Óscar Rodríguez 60’

Omar Colley 68’

Óscar Rodríguez 76’

Abdulaziz Al Faraj 85’

Saleh Al Rahmani 89’

Tỷ lệ kèo

1

1.64

X

2.96

2

5.7

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Al Diraiyah

61%

Al Wehda Mecca

39%

11 Sút trúng đích 2

8

0

0

5

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
43’

Mehdi Boudjemaa

46’

saad qahtani al

Masoud Bakheet

46’

Salem Al Maqadi

49’

Hani Al-Sebyani

Óscar Rodríguez

Óscar Rodríguez

60’
1-0
64’

Munther Al Nakhli

Ammar Al Najjar

Omar Colley

Omar Colley

68’
2-0
72’

murad khadhari

Bjorn Johnsen

74’

Munther Al Nakhli

Saleh Al Rahmani

Clayton diandy

75’
Óscar Rodríguez

Óscar Rodríguez

76’
3-0
80’

A. Al Nakhli

Hussain Al Qahtani

Abdulelah Al-Malki

82’

85’
4-0

Abdulaziz Al Faraj

Phạt đền

85’

Abduallah Al Dossari

Moussa Marega

86’
Saleh Al Rahmani

Saleh Al Rahmani

89’
5-0
Kết thúc trận đấu
5-0

Đối đầu

Xem tất cả
Al Diraiyah
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Al Wehda Mecca
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

3

Al Diraiyah

33

39

69

12

Al Wehda Mecca

33

-11

40

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Prince Turki bin Abdul Aziz Stadium
Sức chứa
15,000
Địa điểm
Riyadh

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Al Diraiyah

61%

Al Wehda Mecca

39%

2 Kiến tạo 0
24 Tổng cú sút 9
11 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 1
8 Phạt góc 0
9 Đá phạt 7
10 Phá bóng 33
7 Phạm lỗi 7
0 Việt vị 3
429 Đường chuyền 320
0 Thẻ vàng 5

Bàn thắng

Al Diraiyah

5

Al Wehda Mecca

0

0 Bàn thua 5
1 Phạt đền 0

Cú sút

24 Tổng cú sút 9
2 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Phản công nhanh 3
1 Cú sút phản công nhanh 3
0 Việt vị 3

Đường chuyền

429 Đường chuyền 320
364 Độ chính xác chuyền bóng 246
19 Đường chuyền quyết định 8
27 Tạt bóng 7
10 Độ chính xác tạt bóng 1
44 Chuyền dài 85
30 Độ chính xác chuyền dài 31

Tranh chấp & rê bóng

74 Tranh chấp 74
38 Tranh chấp thắng 36
13 Rê bóng 15
6 Rê bóng thành công 9

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 14
14 Cắt bóng 15
10 Phá bóng 33

Kỷ luật

7 Phạm lỗi 7
5 Bị phạm lỗi 4
0 Thẻ vàng 5

Mất quyền kiểm soát bóng

112 Mất bóng 111

Kiểm soát bóng

Al Diraiyah

46%

Al Wehda Mecca

54%

10 Tổng cú sút 4
3 Sút trúng đích 1
7 Phá bóng 25
0 Việt vị 2
244 Đường chuyền 154
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

10 Tổng cú sút 4
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

0 Việt vị 2

Đường chuyền

244 Đường chuyền 154
8 Đường chuyền quyết định 3
14 Tạt bóng 3

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 7
7 Cắt bóng 7
7 Phá bóng 25

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

62 Mất bóng 57

Kiểm soát bóng

Al Diraiyah

76%

Al Wehda Mecca

24%

14 Tổng cú sút 5
8 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 1
2 Phá bóng 7
0 Việt vị 1
190 Đường chuyền 164
0 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

Al Diraiyah

5

Al Wehda Mecca

0

Cú sút

14 Tổng cú sút 5
1 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

190 Đường chuyền 164
10 Đường chuyền quyết định 5
10 Tạt bóng 4

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

4 Tổng tắc bóng 6
10 Cắt bóng 8
2 Phá bóng 7

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 4

Mất quyền kiểm soát bóng

49 Mất bóng 54

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Abha

Abha

33 38 80
2
Al Ula FC

Al Ula FC

33 43 71
3
Al Diraiyah

Al Diraiyah

33 39 69
4
Al-Faisaly Harmah

Al-Faisaly Harmah

33 35 67
5
Al-Orobah FC

Al-Orobah FC

33 16 62
6
Al-Jabalain

Al-Jabalain

33 20 56
7
Al-Raed SFC

Al-Raed SFC

33 14 49
8
Al Zulfi

Al Zulfi

33 3 45
9
Al-Tai

Al-Tai

33 -3 44
10
Al Bukayriyah

Al Bukayriyah

33 -11 43
11
Al-Anwar Club

Al-Anwar Club

33 1 41
12
Al Wehda Mecca

Al Wehda Mecca

33 -11 40
13
Jeddah Sports Club

Jeddah Sports Club

33 -18 36
14
Al-Adalah

Al-Adalah

33 -28 30
15
Al-Jandal

Al-Jandal

33 -27 29
16
Al-Batin

Al-Batin

33 -26 22
17
Al-Arabi SC(KSA)

Al-Arabi SC(KSA)

33 -42 21
18
Jubail

Jubail

33 -43 14

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al Diraiyah

Al Diraiyah

16 29 40
2
Abha

Abha

17 20 39
3
Al Ula FC

Al Ula FC

16 23 35
4
Al-Jabalain

Al-Jabalain

17 19 33
5
Al-Faisaly Harmah

Al-Faisaly Harmah

16 11 29
6
Al-Raed SFC

Al-Raed SFC

16 12 28
7
Al-Anwar Club

Al-Anwar Club

17 7 26
8
Al-Orobah FC

Al-Orobah FC

16 2 24
9
Al Wehda Mecca

Al Wehda Mecca

16 3 24
10
Al Bukayriyah

Al Bukayriyah

17 -4 23
11
Al Zulfi

Al Zulfi

17 0 21
12
Al-Tai

Al-Tai

16 0 20
13
Al-Jandal

Al-Jandal

17 -10 17
14
Al-Adalah

Al-Adalah

16 -14 15
15
Al-Batin

Al-Batin

17 -5 15
16
Al-Arabi SC(KSA)

Al-Arabi SC(KSA)

16 -15 14
17
Jeddah Sports Club

Jeddah Sports Club

17 -22 13
18
Jubail

Jubail

17 -15 13

Upgrade Play-offs

Upgrade Team

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Abha

Abha

16 18 41
2
Al-Faisaly Harmah

Al-Faisaly Harmah

17 24 38
3
Al-Orobah FC

Al-Orobah FC

17 14 38
4
Al Ula FC

Al Ula FC

17 20 36
5
Al Diraiyah

Al Diraiyah

17 10 29
6
Al Zulfi

Al Zulfi

16 3 24
7
Al-Tai

Al-Tai

17 -3 24
8
Al-Jabalain

Al-Jabalain

16 1 23
9
Jeddah Sports Club

Jeddah Sports Club

16 4 23
10
Al-Raed SFC

Al-Raed SFC

17 2 21
11
Al Bukayriyah

Al Bukayriyah

16 -7 20
12
Al Wehda Mecca

Al Wehda Mecca

17 -14 16
13
Al-Anwar Club

Al-Anwar Club

16 -6 15
14
Al-Adalah

Al-Adalah

17 -14 15
15
Al-Jandal

Al-Jandal

16 -17 12
16
Al-Batin

Al-Batin

16 -21 7
17
Al-Arabi SC(KSA)

Al-Arabi SC(KSA)

17 -27 7
18
Jubail

Jubail

16 -28 1

Upgrade Play-offs

Upgrade Team

Degrade Team

Saudi Arabia Division 1 Đội bóng G
1
Gaëtan Laborde

Gaëtan Laborde

Al Diraiyah 26
2
Sylla Sow

Sylla Sow

Abha 26
3
Simeon Nwankwo

Simeon Nwankwo

Al-Orobah FC 25
4
Efthymios Koulouris

Efthymios Koulouris

Al Ula FC 23
5
Luvannor Henrique De Sousa

Luvannor Henrique De Sousa

Al-Faisaly Harmah 21
6
Zinho Gano

Zinho Gano

Al-Raed SFC 21
7
Moussa Marega

Moussa Marega

Al Diraiyah 19
8
Cheikh Touré

Cheikh Touré

Al-Jabalain 18
9
Törles Knöll

Törles Knöll

Al-Tai 17
10
Cristian David Guanca

Cristian David Guanca

Al Ula FC 15

Al Diraiyah

Đối đầu

Al Wehda Mecca

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Al Diraiyah
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Al Wehda Mecca
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.64
2.96
5.7
1.34
4.91
7.93
1.61
3.2
6
1.64
2.96
5.7
1.38
4.05
7.13
1.6
2.9
5.75
1.51
3.4
6.2
1.3
4.5
6.5
1.64
3
5.7
1.45
3.75
7
1.47
3.8
6.5
1.54
3.1
6.6
1.62
3.05
6.4
1.59
3.2
6.25

Chủ nhà

Đội khách

+0.75 0.88
-0.75 0.96
+1.25 0.78
-1.25 1.02
+0.75 0.85
-0.75 0.95
+0.75 0.87
-0.75 0.95
+1 0.97
-1 0.87
+0.75 0.87
-0.75 0.95
+1 0.82
-1 0.9
+1 0.97
-1 0.87
+0.75 0.85
-0.75 0.97
+0.75 0.75
-0.75 0.9

Xỉu

Tài

U 1.75 0.8
O 1.75 1.02
U 3 0.91
O 3 0.89
U 1.75 0.8
O 1.75 1
U 1.75 0.79
O 1.75 1.01
U 2.5 0.73
O 2.5 0.91
U 2.5 0.5
O 2.5 1.3
U 2 1.08
O 2 0.74
U 2.5 1.38
O 2.5 0.5
U 1.75 0.79
O 1.75 1.01
U 1.75 0.89
O 1.75 0.9
U 2.5 0.55
O 2.5 1.3
U 1.75 0.79
O 1.75 1.03
U 1.75 0.81
O 1.75 0.99
U 1.75 0.74
O 1.75 0.91

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.