Ondrej Kricfalusi 15’

5’ Jason Noslin

27’ Abdoull Tanko

51’ Filip Vecheta

92’ Filip Vecheta

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Banik Ostrava

62%

Pardubice

38%

2 Sút trúng đích 5

3

1

1

6

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
5’
Jason Noslin

Jason Noslin

9’

Ryan Mahuta

Ondrej Kricfalusi

Ondrej Kricfalusi

15’
1-1
1-2
27’
Abdoull Tanko

Abdoull Tanko

32’

Samuel Simek

36’

Mikulas Konecny

Christ Junior Tiehi

Matej Chalus

45’
45’

Filip Vecheta

Daniel Smekal

50’

Abdoull Tanko

1-3
51’
Filip Vecheta

Filip Vecheta

62’

Jan Řezníček

Tomas Solil

63’

Jan Řezníček

Jiri Boula

64’

Jakub Pira

Tomas Zlatohlavek

72’
80’

Victor Samuel

Ioannis Foivos Botos

85’

Filip Vecheta

89’

Stepan Misek

Ryan Mahuta

1-4
92’
Filip Vecheta

Filip Vecheta

Kết thúc trận đấu
1-4

Đối đầu

Xem tất cả
Banik Ostrava
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Pardubice
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

8

Pardubice

30

-7

41

16

Banik Ostrava

30

-20

22

Thông tin trận đấu

Sân
Mestsky stadion(Ostrava-Vítkovice)
Sức chứa
15,123
Địa điểm
Ostrava

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Banik Ostrava

62%

Pardubice

38%

1 Assists 4
21 Total Shots 7
2 Sút trúng đích 5
13 Blocked Shots 1
3 Corner Kicks 1
26 Clearances 59
13 Fouls 18
1 Offsides 4
464 Passes 283
1 Yellow Cards 6

GOALS

Banik Ostrava

1

Pardubice

4

4 Goals Against 1

SHOTS

21 Total Shots 7
5 Sút trúng đích 5
13 Blocked Shots 1

ATTACK

1 Offsides 4

PASSES

464 Passes 283
381 Passes accuracy 196
11 Key passes 6
38 Crosses 14
5 Crosses Accuracy 4
94 Long Balls 86
43 Long balls accuracy 29

DUELS & DROBBLIN

110 Duels 110
53 Duels won 57
11 Dribble 17
6 Dribble success 11

DEFENDING

20 Total Tackles 11
4 Interceptions 8
26 Clearances 59

DISCIPLINE

13 Fouls 18
18 Was Fouled 12
1 Yellow Cards 6

Mất kiểm soát bóng

153 Lost the ball 152

Ball Possession

Banik Ostrava

56%

Pardubice

44%

12 Total Shots 4
2 Sút trúng đích 3
7 Blocked Shots 1
20 Clearances 23
187 Passes 150

GOALS

Banik Ostrava

1%

Pardubice

2%

SHOTS

12 Total Shots 4
3 Sút trúng đích 3
7 Blocked Shots 1

ATTACK

PASSES

187 Passes 150
5 Key passes 3
16 Crosses 10

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

5 Total Tackles 3
1 Interceptions 2
20 Clearances 23

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

62 Lost the ball 69

Ball Possession

Banik Ostrava

68%

Pardubice

32%

9 Total Shots 3
6 Clearances 36
1 Offsides 2
277 Passes 133
1 Yellow Cards 2

GOALS

SHOTS

9 Total Shots 3
2 Sút trúng đích 2

ATTACK

1 Offsides 2

PASSES

277 Passes 133
6 Key passes 3
22 Crosses 4

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

15 Total Tackles 8
3 Interceptions 6
6 Clearances 36

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

91 Lost the ball 83

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

30 40 71
2
Sparta Praha

Sparta Praha

30 27 63
3
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

30 16 53
4
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

30 8 51
5
Hradec Kralove

Hradec Kralove

30 9 49
6
Slovan Liberec

Slovan Liberec

30 13 46
7
Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

30 0 43
8
Pardubice

Pardubice

30 -7 41
9
MFK Karvina

MFK Karvina

30 -8 39
10
Bohemians 1905

Bohemians 1905

30 -9 36
11
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

30 -8 35
12
FC Zlín

FC Zlín

30 -11 34
13
Teplice

Teplice

30 -9 29
14
Dukla Prague

Dukla Prague

30 -22 23
15
Synot Slovacko

Synot Slovacko

30 -19 23
16
Banik Ostrava

Banik Ostrava

30 -20 22

Title Play-offs

Placement Matches

Relegation Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

15 25 39
2
Sparta Praha

Sparta Praha

15 17 36
5
Hradec Kralove

Hradec Kralove

15 10 28
7
Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

15 6 28
3
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

15 7 26
6
Slovan Liberec

Slovan Liberec

15 9 26
4
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

15 7 26
8
Pardubice

Pardubice

15 -7 20
12
FC Zlín

FC Zlín

15 -1 19
10
Bohemians 1905

Bohemians 1905

15 -4 18
11
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

15 -5 18
9
MFK Karvina

MFK Karvina

15 -4 17
13
Teplice

Teplice

15 -3 15
15
Synot Slovacko

Synot Slovacko

15 -4 15
14
Dukla Prague

Dukla Prague

15 -8 14
16
Banik Ostrava

Banik Ostrava

15 -6 14

Title Play-offs

Placement Matches

Relegation Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

15 15 32
2
Sparta Praha

Sparta Praha

15 10 27
3
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

15 9 27
4
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

15 1 25
9
MFK Karvina

MFK Karvina

15 -4 22
8
Pardubice

Pardubice

15 0 21
5
Hradec Kralove

Hradec Kralove

15 -1 21
6
Slovan Liberec

Slovan Liberec

15 4 20
10
Bohemians 1905

Bohemians 1905

15 -5 18
11
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

15 -3 17
7
Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

15 -6 15
12
FC Zlín

FC Zlín

15 -10 15
13
Teplice

Teplice

15 -6 14
14
Dukla Prague

Dukla Prague

15 -14 9
15
Synot Slovacko

Synot Slovacko

15 -15 8
16
Banik Ostrava

Banik Ostrava

15 -14 8

Title Play-offs

Placement Matches

Relegation Play-offs

Czech Chance Liga Đội bóng G
1
Tomáš Chorý

Tomáš Chorý

Slavia Praha 17
2
Lukáš Haraslín

Lukáš Haraslín

Sparta Praha 12
3
Mojmir Chytil

Mojmir Chytil

Slavia Praha 11
4
Vojtech Patrak

Vojtech Patrak

Pardubice 11
5
Jan Kuchta

Jan Kuchta

Sparta Praha 10
6
Vladimír Darida

Vladimír Darida

Hradec Kralove 10
7
Dávid Krčík

Dávid Krčík

FC Viktoria Plzen 10
8
Lamin Jawo

Lamin Jawo

Baumit Jablonec 9
9
Abdallah Gning

Abdallah Gning

Banik Ostrava 9
10
Albion Rrahmani

Albion Rrahmani

Sparta Praha 9

Banik Ostrava

Đối đầu

Pardubice

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Banik Ostrava
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Pardubice
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.