0 0

Fulltime

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Abha

46%

Al-Jandal

54%

4 Sút trúng đích 5

3

2

1

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Kết thúc trận đấu
0-0

Đối đầu

Xem tất cả
Abha
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Al-Jandal
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

Abha

31

41

80

14

Al-Jandal

30

-24

29

Thông tin trận đấu

Sân
Prince Sultan bin Abdulaziz Sports City Stadium
Sức chứa
20,000
Địa điểm
Khamis Mushait, Saudi Arabia

Trận đấu tiếp theo

08/05
Unknown

Abha

Abha

Al-Adalah

Al-Adalah

01/05
Unknown

Al Diraiyah

Al Diraiyah

Abha

Abha

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Abha

46%

Al-Jandal

54%

11 Total Shots 9
4 Sút trúng đích 5
3 Corner Kicks 2
7 Clearances 12
381 Passes 367
2 Yellow Cards 2

GOALS

Abha

4

Al-Jandal

1

SHOTS

11 Total Shots 9
5 Sút trúng đích 5

ATTACK

PASSES

381 Passes 367
319 Passes accuracy 311
10 Key passes 5
10 Crosses 8
2 Crosses Accuracy 1
64 Long Balls 45
23 Long balls accuracy 22

DUELS & DROBBLIN

14 Dribble 16
7 Dribble success 11

DEFENDING

10 Total Tackles 16
7 Interceptions 8
7 Clearances 12

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

100 Lost the ball 107

Ball Possession

Abha

49%

Al-Jandal

51%

8 Total Shots 4
2 Sút trúng đích 2
3 Clearances 8
168 Passes 172
1 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

8 Total Shots 4
2 Sút trúng đích 2

ATTACK

PASSES

168 Passes 172
7 Key passes 2
8 Crosses 2

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

5 Total Tackles 10
2 Interceptions 5
3 Clearances 8

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

59 Lost the ball 59

Ball Possession

Abha

43%

Al-Jandal

57%

3 Total Shots 5
2 Sút trúng đích 3
4 Clearances 4
213 Passes 195
1 Yellow Cards 1

GOALS

Abha

2%

Al-Jandal

1%

SHOTS

3 Total Shots 5
3 Sút trúng đích 3

ATTACK

PASSES

213 Passes 195
3 Key passes 3
2 Crosses 6

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

5 Total Tackles 6
5 Interceptions 3
4 Clearances 4

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

41 Lost the ball 48

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Abha

Abha

31 41 80
2
Al Diraiyah

Al Diraiyah

31 39 66
3
Al Ula FC

Al Ula FC

30 39 62
4
Al-Faisaly Harmah

Al-Faisaly Harmah

30 30 58
5
Al-Jabalain

Al-Jabalain

30 19 53
6
Al-Orobah FC

Al-Orobah FC

30 9 53
7
Al-Raed SFC

Al-Raed SFC

30 16 48
8
Al Zulfi

Al Zulfi

30 4 43
9
Al Bukayriyah

Al Bukayriyah

30 -9 41
10
Al-Tai

Al-Tai

30 -2 38
11
Al-Anwar Club

Al-Anwar Club

30 1 38
12
Al Wehda Mecca

Al Wehda Mecca

31 -10 37
13
Jeddah Sports Club

Jeddah Sports Club

30 -14 34
14
Al-Jandal

Al-Jandal

30 -24 29
15
Al-Adalah

Al-Adalah

30 -31 21
16
Al-Batin

Al-Batin

31 -29 18
17
Al-Arabi SC(KSA)

Al-Arabi SC(KSA)

31 -39 18
18
Jubail

Jubail

31 -40 14

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Abha

Abha

16 21 39
2
Al Diraiyah

Al Diraiyah

15 27 37
3
Al Ula FC

Al Ula FC

15 22 32
5
Al-Jabalain

Al-Jabalain

15 16 30
7
Al-Raed SFC

Al-Raed SFC

15 13 28
4
Al-Faisaly Harmah

Al-Faisaly Harmah

15 9 26
12
Al Wehda Mecca

Al Wehda Mecca

16 3 24
11
Al-Anwar Club

Al-Anwar Club

15 6 23
9
Al Bukayriyah

Al Bukayriyah

15 -2 22
6
Al-Orobah FC

Al-Orobah FC

15 0 21
8
Al Zulfi

Al Zulfi

15 1 20
10
Al-Tai

Al-Tai

15 -1 17
14
Al-Jandal

Al-Jandal

15 -8 17
18
Jubail

Jubail

16 -13 13
15
Al-Adalah

Al-Adalah

15 -15 12
13
Jeddah Sports Club

Jeddah Sports Club

15 -18 12
16
Al-Batin

Al-Batin

15 -8 11
17
Al-Arabi SC(KSA)

Al-Arabi SC(KSA)

15 -16 11

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Abha

Abha

15 20 41
6
Al-Orobah FC

Al-Orobah FC

15 9 32
4
Al-Faisaly Harmah

Al-Faisaly Harmah

15 21 32
3
Al Ula FC

Al Ula FC

15 17 30
2
Al Diraiyah

Al Diraiyah

16 12 29
8
Al Zulfi

Al Zulfi

15 3 23
5
Al-Jabalain

Al-Jabalain

15 3 23
13
Jeddah Sports Club

Jeddah Sports Club

15 4 22
10
Al-Tai

Al-Tai

15 -1 21
7
Al-Raed SFC

Al-Raed SFC

15 3 20
9
Al Bukayriyah

Al Bukayriyah

15 -7 19
11
Al-Anwar Club

Al-Anwar Club

15 -5 15
12
Al Wehda Mecca

Al Wehda Mecca

15 -13 13
14
Al-Jandal

Al-Jandal

15 -16 12
15
Al-Adalah

Al-Adalah

15 -16 9
16
Al-Batin

Al-Batin

16 -21 7
17
Al-Arabi SC(KSA)

Al-Arabi SC(KSA)

16 -23 7
18
Jubail

Jubail

15 -27 1

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

Saudi Arabia Division 1 Đội bóng G
1
Sylla Sow

Sylla Sow

Abha 26
2
Gaëtan Laborde

Gaëtan Laborde

Al Diraiyah 24
3
Simeon Nwankwo

Simeon Nwankwo

Al-Orobah FC 21
4
Efthymios Koulouris

Efthymios Koulouris

Al Ula FC 20
5
Zinho Gano

Zinho Gano

Al-Raed SFC 20
6
Moussa Marega

Moussa Marega

Al Diraiyah 18
7
Luvannor Henrique De Sousa

Luvannor Henrique De Sousa

Al-Faisaly Harmah 18
8
Cheikh Touré

Cheikh Touré

Al-Jabalain 17
9
Törles Knöll

Törles Knöll

Al-Tai 15
10
Cristian David Guanca

Cristian David Guanca

Al Ula FC 13

Abha

Đối đầu

Al-Jandal

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Abha
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Al-Jandal
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.