Kristoffer Haugen 10’
Henrik Heggheim 42’
Sondre Flem Bjørshol 90’
37’ Noah Jean Holm
58’ Joachim Soltvedt
Tỷ lệ kèo
1
1.01
X
23
2
501
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả56%
44%
6
7
1
4
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Kristoffer Haugen
Noah Jean Holm
Henrik Heggheim
Jón Dagur Þórsteinsson
Henrik Heggheim
Markus Haaland
Jón Dagur Þórsteinsson
Bård Finne
Joachim Soltvedt
Denzel De Roeve
Niklas Fuglestad
Herman Johan Haugen
Kristall Mani Ingason
Kristian Eriksen
Felix Horn Myhre
Sondre Flem Bjørshol
Henrik Heggheim
Matias Dyngeland
Sondre Flem Bjørshol
Rabbi Matondo
Thore Pedersen
Anders Bloch Baertelsen
Zlatko Tripić
Đối đầu
Xem tất cả
3 - 2
3 - 0
3 - 1
2 - 2
1 - 1
1 - 1
0 - 2
3 - 1
0 - 2
3 - 1
2 - 0
3 - 0
1 - 5
2 - 1
3 - 2
2 - 4
1 - 1
1 - 2
0 - 0
0 - 1
0 - 1
0 - 2
3 - 2
2 - 0
2 - 1
2 - 3
0 - 0
1 - 3
3 - 2
3 - 0
1 - 2
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
SR-Bank Arena |
|---|---|
|
|
15,900 |
|
|
Stavanger, Norway |
Trận đấu tiếp theo
01/08
Unknown
Brann
Rosenborg
25/04
Unknown
Rosenborg
Brann
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
56%
44%
GOALS
3
2
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
49%
51%
GOALS
2%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
63%
37%
GOALS
1%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Tromso IL |
6 | 10 | 16 | |
| 2 |
Lillestrom |
5 | 7 | 13 | |
| 3 |
Viking |
5 | 9 | 12 | |
| 4 |
Molde |
5 | 1 | 7 | |
| 5 |
Bodo Glimt |
4 | 1 | 7 | |
| 6 |
Vålerenga Fotball Elite |
5 | 0 | 7 | |
| 7 |
Sandefjord |
5 | -1 | 7 | |
| 8 |
Fredrikstad |
5 | -3 | 7 | |
| 9 |
Ham-Kam |
4 | -2 | 6 | |
| 10 |
Kristiansund BK |
4 | -2 | 6 | |
| 11 |
Sarpsborg 08 |
5 | 0 | 5 | |
| 12 |
KFUM Oslo |
5 | -5 | 4 | |
| 13 |
Rosenborg |
5 | -5 | 4 | |
| 14 |
Brann |
5 | 0 | 3 | |
| 15 |
Start Kristiansand |
5 | -4 | 3 | |
| 16 |
Aalesund FK |
5 | -6 | 2 |
UEFA CL play-offs
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Tromso IL |
4 | 8 | 10 | |
| 2 |
Viking |
3 | 9 | 9 | |
| 3 |
Ham-Kam |
3 | 1 | 6 | |
| 4 |
Molde |
3 | 4 | 6 | |
| 5 |
Kristiansund BK |
3 | 0 | 6 | |
| 6 |
Fredrikstad |
2 | 2 | 4 | |
| 7 |
Vålerenga Fotball Elite |
3 | -2 | 3 | |
| 8 |
Lillestrom |
1 | 2 | 3 | |
| 9 |
KFUM Oslo |
2 | 1 | 3 | |
| 10 |
Rosenborg |
2 | -1 | 3 | |
| 11 |
Bodo Glimt |
1 | 3 | 3 | |
| 12 |
Start Kristiansand |
2 | 0 | 2 | |
| 13 |
Sarpsborg 08 |
3 | -1 | 2 | |
| 14 |
Sandefjord |
2 | -2 | 1 | |
| 15 |
Aalesund FK |
3 | -3 | 1 | |
| 16 |
Brann |
2 | -2 | 0 |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL Qualification
UEFA qualifying
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Lillestrom |
4 | 5 | 10 | |
| 2 |
Tromso IL |
2 | 2 | 6 | |
| 3 |
Sandefjord |
3 | 1 | 6 | |
| 4 |
Bodo Glimt |
3 | -2 | 4 | |
| 5 |
Vålerenga Fotball Elite |
2 | 2 | 4 | |
| 6 |
Sarpsborg 08 |
2 | 1 | 3 | |
| 7 |
Viking |
2 | 0 | 3 | |
| 8 |
Fredrikstad |
3 | -5 | 3 | |
| 9 |
Brann |
3 | 2 | 3 | |
| 10 |
Aalesund FK |
2 | -3 | 1 | |
| 11 |
Molde |
2 | -3 | 1 | |
| 12 |
KFUM Oslo |
3 | -6 | 1 | |
| 13 |
Rosenborg |
3 | -4 | 1 | |
| 14 |
Start Kristiansand |
3 | -4 | 1 | |
| 15 |
Ham-Kam |
1 | -3 | 0 | |
| 16 |
Kristiansund BK |
1 | -2 | 0 |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL Qualification
UEFA qualifying
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Emil Breivik |
|
5 |
| 2 |
Jens Hjerto Dahl |
|
4 |
| 3 |
Henrik Udahl |
|
4 |
| 4 |
Simen Kvia Egeskog |
|
3 |
| 5 |
Thomas Lehne Olsen |
|
3 |
| 6 |
Promise Meliga Jr. |
|
3 |
| 7 |
Mame Alassane Niang |
|
3 |
| 8 |
Teodor Berg Haltvik |
|
3 |
| 9 |
Henrik Heggheim |
|
3 |
| 10 |
Markus Karlsbakk |
|
3 |
Viking
Đối đầu
Brann
Norwegian Eliteserien
Đối đầu
Norwegian Eliteserien
Norwegian Eliteserien
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu