2’ Fahed Taleb Al

45’+3 Ali Adnan

Tỷ lệ kèo

1

11.41

X

4.08

2

1.37

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Jubail

47%

Al Wehda Mecca

53%

2 Sút trúng đích 7

4

5

1

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
2’
Fahed Taleb Al

Fahed Taleb Al

46’

Satem Al Lehiyani

Bjorn Johnsen

0-2
48’
Ali Adnan

Ali Adnan

54’
1-2

O. Fallatah

Mohammed Al Mahmoudi

58’

Ali Al Jubaya

Naif Al Khaldi

68’
76’

Salman Al-Muwashar

Satem Al Lehiyani

Mohammed Fraih Al Shammari

Nawaf Hazazi

77’
81’

Ammar Al Najjar

Fahed Taleb Al

Omar Al Oudah

87’
88’

Abdulaziz Majrashi

Masood Bekheet

Kết thúc trận đấu
1-2

Đối đầu

Xem tất cả
Jubail
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Al Wehda Mecca
1 Trận thắng 100%
Al Wehda Mecca

2 - 1

Jubail

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

12

Al Wehda Mecca

32

-12

37

18

Jubail

32

-41

14

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Al Jubail Club Stadium
Sức chứa
3,000
Địa điểm
Al jubail

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Jubail

47%

Al Wehda Mecca

53%

0 Kiến tạo 1
11 Tổng cú sút 15
2 Sút trúng đích 7
3 Cú sút bị chặn 2
4 Phạt góc 5
14 Đá phạt 2
18 Phá bóng 18
5 Phạm lỗi 14
0 Việt vị 1
438 Đường chuyền 467
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Jubail

0

Al Wehda Mecca

2

2 Bàn thua 0

Cú sút

11 Tổng cú sút 15
7 Sút trúng đích 7
0 Dội khung gỗ 1
3 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Phản công nhanh 1
1 Cú sút phản công nhanh 1
0 Việt vị 1

Đường chuyền

438 Đường chuyền 467
372 Độ chính xác chuyền bóng 413
8 Đường chuyền quyết định 12
16 Tạt bóng 10
4 Độ chính xác tạt bóng 1
54 Chuyền dài 60
28 Độ chính xác chuyền dài 29

Tranh chấp & rê bóng

82 Tranh chấp 82
41 Tranh chấp thắng 41
13 Rê bóng 9
8 Rê bóng thành công 5

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 12
10 Cắt bóng 5
18 Phá bóng 18

Kỷ luật

5 Phạm lỗi 14
4 Bị phạm lỗi 5
1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

110 Mất bóng 99

Kiểm soát bóng

Jubail

50%

Al Wehda Mecca

50%

4 Tổng cú sút 6
1 Sút trúng đích 3
10 Phá bóng 7
0 Việt vị 1
237 Đường chuyền 190

Bàn thắng

Jubail

0

Al Wehda Mecca

2

Cú sút

4 Tổng cú sút 6
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

237 Đường chuyền 190
3 Đường chuyền quyết định 5
6 Tạt bóng 4

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

3 Tổng tắc bóng 6
5 Cắt bóng 3
10 Phá bóng 7

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

60 Mất bóng 53

Kiểm soát bóng

Jubail

44%

Al Wehda Mecca

56%

7 Tổng cú sút 11
1 Sút trúng đích 4
3 Cú sút bị chặn 3
10 Phá bóng 10
202 Đường chuyền 276
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Cú sút

7 Tổng cú sút 11
4 Sút trúng đích 4
0 Dội khung gỗ 1
3 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

Đường chuyền

202 Đường chuyền 276
5 Đường chuyền quyết định 9
8 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 5
5 Cắt bóng 4
10 Phá bóng 10

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

48 Mất bóng 45

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Abha

Abha

32 39 80
2
Al Diraiyah

Al Diraiyah

32 41 69
3
Al Ula FC

Al Ula FC

32 41 68
4
Al-Faisaly Harmah

Al-Faisaly Harmah

32 33 64
5
Al-Orobah FC

Al-Orobah FC

32 12 59
6
Al-Jabalain

Al-Jabalain

32 16 53
7
Al-Raed SFC

Al-Raed SFC

32 14 48
8
Al-Tai

Al-Tai

32 0 44
9
Al Zulfi

Al Zulfi

32 3 44
10
Al Bukayriyah

Al Bukayriyah

32 -9 43
11
Al-Anwar Club

Al-Anwar Club

32 -1 38
12
Al Wehda Mecca

Al Wehda Mecca

32 -12 37
13
Jeddah Sports Club

Jeddah Sports Club

32 -14 36
14
Al-Jandal

Al-Jandal

32 -26 29
15
Al-Adalah

Al-Adalah

32 -29 27
16
Al-Arabi SC(KSA)

Al-Arabi SC(KSA)

32 -38 21
17
Al-Batin

Al-Batin

32 -29 19
18
Jubail

Jubail

32 -41 14

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al Diraiyah

Al Diraiyah

16 29 40
2
Abha

Abha

16 21 39
3
Al Ula FC

Al Ula FC

16 23 35
4
Al-Jabalain

Al-Jabalain

16 15 30
5
Al-Faisaly Harmah

Al-Faisaly Harmah

16 11 29
6
Al-Raed SFC

Al-Raed SFC

16 12 28
7
Al-Orobah FC

Al-Orobah FC

16 2 24
8
Al Wehda Mecca

Al Wehda Mecca

16 3 24
9
Al Bukayriyah

Al Bukayriyah

16 -2 23
10
Al-Anwar Club

Al-Anwar Club

16 5 23
11
Al-Tai

Al-Tai

16 0 20
12
Al Zulfi

Al Zulfi

16 0 20
13
Al-Jandal

Al-Jandal

16 -9 17
14
Al-Adalah

Al-Adalah

16 -14 15
15
Al-Arabi SC(KSA)

Al-Arabi SC(KSA)

16 -15 14
16
Jeddah Sports Club

Jeddah Sports Club

16 -18 13
17
Jubail

Jubail

16 -13 13
18
Al-Batin

Al-Batin

16 -8 12

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Abha

Abha

16 18 41
2
Al-Faisaly Harmah

Al-Faisaly Harmah

16 22 35
3
Al-Orobah FC

Al-Orobah FC

16 10 35
4
Al Ula FC

Al Ula FC

16 18 33
5
Al Diraiyah

Al Diraiyah

16 12 29
6
Al-Tai

Al-Tai

16 0 24
7
Al Zulfi

Al Zulfi

16 3 24
8
Al-Jabalain

Al-Jabalain

16 1 23
9
Jeddah Sports Club

Jeddah Sports Club

16 4 23
10
Al-Raed SFC

Al-Raed SFC

16 2 20
11
Al Bukayriyah

Al Bukayriyah

16 -7 20
12
Al-Anwar Club

Al-Anwar Club

16 -6 15
13
Al Wehda Mecca

Al Wehda Mecca

16 -15 13
14
Al-Jandal

Al-Jandal

16 -17 12
15
Al-Adalah

Al-Adalah

16 -15 12
16
Al-Arabi SC(KSA)

Al-Arabi SC(KSA)

16 -23 7
17
Al-Batin

Al-Batin

16 -21 7
18
Jubail

Jubail

16 -28 1

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

Saudi Arabia Division 1 Đội bóng G
1
Sylla Sow

Sylla Sow

Abha 26
2
Gaëtan Laborde

Gaëtan Laborde

Al Diraiyah 24
3
Simeon Nwankwo

Simeon Nwankwo

Al-Orobah FC 23
4
Efthymios Koulouris

Efthymios Koulouris

Al Ula FC 22
5
Zinho Gano

Zinho Gano

Al-Raed SFC 21
6
Luvannor Henrique De Sousa

Luvannor Henrique De Sousa

Al-Faisaly Harmah 20
7
Moussa Marega

Moussa Marega

Al Diraiyah 19
8
Cheikh Touré

Cheikh Touré

Al-Jabalain 17
9
Törles Knöll

Törles Knöll

Al-Tai 16
10
Cristian David Guanca

Cristian David Guanca

Al Ula FC 14

Jubail

Đối đầu

Al Wehda Mecca

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Jubail
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Al Wehda Mecca
1 Trận thắng 100%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

11.41
4.08
1.37
81
51
1
16.5
13.5
1.01
84.57
9.63
1.01
91
34
1.01
200
8
1.01
151
126
1.01
55
9.2
1.01
56
11.5
1.01
100
28
1.01
200
8
1.01
13.8
11.7
1.03
3.6
3.7
1.82

Chủ nhà

Đội khách

0 1.08
0 0.76
0 1.37
0 0.55
-0.25 0.01
+0.25 4
0 1.13
0 0.72
0 1.04
0 0.76
0 0.99
0 0.75
0 1.13
0 0.72
-0.25 0.04
+0.25 4.5
-0.5 0.89
+0.5 0.76

Xỉu

Tài

U 2.5 0.22
O 2.5 3.23
U 2.5 0.09
O 2.5 6.8
U 2.5 0.01
O 2.5 4
U 2.5 0.22
O 2.5 2.42
U 2.5 0.03
O 2.5 8
U 2.5 0.01
O 2.5 9.09
U 2.5 1.1
O 2.5 0.62
U 2.5 0
O 2.5 2.8
U 2.5 0.25
O 2.5 2.65
U 2.5 0.01
O 2.5 11
U 2.5 0.02
O 2.5 8.33
U 2.5 0.08
O 2.5 4.15
U 2.75 0.85
O 2.75 0.79

Xỉu

Tài

U 8.5 0.44
O 8.5 1.62
U 6 1.05
O 6 0.7
U 9.5 0.97
O 9.5 0.7

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.