Tomáš Pekhart

Tomáš Pekhart

0 Theo dõi

Điểm số trung bình

5.6

5.83

2-1

6.46

1-2

6.07

1-2

0

1-1

6.12

0-2

6.32

2-0

6.42

0-0

6.25

1-2

6.48

3-0

6.34

0-3

Giá thị trường

Hiện tại (2025/10/20)

€100K

Cao nhất (2022/10/26)

€500K

Cúp và chức vô địch

Xem tất cả
Striker of the Year

Striker of the Year

2020-2021

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2026/01/03

Dukla Prague

Ký hợp đồng

--

From: Free player

2025/06/30

Free player

Thanh lý hợp đồng

--

From: Legia Warszawa

2023/01/29

Legia Warszawa

Ký hợp đồng

--

From: Free player

2022/11/29

Free player

Thanh lý hợp đồng

--

From: Gazisehir Gaziantep

2022/08/09

Gazisehir Gaziantep

Ký hợp đồng

--

From: Legia Warszawa

Đội bóng

02/05

2 - 1

5’

0

0

5.8

25/04

1 - 2

58’

0

0

-

6.5

18/04

1 - 2

25’

0

0

6.1

12/04

1 - 1

-

0

0

-

0

04/04

0 - 2

57’

0

0

6.1

14/03

2 - 0

70’

0

0

-

6.3

07/03

0 - 0

72’

0

0

-

6.4

27/02

1 - 2

45’

0

0

-

6.3

08/02

3 - 0

45’

0

0

-

6.5

31/01

0 - 3

76’

0

0

-

6.3

Dukla Prague

5.6

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

10

Trận đá chính

10

Số phút trung bình mỗi trận

45.3

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

0

Kiến tạo

0

Số phút mỗi bàn thắng

0

Cú sút mỗi trận

0.4

Cú sút trúng đích mỗi trận

0.1

Cú sút bị chặn mỗi trận

0

Đường chuyền quyết định mỗi trận

0.3

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

5

Chuyền dài chính xác mỗi trận

0.4

Rê bóng thành công mỗi trận

0.1

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

4.5

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

0.2

Cắt bóng mỗi trận

0.4

Phá bóng mỗi trận

0.7

Tranh chấp thắng mỗi trận

2

Thống kê khác

Thẻ vàng

3

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

1.1

Bị phạm lỗi mỗi trận

0.4

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/03

Ký hợp đồng

--

2025/06/30

Thanh lý hợp đồng

--

2023/01/29

Ký hợp đồng

--

2022/11/29

Thanh lý hợp đồng

--

2022/08/09

Ký hợp đồng

--

2020/02/09

Ký hợp đồng

--

2018/08/12

Ký hợp đồng

--

2017/07/22

Ký hợp đồng

--

2016/01/31

Ký hợp đồng

--

2014/08/27

Ký hợp đồng

--

2011/06/30

Chuyển nhượng

$2M €

2011/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2011/01/31

Cho mượn

$0.48M €

2010/01/10

Chuyển nhượng

$0.8M €

2009/12/30

Kết thúc cho mượn

--

2009/02/04

Cho mượn

--

2008/12/30

Kết thúc cho mượn

--

2008/08/25

Cho mượn

--

2008/06/30

Ký hợp đồng

--

2007/06/30

Ký hợp đồng

--

2006/08/03

Chuyển nhượng

$1M €

2005/06/30

Ký hợp đồng

--

2003/08/06

Chuyển nhượng

--

2002/08/04

Chuyển nhượng

--

Striker of the Year

1