Muralha 81’
5’ Zinho Gano
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả47%
53%
3
3
2
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Zinho Gano
Afonso Taira
Mohammed Al-Dosari
Sylla Sow
Fahad Al Jayzani
Saad Al-Selouli
Ahmed Shami
Muralha
Walead Alshangeati
Faisal Abdulrazaq
Hamed Al Mousa
Firas Al-Ghamdi
Suwailem Al Menhali
Meshal Al-Materai
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Prince Sultan bin Abdulaziz Sports City Stadium |
|---|---|
|
|
20,000 |
|
|
Khamis Mushait, Saudi Arabia |
Trận đấu tiếp theo
13/05
Unknown
Al Raed
Abha
01/05
Unknown
Al Diraiyah
Abha
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
47%
53%
GOALS
2
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
59%
41%
GOALS
1%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
57%
43%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Abha |
31 | 41 | 80 | |
| 2 |
Al Diraiyah |
31 | 39 | 66 | |
| 3 |
Al Ula FC |
31 | 40 | 65 | |
| 4 |
Al-Faisaly Harmah |
31 | 31 | 61 | |
| 5 |
Al-Orobah FC |
31 | 10 | 56 | |
| 6 |
Al-Jabalain |
31 | 18 | 53 | |
| 7 |
Al-Raed SFC |
31 | 15 | 48 | |
| 8 |
Al Zulfi |
31 | 3 | 43 | |
| 9 |
Al Bukayriyah |
31 | -9 | 42 | |
| 10 |
Al-Tai |
31 | -1 | 41 | |
| 11 |
Al-Anwar Club |
31 | 0 | 38 | |
| 12 |
Al Wehda Mecca |
31 | -10 | 37 | |
| 13 |
Jeddah Sports Club |
31 | -14 | 35 | |
| 14 |
Al-Jandal |
31 | -25 | 29 | |
| 15 |
Al-Adalah |
31 | -30 | 24 | |
| 16 |
Al-Batin |
31 | -29 | 18 | |
| 17 |
Al-Arabi SC(KSA) |
31 | -39 | 18 | |
| 18 |
Jubail |
31 | -40 | 14 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Abha |
16 | 21 | 39 | |
| 2 |
Al Diraiyah |
15 | 27 | 37 | |
| 3 |
Al Ula FC |
15 | 22 | 32 | |
| 6 |
Al-Jabalain |
16 | 15 | 30 | |
| 7 |
Al-Raed SFC |
16 | 12 | 28 | |
| 4 |
Al-Faisaly Harmah |
15 | 9 | 26 | |
| 12 |
Al Wehda Mecca |
16 | 3 | 24 | |
| 9 |
Al Bukayriyah |
16 | -2 | 23 | |
| 11 |
Al-Anwar Club |
16 | 5 | 23 | |
| 5 |
Al-Orobah FC |
15 | 0 | 21 | |
| 8 |
Al Zulfi |
16 | 0 | 20 | |
| 10 |
Al-Tai |
15 | -1 | 17 | |
| 14 |
Al-Jandal |
16 | -9 | 17 | |
| 18 |
Jubail |
16 | -13 | 13 | |
| 15 |
Al-Adalah |
15 | -15 | 12 | |
| 13 |
Jeddah Sports Club |
15 | -18 | 12 | |
| 16 |
Al-Batin |
15 | -8 | 11 | |
| 17 |
Al-Arabi SC(KSA) |
15 | -16 | 11 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Abha |
15 | 20 | 41 | |
| 4 |
Al-Faisaly Harmah |
16 | 22 | 35 | |
| 5 |
Al-Orobah FC |
16 | 10 | 35 | |
| 3 |
Al Ula FC |
16 | 18 | 33 | |
| 2 |
Al Diraiyah |
16 | 12 | 29 | |
| 10 |
Al-Tai |
16 | 0 | 24 | |
| 6 |
Al-Jabalain |
15 | 3 | 23 | |
| 8 |
Al Zulfi |
15 | 3 | 23 | |
| 13 |
Jeddah Sports Club |
16 | 4 | 23 | |
| 7 |
Al-Raed SFC |
15 | 3 | 20 | |
| 9 |
Al Bukayriyah |
15 | -7 | 19 | |
| 11 |
Al-Anwar Club |
15 | -5 | 15 | |
| 12 |
Al Wehda Mecca |
15 | -13 | 13 | |
| 15 |
Al-Adalah |
16 | -15 | 12 | |
| 14 |
Al-Jandal |
15 | -16 | 12 | |
| 16 |
Al-Batin |
16 | -21 | 7 | |
| 17 |
Al-Arabi SC(KSA) |
16 | -23 | 7 | |
| 18 |
Jubail |
15 | -27 | 1 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Sylla Sow |
|
26 |
| 2 |
Gaëtan Laborde |
|
24 |
| 3 |
Simeon Nwankwo |
|
23 |
| 4 |
Efthymios Koulouris |
|
21 |
| 5 |
Zinho Gano |
|
20 |
| 6 |
Luvannor Henrique De Sousa |
|
19 |
| 7 |
Moussa Marega |
|
18 |
| 8 |
Cheikh Touré |
|
17 |
| 9 |
Törles Knöll |
|
16 |
| 10 |
Morato |
|
13 |
Abha
Đối đầu
Al-Raed SFC
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu