Tỷ lệ kèo

1

2.11

X

3.46

2

3.17

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Al-Batin

57%

Al Bukayriyah

43%

1 Sút trúng đích 1

11

0

5

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
15’

Ibrahim Al Sunaytan

44’

Mousa Al Harbi

Khalid Shuwayii Bin

Salem Baryan

Khalid Al-Khathlan

46’
46’

Muhannad Al Malki

Saud Fallatah

56’

Yazeed Jathemi

N. Kaabi

Abdulkarim Al-Qahtani

61’

Simon Falette

62’

Mishari qahtani al

Nawaf Al Sehimai

64’

Omar El Manssouri

71’
73’

Sultan Al Akouz

Saad Al-Muwallad

Yousef Fawaz

Simon Falette

73’
73’

A. Owolabi

Connor Pain

Salem Baryan

76’

Tariq Al Mutairi

Youssouf M'Changama

82’

Mohammed Al Sahli

Abdulkarim Al-Qahtani

82’

Abdulrahman Saad

85’
90’

Yazeed Jathemi

Kết thúc trận đấu
0-0

Đối đầu

Xem tất cả
Al-Batin
2 Trận thắng 29%
2 Trận hoà 28%
Al Bukayriyah
3 Trận thắng 43%
Al Bukayriyah

5 - 1

Al-Batin
Al Bukayriyah

2 - 0

Al-Batin
Al-Batin

0 - 3

Al Bukayriyah
Al Bukayriyah

1 - 2

Al-Batin
Al-Batin

0 - 0

Al Bukayriyah
Al Bukayriyah

1 - 1

Al-Batin
Al-Batin

3 - 1

Al Bukayriyah

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

10

Al Bukayriyah

32

-9

43

17

Al-Batin

32

-29

19

Trận đấu tiếp theo

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Al-Batin

57%

Al Bukayriyah

43%

12 Tổng cú sút 8
1 Sút trúng đích 1
6 Cú sút bị chặn 0
11 Phạt góc 0
1 Đá phạt 14
13 Phá bóng 34
12 Phạm lỗi 2
6 Việt vị 0
441 Đường chuyền 424
5 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Cú sút

12 Tổng cú sút 8
1 Sút trúng đích 1
0 Dội khung gỗ 2
6 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

0 Phản công nhanh 1
0 Cú sút phản công nhanh 1
6 Việt vị 0

Đường chuyền

441 Đường chuyền 424
370 Độ chính xác chuyền bóng 367
10 Đường chuyền quyết định 8
26 Tạt bóng 8
9 Độ chính xác tạt bóng 2
48 Chuyền dài 66
18 Độ chính xác chuyền dài 47

Tranh chấp & rê bóng

80 Tranh chấp 80
46 Tranh chấp thắng 34
13 Rê bóng 10
4 Rê bóng thành công 1

Phòng ngự

22 Tổng tắc bóng 11
8 Cắt bóng 8
13 Phá bóng 34

Kỷ luật

12 Phạm lỗi 2
5 Bị phạm lỗi 6
5 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

124 Mất bóng 100

Kiểm soát bóng

Al-Batin

53%

Al Bukayriyah

47%

5 Tổng cú sút 2
0 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 0
9 Phá bóng 7
4 Việt vị 0
236 Đường chuyền 229
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

5 Tổng cú sút 2
1 Sút trúng đích 1
0 Dội khung gỗ 1
2 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

4 Việt vị 0

Đường chuyền

236 Đường chuyền 229
3 Đường chuyền quyết định 2
11 Tạt bóng 4

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

13 Tổng tắc bóng 7
5 Cắt bóng 1
9 Phá bóng 7

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

51 Mất bóng 48

Kiểm soát bóng

Al-Batin

61%

Al Bukayriyah

39%

6 Tổng cú sút 6
1 Sút trúng đích 0
4 Cú sút bị chặn 0
4 Phá bóng 27
2 Việt vị 0
206 Đường chuyền 195
5 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

6 Tổng cú sút 6
0 Sút trúng đích 0
0 Dội khung gỗ 1
4 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

2 Việt vị 0

Đường chuyền

206 Đường chuyền 195
6 Đường chuyền quyết định 6
15 Tạt bóng 4

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 4
3 Cắt bóng 7
4 Phá bóng 27

Kỷ luật

5 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

74 Mất bóng 52

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Abha

Abha

32 39 80
2
Al Diraiyah

Al Diraiyah

32 41 69
3
Al Ula FC

Al Ula FC

32 41 68
4
Al-Faisaly Harmah

Al-Faisaly Harmah

32 33 64
5
Al-Orobah FC

Al-Orobah FC

32 12 59
6
Al-Jabalain

Al-Jabalain

32 16 53
7
Al-Raed SFC

Al-Raed SFC

32 14 48
8
Al-Tai

Al-Tai

32 0 44
9
Al Zulfi

Al Zulfi

32 3 44
10
Al Bukayriyah

Al Bukayriyah

32 -9 43
11
Al-Anwar Club

Al-Anwar Club

32 -1 38
12
Al Wehda Mecca

Al Wehda Mecca

32 -12 37
13
Jeddah Sports Club

Jeddah Sports Club

32 -14 36
14
Al-Jandal

Al-Jandal

32 -26 29
15
Al-Adalah

Al-Adalah

32 -29 27
16
Al-Arabi SC(KSA)

Al-Arabi SC(KSA)

32 -38 21
17
Al-Batin

Al-Batin

32 -29 19
18
Jubail

Jubail

32 -41 14

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al Diraiyah

Al Diraiyah

16 29 40
2
Abha

Abha

16 21 39
3
Al Ula FC

Al Ula FC

16 23 35
4
Al-Jabalain

Al-Jabalain

16 15 30
5
Al-Faisaly Harmah

Al-Faisaly Harmah

16 11 29
6
Al-Raed SFC

Al-Raed SFC

16 12 28
7
Al-Orobah FC

Al-Orobah FC

16 2 24
8
Al Wehda Mecca

Al Wehda Mecca

16 3 24
9
Al Bukayriyah

Al Bukayriyah

16 -2 23
10
Al-Anwar Club

Al-Anwar Club

16 5 23
11
Al-Tai

Al-Tai

16 0 20
12
Al Zulfi

Al Zulfi

16 0 20
13
Al-Jandal

Al-Jandal

16 -9 17
14
Al-Adalah

Al-Adalah

16 -14 15
15
Al-Arabi SC(KSA)

Al-Arabi SC(KSA)

16 -15 14
16
Jeddah Sports Club

Jeddah Sports Club

16 -18 13
17
Jubail

Jubail

16 -13 13
18
Al-Batin

Al-Batin

16 -8 12

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Abha

Abha

16 18 41
2
Al-Faisaly Harmah

Al-Faisaly Harmah

16 22 35
3
Al-Orobah FC

Al-Orobah FC

16 10 35
4
Al Ula FC

Al Ula FC

16 18 33
5
Al Diraiyah

Al Diraiyah

16 12 29
6
Al-Tai

Al-Tai

16 0 24
7
Al Zulfi

Al Zulfi

16 3 24
8
Al-Jabalain

Al-Jabalain

16 1 23
9
Jeddah Sports Club

Jeddah Sports Club

16 4 23
10
Al-Raed SFC

Al-Raed SFC

16 2 20
11
Al Bukayriyah

Al Bukayriyah

16 -7 20
12
Al-Anwar Club

Al-Anwar Club

16 -6 15
13
Al Wehda Mecca

Al Wehda Mecca

16 -15 13
14
Al-Jandal

Al-Jandal

16 -17 12
15
Al-Adalah

Al-Adalah

16 -15 12
16
Al-Arabi SC(KSA)

Al-Arabi SC(KSA)

16 -23 7
17
Al-Batin

Al-Batin

16 -21 7
18
Jubail

Jubail

16 -28 1

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

Saudi Arabia Division 1 Đội bóng G
1
Sylla Sow

Sylla Sow

Abha 26
2
Gaëtan Laborde

Gaëtan Laborde

Al Diraiyah 24
3
Simeon Nwankwo

Simeon Nwankwo

Al-Orobah FC 23
4
Efthymios Koulouris

Efthymios Koulouris

Al Ula FC 22
5
Zinho Gano

Zinho Gano

Al-Raed SFC 21
6
Luvannor Henrique De Sousa

Luvannor Henrique De Sousa

Al-Faisaly Harmah 20
7
Moussa Marega

Moussa Marega

Al Diraiyah 19
8
Cheikh Touré

Cheikh Touré

Al-Jabalain 17
9
Törles Knöll

Törles Knöll

Al-Tai 16
10
Cristian David Guanca

Cristian David Guanca

Al Ula FC 14

Al-Batin

Đối đầu

Al Bukayriyah

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Al-Batin
2 Trận thắng 29%
2 Trận hoà 28%
Al Bukayriyah
3 Trận thắng 43%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

2.11
3.46
3.17
13
1.03
17
2.04
3.15
2.95
2.1
3.3
3
8.1
1.12
9.6
2.05
3.1
3
2.1
3.25
3.2
2.15
3.25
3.1
7.8
1.12
10
11
1.02
11.5
2.12
3.3
3.05
2.1
3.4
2.95

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 0.85
-0.25 0.96
0 0.67
0 1.15
0 0.77
0 1.07
+0.25 0.82
-0.25 0.9
0 0.68
0 1.19
0 0.62
0 1.28
+0.25 0.87
-0.25 0.95
+0.25 0.8
-0.25 0.8

Xỉu

Tài

U 2.5 0.91
O 2.5 0.89
U 0.5 0.15
O 0.5 4.5
U 2.5 0.83
O 2.5 0.81
U 2.5 0.91
O 2.5 0.83
U 0.5 0.14
O 0.5 3.84
U 2.5 0.83
O 2.5 0.85
U 2.5 0.88
O 2.5 0.91
U 2.5 0.83
O 2.5 0.83
U 0.5 0.14
O 0.5 3.84
U 0.75 0.14
O 0.75 3.57
U 2.5 0.92
O 2.5 0.88
U 2.5 0.86
O 2.5 0.75

Xỉu

Tài

U 10.5 0.44
O 10.5 1.62

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.