Lars Olden Larsen 60’

Daniel Braut 68’

Tỷ lệ kèo

1

1.42

X

5

2

6.9

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Tromso IL

62%

Kristiansund BK

38%

5 Sút trúng đích 2

9

0

0

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
40’

Haakon Haugen

59’

Leander Alvheim

Lars Olden Larsen

Lars Olden Larsen

60’
1-0

Daniel Braut

Heine Asen Larsen

61’
67’

Tobias Hammer Svendsen

Syver Skeide

Daniel Braut

Daniel Braut

68’
2-0
77’

Promise Meliga Jr.

Mustapha Isah Ubandoma

Troy Engseth Nyhammer

Lars Olden Larsen

80’
89’

Hrannar Snaer Magnusson

Wilfred George Igor

Johan Solstad-Nøis

Ruben Jenssen

94’
Kết thúc trận đấu
2-0

Đối đầu

Xem tất cả
Tromso IL
5 Trận thắng 26%
7 Trận hoà 37%
Kristiansund BK
7 Trận thắng 37%
Kristiansund BK

1 - 3

Tromso IL
Tromso IL

2 - 1

Kristiansund BK
Tromso IL

2 - 3

Kristiansund BK
Tromso IL

0 - 0

Kristiansund BK
Kristiansund BK

1 - 0

Tromso IL
Kristiansund BK

3 - 0

Tromso IL
Tromso IL

2 - 1

Kristiansund BK
Kristiansund BK

1 - 1

Tromso IL
Kristiansund BK

0 - 0

Tromso IL
Kristiansund BK

1 - 1

Tromso IL
Tromso IL

0 - 0

Kristiansund BK
Tromso IL

5 - 0

Kristiansund BK
Kristiansund BK

1 - 0

Tromso IL
Kristiansund BK

5 - 1

Tromso IL
Tromso IL

0 - 0

Kristiansund BK
Kristiansund BK

4 - 1

Tromso IL
Tromso IL

1 - 1

Kristiansund BK
Kristiansund BK

1 - 0

Tromso IL
Tromso IL

3 - 1

Kristiansund BK

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

Tromso IL

9

7

20

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Alfheim
Sức chứa
6,687
Địa điểm
Tromso, Norway

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Tromso IL

62%

Kristiansund BK

38%

2 Kiến tạo 0
16 Tổng cú sút 7
5 Sút trúng đích 2
4 Cú sút bị chặn 0
9 Phạt góc 0
12 Đá phạt 10
17 Phá bóng 26
9 Phạm lỗi 12
1 Việt vị 0
614 Đường chuyền 384
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Tromso IL

2

Kristiansund BK

0

0 Bàn thua 2

Cú sút

16 Tổng cú sút 7
2 Sút trúng đích 2
1 Dội khung gỗ 2
4 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

0 Phản công nhanh 1
0 Cú sút phản công nhanh 1
1 Việt vị 0

Đường chuyền

614 Đường chuyền 384
540 Độ chính xác chuyền bóng 308
15 Đường chuyền quyết định 7
28 Tạt bóng 3
12 Độ chính xác tạt bóng 1
74 Chuyền dài 84
43 Độ chính xác chuyền dài 21

Tranh chấp & rê bóng

89 Tranh chấp 89
53 Tranh chấp thắng 36
14 Rê bóng 12
6 Rê bóng thành công 3

Phòng ngự

18 Tổng tắc bóng 17
6 Cắt bóng 6
17 Phá bóng 26

Kỷ luật

9 Phạm lỗi 12
12 Bị phạm lỗi 9
0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

126 Mất bóng 121

Kiểm soát bóng

Tromso IL

58%

Kristiansund BK

42%

10 Tổng cú sút 2
3 Sút trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 0
12 Phá bóng 13
301 Đường chuyền 229
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

10 Tổng cú sút 2
1 Sút trúng đích 1
0 Dội khung gỗ 1
3 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

Đường chuyền

301 Đường chuyền 229
8 Đường chuyền quyết định 2
17 Tạt bóng 0

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 7
3 Cắt bóng 3
12 Phá bóng 13

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

55 Mất bóng 58

Kiểm soát bóng

Tromso IL

66%

Kristiansund BK

34%

7 Tổng cú sút 5
3 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 0
7 Phá bóng 11
1 Việt vị 0
307 Đường chuyền 155
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Tromso IL

2

Kristiansund BK

0

Cú sút

7 Tổng cú sút 5
1 Sút trúng đích 1
0 Dội khung gỗ 1
1 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

307 Đường chuyền 155
7 Đường chuyền quyết định 5
12 Tạt bóng 3

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 10
4 Cắt bóng 3
7 Phá bóng 11

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

68 Mất bóng 60

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Tromso IL

Tromso IL

9 7 20
2
Viking

Viking

7 13 18
3
Lillestrom

Lillestrom

7 9 16
4
Bodo Glimt

Bodo Glimt

7 7 13
5
Molde

Molde

7 6 13
6
Brann

Brann

8 7 10
7
Ham-Kam

Ham-Kam

6 -1 10
8
Sandefjord

Sandefjord

7 -2 10
9
Kristiansund BK

Kristiansund BK

6 -2 8
10
KFUM Oslo

KFUM Oslo

7 -4 8
11
Vålerenga Fotball Elite

Vålerenga Fotball Elite

7 -4 8
12
Fredrikstad

Fredrikstad

7 -6 7
13
Sarpsborg 08

Sarpsborg 08

7 -5 5
14
Rosenborg

Rosenborg

7 -8 5
15
Start Kristiansand

Start Kristiansand

8 -10 4
16
Aalesund FK

Aalesund FK

7 -7 3

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Tromso IL

Tromso IL

6 5 13
2
Viking

Viking

4 12 12
3
Molde

Molde

4 8 9
4
Ham-Kam

Ham-Kam

4 2 9
5
Kristiansund BK

Kristiansund BK

4 0 7
6
Lillestrom

Lillestrom

3 4 6
7
Bodo Glimt

Bodo Glimt

3 7 6
8
KFUM Oslo

KFUM Oslo

3 2 6
9
Sandefjord

Sandefjord

3 -1 4
10
Vålerenga Fotball Elite

Vålerenga Fotball Elite

4 -2 4
11
Fredrikstad

Fredrikstad

3 1 4
12
Rosenborg

Rosenborg

3 -1 4
13
Brann

Brann

3 0 3
14
Start Kristiansand

Start Kristiansand

3 0 3
15
Sarpsborg 08

Sarpsborg 08

3 -1 2
16
Aalesund FK

Aalesund FK

4 -3 2

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lillestrom

Lillestrom

4 5 10
2
Tromso IL

Tromso IL

3 2 7
3
Bodo Glimt

Bodo Glimt

4 0 7
4
Brann

Brann

5 7 7
5
Viking

Viking

3 1 6
6
Sandefjord

Sandefjord

4 -1 6
7
Molde

Molde

3 -2 4
8
Vålerenga Fotball Elite

Vålerenga Fotball Elite

3 -2 4
9
Fredrikstad

Fredrikstad

4 -7 3
10
Sarpsborg 08

Sarpsborg 08

4 -4 3
11
KFUM Oslo

KFUM Oslo

4 -6 2
12
Ham-Kam

Ham-Kam

2 -3 1
13
Kristiansund BK

Kristiansund BK

2 -2 1
14
Rosenborg

Rosenborg

4 -7 1
15
Start Kristiansand

Start Kristiansand

5 -10 1
16
Aalesund FK

Aalesund FK

3 -4 1

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

Norwegian Eliteserien Đội bóng G
1
Emil Breivik

Emil Breivik

Molde 6
2
Jens Hjerto Dahl

Jens Hjerto Dahl

Tromso IL 5
3
Kristall Mani Ingason

Kristall Mani Ingason

Brann 4
4
Mame Alassane Niang

Mame Alassane Niang

Ham-Kam 4
5
Kristian Lonebu

Kristian Lonebu

Aalesund FK 4
6
Markus Karlsbakk

Markus Karlsbakk

Lillestrom 4
7
Henrik Udahl

Henrik Udahl

Ham-Kam 4
8
Kasper Hogh

Kasper Hogh

Bodo Glimt 3
9
Simen Kvia Egeskog

Simen Kvia Egeskog

Viking 3
10
Thomas Lehne Olsen

Thomas Lehne Olsen

Lillestrom 3

Tromso IL

Đối đầu

Kristiansund BK

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Tromso IL
5 Trận thắng 26%
7 Trận hoà 37%
Kristiansund BK
7 Trận thắng 37%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.42
5
6.9
1.78
2.47
11.77
1.15
5.7
11
1
51
451
1.77
2.49
8.8
1.07
7.92
67.02
1.01
34
81
1.07
7.3
75
1.26
5.2
7.3
1.25
5.75
9.5
1.01
151
151
1.06
2.6
19
1.06
8
31
1.08
8.75
45
1.08
7.3
73
1.07
7.9
42
1.07
9.3
23
1.72
2.55
9.5

Chủ nhà

Đội khách

+1.25 0.89
-1.25 1.01
+0.25 1.53
-0.25 0.56
+1.75 0.93
-1.75 0.87
+0.25 1.42
-0.25 0.52
+0.25 7.69
-0.25 0.01
+1.5 0.95
-1.5 0.75
+0.25 1.53
-0.25 0.56
+1.75 0.94
-1.75 0.84
+1.75 0.89
-1.75 0.75
+0.25 0.68
-0.25 1.15
+0.25 1.34
-0.25 0.59
+1.5 0.7
-1.5 1.05
+0.25 1.53
-0.25 0.56
0 0.29
0 2.7
0 0.64
0 1.35
+0.5 14.43
-0.5 0.01

Xỉu

Tài

U 3 0.85
O 3 1.03
U 2.5 0.47
O 2.5 1.78
U 3.25 0.7
O 3.25 1.02
U 2.5 0.1
O 2.5 5.8
U 2.5 0.01
O 2.5 7.14
U 2.5 0.12
O 2.5 4.53
U 2.5 0.03
O 2.5 7.5
U 2.5 0.45
O 2.5 1.78
U 3.25 0.8
O 3.25 0.92
U 2.5 1.5
O 2.5 0.44
U 2.5 0.09
O 2.5 4.5
U 2.5 0.5
O 2.5 1.61
U 2.5 0.05
O 2.5 7
U 2.5 0.45
O 2.5 1.78
U 2.5 0.12
O 2.5 5
U 2.5 0.08
O 2.5 5.55
U 2.75 0.02
O 2.75 11.21

Xỉu

Tài

U 9.5 0.4
O 9.5 1.75
U 9.5 1
O 9.5 0.73
U 10.5 0.43
O 10.5 1.45
U 10.5 0.5
O 10.5 1.45
U 10 0.87
O 10 0.93

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.