3 1

Kết thúc

Fahad Al Jayzani 18’

Firas Al-Ghamdi 41’

Sylla Sow 67’

6’ Eraldo Cinari

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Abha

61%

Al-Jabalain

39%

10 Sút trúng đích 3

11

3

3

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
3’

Abdullah Bukhari

0-1
6’
Eraldo Cinari

Eraldo Cinari

Abdullah Al-Fahad

Manaf Abuyabes

12’

Hazim Al-Zahrani

Mohammed Al Oufi

14’
Fahad Al Jayzani

Fahad Al Jayzani

18’
1-1

Fahad Al Jayzani

30’
Firas Al-Ghamdi

Firas Al-Ghamdi

41’
2-1
46’

Zaid Al Shammari

Iyad Madani

52’

Abdullah Bukhari

Yaqoub Yasser Ibrahim

Fahad Al Jayzani

61’
62’

Zaid Al Shammari

63’

Fwaz Al Torais

Eraldo Cinari

Sylla Sow

Sylla Sow

67’
3-1

Hazim Al-Zahrani

69’
81’

Nawaf Al Mutairi

João Novais

Hamed Al Mousa

Hazim Al-Zahrani

81’

Abdullah Al-Fahad

89’
Kết thúc trận đấu
3-1

Đối đầu

Xem tất cả
Abha
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Al-Jabalain
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

Abha

32

39

80

6

Al-Jabalain

32

16

53

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Prince Sultan bin Abdulaziz Sports City Stadium
Sức chứa
20,000
Địa điểm
Khamis Mushait, Saudi Arabia

Trận đấu tiếp theo

09/05
14:00

Abha

Abha

Al-Adalah

Al-Adalah

13/05
Unknown

Al-Raed SFC

Al Raed

Abha

Abha

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Abha

61%

Al-Jabalain

39%

18 Tổng cú sút 5
10 Sút trúng đích 3
5 Cú sút bị chặn 0
11 Phạt góc 3
8 Đá phạt 2
18 Phá bóng 25
9 Phạm lỗi 4
2 Việt vị 1
493 Đường chuyền 284
3 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Abha

3

Al-Jabalain

1

1 Bàn thua 3
0 Bàn từ đá phạt 1

Cú sút

18 Tổng cú sút 5
3 Sút trúng đích 3
0 Dội khung gỗ 1
5 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

5 Phản công nhanh 1
4 Cú sút phản công nhanh 1
1 Bàn từ phản công nhanh 0
2 Việt vị 1

Đường chuyền

493 Đường chuyền 284
413 Độ chính xác chuyền bóng 211
15 Đường chuyền quyết định 2
16 Tạt bóng 11
5 Độ chính xác tạt bóng 2
49 Chuyền dài 59
21 Độ chính xác chuyền dài 8

Tranh chấp & rê bóng

93 Tranh chấp 93
42 Tranh chấp thắng 51
19 Rê bóng 16
10 Rê bóng thành công 12

Phòng ngự

12 Tổng tắc bóng 15
11 Cắt bóng 13
18 Phá bóng 25

Kỷ luật

9 Phạm lỗi 4
4 Bị phạm lỗi 11
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

126 Mất bóng 116

Kiểm soát bóng

Abha

61%

Al-Jabalain

39%

8 Tổng cú sút 4
6 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 0
7 Phá bóng 12
228 Đường chuyền 132
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Abha

2

Al-Jabalain

1

Cú sút

8 Tổng cú sút 4
3 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

Đường chuyền

228 Đường chuyền 132
6 Đường chuyền quyết định 2
6 Tạt bóng 3

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 6
5 Cắt bóng 8
7 Phá bóng 12

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

66 Mất bóng 58

Kiểm soát bóng

Abha

61%

Al-Jabalain

39%

10 Tổng cú sút 3
4 Sút trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 0
10 Phá bóng 10
2 Việt vị 1
268 Đường chuyền 154
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Abha

1

Al-Jabalain

0

Cú sút

10 Tổng cú sút 3
2 Sút trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

2 Việt vị 1

Đường chuyền

268 Đường chuyền 154
9 Đường chuyền quyết định 1
11 Tạt bóng 5

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 7
8 Cắt bóng 5
10 Phá bóng 10

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

56 Mất bóng 59

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Abha

Abha

32 39 80
2
Al Diraiyah

Al Diraiyah

32 41 69
3
Al Ula FC

Al Ula FC

32 41 68
4
Al-Faisaly Harmah

Al-Faisaly Harmah

32 33 64
5
Al-Orobah FC

Al-Orobah FC

32 12 59
6
Al-Jabalain

Al-Jabalain

32 16 53
7
Al-Raed SFC

Al-Raed SFC

32 14 48
8
Al-Tai

Al-Tai

32 0 44
9
Al Zulfi

Al Zulfi

32 3 44
10
Al Bukayriyah

Al Bukayriyah

32 -9 43
11
Al-Anwar Club

Al-Anwar Club

32 -1 38
12
Al Wehda Mecca

Al Wehda Mecca

32 -12 37
13
Jeddah Sports Club

Jeddah Sports Club

32 -14 36
14
Al-Jandal

Al-Jandal

32 -26 29
15
Al-Adalah

Al-Adalah

32 -29 27
16
Al-Arabi SC(KSA)

Al-Arabi SC(KSA)

32 -38 21
17
Al-Batin

Al-Batin

32 -29 19
18
Jubail

Jubail

32 -41 14

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al Diraiyah

Al Diraiyah

16 29 40
2
Abha

Abha

16 21 39
3
Al Ula FC

Al Ula FC

16 23 35
4
Al-Jabalain

Al-Jabalain

16 15 30
5
Al-Faisaly Harmah

Al-Faisaly Harmah

16 11 29
6
Al-Raed SFC

Al-Raed SFC

16 12 28
7
Al-Orobah FC

Al-Orobah FC

16 2 24
8
Al Wehda Mecca

Al Wehda Mecca

16 3 24
9
Al Bukayriyah

Al Bukayriyah

16 -2 23
10
Al-Anwar Club

Al-Anwar Club

16 5 23
11
Al-Tai

Al-Tai

16 0 20
12
Al Zulfi

Al Zulfi

16 0 20
13
Al-Jandal

Al-Jandal

16 -9 17
14
Al-Adalah

Al-Adalah

16 -14 15
15
Al-Arabi SC(KSA)

Al-Arabi SC(KSA)

16 -15 14
16
Jeddah Sports Club

Jeddah Sports Club

16 -18 13
17
Jubail

Jubail

16 -13 13
18
Al-Batin

Al-Batin

16 -8 12

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Abha

Abha

16 18 41
2
Al-Faisaly Harmah

Al-Faisaly Harmah

16 22 35
3
Al-Orobah FC

Al-Orobah FC

16 10 35
4
Al Ula FC

Al Ula FC

16 18 33
5
Al Diraiyah

Al Diraiyah

16 12 29
6
Al-Tai

Al-Tai

16 0 24
7
Al Zulfi

Al Zulfi

16 3 24
8
Al-Jabalain

Al-Jabalain

16 1 23
9
Jeddah Sports Club

Jeddah Sports Club

16 4 23
10
Al-Raed SFC

Al-Raed SFC

16 2 20
11
Al Bukayriyah

Al Bukayriyah

16 -7 20
12
Al-Anwar Club

Al-Anwar Club

16 -6 15
13
Al Wehda Mecca

Al Wehda Mecca

16 -15 13
14
Al-Jandal

Al-Jandal

16 -17 12
15
Al-Adalah

Al-Adalah

16 -15 12
16
Al-Arabi SC(KSA)

Al-Arabi SC(KSA)

16 -23 7
17
Al-Batin

Al-Batin

16 -21 7
18
Jubail

Jubail

16 -28 1

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

Saudi Arabia Division 1 Đội bóng G
1
Sylla Sow

Sylla Sow

Abha 26
2
Gaëtan Laborde

Gaëtan Laborde

Al Diraiyah 24
3
Simeon Nwankwo

Simeon Nwankwo

Al-Orobah FC 23
4
Efthymios Koulouris

Efthymios Koulouris

Al Ula FC 22
5
Zinho Gano

Zinho Gano

Al-Raed SFC 21
6
Luvannor Henrique De Sousa

Luvannor Henrique De Sousa

Al-Faisaly Harmah 20
7
Moussa Marega

Moussa Marega

Al Diraiyah 19
8
Cheikh Touré

Cheikh Touré

Al-Jabalain 17
9
Törles Knöll

Törles Knöll

Al-Tai 16
10
Cristian David Guanca

Cristian David Guanca

Al Ula FC 14

Abha

Đối đầu

Al-Jabalain

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Abha
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Al-Jabalain
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.