Jonathan Moya 13’

Jonathan Moya 13’

Pato 51’

Jonathan Moya 64’

Jonathan Moya 64’

Jonathan Moya 84’

Jonathan Moya 84’

Pato 95’

Pato 95’

15’ Khalid Al-Khathlan

15’ Khalid Al-Khathlan

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Al Bukayriyah

47%

Al-Batin

53%

6 Sút trúng đích 3

4

3

3

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
5’

11’

Khalid Al-Khathlan

Jonathan Moya

Jonathan Moya

13’
1-0
Jonathan Moya

Jonathan Moya

13’
1-0
1-1
15’
Khalid Al-Khathlan

Khalid Al-Khathlan

1-1
15’
Khalid Al-Khathlan

Khalid Al-Khathlan

Abdulrahman Al-Barakah

23’
38’

Turaki Hamad Al Jalfan Al Dossari

Nasser Kaabi

Munther Nakhli

45’

Connor Pain

49’
Pato

Pato

51’
2-1
58’

Khaled Al Lazam

Abdulkarim Al-Qahtani

Jonathan Moya

Jonathan Moya

64’
3-1
Jonathan Moya

Jonathan Moya

64’
3-1
71’

Qusai Al-Khaibary

73’

Salem Ahmed Al Saleem

Isaías Uriel Rodríguez

75’

Qusai Al-Khaibary

82’

Mohamed Al-Sahli

Meshary Al Qahtani

82’

Nawaf Al Sehimai

Bader Nasser Howaidy Al Shimmari

Jonathan Moya

Jonathan Moya

84’
4-1
Jonathan Moya

Jonathan Moya

84’
4-1

Ibrahim Ali Ibrahim Tamah Jaafari

Abdulrahman Al-Barakah

87’

Ibrahim Al Sunaytan

91’
Pato

Pato

95’
5-1
Pato

Pato

95’
5-1

Muhannad Jumaan Abdullah Al Malki

Ibrahim Al Sunaytan

96’

Rayan Sharahili

Connor Pain

96’

Saad Al-Muwallad

Jonathan Moya

96’
Kết thúc trận đấu
5-1

Đối đầu

Xem tất cả
Al Bukayriyah
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Al-Batin
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

10

Al Bukayriyah

33

-11

43

16

Al-Batin

33

-26

22

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Albukayriyah Stadium
Sức chứa
3,000
Địa điểm
Al Bukayriyah

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Al Bukayriyah

47%

Al-Batin

53%

5 Kiến tạo 1
9 Tổng cú sút 13
6 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 4
4 Phạt góc 3
7 Đá phạt 1
16 Phá bóng 18
13 Phạm lỗi 7
4 Việt vị 2
407 Đường chuyền 359
3 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Al Bukayriyah

5

Al-Batin

1

1 Bàn thua 5

Cú sút

9 Tổng cú sút 13
3 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

2 Phản công nhanh 0
1 Cú sút phản công nhanh 0
1 Bàn từ phản công nhanh 0
4 Việt vị 2

Đường chuyền

407 Đường chuyền 359
322 Độ chính xác chuyền bóng 287
9 Đường chuyền quyết định 12
12 Tạt bóng 18
6 Độ chính xác tạt bóng 7
104 Chuyền dài 62
40 Độ chính xác chuyền dài 24

Tranh chấp & rê bóng

79 Tranh chấp 79
43 Tranh chấp thắng 36
11 Rê bóng 18
4 Rê bóng thành công 4

Phòng ngự

17 Tổng tắc bóng 11
10 Cắt bóng 10
16 Phá bóng 18

Kỷ luật

13 Phạm lỗi 7
7 Bị phạm lỗi 13
3 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

126 Mất bóng 125

Kiểm soát bóng

Al Bukayriyah

54%

Al-Batin

46%

4 Tổng cú sút 5
2 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 1
7 Phá bóng 13
2 Việt vị 2
223 Đường chuyền 157
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Al Bukayriyah

1

Al-Batin

1

Cú sút

4 Tổng cú sút 5
1 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

2 Việt vị 2

Đường chuyền

223 Đường chuyền 157
4 Đường chuyền quyết định 5
7 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 6
5 Cắt bóng 7
7 Phá bóng 13

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

69 Mất bóng 62

Kiểm soát bóng

Al Bukayriyah

40%

Al-Batin

60%

5 Tổng cú sút 8
4 Sút trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 3
9 Phá bóng 5
2 Việt vị 0
184 Đường chuyền 202
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Al Bukayriyah

4

Al-Batin

0

Cú sút

5 Tổng cú sút 8
2 Sút trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

2 Việt vị 0

Đường chuyền

184 Đường chuyền 202
5 Đường chuyền quyết định 7
5 Tạt bóng 12

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 5
5 Cắt bóng 3
9 Phá bóng 5

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

57 Mất bóng 63

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Abha

Abha

33 38 80
2
Al Ula FC

Al Ula FC

33 43 71
3
Al Diraiyah

Al Diraiyah

33 39 69
4
Al-Faisaly Harmah

Al-Faisaly Harmah

33 35 67
5
Al-Orobah FC

Al-Orobah FC

33 16 62
6
Al-Jabalain

Al-Jabalain

33 20 56
7
Al-Raed SFC

Al-Raed SFC

33 14 49
8
Al Zulfi

Al Zulfi

33 3 45
9
Al-Tai

Al-Tai

33 -3 44
10
Al Bukayriyah

Al Bukayriyah

33 -11 43
11
Al-Anwar Club

Al-Anwar Club

33 1 41
12
Al Wehda Mecca

Al Wehda Mecca

33 -11 40
13
Jeddah Sports Club

Jeddah Sports Club

33 -18 36
14
Al-Adalah

Al-Adalah

33 -28 30
15
Al-Jandal

Al-Jandal

33 -27 29
16
Al-Batin

Al-Batin

33 -26 22
17
Al-Arabi SC(KSA)

Al-Arabi SC(KSA)

33 -42 21
18
Jubail

Jubail

33 -43 14

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al Diraiyah

Al Diraiyah

16 29 40
2
Abha

Abha

17 20 39
3
Al Ula FC

Al Ula FC

16 23 35
4
Al-Jabalain

Al-Jabalain

17 19 33
5
Al-Faisaly Harmah

Al-Faisaly Harmah

16 11 29
6
Al-Raed SFC

Al-Raed SFC

16 12 28
7
Al-Anwar Club

Al-Anwar Club

17 7 26
8
Al-Orobah FC

Al-Orobah FC

16 2 24
9
Al Wehda Mecca

Al Wehda Mecca

16 3 24
10
Al Bukayriyah

Al Bukayriyah

17 -4 23
11
Al Zulfi

Al Zulfi

17 0 21
12
Al-Tai

Al-Tai

16 0 20
13
Al-Jandal

Al-Jandal

17 -10 17
14
Al-Adalah

Al-Adalah

16 -14 15
15
Al-Batin

Al-Batin

17 -5 15
16
Al-Arabi SC(KSA)

Al-Arabi SC(KSA)

16 -15 14
17
Jeddah Sports Club

Jeddah Sports Club

17 -22 13
18
Jubail

Jubail

17 -15 13

Upgrade Play-offs

Upgrade Team

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Abha

Abha

16 18 41
2
Al-Faisaly Harmah

Al-Faisaly Harmah

17 24 38
3
Al-Orobah FC

Al-Orobah FC

17 14 38
4
Al Ula FC

Al Ula FC

17 20 36
5
Al Diraiyah

Al Diraiyah

17 10 29
6
Al Zulfi

Al Zulfi

16 3 24
7
Al-Tai

Al-Tai

17 -3 24
8
Al-Jabalain

Al-Jabalain

16 1 23
9
Jeddah Sports Club

Jeddah Sports Club

16 4 23
10
Al-Raed SFC

Al-Raed SFC

17 2 21
11
Al Bukayriyah

Al Bukayriyah

16 -7 20
12
Al Wehda Mecca

Al Wehda Mecca

17 -14 16
13
Al-Anwar Club

Al-Anwar Club

16 -6 15
14
Al-Adalah

Al-Adalah

17 -14 15
15
Al-Jandal

Al-Jandal

16 -17 12
16
Al-Batin

Al-Batin

16 -21 7
17
Al-Arabi SC(KSA)

Al-Arabi SC(KSA)

17 -27 7
18
Jubail

Jubail

16 -28 1

Upgrade Play-offs

Upgrade Team

Degrade Team

Saudi Arabia Division 1 Đội bóng G
1
Gaëtan Laborde

Gaëtan Laborde

Al Diraiyah 26
2
Sylla Sow

Sylla Sow

Abha 26
3
Simeon Nwankwo

Simeon Nwankwo

Al-Orobah FC 25
4
Efthymios Koulouris

Efthymios Koulouris

Al Ula FC 23
5
Luvannor Henrique De Sousa

Luvannor Henrique De Sousa

Al-Faisaly Harmah 21
6
Zinho Gano

Zinho Gano

Al-Raed SFC 21
7
Moussa Marega

Moussa Marega

Al Diraiyah 19
8
Cheikh Touré

Cheikh Touré

Al-Jabalain 18
9
Törles Knöll

Törles Knöll

Al-Tai 17
10
Cristian David Guanca

Cristian David Guanca

Al Ula FC 15

Al Bukayriyah

Đối đầu

Al-Batin

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Al Bukayriyah
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Al-Batin
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.