Roberto Dias 56’

49’ Meshari Fahad Al Nemer

90’+6 Meshari Fahad Al Nemer

Tỷ lệ kèo

1

34

X

1.5

2

2.5

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Jubail

17%

Al Diraiyah

83%

1 Sút trúng đích 12

2

10

0

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Mohammed Fraih Al Shammari

11’
23’

Hussain Al Qahtani

42’

Clayton diandy

46’

Meshari Fahad Al Nemer

Abdulelah Al-Malki

46’

Georges-Kévin N'Koudou

Hussain Al Qahtani

46’

Saleh Al Rahmani

Clayton diandy

47’

Abdulelah Al-Malki

0-1
49’
Meshari Fahad Al Nemer

Meshari Fahad Al Nemer

Wadei Al Obaid

Meshaal Huriss

54’
Roberto Dias

Roberto Dias

56’
1-1

Ali Al Jubaya

Naif Al Khaldi

62’
77’

abduallah dossari

Issam Al Qarni

79’

Meshari Fahad Al Nemer

Kết thúc trận đấu
1-2

Anas Al Omari

Ali Al Jubaya

93’
1-2
96’
Meshari Fahad Al Nemer

Meshari Fahad Al Nemer

100’

Nawaf Al Zaaqi

abduallah dossari

Đối đầu

Xem tất cả
Jubail
1 Trận thắng 20%
1 Trận hoà 20%
Al Diraiyah
3 Trận thắng 60%
Jubail

5 - 2

Al Diraiyah
Jubail

1 - 0

Al Diraiyah
Jubail

2 - 1

Al Diraiyah
Jubail

0 - 0

Al Diraiyah
Jubail

2 - 1

Al Diraiyah

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

Al Diraiyah

31

39

66

18

Jubail

31

-40

14

Trận đấu tiếp theo

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Jubail

17%

Al Diraiyah

83%

3 Total Shots 35
1 Sút trúng đích 12
2 Corner Kicks 10
9 Free Kicks 1
40 Clearances 9
4 Fouls 7
1 Offsides 1
223 Passes 519
1 Yellow Cards 4

GOALS

Jubail

1

Al Diraiyah

2

2 Goals Against 1

SHOTS

3 Total Shots 35
12 Sút trúng đích 12

ATTACK

1 Offsides 1

PASSES

223 Passes 519
138 Passes accuracy 458
2 Key passes 28
5 Crosses 50
97 Long Balls 46
18 Long balls accuracy 28

DUELS & DROBBLIN

83 Duels 83
37 Duels won 46
15 Dribble 13
9 Dribble success 5

DEFENDING

14 Total Tackles 7
3 Interceptions 4
40 Clearances 9

DISCIPLINE

4 Fouls 7
2 Was Fouled 2
1 Yellow Cards 4

Mất kiểm soát bóng

111 Lost the ball 119

Ball Possession

Jubail

18%

Al Diraiyah

82%

1 Total Shots 19
15 Clearances 5
127 Passes 290

GOALS

SHOTS

1 Total Shots 19
6 Sút trúng đích 6

ATTACK

PASSES

127 Passes 290
1 Key passes 15
1 Crosses 15

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

8 Total Tackles 4
2 Interceptions 1
15 Clearances 5

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

59 Lost the ball 54

Ball Possession

Jubail

16%

Al Diraiyah

84%

2 Total Shots 16
1 Sút trúng đích 6
25 Clearances 4
96 Passes 229

GOALS

Jubail

1%

Al Diraiyah

2%

SHOTS

2 Total Shots 16
6 Sút trúng đích 6

ATTACK

PASSES

96 Passes 229
1 Key passes 13
4 Crosses 35

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

6 Total Tackles 3
1 Interceptions 3
25 Clearances 4

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

52 Lost the ball 65

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Abha

Abha

31 41 80
2
Al Diraiyah

Al Diraiyah

31 39 66
3
Al Ula FC

Al Ula FC

30 39 62
4
Al-Faisaly Harmah

Al-Faisaly Harmah

30 30 58
5
Al-Jabalain

Al-Jabalain

30 19 53
6
Al-Orobah FC

Al-Orobah FC

30 9 53
7
Al-Raed SFC

Al-Raed SFC

30 16 48
8
Al Zulfi

Al Zulfi

30 4 43
9
Al Bukayriyah

Al Bukayriyah

30 -9 41
10
Al-Tai

Al-Tai

30 -2 38
11
Al-Anwar Club

Al-Anwar Club

30 1 38
12
Al Wehda Mecca

Al Wehda Mecca

31 -10 37
13
Jeddah Sports Club

Jeddah Sports Club

30 -14 34
14
Al-Jandal

Al-Jandal

30 -24 29
15
Al-Adalah

Al-Adalah

30 -31 21
16
Al-Batin

Al-Batin

31 -29 18
17
Al-Arabi SC(KSA)

Al-Arabi SC(KSA)

31 -39 18
18
Jubail

Jubail

31 -40 14

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Abha

Abha

16 21 39
2
Al Diraiyah

Al Diraiyah

15 27 37
3
Al Ula FC

Al Ula FC

15 22 32
5
Al-Jabalain

Al-Jabalain

15 16 30
7
Al-Raed SFC

Al-Raed SFC

15 13 28
4
Al-Faisaly Harmah

Al-Faisaly Harmah

15 9 26
12
Al Wehda Mecca

Al Wehda Mecca

16 3 24
11
Al-Anwar Club

Al-Anwar Club

15 6 23
9
Al Bukayriyah

Al Bukayriyah

15 -2 22
6
Al-Orobah FC

Al-Orobah FC

15 0 21
8
Al Zulfi

Al Zulfi

15 1 20
10
Al-Tai

Al-Tai

15 -1 17
14
Al-Jandal

Al-Jandal

15 -8 17
18
Jubail

Jubail

16 -13 13
15
Al-Adalah

Al-Adalah

15 -15 12
13
Jeddah Sports Club

Jeddah Sports Club

15 -18 12
16
Al-Batin

Al-Batin

15 -8 11
17
Al-Arabi SC(KSA)

Al-Arabi SC(KSA)

15 -16 11

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Abha

Abha

15 20 41
6
Al-Orobah FC

Al-Orobah FC

15 9 32
4
Al-Faisaly Harmah

Al-Faisaly Harmah

15 21 32
3
Al Ula FC

Al Ula FC

15 17 30
2
Al Diraiyah

Al Diraiyah

16 12 29
8
Al Zulfi

Al Zulfi

15 3 23
5
Al-Jabalain

Al-Jabalain

15 3 23
13
Jeddah Sports Club

Jeddah Sports Club

15 4 22
10
Al-Tai

Al-Tai

15 -1 21
7
Al-Raed SFC

Al-Raed SFC

15 3 20
9
Al Bukayriyah

Al Bukayriyah

15 -7 19
11
Al-Anwar Club

Al-Anwar Club

15 -5 15
12
Al Wehda Mecca

Al Wehda Mecca

15 -13 13
14
Al-Jandal

Al-Jandal

15 -16 12
15
Al-Adalah

Al-Adalah

15 -16 9
16
Al-Batin

Al-Batin

16 -21 7
17
Al-Arabi SC(KSA)

Al-Arabi SC(KSA)

16 -23 7
18
Jubail

Jubail

15 -27 1

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

Saudi Arabia Division 1 Đội bóng G
1
Sylla Sow

Sylla Sow

Abha 26
2
Gaëtan Laborde

Gaëtan Laborde

Al Diraiyah 24
3
Simeon Nwankwo

Simeon Nwankwo

Al-Orobah FC 21
4
Efthymios Koulouris

Efthymios Koulouris

Al Ula FC 20
5
Zinho Gano

Zinho Gano

Al-Raed SFC 20
6
Moussa Marega

Moussa Marega

Al Diraiyah 18
7
Luvannor Henrique De Sousa

Luvannor Henrique De Sousa

Al-Faisaly Harmah 18
8
Cheikh Touré

Cheikh Touré

Al-Jabalain 17
9
Törles Knöll

Törles Knöll

Al-Tai 15
10
Cristian David Guanca

Cristian David Guanca

Al Ula FC 13

Jubail

Đối đầu

Al Diraiyah

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Jubail
1 Trận thắng 20%
1 Trận hoà 20%
Al Diraiyah
3 Trận thắng 60%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

34
1.5
2.5
9.8
6.1
1.17
30
1.77
1.87

Chủ nhà

Đội khách

-0.25 0.87
+0.25 0.92
-2 0.87
+2 0.95
-0.5 0.97
+0.5 0.87

Xỉu

Tài

U 2.5 0.13
O 2.5 4.9
U 3.25 0.9
O 3.25 0.9
U 2.5 1.09
O 2.5 0.73

Xỉu

Tài

U 12.5 0.61
O 12.5 1.2

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.