Kingstone Mutandwa 93’

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
SV Ried

55%

Wolfsberger AC

45%

7 Sút trúng đích 3

12

5

0

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
45’

David Atanga

Erik Kojzek

56’

Cheick Mamadou Diabate

Mark Große

Nicolas Bajlicz

59’
66’

Fabian Wohlmuth

Boris Matić

Joris Boguo

Antonio Van Wyk

75’
89’

Tobias Gruber

Dominik Baumgartner

Kingstone Mutandwa

Kingstone Mutandwa

93’
1-0
95’

Tobias Gruber

96’

René Renner

Kết thúc trận đấu
1-0

Đối đầu

Xem tất cả
SV Ried
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Wolfsberger AC
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

9

SV Ried

22

-4

28

10

Wolfsberger AC

22

-1

26

1

SV Ried

8

3

14

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

SV Ried

55%

Wolfsberger AC

45%

1 Kiến tạo 0
19 Tổng cú sút 6
7 Sút trúng đích 3
7 Cú sút bị chặn 2
12 Phạt góc 5
9 Đá phạt 8
26 Phá bóng 32
8 Phạm lỗi 10
2 Việt vị 3
369 Đường chuyền 407
0 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

SV Ried

1

Wolfsberger AC

0

0 Bàn thua 1

Cú sút

19 Tổng cú sút 6
3 Sút trúng đích 3
0 Dội khung gỗ 1
7 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

2 Việt vị 3

Đường chuyền

369 Đường chuyền 407
274 Độ chính xác chuyền bóng 306
13 Đường chuyền quyết định 2
23 Tạt bóng 16
3 Độ chính xác tạt bóng 2
92 Chuyền dài 105
27 Độ chính xác chuyền dài 42

Tranh chấp & rê bóng

117 Tranh chấp 117
59 Tranh chấp thắng 58
37 Rê bóng 15
17 Rê bóng thành công 4

Phòng ngự

18 Tổng tắc bóng 28
14 Cắt bóng 10
26 Phá bóng 32

Kỷ luật

8 Phạm lỗi 10
9 Bị phạm lỗi 8
0 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

169 Mất bóng 166

Kiểm soát bóng

SV Ried

65%

Wolfsberger AC

35%

7 Tổng cú sút 1
3 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 0
8 Phá bóng 18
0 Việt vị 1
233 Đường chuyền 172

Bàn thắng

Cú sút

7 Tổng cú sút 1
1 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

233 Đường chuyền 172
6 Đường chuyền quyết định 1
15 Tạt bóng 4

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 20
9 Cắt bóng 5
8 Phá bóng 18

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

84 Mất bóng 70

Kiểm soát bóng

SV Ried

45%

Wolfsberger AC

55%

12 Tổng cú sút 5
4 Sút trúng đích 2
6 Cú sút bị chặn 2
18 Phá bóng 14
2 Việt vị 2
136 Đường chuyền 235
0 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

SV Ried

1

Wolfsberger AC

0

Cú sút

12 Tổng cú sút 5
2 Sút trúng đích 2
0 Dội khung gỗ 1
6 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

2 Việt vị 2

Đường chuyền

136 Đường chuyền 235
7 Đường chuyền quyết định 1
8 Tạt bóng 12

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 8
5 Cắt bóng 5
18 Phá bóng 14

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

85 Mất bóng 96

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sturm Graz

Sturm Graz

22 7 38
2
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

22 16 37
3
LASK Linz

LASK Linz

22 2 37
4
Austria Vienna

Austria Vienna

22 4 36
5
Rapid Wien

Rapid Wien

22 1 33
6
TSV Hartberg

TSV Hartberg

22 5 33
7
WSG Tirol

WSG Tirol

22 1 31
8
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

22 -1 29
9
SV Ried

SV Ried

22 -4 28
10
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

22 -1 26
11
Grazer AK

Grazer AK

22 -14 20
12
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

22 -16 15
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
LASK Linz

LASK Linz

8 8 15
2
Sturm Graz

Sturm Graz

8 5 12
3
Rapid Wien

Rapid Wien

8 -2 11
4
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

8 2 11
5
Austria Vienna

Austria Vienna

8 -8 8
6
TSV Hartberg

TSV Hartberg

8 -5 6
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SV Ried

SV Ried

8 3 14
2
Grazer AK

Grazer AK

8 8 13
3
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

8 7 13
4
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

8 -3 9
5
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

8 -4 9
6
WSG Tirol

WSG Tirol

8 -11 8

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
LASK Linz

LASK Linz

11 3 22
2
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

11 4 20
3
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

11 8 18
4
WSG Tirol

WSG Tirol

11 4 18
5
Austria Vienna

Austria Vienna

11 -1 17
6
Rapid Wien

Rapid Wien

11 2 17
7
Sturm Graz

Sturm Graz

11 -2 16
8
TSV Hartberg

TSV Hartberg

11 2 16
9
SV Ried

SV Ried

11 -1 15
10
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

11 2 15
11
Grazer AK

Grazer AK

11 -1 14
12
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

11 -4 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
LASK Linz

LASK Linz

4 5 8
2
Rapid Wien

Rapid Wien

4 -1 6
3
Sturm Graz

Sturm Graz

4 0 4
4
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

4 0 4
5
Austria Vienna

Austria Vienna

4 -4 4
6
TSV Hartberg

TSV Hartberg

4 -6 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SV Ried

SV Ried

4 5 12
2
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

4 12 12
3
Grazer AK

Grazer AK

4 7 10
4
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

4 0 7
5
WSG Tirol

WSG Tirol

4 -1 7
6
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

4 1 6

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sturm Graz

Sturm Graz

11 9 22
2
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

11 8 19
3
Austria Vienna

Austria Vienna

11 5 19
4
TSV Hartberg

TSV Hartberg

11 3 17
5
Rapid Wien

Rapid Wien

11 -1 16
6
LASK Linz

LASK Linz

11 -1 15
7
WSG Tirol

WSG Tirol

11 -3 13
8
SV Ried

SV Ried

11 -3 13
9
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

11 -3 11
10
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

11 -5 9
11
Grazer AK

Grazer AK

11 -13 6
12
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

11 -12 5
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sturm Graz

Sturm Graz

4 5 8
2
LASK Linz

LASK Linz

4 3 7
3
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

4 2 7
4
Rapid Wien

Rapid Wien

4 -1 5
5
TSV Hartberg

TSV Hartberg

4 1 5
6
Austria Vienna

Austria Vienna

4 -4 4
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Grazer AK

Grazer AK

4 1 3
2
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

4 -4 3
3
SV Ried

SV Ried

4 -2 2
4
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

4 -4 2
5
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

4 -5 1
6
WSG Tirol

WSG Tirol

4 -10 1

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

Austrian Bundesliga Đội bóng G
1
Kingstone Mutandwa

Kingstone Mutandwa

SV Ried 14
2
Otar Kiteishvili

Otar Kiteishvili

Sturm Graz 14
3
Moses Usor

Moses Usor

LASK Linz 13
4
Elias Havel

Elias Havel

TSV Hartberg 13
5
Ramiz Harakaté

Ramiz Harakaté

Grazer AK 11
6
Patrick Greil

Patrick Greil

Rheindorf Altach 10
7
Valentino Müller

Valentino Müller

WSG Tirol 10
8
Petar Ratkov

Petar Ratkov

Red Bull Salzburg 9
9
Ronivaldo Bernardo Sales

Ronivaldo Bernardo Sales

FC Blau Weiss Linz 9
10
Shon Weissman

Shon Weissman

FC Blau Weiss Linz 9

SV Ried

Đối đầu

Wolfsberger AC

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

SV Ried
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Wolfsberger AC
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.