Tỷ lệ kèo

1

29

X

8.1

2

1.04

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
3 Sút trúng đích 5

8

3

3

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

50’
1-0
53’

1-1
58’

59’
1-1
62’

1-2
76’

79’

86’
Kết thúc trận đấu
1-2

Đối đầu

Xem tất cả
Al-Batin
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Al-Jandal
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

14

Al-Jandal

32

-26

29

17

Al-Batin

32

-29

19

Thông tin trận đấu

Sân
Al-Batin Club Stadium
Sức chứa
6,000
Địa điểm
Hafar Al-Batin, Saudi Arabia

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

1 Assists 1
18 Total Shots 9
3 Sút trúng đích 5
9 Blocked Shots 2
8 Corner Kicks 3
9 Free Kicks 12
14 Clearances 42
6 Fouls 3
1 Offsides 2
482 Passes 271
3 Yellow Cards 1

GOALS

Al-Batin

1

Al-Jandal

2

2 Goals Against 1

SHOTS

18 Total Shots 9
5 Sút trúng đích 5
1 Hit Woodwork 0
9 Blocked Shots 2

ATTACK

4 Fastbreaks 1
3 Fastbreak Shots 1
1 Fastbreak Goal 0
1 Offsides 2

PASSES

482 Passes 271
386 Passes accuracy 196
11 Key passes 9
19 Crosses 14
4 Crosses Accuracy 6
69 Long Balls 59
28 Long balls accuracy 23

DUELS & DROBBLIN

101 Duels 101
49 Duels won 52
13 Dribble 10
8 Dribble success 5

DEFENDING

15 Total Tackles 18
7 Interceptions 6
14 Clearances 42

DISCIPLINE

6 Fouls 3
3 Was Fouled 4
3 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

152 Lost the ball 130

Ball Possession

11 Total Shots 5
1 Sút trúng đích 3
6 Blocked Shots 0
12 Clearances 18
239 Passes 167

GOALS

SHOTS

11 Total Shots 5
3 Sút trúng đích 3
1 Hit Woodwork 0
6 Blocked Shots 0

ATTACK

PASSES

239 Passes 167
8 Key passes 5
6 Crosses 4

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

8 Total Tackles 8
3 Interceptions 2
12 Clearances 18

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

60 Lost the ball 56

Ball Possession

7 Total Shots 3
2 Sút trúng đích 2
2 Blocked Shots 1
8 Clearances 24
1 Offsides 2
245 Passes 102
3 Yellow Cards 1

GOALS

Al-Batin

1%

Al-Jandal

2%

SHOTS

7 Total Shots 3
2 Sút trúng đích 2
2 Blocked Shots 1

ATTACK

1 Offsides 2

PASSES

245 Passes 102
3 Key passes 3
12 Crosses 10

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

8 Total Tackles 10
2 Interceptions 3
8 Clearances 24

DISCIPLINE

3 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

87 Lost the ball 73

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Abha

Abha

32 39 80
2
Al Diraiyah

Al Diraiyah

32 41 69
3
Al Ula FC

Al Ula FC

32 41 68
4
Al-Faisaly Harmah

Al-Faisaly Harmah

32 33 64
5
Al-Orobah FC

Al-Orobah FC

32 12 59
6
Al-Jabalain

Al-Jabalain

32 16 53
7
Al-Raed SFC

Al-Raed SFC

32 14 48
8
Al-Tai

Al-Tai

32 0 44
9
Al Zulfi

Al Zulfi

32 3 44
10
Al Bukayriyah

Al Bukayriyah

32 -9 43
11
Al-Anwar Club

Al-Anwar Club

32 -1 38
12
Al Wehda Mecca

Al Wehda Mecca

32 -12 37
13
Jeddah Sports Club

Jeddah Sports Club

32 -14 36
14
Al-Jandal

Al-Jandal

32 -26 29
15
Al-Adalah

Al-Adalah

32 -29 27
16
Al-Arabi SC(KSA)

Al-Arabi SC(KSA)

32 -38 21
17
Al-Batin

Al-Batin

32 -29 19
18
Jubail

Jubail

32 -41 14

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al Diraiyah

Al Diraiyah

16 29 40
2
Abha

Abha

16 21 39
3
Al Ula FC

Al Ula FC

16 23 35
4
Al-Jabalain

Al-Jabalain

16 15 30
5
Al-Faisaly Harmah

Al-Faisaly Harmah

16 11 29
6
Al-Raed SFC

Al-Raed SFC

16 12 28
7
Al-Orobah FC

Al-Orobah FC

16 2 24
8
Al Wehda Mecca

Al Wehda Mecca

16 3 24
9
Al Bukayriyah

Al Bukayriyah

16 -2 23
10
Al-Anwar Club

Al-Anwar Club

16 5 23
11
Al-Tai

Al-Tai

16 0 20
12
Al Zulfi

Al Zulfi

16 0 20
13
Al-Jandal

Al-Jandal

16 -9 17
14
Al-Adalah

Al-Adalah

16 -14 15
15
Al-Arabi SC(KSA)

Al-Arabi SC(KSA)

16 -15 14
16
Jeddah Sports Club

Jeddah Sports Club

16 -18 13
17
Jubail

Jubail

16 -13 13
18
Al-Batin

Al-Batin

16 -8 12

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Abha

Abha

16 18 41
2
Al-Faisaly Harmah

Al-Faisaly Harmah

16 22 35
3
Al-Orobah FC

Al-Orobah FC

16 10 35
4
Al Ula FC

Al Ula FC

16 18 33
5
Al Diraiyah

Al Diraiyah

16 12 29
6
Al-Tai

Al-Tai

16 0 24
7
Al Zulfi

Al Zulfi

16 3 24
8
Al-Jabalain

Al-Jabalain

16 1 23
9
Jeddah Sports Club

Jeddah Sports Club

16 4 23
10
Al-Raed SFC

Al-Raed SFC

16 2 20
11
Al Bukayriyah

Al Bukayriyah

16 -7 20
12
Al-Anwar Club

Al-Anwar Club

16 -6 15
13
Al Wehda Mecca

Al Wehda Mecca

16 -15 13
14
Al-Jandal

Al-Jandal

16 -17 12
15
Al-Adalah

Al-Adalah

16 -15 12
16
Al-Arabi SC(KSA)

Al-Arabi SC(KSA)

16 -23 7
17
Al-Batin

Al-Batin

16 -21 7
18
Jubail

Jubail

16 -28 1

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

Saudi Arabia Division 1 Đội bóng G
1
Sylla Sow

Sylla Sow

Abha 26
2
Gaëtan Laborde

Gaëtan Laborde

Al Diraiyah 24
3
Simeon Nwankwo

Simeon Nwankwo

Al-Orobah FC 23
4
Efthymios Koulouris

Efthymios Koulouris

Al Ula FC 22
5
Zinho Gano

Zinho Gano

Al-Raed SFC 21
6
Luvannor Henrique De Sousa

Luvannor Henrique De Sousa

Al-Faisaly Harmah 20
7
Moussa Marega

Moussa Marega

Al Diraiyah 19
8
Cheikh Touré

Cheikh Touré

Al-Jabalain 17
9
Törles Knöll

Törles Knöll

Al-Tai 16
10
Cristian David Guanca

Cristian David Guanca

Al Ula FC 14

Al-Batin

Đối đầu

Al-Jandal

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Al-Batin
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Al-Jandal
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

29
8.1
1.04
2.28
3.11
3.29
2.1
3.5
2.87
29
8.1
1.04
2.04
3.2
2.95
2.1
3.3
3
3.69
1.74
3.62
2.15
3
3
2.1
3.4
3.1
2.1
3.3
3.15
2.17
3.25
2.85
3.69
1.74
3.62
19.7
7
1.1
2.1
3.4
3.1

Chủ nhà

Đội khách

0 0.84
0 1
+0.25 0.96
-0.25 0.89
+0.25 0.97
-0.25 0.82
0 0.84
0 0.98
0 0.94
0 0.9
+0.25 0.84
-0.25 0.88
+0.5 1.17
-0.5 0.65
0 0.94
0 0.9
0 0.84
0 0.98
+0.25 0.79
-0.25 0.86

Xỉu

Tài

U 3.5 0.18
O 3.5 2.77
U 2.5 0.88
O 2.5 0.95
U 2.5 0.8
O 2.5 1
U 3.5 0.17
O 3.5 2.7
U 2.5 0.89
O 2.5 0.75
U 2.5 0.91
O 2.5 0.83
U 2.5 1.04
O 2.5 0.78
U 2.5 0.8
O 2.5 0.85
U 2.5 0.93
O 2.5 0.86
U 2.5 0.85
O 2.5 0.8
U 2.5 0.91
O 2.5 0.89
U 2.5 1.04
O 2.5 0.78
U 3.5 0.22
O 3.5 2.63
U 2.5 0.86
O 2.5 0.78

Xỉu

Tài

U 8.5 0.9
O 8.5 0.8
U 8.5 0.87
O 8.5 0.8

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.