Nikolai Baden Frederiksen 7’

73’ Ercan Kara

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
WSG Tirol

35%

Rapid Wien

65%

6 Sút trúng đích 4

6

8

3

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Nikolai Baden Frederiksen

Nikolai Baden Frederiksen

7’
1-0

Moritz Wels

16’

A. Ola-Adebomi

Nikolai Baden Frederiksen

58’
61’

Ercan Kara

Tobias Fjeld Gulliksen

Benjamin·Bockle

68’
68’

Paul Gartler

1-1
73’
Ercan Kara

Ercan Kara

Tobias Anselm

Thomas Sabitzer

79’
79’

Andrija Radulovic

Nikolaus Wurmbrand

A. Ola-Adebomi

80’
87’

Furkan Demir

Jannes Horn

Yannick Votter

Moritz Wels

87’

Philipp Semlic

93’
Kết thúc trận đấu
1-1
Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
WSG Tirol
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Rapid Wien
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

5

Rapid Wien

22

1

33

7

WSG Tirol

22

1

31

3

Rapid Wien

8

-2

11

6

WSG Tirol

8

-11

8

Thông tin trận đấu

Florian Jager

Florian Jager

Austria

Austria

Sân vận động
Tivoli Stadion Tirol
Sức chứa
17,000
Địa điểm
Innsbruck, Austria

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

WSG Tirol

35%

Rapid Wien

65%

1 Kiến tạo 1
13 Tổng cú sút 15
6 Sút trúng đích 4
4 Cú sút bị chặn 5
6 Phạt góc 8
1 Đá phạt 0
46 Phá bóng 20
9 Phạm lỗi 5
1 Việt vị 2
274 Đường chuyền 526
3 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

WSG Tirol

1

Rapid Wien

1

1 Bàn thua 1

Cú sút

13 Tổng cú sút 15
4 Sút trúng đích 4
1 Dội khung gỗ 1
4 Cú sút bị chặn 5

Tấn công

5 Phản công nhanh 2
4 Cú sút phản công nhanh 1
1 Bàn từ phản công nhanh 1
1 Việt vị 2

Đường chuyền

274 Đường chuyền 526
186 Độ chính xác chuyền bóng 434
9 Đường chuyền quyết định 11
16 Tạt bóng 32
6 Độ chính xác tạt bóng 6
85 Chuyền dài 88
28 Độ chính xác chuyền dài 25

Tranh chấp & rê bóng

90 Tranh chấp 90
37 Tranh chấp thắng 53
11 Rê bóng 16
1 Rê bóng thành công 11

Phòng ngự

15 Tổng tắc bóng 13
13 Cắt bóng 11
46 Phá bóng 20

Kỷ luật

9 Phạm lỗi 5
5 Bị phạm lỗi 8
3 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

141 Mất bóng 157

Kiểm soát bóng

WSG Tirol

33%

Rapid Wien

67%

6 Tổng cú sút 7
5 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 1
19 Phá bóng 9
0 Việt vị 1
141 Đường chuyền 291
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

WSG Tirol

1

Rapid Wien

0

Cú sút

6 Tổng cú sút 7
1 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

141 Đường chuyền 291
3 Đường chuyền quyết định 5
9 Tạt bóng 15

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 3
7 Cắt bóng 3
19 Phá bóng 9

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

69 Mất bóng 78

Kiểm soát bóng

WSG Tirol

37%

Rapid Wien

63%

7 Tổng cú sút 8
1 Sút trúng đích 3
3 Cú sút bị chặn 4
27 Phá bóng 11
1 Việt vị 1
133 Đường chuyền 235
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

WSG Tirol

0

Rapid Wien

1

Cú sút

7 Tổng cú sút 8
3 Sút trúng đích 3
1 Dội khung gỗ 1
3 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

133 Đường chuyền 235
6 Đường chuyền quyết định 6
7 Tạt bóng 17

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

4 Tổng tắc bóng 10
6 Cắt bóng 8
27 Phá bóng 11

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

72 Mất bóng 79

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sturm Graz

Sturm Graz

22 7 38
2
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

22 16 37
3
LASK Linz

LASK Linz

22 2 37
4
Austria Vienna

Austria Vienna

22 4 36
5
Rapid Wien

Rapid Wien

22 1 33
6
TSV Hartberg

TSV Hartberg

22 5 33
7
WSG Tirol

WSG Tirol

22 1 31
8
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

22 -1 29
9
SV Ried

SV Ried

22 -4 28
10
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

22 -1 26
11
Grazer AK

Grazer AK

22 -14 20
12
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

22 -16 15
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
LASK Linz

LASK Linz

8 8 15
2
Sturm Graz

Sturm Graz

8 5 12
3
Rapid Wien

Rapid Wien

8 -2 11
4
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

8 2 11
5
Austria Vienna

Austria Vienna

8 -8 8
6
TSV Hartberg

TSV Hartberg

8 -5 6
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SV Ried

SV Ried

8 3 14
2
Grazer AK

Grazer AK

8 8 13
3
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

8 7 13
4
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

8 -3 9
5
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

8 -4 9
6
WSG Tirol

WSG Tirol

8 -11 8

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
LASK Linz

LASK Linz

11 3 22
2
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

11 4 20
3
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

11 8 18
4
WSG Tirol

WSG Tirol

11 4 18
5
Austria Vienna

Austria Vienna

11 -1 17
6
Rapid Wien

Rapid Wien

11 2 17
7
Sturm Graz

Sturm Graz

11 -2 16
8
TSV Hartberg

TSV Hartberg

11 2 16
9
SV Ried

SV Ried

11 -1 15
10
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

11 2 15
11
Grazer AK

Grazer AK

11 -1 14
12
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

11 -4 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
LASK Linz

LASK Linz

4 5 8
2
Rapid Wien

Rapid Wien

4 -1 6
3
Sturm Graz

Sturm Graz

4 0 4
4
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

4 0 4
5
Austria Vienna

Austria Vienna

4 -4 4
6
TSV Hartberg

TSV Hartberg

4 -6 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SV Ried

SV Ried

4 5 12
2
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

4 12 12
3
Grazer AK

Grazer AK

4 7 10
4
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

4 0 7
5
WSG Tirol

WSG Tirol

4 -1 7
6
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

4 1 6

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sturm Graz

Sturm Graz

11 9 22
2
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

11 8 19
3
Austria Vienna

Austria Vienna

11 5 19
4
TSV Hartberg

TSV Hartberg

11 3 17
5
Rapid Wien

Rapid Wien

11 -1 16
6
LASK Linz

LASK Linz

11 -1 15
7
WSG Tirol

WSG Tirol

11 -3 13
8
SV Ried

SV Ried

11 -3 13
9
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

11 -3 11
10
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

11 -5 9
11
Grazer AK

Grazer AK

11 -13 6
12
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

11 -12 5
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sturm Graz

Sturm Graz

4 5 8
2
LASK Linz

LASK Linz

4 3 7
3
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

4 2 7
4
Rapid Wien

Rapid Wien

4 -1 5
5
TSV Hartberg

TSV Hartberg

4 1 5
6
Austria Vienna

Austria Vienna

4 -4 4
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Grazer AK

Grazer AK

4 1 3
2
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

4 -4 3
3
SV Ried

SV Ried

4 -2 2
4
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

4 -4 2
5
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

4 -5 1
6
WSG Tirol

WSG Tirol

4 -10 1

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

Austrian Bundesliga Đội bóng G
1
Kingstone Mutandwa

Kingstone Mutandwa

SV Ried 14
2
Otar Kiteishvili

Otar Kiteishvili

Sturm Graz 14
3
Moses Usor

Moses Usor

LASK Linz 13
4
Elias Havel

Elias Havel

TSV Hartberg 13
5
Ramiz Harakaté

Ramiz Harakaté

Grazer AK 11
6
Patrick Greil

Patrick Greil

Rheindorf Altach 10
7
Valentino Müller

Valentino Müller

WSG Tirol 10
8
Petar Ratkov

Petar Ratkov

Red Bull Salzburg 9
9
Ronivaldo Bernardo Sales

Ronivaldo Bernardo Sales

FC Blau Weiss Linz 9
10
Shon Weissman

Shon Weissman

FC Blau Weiss Linz 9

WSG Tirol

Đối đầu

Rapid Wien

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

WSG Tirol
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Rapid Wien
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.