecca

Al Wehda Mecca

16 3 24
9
Al Bukayriyah

Al Bukayriyah

16 -2 23
10
Al-Anwar Club

Al-Anwar Club

16 5 23
11
Al-Tai

Al-Tai

16 0 20
12
Al Zulfi

Al Zulfi

16 0 20
13
Al-Jandal

Al-Jandal

16 -9 17
14
Al-Adalah

Al-Adalah

16 -14 15
15
Al-Arabi SC(KSA)

Al-Arabi SC(KSA)

16 -15 14
16
Jeddah Sports Club

Jeddah Sports Club

16 -18 13
17
Jubail

Jubail

16 -13 13
18
Al-Batin

Al-Batin

16 -8 12

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Abha

Abha

16 18 41
2
Al-Faisaly Harmah

Al-Faisaly Harmah

16 22 35
3
Al-Orobah FC

Al-Orobah FC

16 10 35
4
Al Ula FC

Al Ula FC

16 18 33
5
Al Diraiyah

Al Diraiyah

16 12 29
6
Al-Tai

Al-Tai

16 0 24
7
Al Zulfi

Al Zulfi

16 3 24
8
Al-Jabalain

Al-Jabalain

16 1 23
9
Jeddah Sports Club

Jeddah Sports Club

16 4 23
10
Al-Raed SFC

Al-Raed SFC

16 2 20
11
Al Bukayriyah

Al Bukayriyah

16 -7 20
12
Al-Anwar Club

Al-Anwar Club

16 -6 15
13
Al Wehda Mecca

Al Wehda Mecca

16 -15 13
14
Al-Jandal

Al-Jandal

16 -17 12
15
Al-Adalah

Al-Adalah

16 -15 12
16
Al-Arabi SC(KSA)

Al-Arabi SC(KSA)

16 -23 7
17
Al-Batin

Al-Batin

16 -21 7
18
Jubail

Jubail

16 -28 1

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

Saudi Arabia Division 1 Đội bóng G
1
Sylla Sow

Sylla Sow

Abha 26
2
Gaëtan Laborde

Gaëtan Laborde

Al Diraiyah 24
3
Simeon Nwankwo

Simeon Nwankwo

Al-Orobah FC 23
4
Efthymios Koulouris

Efthymios Koulouris

Al Ula FC 22
5
Zinho Gano

Zinho Gano

Al-Raed SFC 21
6
Luvannor Henrique De Sousa

Luvannor Henrique De Sousa

Al-Faisaly Harmah 20
7
Moussa Marega

Moussa Marega

Al Diraiyah 19
8
Cheikh Touré

Cheikh Touré

Al-Jabalain 17
9
Törles Knöll

Törles Knöll

Al-Tai 16
10
Cristian David Guanca

Cristian David Guanca

Al Ula FC 14

Abha

Đối đầu

Al Wehda Mecca

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Abha
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Al Wehda Mecca
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.01
13
17
1.86
2.54
7.58
1
26
101
1.01
13
17
1.04
7.21
100
1.01
12
56
1.01
8.1
150
2.25
3.2
2.5
1.32
4.7
6.4
1.01
9.5
151
1.01
14
100
1.01
8.1
150
1.01
7.5
260
1.04
10
21
1.01
23
260

Chủ nhà

Đội khách

0 2.7
0 1.88
0 0.3
0 2.53
0 0.32
0 2.3
+0.25 5.26
-0.25 0.01
+0.25 4.76
-0.25 0.05
+1.5 1.03
-1.5 0.79
+0.5 0.76
-0.5 0.97
0 0.35
0 1.96
0 0.34
0 2
+0.25 4.3
-0.25 0.05
+0.25 5.44
-0.25 0.06

Xỉu

Tài

U 3.5 50
O 3.5 5
U 3.5 0.23
O 3.5 3.14
U 3.5 0.05
O 3.5 9.5
U 3.5 0.01
O 3.5 4.76
U 3.5 0.29
O 3.5 2
U 2.5 1.1
O 2.5 0.6
U 3.5 0.04
O 3.5 7.14
U 2.5 1.3
O 2.5 0.5
U 3 1.11
O 3 0.7
U 3.5 0.27
O 3.5 2.45
U 3.5 0.07
O 3.5 6
U 3.5 0.04
O 3.5 7.14
U 3.5 0.01
O 3.5 6.66
U 3.5 0.07
O 3.5 4.3
U 3.5 0.02
O 3.5 7.62

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.