1 1

Kết thúc

Valentino Müller 71’

22’ Antonio Van Wyk

Tỷ lệ kèo

1

6.5

X

1.37

2

5.1

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
WSG Tirol

48%

SV Ried

52%

5 Sút trúng đích 4

6

8

3

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
22’
Antonio Van Wyk

Antonio Van Wyk

Yannick Votter

Matthäus Taferner

43’

Yannick Votter

47’
57’

Kingstone Mutandwa

60’

Y. Nasrawe

Nicolas Bajlicz

Lukas Hinterseer

A. Ola-Adebomi

67’
69’

Peter Kiedl

Kingstone Mutandwa

Valentino Müller

Valentino Müller

71’
1-1

Moritz Wels

77’

Thomas Sabitzer

Nikolai Baden Frederiksen

78’
81’

Ante Bajic

84’

Martin Rasner

Jonas Mayer

88’

Joris Boguo

90’

Peter Kiedl

David Kubatta

90’
Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
WSG Tirol
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
SV Ried
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

7

WSG Tirol

22

1

31

9

SV Ried

22

-4

28

1

SV Ried

8

3

14

6

WSG Tirol

8

-11

8

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Tivoli Stadion Tirol
Sức chứa
17,000
Địa điểm
Innsbruck, Austria

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

WSG Tirol

48%

SV Ried

52%

1 Kiến tạo 1
15 Tổng cú sút 19
5 Sút trúng đích 4
7 Cú sút bị chặn 8
6 Phạt góc 8
10 Đá phạt 13
32 Phá bóng 30
15 Phạm lỗi 12
1 Việt vị 7
329 Đường chuyền 348
3 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

WSG Tirol

1

SV Ried

1

1 Bàn thua 1

Cú sút

15 Tổng cú sút 19
4 Sút trúng đích 4
0 Dội khung gỗ 1
7 Cú sút bị chặn 8

Tấn công

1 Phản công nhanh 0
1 Cú sút phản công nhanh 0
1 Việt vị 7

Đường chuyền

329 Đường chuyền 348
239 Độ chính xác chuyền bóng 254
12 Đường chuyền quyết định 11
17 Tạt bóng 19
6 Độ chính xác tạt bóng 6
90 Chuyền dài 106
31 Độ chính xác chuyền dài 35

Tranh chấp & rê bóng

111 Tranh chấp 111
58 Tranh chấp thắng 53
13 Rê bóng 13
10 Rê bóng thành công 6

Phòng ngự

12 Tổng tắc bóng 10
4 Cắt bóng 9
32 Phá bóng 30

Kỷ luật

15 Phạm lỗi 12
10 Bị phạm lỗi 13
3 Thẻ vàng 4

Mất quyền kiểm soát bóng

142 Mất bóng 148

Kiểm soát bóng

WSG Tirol

46%

SV Ried

54%

6 Tổng cú sút 17
1 Sút trúng đích 5
4 Cú sút bị chặn 8
21 Phá bóng 13
1 Việt vị 3
165 Đường chuyền 195
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

WSG Tirol

0

SV Ried

1

Cú sút

6 Tổng cú sút 17
5 Sút trúng đích 5
0 Dội khung gỗ 1
4 Cú sút bị chặn 8

Tấn công

1 Việt vị 3

Đường chuyền

165 Đường chuyền 195
5 Đường chuyền quyết định 10
10 Tạt bóng 15

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 4
2 Cắt bóng 1
21 Phá bóng 13

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

69 Mất bóng 80

Kiểm soát bóng

WSG Tirol

65%

SV Ried

35%

9 Tổng cú sút 3
4 Sút trúng đích 0
3 Cú sút bị chặn 0
11 Phá bóng 16
0 Việt vị 3
164 Đường chuyền 156
2 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

WSG Tirol

1

SV Ried

0

Cú sút

9 Tổng cú sút 3
0 Sút trúng đích 0
3 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

0 Việt vị 3

Đường chuyền

164 Đường chuyền 156
7 Đường chuyền quyết định 1
6 Tạt bóng 4

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 5
2 Cắt bóng 9
11 Phá bóng 16

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 4

Mất quyền kiểm soát bóng

72 Mất bóng 72

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

1-1

90'

90'David Kubatta (WSG Swarovski Tirol) Yellow Card at 90'.

WSG Tirol

90'

90'Peter Kiedl (SV Ried) Yellow Card at 90'.

SV Ried

88'

88'Joris Boguo (SV Ried) Yellow Card at 88'.

SV Ried

85'

85'Joris Boguo (SV Ried) Substitution at 85'.

SV Ried

84'

84'Martin Rasner (SV Ried) Substitution at 84'.

SV Ried

81'

81'Ante Bajic (SV Ried) Yellow Card at 81'.

SV Ried

78'

78'Thomas Sabitzer (WSG Swarovski Tirol) Substitution at 78'.

WSG Tirol

77'

77'Moritz Wels (WSG Swarovski Tirol) Yellow Card at 77'.

WSG Tirol

71'

71'Valentino Müller (WSG Swarovski Tirol) Goal at 71'.

WSG Tirol

69'

69'Peter Kiedl (SV Ried) Substitution at 69'.

SV Ried

67'

67'Lukas Hinterseer (WSG Swarovski Tirol) Substitution at 67'.

WSG Tirol

60'

60'Jonathan Scherzer (SV Ried) Substitution at 60'.

SV Ried

57'

57'Kingstone Mutandwa (SV Ried) Yellow Card at 57'.

SV Ried

47'

45'+2'Yannick Vötter (WSG Swarovski Tirol) Yellow Card at 47'.

WSG Tirol

43'

43'Yannick Vötter (WSG Swarovski Tirol) Substitution at 43'.

WSG Tirol

22'

22'Antonio Van Wyk (SV Ried) Goal at 22'.

SV Ried

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sturm Graz

Sturm Graz

22 7 38
2
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

22 16 37
3
LASK Linz

LASK Linz

22 2 37
4
Austria Vienna

Austria Vienna

22 4 36
5
Rapid Wien

Rapid Wien

22 1 33
6
TSV Hartberg

TSV Hartberg

22 5 33
7
WSG Tirol

WSG Tirol

22 1 31
8
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

22 -1 29
9
SV Ried

SV Ried

22 -4 28
10
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

22 -1 26
11
Grazer AK

Grazer AK

22 -14 20
12
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

22 -16 15
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
LASK Linz

LASK Linz

8 8 15
2
Sturm Graz

Sturm Graz

8 5 12
3
Rapid Wien

Rapid Wien

8 -2 11
4
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

8 2 11
5
Austria Vienna

Austria Vienna

8 -8 8
6
TSV Hartberg

TSV Hartberg

8 -5 6
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SV Ried

SV Ried

8 3 14
2
Grazer AK

Grazer AK

8 8 13
3
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

8 7 13
4
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

8 -3 9
5
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

8 -4 9
6
WSG Tirol

WSG Tirol

8 -11 8

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
LASK Linz

LASK Linz

11 3 22
2
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

11 4 20
3
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

11 8 18
4
WSG Tirol

WSG Tirol

11 4 18
5
Austria Vienna

Austria Vienna

11 -1 17
6
Rapid Wien

Rapid Wien

11 2 17
7
Sturm Graz

Sturm Graz

11 -2 16
8
TSV Hartberg

TSV Hartberg

11 2 16
9
SV Ried

SV Ried

11 -1 15
10
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

11 2 15
11
Grazer AK

Grazer AK

11 -1 14
12
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

11 -4 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
LASK Linz

LASK Linz

4 5 8
2
Rapid Wien

Rapid Wien

4 -1 6
3
Sturm Graz

Sturm Graz

4 0 4
4
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

4 0 4
5
Austria Vienna

Austria Vienna

4 -4 4
6
TSV Hartberg

TSV Hartberg

4 -6 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SV Ried

SV Ried

4 5 12
2
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

4 12 12
3
Grazer AK

Grazer AK

4 7 10
4
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

4 0 7
5
WSG Tirol

WSG Tirol

4 -1 7
6
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

4 1 6

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sturm Graz

Sturm Graz

11 9 22
2
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

11 8 19
3
Austria Vienna

Austria Vienna

11 5 19
4
TSV Hartberg

TSV Hartberg

11 3 17
5
Rapid Wien

Rapid Wien

11 -1 16
6
LASK Linz

LASK Linz

11 -1 15
7
WSG Tirol

WSG Tirol

11 -3 13
8
SV Ried

SV Ried

11 -3 13
9
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

11 -3 11
10
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

11 -5 9
11
Grazer AK

Grazer AK

11 -13 6
12
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

11 -12 5
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sturm Graz

Sturm Graz

4 5 8
2
LASK Linz

LASK Linz

4 3 7
3
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

4 2 7
4
Rapid Wien

Rapid Wien

4 -1 5
5
TSV Hartberg

TSV Hartberg

4 1 5
6
Austria Vienna

Austria Vienna

4 -4 4
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Grazer AK

Grazer AK

4 1 3
2
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

4 -4 3
3
SV Ried

SV Ried

4 -2 2
4
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

4 -4 2
5
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

4 -5 1
6
WSG Tirol

WSG Tirol

4 -10 1

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

Austrian Bundesliga Đội bóng G
1
Kingstone Mutandwa

Kingstone Mutandwa

SV Ried 14
2
Otar Kiteishvili

Otar Kiteishvili

Sturm Graz 14
3
Moses Usor

Moses Usor

LASK Linz 13
4
Elias Havel

Elias Havel

TSV Hartberg 13
5
Ramiz Harakaté

Ramiz Harakaté

Grazer AK 11
6
Patrick Greil

Patrick Greil

Rheindorf Altach 10
7
Valentino Müller

Valentino Müller

WSG Tirol 10
8
Petar Ratkov

Petar Ratkov

Red Bull Salzburg 9
9
Ronivaldo Bernardo Sales

Ronivaldo Bernardo Sales

FC Blau Weiss Linz 9
10
Shon Weissman

Shon Weissman

FC Blau Weiss Linz 9

WSG Tirol

Đối đầu

SV Ried

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

WSG Tirol
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
SV Ried
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

6.5
1.37
5.1
6.48
1.4
5.33
7
1.44
4.75
6.5
1.37
5.1
4.89
1.65
3.7
4.2
1.61
3.5
6.2
1.42
4.7
2.7
3.08
2.33
5.8
1.4
4.6
5.5
1.43
4.7
6
1.44
4.75
6.25
1.4
4.8
6.1
1.43
4.6
6
1.4
4.86
5.2
1.64
4.01
6.25
1.42
4.7

Chủ nhà

Đội khách

0 1.23
0 0.71
0 1.18
0 0.74
0 1.3
0 0.6
0 1.21
0 0.7
-0.5 0.6
+0.5 1.2
0 1.29
0 0.68
-0.25 0.78
+0.25 1
-0.25 0.73
+0.25 0.91
0 1.1
0 0.72
0 1.26
0 0.63
0 1.15
0 0.65
0 1.28
0 0.69
0 1.28
0 0.7
0 1.23
0 0.71
0 1.1
0 0.69

Xỉu

Tài

U 2.5 0.45
O 2.5 1.75
U 2.5 0.45
O 2.5 1.86
U 2.5 0.45
O 2.5 1.67
U 2.5 0.44
O 2.5 1.72
U 2.5 0.84
O 2.5 0.94
U 2.5 0.8
O 2.5 0.83
U 2.5 0.5
O 2.5 1.63
U 2.25 0.9
O 2.25 0.82
U 2.5 0.62
O 2.5 1.15
U 2.5 0.5
O 2.5 1.44
U 2.5 0.52
O 2.5 1.49
U 2.5 0.4
O 2.5 1.55
U 2.5 0.5
O 2.5 1.63
U 2.5 0.82
O 2.5 1.08
U 2.5 0.94
O 2.5 0.94
U 2.5 0.47
O 2.5 1.57

Xỉu

Tài

U 13.5 0.83
O 13.5 0.83
U 8.5 1.1
O 8.5 0.65
U 13.5 0.72
O 13.5 0.86
U 13.5 0.92
O 13.5 0.86

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.