Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
80%
20%
10
1
0
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Riaydh Al Ibrahim
Aljamman Abdulaziz
Rashed Al Salem
Hamoud Al Shammari
Nasser Al Daajani
Hassan Al Sulays
Yaqoub Yasser Ibrahim
Jaber Qarradi
Riaydh Al Ibrahim
Khalid Hamithi
Mohammed Al Oufi
Hazim Al-Zahrani
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 2
2 - 3
3 - 3
1 - 0
0 - 2
2 - 2
2 - 1
1 - 0
0 - 2
1 - 2
2 - 3
2 - 1
3 - 1
2 - 0
2 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
14/05
14:00
Al-Adalah
Jubail
14/05
14:00
Al Raed
Abha
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
26
-
-
-
33
€250K
29
€100K
32
€200K
-
-
23
-
24
€125K
26
€75K
26
-
-
-
33
€250K
29
€100K
32
€200K
-
-
23
-
24
€125K
26
€75K
26
-
-
-
33
€250K
29
€100K
32
€200K
-
-
23
-
24
€125K
26
€75K
26
-
-
-
33
€250K
29
€100K
32
€200K
-
-
23
-
24
€125K
26
€75K
26
-
-
-
33
€250K
29
€100K
32
€200K
-
-
23
-
24
€125K
26
€75K
26
-
-
-
33
€250K
29
€100K
32
€200K
-
-
23
-
24
€125K
26
€75K
26
-
-
-
33
€250K
29
€100K
32
€200K
-
-
23
-
24
€125K
26
€75K
26
-
-
-
33
€250K
29
€100K
32
€200K
-
-
23
-
24
€125K
26
€75K
26
-
-
-
33
€250K
29
€100K
32
€200K
-
-
23
-
24
€125K
26
€75K
26
-
-
-
33
€250K
29
€100K
32
€200K
-
-
23
-
24
€125K
26
€75K
26
-
-
-
33
€250K
29
€100K
32
€200K
-
-
23
-
24
€125K
26
€75K
26
-
-
-
33
€250K
29
€100K
32
€200K
-
-
23
-
24
€125K
26
€75K
33
€250K
29
€100K
32
€200K
-
-
23
-
26
-
-
-
24
€125K
26
€75K
26
-
-
-
33
€250K
29
€100K
32
€200K
-
-
23
-
24
€125K
26
€75K
26
-
-
-
33
€250K
29
€100K
32
€200K
-
-
23
-
24
€125K
26
€75K
26
-
-
-
33
€250K
29
€100K
32
€200K
-
-
23
-
24
€125K
26
€75K
26
-
-
-
33
€250K
29
€100K
32
€200K
-
-
23
-
24
€125K
26
€75K
26
-
-
-
33
€250K
29
€100K
32
€200K
-
-
23
-
24
€125K
26
€75K
26
-
-
-
33
€250K
29
€100K
32
€200K
-
-
23
-
24
€125K
26
€75K
33
€250K
29
€100K
26
-
-
-
32
€200K
-
-
23
-
24
€125K
26
€75K
26
-
-
-
33
€250K
29
€100K
32
€200K
-
-
23
-
24
€125K
26
€75K
26
-
-
-
33
€250K
29
€100K
32
€200K
-
-
23
-
24
€125K
26
€75K
26
-
-
-
33
€250K
29
€100K
32
€200K
-
-
23
-
24
€125K
26
€75K
26
-
-
-
33
€250K
29
€100K
32
€200K
-
-
23
-
24
€125K
26
€75K
26
-
-
-
33
€250K
29
€100K
32
€200K
-
-
23
-
24
€125K
26
€75K
26
-
-
-
33
€250K
29
€100K
32
€200K
-
-
23
-
24
€125K
26
€75K
26
-
-
-
33
€250K
29
€100K
32
€200K
-
-
23
-
24
€125K
26
€75K
26
-
24
€125K
-
-
33
€250K
29
€100K
32
€200K
-
-
23
-
26
€75K
26
-
-
-
33
€250K
29
€100K
32
€200K
-
-
23
-
24
€125K
26
€75K
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
80%
20%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
76%
24%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
84%
16%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Abha |
33 | 38 | 80 | |
| 2 |
Al Ula FC |
33 | 43 | 71 | |
| 3 |
Al Diraiyah |
33 | 39 | 69 | |
| 4 |
Al-Faisaly Harmah |
33 | 35 | 67 | |
| 5 |
Al-Orobah FC |
33 | 16 | 62 | |
| 6 |
Al-Jabalain |
33 | 20 | 56 | |
| 7 |
Al-Raed SFC |
33 | 14 | 49 | |
| 8 |
Al Zulfi |
33 | 3 | 45 | |
| 9 |
Al-Tai |
33 | -3 | 44 | |
| 10 |
Al Bukayriyah |
33 | -11 | 43 | |
| 11 |
Al-Anwar Club |
33 | 1 | 41 | |
| 12 |
Al Wehda Mecca |
33 | -11 | 40 | |
| 13 |
Jeddah Sports Club |
33 | -18 | 36 | |
| 14 |
Al-Adalah |
33 | -28 | 30 | |
| 15 |
Al-Jandal |
33 | -27 | 29 | |
| 16 |
Al-Batin |
33 | -26 | 22 | |
| 17 |
Al-Arabi SC(KSA) |
33 | -42 | 21 | |
| 18 |
Jubail |
33 | -43 | 14 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Diraiyah |
16 | 29 | 40 | |
| 2 |
Abha |
17 | 20 | 39 | |
| 3 |
Al Ula FC |
16 | 23 | 35 | |
| 4 |
Al-Jabalain |
17 | 19 | 33 | |
| 5 |
Al-Faisaly Harmah |
16 | 11 | 29 | |
| 6 |
Al-Raed SFC |
16 | 12 | 28 | |
| 7 |
Al-Anwar Club |
17 | 7 | 26 | |
| 8 |
Al-Orobah FC |
16 | 2 | 24 | |
| 9 |
Al Wehda Mecca |
16 | 3 | 24 | |
| 10 |
Al Bukayriyah |
17 | -4 | 23 | |
| 11 |
Al Zulfi |
17 | 0 | 21 | |
| 12 |
Al-Tai |
16 | 0 | 20 | |
| 13 |
Al-Jandal |
17 | -10 | 17 | |
| 14 |
Al-Adalah |
16 | -14 | 15 | |
| 15 |
Al-Batin |
17 | -5 | 15 | |
| 16 |
Al-Arabi SC(KSA) |
16 | -15 | 14 | |
| 17 |
Jeddah Sports Club |
17 | -22 | 13 | |
| 18 |
Jubail |
17 | -15 | 13 |
Upgrade Play-offs
Upgrade Team
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Abha |
16 | 18 | 41 | |
| 2 |
Al-Faisaly Harmah |
17 | 24 | 38 | |
| 3 |
Al-Orobah FC |
17 | 14 | 38 | |
| 4 |
Al Ula FC |
17 | 20 | 36 | |
| 5 |
Al Diraiyah |
17 | 10 | 29 | |
| 6 |
Al Zulfi |
16 | 3 | 24 | |
| 7 |
Al-Tai |
17 | -3 | 24 | |
| 8 |
Al-Jabalain |
16 | 1 | 23 | |
| 9 |
Jeddah Sports Club |
16 | 4 | 23 | |
| 10 |
Al-Raed SFC |
17 | 2 | 21 | |
| 11 |
Al Bukayriyah |
16 | -7 | 20 | |
| 12 |
Al Wehda Mecca |
17 | -14 | 16 | |
| 13 |
Al-Anwar Club |
16 | -6 | 15 | |
| 14 |
Al-Adalah |
17 | -14 | 15 | |
| 15 |
Al-Jandal |
16 | -17 | 12 | |
| 16 |
Al-Batin |
16 | -21 | 7 | |
| 17 |
Al-Arabi SC(KSA) |
17 | -27 | 7 | |
| 18 |
Jubail |
16 | -28 | 1 |
Upgrade Play-offs
Upgrade Team
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Gaëtan Laborde |
|
26 |
| 2 |
Sylla Sow |
|
26 |
| 3 |
Simeon Nwankwo |
|
25 |
| 4 |
Efthymios Koulouris |
|
23 |
| 5 |
Luvannor Henrique De Sousa |
|
21 |
| 6 |
Zinho Gano |
|
21 |
| 7 |
Moussa Marega |
|
19 |
| 8 |
Cheikh Touré |
|
18 |
| 9 |
Törles Knöll |
|
17 |
| 10 |
Cristian David Guanca |
|
15 |
Abha
Đối đầu
Al-Adalah
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu