Fahad Al Jayzani 18’
Firas Al-Ghamdi 41’
Sylla Sow 67’
6’ Eraldo Cinari
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
61%
39%
11
3
3
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảAbdullah Bukhari
Eraldo Cinari
Abdullah Al-Fahad
Manaf Abuyabes
Hazim Al-Zahrani
Mohammed Al Oufi
Fahad Al Jayzani
Fahad Al Jayzani
Firas Al-Ghamdi
Zaid Al Shammari
Iyad Madani
Abdullah Bukhari
Yaqoub Yasser Ibrahim
Fahad Al Jayzani
Zaid Al Shammari
Fwaz Al Torais
Eraldo Cinari
Sylla Sow
Hazim Al-Zahrani
Nawaf Al Mutairi
João Novais
Hamed Al Mousa
Hazim Al-Zahrani
Abdullah Al-Fahad
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Prince Sultan bin Abdulaziz Sports City Stadium |
|---|---|
|
|
20,000 |
|
|
Khamis Mushait, Saudi Arabia |
Trận đấu tiếp theo
09/05
14:00
Abha
Al-Adalah
13/05
Unknown
Al Raed
Abha
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
61%
39%
Bàn thắng
3
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
61%
39%
Bàn thắng
2
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
61%
39%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Abha |
32 | 39 | 80 | |
| 2 |
Al Diraiyah |
32 | 41 | 69 | |
| 3 |
Al Ula FC |
32 | 41 | 68 | |
| 4 |
Al-Faisaly Harmah |
32 | 33 | 64 | |
| 5 |
Al-Orobah FC |
32 | 12 | 59 | |
| 6 |
Al-Jabalain |
32 | 16 | 53 | |
| 7 |
Al-Raed SFC |
32 | 14 | 48 | |
| 8 |
Al-Tai |
32 | 0 | 44 | |
| 9 |
Al Zulfi |
32 | 3 | 44 | |
| 10 |
Al Bukayriyah |
32 | -9 | 43 | |
| 11 |
Al-Anwar Club |
32 | -1 | 38 | |
| 12 |
Al Wehda Mecca |
32 | -12 | 37 | |
| 13 |
Jeddah Sports Club |
32 | -14 | 36 | |
| 14 |
Al-Jandal |
32 | -26 | 29 | |
| 15 |
Al-Adalah |
32 | -29 | 27 | |
| 16 |
Al-Arabi SC(KSA) |
32 | -38 | 21 | |
| 17 |
Al-Batin |
32 | -29 | 19 | |
| 18 |
Jubail |
32 | -41 | 14 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Diraiyah |
16 | 29 | 40 | |
| 2 |
Abha |
16 | 21 | 39 | |
| 3 |
Al Ula FC |
16 | 23 | 35 | |
| 4 |
Al-Jabalain |
16 | 15 | 30 | |
| 5 |
Al-Faisaly Harmah |
16 | 11 | 29 | |
| 6 |
Al-Raed SFC |
16 | 12 | 28 | |
| 7 |
Al-Orobah FC |
16 | 2 | 24 | |
| 8 |
Al Wehda Mecca |
16 | 3 | 24 | |
| 9 |
Al Bukayriyah |
16 | -2 | 23 | |
| 10 |
Al-Anwar Club |
16 | 5 | 23 | |
| 11 |
Al-Tai |
16 | 0 | 20 | |
| 12 |
Al Zulfi |
16 | 0 | 20 | |
| 13 |
Al-Jandal |
16 | -9 | 17 | |
| 14 |
Al-Adalah |
16 | -14 | 15 | |
| 15 |
Al-Arabi SC(KSA) |
16 | -15 | 14 | |
| 16 |
Jeddah Sports Club |
16 | -18 | 13 | |
| 17 |
Jubail |
16 | -13 | 13 | |
| 18 |
Al-Batin |
16 | -8 | 12 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Abha |
16 | 18 | 41 | |
| 2 |
Al-Faisaly Harmah |
16 | 22 | 35 | |
| 3 |
Al-Orobah FC |
16 | 10 | 35 | |
| 4 |
Al Ula FC |
16 | 18 | 33 | |
| 5 |
Al Diraiyah |
16 | 12 | 29 | |
| 6 |
Al-Tai |
16 | 0 | 24 | |
| 7 |
Al Zulfi |
16 | 3 | 24 | |
| 8 |
Al-Jabalain |
16 | 1 | 23 | |
| 9 |
Jeddah Sports Club |
16 | 4 | 23 | |
| 10 |
Al-Raed SFC |
16 | 2 | 20 | |
| 11 |
Al Bukayriyah |
16 | -7 | 20 | |
| 12 |
Al-Anwar Club |
16 | -6 | 15 | |
| 13 |
Al Wehda Mecca |
16 | -15 | 13 | |
| 14 |
Al-Jandal |
16 | -17 | 12 | |
| 15 |
Al-Adalah |
16 | -15 | 12 | |
| 16 |
Al-Arabi SC(KSA) |
16 | -23 | 7 | |
| 17 |
Al-Batin |
16 | -21 | 7 | |
| 18 |
Jubail |
16 | -28 | 1 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Sylla Sow |
|
26 |
| 2 |
Gaëtan Laborde |
|
24 |
| 3 |
Simeon Nwankwo |
|
23 |
| 4 |
Efthymios Koulouris |
|
22 |
| 5 |
Zinho Gano |
|
21 |
| 6 |
Luvannor Henrique De Sousa |
|
20 |
| 7 |
Moussa Marega |
|
19 |
| 8 |
Cheikh Touré |
|
17 |
| 9 |
Törles Knöll |
|
16 |
| 10 |
Cristian David Guanca |
|
14 |
Abha
Đối đầu
Al-Jabalain
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu