tilica leo 47’

23’ Abdulrahman Al Shereaf

54’ Luvannor Henrique De Sousa

64’ Luvannor Henrique De Sousa

Tỷ lệ kèo

Chủ nhà

2.8

X

3.2

Đội khách

2.2

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Al Zulfi

63%

Al-Faisaly Harmah

37%

6 Sút trúng đích 4

8

5

2

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
18’

Eduardo Henrique

0-1
23’
Abdulrahman Al Shereaf

Abdulrahman Al Shereaf

29’

Abdulrahman Al Shereaf

Hamza Barry

35’
Diego Miranda

Diego Miranda

43’
1-1
tilica leo

tilica leo

47’
2-2
1-2
54’
Luvannor Henrique De Sousa

Luvannor Henrique De Sousa

1-2
54’
Luvannor Henrique De Sousa

Luvannor Henrique De Sousa

2-3
64’
Luvannor Henrique De Sousa

Luvannor Henrique De Sousa

2-3
67’

73’

Mohammed Al-Fuhaid

Abdullah Al-Mogren

maher mutairi al

tilica leo

74’

Thaar Al-Otaibi

Housseine·Zakouani

87’

Abdulaziz Al Sharid

90’
Kết thúc trận đấu
2-3
91’

Mohammed Ali Al Shanqiti

Abdulrahman Al Shereaf

96’

Fahad Al Dossari

Morato

Đối đầu

Xem tất cả
Al Zulfi
1 Trận thắng 50%
0 Trận hoà 0%
Al-Faisaly Harmah
1 Trận thắng 50%
Al Zulfi

2 - 3

Al-Faisaly Harmah
Al Zulfi

2 - 3

Al-Faisaly Harmah

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

8

Al Zulfi

29

3

40

Thông tin trận đấu

Sân
Al Zulfi Stadium
Sức chứa
3,000
Địa điểm
Al Zulfi

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Al Zulfi

63%

Al-Faisaly Harmah

37%

1 Assists 2
20 Total Shots 7
6 Sút trúng đích 4
5 Blocked Shots 1
8 Corner Kicks 5
1 Free Kicks 14
11 Clearances 36
4 Fouls 8
295 Passes 274
2 Yellow Cards 2

GOALS

Al Zulfi

2

Al-Faisaly Harmah

3

3 Goals Against 2
1 Penalty Kick 1

SHOTS

20 Total Shots 7
4 Sút trúng đích 4
5 Blocked Shots 1

ATTACK

PASSES

295 Passes 274
219 Passes accuracy 207
13 Key passes 6
20 Crosses 13
2 Crosses Accuracy 3
63 Long Balls 59
19 Long balls accuracy 19

DUELS & DROBBLIN

99 Duels 99
49 Duels won 50
14 Dribble 15
9 Dribble success 6

DEFENDING

21 Total Tackles 19
8 Interceptions 6
11 Clearances 36

DISCIPLINE

4 Fouls 8
4 Was Fouled 9
2 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

134 Lost the ball 119

Ball Possession

Al Zulfi

66%

Al-Faisaly Harmah

34%

11 Total Shots 3
2 Sút trúng đích 2
4 Blocked Shots 1
7 Clearances 12
110 Passes 137
1 Yellow Cards 2

GOALS

Al Zulfi

1%

Al-Faisaly Harmah

2%

SHOTS

11 Total Shots 3
2 Sút trúng đích 2
4 Blocked Shots 1

ATTACK

PASSES

110 Passes 137
6 Key passes 2
8 Crosses 6

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

14 Total Tackles 8
4 Interceptions 4
7 Clearances 12

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

57 Lost the ball 64

Ball Possession

Al Zulfi

60%

Al-Faisaly Harmah

40%

9 Total Shots 4
4 Sút trúng đích 2
4 Clearances 21
179 Passes 142

GOALS

Al Zulfi

1%

Al-Faisaly Harmah

1%

SHOTS

9 Total Shots 4
2 Sút trúng đích 2

ATTACK

PASSES

179 Passes 142
6 Key passes 4
10 Crosses 5

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

7 Total Tackles 11
3 Interceptions 5
4 Clearances 21

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

72 Lost the ball 53

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Abha

Abha

29 38 74
2
Al Diraiyah

Al Diraiyah

29 40 63
3
Al Ula FC

Al Ula FC

30 39 62
4
Al-Faisaly Harmah

Al-Faisaly Harmah

29 26 55
5
Al-Jabalain

Al-Jabalain

30 19 53
6
Al-Orobah FC

Al-Orobah FC

29 10 53
7
Al-Raed SFC

Al-Raed SFC

29 14 45
8
Al Zulfi

Al Zulfi

29 3 40
9
Al Bukayriyah

Al Bukayriyah

29 -9 40
10
Al-Tai

Al-Tai

29 -1 38
11
Al Wehda Mecca

Al Wehda Mecca

30 -10 36
12
Al-Anwar Club

Al-Anwar Club

29 0 35
13
Jeddah Sports Club

Jeddah Sports Club

29 -10 34
14
Al-Jandal

Al-Jandal

30 -24 29
15
Al-Adalah

Al-Adalah

30 -31 21
16
Al-Batin

Al-Batin

29 -26 18
17
Al-Arabi SC(KSA)

Al-Arabi SC(KSA)

29 -39 16
18
Jubail

Jubail

30 -39 14

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al Diraiyah

Al Diraiyah

14 29 37
2
Abha

Abha

15 19 36
3
Al Ula FC

Al Ula FC

15 22 32
4
Al-Jabalain

Al-Jabalain

15 16 30
5
Al-Raed SFC

Al-Raed SFC

15 13 28
6
Al-Faisaly Harmah

Al-Faisaly Harmah

15 9 26
7
Al-Anwar Club

Al-Anwar Club

15 6 23
8
Al Wehda Mecca

Al Wehda Mecca

15 3 23
9
Al Bukayriyah

Al Bukayriyah

15 -2 22
10
Al-Orobah FC

Al-Orobah FC

14 1 21
11
Al Zulfi

Al Zulfi

15 1 20
12
Al-Tai

Al-Tai

14 0 17
13
Al-Jandal

Al-Jandal

15 -8 17
14
Jubail

Jubail

15 -12 13
15
Al-Adalah

Al-Adalah

15 -15 12
16
Jeddah Sports Club

Jeddah Sports Club

14 -14 12
17
Al-Batin

Al-Batin

14 -7 11
18
Al-Arabi SC(KSA)

Al-Arabi SC(KSA)

14 -16 10

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Abha

Abha

14 19 38
2
Al-Orobah FC

Al-Orobah FC

15 9 32
3
Al Ula FC

Al Ula FC

15 17 30
4
Al-Faisaly Harmah

Al-Faisaly Harmah

14 17 29
5
Al Diraiyah

Al Diraiyah

15 11 26
6
Al-Jabalain

Al-Jabalain

15 3 23
7
Jeddah Sports Club

Jeddah Sports Club

15 4 22
8
Al-Tai

Al-Tai

15 -1 21
9
Al Zulfi

Al Zulfi

14 2 20
10
Al Bukayriyah

Al Bukayriyah

14 -7 18
11
Al-Raed SFC

Al-Raed SFC

14 1 17
12
Al Wehda Mecca

Al Wehda Mecca

15 -13 13
13
Al-Jandal

Al-Jandal

15 -16 12
14
Al-Anwar Club

Al-Anwar Club

14 -6 12
15
Al-Adalah

Al-Adalah

15 -16 9
16
Al-Batin

Al-Batin

15 -19 7
17
Al-Arabi SC(KSA)

Al-Arabi SC(KSA)

15 -23 6
18
Jubail

Jubail

15 -27 1

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

Saudi Arabia Division 1 Đội bóng G
1
Sylla Sow

Sylla Sow

Abha 25
2
Gaëtan Laborde

Gaëtan Laborde

Al Diraiyah 24
3
Simeon Nwankwo

Simeon Nwankwo

Al-Orobah FC 21
4
Efthymios Koulouris

Efthymios Koulouris

Al Ula FC 20
5
Zinho Gano

Zinho Gano

Al-Raed SFC 19
6
Moussa Marega

Moussa Marega

Al Diraiyah 18
7
Luvannor Henrique De Sousa

Luvannor Henrique De Sousa

Al-Faisaly Harmah 18
8
Cheikh Touré

Cheikh Touré

Al-Jabalain 17
9
Törles Knöll

Törles Knöll

Al-Tai 15
10
Cristian David Guanca

Cristian David Guanca

Al Ula FC 13

Al Zulfi

Đối đầu

Al-Faisaly Harmah

Chủ nhà
This league

Saudi Arabia Division 1

FT

23/11
FT

Al Wehda Mecca

Al Wehda Mecca

Al Zulfi

Al Zulfi

1 1
0 0

28/11
FT

Al-Anwar Club

Al-Anwar Club

Al Zulfi

Al Zulfi

2 0
0 0

21/12
FT

Al Diraiyah

Al Diraiyah

Al Zulfi

Al Zulfi

2 1
5 2

01/01
FT

Al-Tai

Al-Tai

Al Zulfi

Al Zulfi

1 1
4 4

26/12
FT

Al Zulfi

Al Zulfi

Al-Orobah FC

Al-Orobah FC

1 2
2 6

13/01
FT

Al-Raed SFC

Al-Raed SFC

Al Zulfi

Al Zulfi

1 2
10 3

17/01
FT

Al Zulfi

Al Zulfi

Al Ula FC

Al Ula FC

0 0
1 8

04/02
FT

Al Zulfi

Al Zulfi

Al-Batin

Al-Batin

1 0
4 2

26/01
FT

Jubail

Jubail

Al Zulfi

Al Zulfi

2 2
1 4

21/01
FT

Al Zulfi

Al Zulfi

Al-Jandal

Al-Jandal

1 0
6 7

09/02
FT

Abha

Abha

Al Zulfi

Al Zulfi

2 0
3 1

25/02
FT

Al Zulfi

Al Zulfi

Al-Adalah

Al-Adalah

2 0
2 3

14/02
FT

Al Bukayriyah

Al Bukayriyah

Al Zulfi

Al Zulfi

1 3
4 0

02/03
FT

Al-Jabalain

Al-Jabalain

Al Zulfi

Al Zulfi

1 1
7 10

08/03
FT

Al Zulfi

Al Zulfi

Al Wehda Mecca

Al Wehda Mecca

1 0
3 6

02/04
FT

Al Zulfi

Al Zulfi

Al-Anwar Club

Al-Anwar Club

2 2
7 4

13/04
FT

Al Zulfi

Al Zulfi

Al Diraiyah

Al Diraiyah

1 1
2 5

08/11
Unknown

Al Zulfi

Al Zulfi

Al-Jabalain

Al-Jabalain

1 1

02/11
Unknown

Al-Adalah

Al-Adalah

Al Zulfi

Al Zulfi

1 1

18/09
Unknown

Al Zulfi

Al Zulfi

Jubail

Jubail

2 0

13/09
Unknown

Al-Jandal

Al-Jandal

Al Zulfi

Al Zulfi

2 1

21/10
Unknown

Al Zulfi

Al Zulfi

Al Bukayriyah

Al Bukayriyah

1 2

28/09
Unknown

Al-Batin

Al-Batin

Al Zulfi

Al Zulfi

1 2

03/10
Unknown

Al Zulfi

Al Zulfi

Abha

Abha

0 2

06/05
Unknown

Al-Tai

Al-Tai

Al Zulfi

Al Zulfi

3 0

04/01
Unknown

Al Zulfi

Al Zulfi

Al-Tai

Al-Tai

2 3

23/01
Unknown

Al-Arabi SC(KSA)

Al-Arabi SC(KSA)

Al Zulfi

Al Zulfi

1 1

21/08
Unknown

Al Zulfi

Al Zulfi

Al-Arabi SC(KSA)

Al-Arabi SC(KSA)

0 0

18/05
Unknown

NEOM Sports Club

NEOM Sports Club

Al Zulfi

Al Zulfi

2 2

12/05
Unknown

Al Zulfi

Al Zulfi

Al Bukayriyah

Al Bukayriyah

1 1

Đối đầu

Al Zulfi
1 Trận thắng 50%
0 Trận hoà 0%
Al-Faisaly Harmah
1 Trận thắng 50%

Saudi Arabia Division 1

FT

Saudi Arabia Division 1

FT

21/01
FT

Al-Faisaly Harmah

Al-Faisaly Harmah

Abha

Abha

0 2
2 3

02/03
Unknown

Al-Tai

Al-Tai

Al-Faisaly Harmah

Al-Faisaly Harmah

0 1

23/10
Unknown

Al-Faisaly Harmah

Al-Faisaly Harmah

Al-Tai

Al-Tai

0 1

25/02
Unknown

Al-Tai

Al-Tai

Al-Faisaly Harmah

Al-Faisaly Harmah

0 0

16/10
Unknown

Al-Faisaly Harmah

Al-Faisaly Harmah

Al-Tai

Al-Tai

1 0

27/03
Unknown

Al-Faisaly Harmah

Al-Faisaly Harmah

Al-Tai

Al-Tai

2 1

21/12
Unknown

Al-Tai

Al-Tai

Al-Faisaly Harmah

Al-Faisaly Harmah

1 2

11/09
Unknown

Abha

Abha

Al-Faisaly Harmah

Al-Faisaly Harmah

2 2

18/05
Unknown

Ohod

Ohod

Al-Faisaly Harmah

Al-Faisaly Harmah

3 2

12/02
Unknown

Jubail

Jubail

Al-Faisaly Harmah

Al-Faisaly Harmah

1 1

17/09
Unknown

Al-Faisaly Harmah

Al-Faisaly Harmah

Jubail

Jubail

1 0

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

2.8
3.2
2.2
2.71
3.25
2.26
2.7
3.1
2.23
2.8
3.2
2.25
2.8
2.9
2.3
2.9
3.2
2.3
2.85
3.1
2.35
2.73
3.14
2.33
2.55
3.2
2.55
2.93
3.19
2.44

Chủ nhà

Đội khách

0 0.97
0 0.82
-0.25 0.75
+0.25 1.07
-0.25 0.74
+0.25 1
0 1.06
0 0.76
0 0.84
0 0.81
-0.25 0.77
+0.25 1.11

Xỉu

Tài

U 2.25 0.95
O 2.25 0.85
U 2.25 0.98
O 2.25 0.82
U 2.25 0.86
O 2.25 0.78
U 2.5 0.7
O 2.5 1.05
U 2.5 0.67
O 2.5 1.05
U 2.25 0.92
O 2.25 0.87
U 2.5 0.65
O 2.5 1.05
U 2.25 1.03
O 2.25 0.77
U 2.25 0.81
O 2.25 0.84
U 2.25 1.02
O 2.25 0.83

Không có dữ liệu

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.