Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảĐội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Slavia Praha |
29 | 39 | 68 | |
| 2 |
Sparta Praha |
29 | 29 | 63 | |
| 3 |
Baumit Jablonec |
29 | 9 | 51 | |
| 4 |
FC Viktoria Plzen |
29 | 15 | 50 | |
| 5 |
Hradec Kralove |
29 | 8 | 46 | |
| 6 |
Slovan Liberec |
29 | 12 | 43 | |
| 7 |
Sigma Olomouc |
29 | 1 | 43 | |
| 8 |
MFK Karvina |
29 | -5 | 39 | |
| 9 |
Pardubice |
29 | -9 | 38 | |
| 10 |
FC Zlín |
29 | -9 | 34 | |
| 11 |
Bohemians 1905 |
29 | -11 | 33 | |
| 12 |
Mlada Boleslav |
29 | -11 | 32 | |
| 13 |
Teplice |
29 | -8 | 29 | |
| 14 |
Synot Slovacko |
29 | -18 | 23 | |
| 15 |
Banik Ostrava |
29 | -19 | 22 | |
| 16 |
Dukla Prague |
29 | -23 | 20 |
Title Play-offs
Placement Matches
Relegation Play-offs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sparta Praha |
15 | 17 | 36 | |
| 2 |
Slavia Praha |
14 | 24 | 36 | |
| 3 |
Hradec Kralove |
15 | 10 | 28 | |
| 4 |
Sigma Olomouc |
15 | 6 | 28 | |
| 5 |
Slovan Liberec |
15 | 9 | 26 | |
| 6 |
Baumit Jablonec |
14 | 8 | 26 | |
| 7 |
FC Viktoria Plzen |
15 | 7 | 26 | |
| 8 |
FC Zlín |
15 | -1 | 19 | |
| 9 |
Mlada Boleslav |
15 | -5 | 18 | |
| 10 |
Pardubice |
14 | -9 | 17 | |
| 11 |
MFK Karvina |
14 | -1 | 17 | |
| 12 |
Bohemians 1905 |
14 | -6 | 15 | |
| 13 |
Teplice |
14 | -2 | 15 | |
| 14 |
Synot Slovacko |
14 | -3 | 15 | |
| 15 |
Banik Ostrava |
14 | -5 | 14 | |
| 16 |
Dukla Prague |
15 | -8 | 14 |
Title Play-offs
Placement Matches
Relegation Play-offs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Slavia Praha |
15 | 15 | 32 | |
| 2 |
Sparta Praha |
14 | 12 | 27 | |
| 3 |
Baumit Jablonec |
15 | 1 | 25 | |
| 4 |
FC Viktoria Plzen |
14 | 8 | 24 | |
| 5 |
MFK Karvina |
15 | -4 | 22 | |
| 6 |
Pardubice |
15 | 0 | 21 | |
| 7 |
Hradec Kralove |
14 | -2 | 18 | |
| 8 |
Bohemians 1905 |
15 | -5 | 18 | |
| 9 |
Slovan Liberec |
14 | 3 | 17 | |
| 10 |
Sigma Olomouc |
14 | -5 | 15 | |
| 11 |
FC Zlín |
14 | -8 | 15 | |
| 12 |
Mlada Boleslav |
14 | -6 | 14 | |
| 13 |
Teplice |
15 | -6 | 14 | |
| 14 |
Synot Slovacko |
15 | -15 | 8 | |
| 15 |
Banik Ostrava |
15 | -14 | 8 | |
| 16 |
Dukla Prague |
14 | -15 | 6 |
Title Play-offs
Placement Matches
Relegation Play-offs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Tomáš Chorý |
|
17 |
| 2 |
Lukáš Haraslín |
|
12 |
| 3 |
Vojtech Patrak |
|
11 |
| 4 |
Jan Kuchta |
|
10 |
| 5 |
Mojmir Chytil |
|
10 |
| 6 |
Dávid Krčík |
|
10 |
| 7 |
Lamin Jawo |
|
9 |
| 8 |
Abdallah Gning |
|
9 |
| 9 |
Vladimír Darida |
|
9 |
| 10 |
Albion Rrahmani |
|
9 |
Baumit Jablonec
Đối đầu
Pardubice
Đối đầu
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu