Oskar Øhlenschlæger 65’
45’+4 Peter Christiansen
59’ Gianni Stensness
Tỷ lệ kèo
1
4.45
X
4
2
1.52
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả42%
58%
3
6
0
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Peter Christiansen
Gianni Stensness
Salim Laghzaoui
Henrik Langaas Skogvold
Oskar Øhlenschlæger
Tobias Moi
Joe Bell
Eirik Granaas
Sondre Sørløkk
Kristoffer Askildsen
Kennedy Okpaleke
Leonard Owusu
Sondre Flem Bjørshol
Henrik Heggheim
Tobias Moi
Đối đầu
Xem tất cả
0 - 1
3 - 0
2 - 0
3 - 2
1 - 1
1 - 1
1 - 2
3 - 0
3 - 0
2 - 0
0 - 1
1 - 0
1 - 2
1 - 0
1 - 1
2 - 2
2 - 0
2 - 1
2 - 1
1 - 1
2 - 1
2 - 1
5 - 2
0 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
31/10
Unknown
Fredrikstad
Brann
02/05
Unknown
Brann
Fredrikstad
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
42%
58%
GOALS
1
2
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
36%
64%
GOALS
0%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
48%
52%
GOALS
1%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Tromso IL |
7 | 12 | 19 | |
| 2 |
Viking |
6 | 10 | 15 | |
| 3 |
Lillestrom |
6 | 5 | 13 | |
| 4 |
Molde |
6 | 5 | 10 | |
| 5 |
Bodo Glimt |
5 | 3 | 10 | |
| 6 |
Ham-Kam |
5 | -1 | 9 | |
| 7 |
Kristiansund BK |
5 | -2 | 7 | |
| 8 |
Sandefjord |
6 | -3 | 7 | |
| 9 |
Fredrikstad |
6 | -4 | 7 | |
| 10 |
KFUM Oslo |
6 | -4 | 7 | |
| 11 |
Vålerenga Fotball Elite |
6 | -4 | 7 | |
| 12 |
Sarpsborg 08 |
6 | -1 | 5 | |
| 13 |
Rosenborg |
6 | -5 | 5 | |
| 14 |
Brann |
6 | 0 | 4 | |
| 15 |
Start Kristiansand |
6 | -5 | 3 | |
| 16 |
Aalesund FK |
6 | -6 | 3 |
UEFA CL play-offs
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Tromso IL |
5 | 10 | 13 | |
| 2 |
Viking |
3 | 9 | 9 | |
| 4 |
Molde |
4 | 8 | 9 | |
| 6 |
Ham-Kam |
4 | 2 | 9 | |
| 7 |
Kristiansund BK |
3 | 0 | 6 | |
| 10 |
KFUM Oslo |
3 | 2 | 6 | |
| 9 |
Fredrikstad |
3 | 1 | 4 | |
| 13 |
Rosenborg |
3 | -1 | 4 | |
| 3 |
Lillestrom |
2 | 0 | 3 | |
| 5 |
Bodo Glimt |
1 | 3 | 3 | |
| 11 |
Vålerenga Fotball Elite |
3 | -2 | 3 | |
| 16 |
Aalesund FK |
4 | -3 | 2 | |
| 12 |
Sarpsborg 08 |
3 | -1 | 2 | |
| 15 |
Start Kristiansand |
2 | 0 | 2 | |
| 8 |
Sandefjord |
2 | -2 | 1 | |
| 14 |
Brann |
2 | -2 | 0 |
UEFA CL play-offs
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
Lillestrom |
4 | 5 | 10 | |
| 5 |
Bodo Glimt |
4 | 0 | 7 | |
| 2 |
Viking |
3 | 1 | 6 | |
| 1 |
Tromso IL |
2 | 2 | 6 | |
| 8 |
Sandefjord |
4 | -1 | 6 | |
| 14 |
Brann |
4 | 2 | 4 | |
| 11 |
Vålerenga Fotball Elite |
3 | -2 | 4 | |
| 9 |
Fredrikstad |
3 | -5 | 3 | |
| 12 |
Sarpsborg 08 |
3 | 0 | 3 | |
| 13 |
Rosenborg |
3 | -4 | 1 | |
| 7 |
Kristiansund BK |
2 | -2 | 1 | |
| 16 |
Aalesund FK |
2 | -3 | 1 | |
| 10 |
KFUM Oslo |
3 | -6 | 1 | |
| 4 |
Molde |
2 | -3 | 1 | |
| 15 |
Start Kristiansand |
4 | -5 | 1 | |
| 6 |
Ham-Kam |
1 | -3 | 0 |
UEFA CL play-offs
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Emil Breivik |
|
6 |
| 2 |
Jens Hjerto Dahl |
|
4 |
| 3 |
Mame Alassane Niang |
|
4 |
| 4 |
Kristian Lonebu |
|
4 |
| 5 |
Henrik Udahl |
|
4 |
| 6 |
Thomas Lehne Olsen |
|
3 |
| 7 |
Simen Kvia Egeskog |
|
3 |
| 8 |
Heine Asen Larsen |
|
3 |
| 9 |
Promise Meliga Jr. |
|
3 |
| 10 |
Teodor Berg Haltvik |
|
3 |
Fredrikstad
Đối đầu
Viking
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu