79’ Markus Karlsbakk
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
61%
39%
6
5
1
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảYildren Ibrahimaj
Heine Asen Larsen
Lars Olden Larsen
Kparobo Nathaniel Arierhi
Thomas Lehne Olsen
Winston Robin Yaw Paintsil
J. Vik
J. Vik
Markus Karlsbakk
Markus Karlsbakk
Sander Håvik Innvær
Alexander Warneryd
Linus alperud
Felix Vá
Đối đầu
Xem tất cả
0 - 0
0 - 1
1 - 2
3 - 1
0 - 1
2 - 2
1 - 1
2 - 2
1 - 1
1 - 2
1 - 2
3 - 0
0 - 1
2 - 0
1 - 1
4 - 0
1 - 0
1 - 2
2 - 1
1 - 0
4 - 1
2 - 0
2 - 1
2 - 4
1 - 0
1 - 0
1 - 1
3 - 2
2 - 0
5 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Alfheim |
|---|---|
|
|
6,687 |
|
|
Tromso, Norway |
Trận đấu tiếp theo
25/05
Unknown
Tromso IL
Aalesund FK
29/05
Unknown
KFUM Oslo
Tromso IL
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
61%
39%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
48%
52%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
74%
26%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Tromso IL |
9 | 7 | 20 | |
| 2 |
Viking |
7 | 13 | 18 | |
| 3 |
Lillestrom |
7 | 9 | 16 | |
| 4 |
Bodo Glimt |
7 | 7 | 13 | |
| 5 |
Molde |
7 | 6 | 13 | |
| 6 |
Brann |
8 | 7 | 10 | |
| 7 |
Ham-Kam |
6 | -1 | 10 | |
| 8 |
Sandefjord |
7 | -2 | 10 | |
| 9 |
Kristiansund BK |
6 | -2 | 8 | |
| 10 |
KFUM Oslo |
7 | -4 | 8 | |
| 11 |
Vålerenga Fotball Elite |
7 | -4 | 8 | |
| 12 |
Fredrikstad |
7 | -6 | 7 | |
| 13 |
Sarpsborg 08 |
7 | -5 | 5 | |
| 14 |
Rosenborg |
7 | -8 | 5 | |
| 15 |
Start Kristiansand |
8 | -10 | 4 | |
| 16 |
Aalesund FK |
7 | -7 | 3 |
UEFA CL play-offs
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Tromso IL |
6 | 5 | 13 | |
| 2 |
Viking |
4 | 12 | 12 | |
| 3 |
Molde |
4 | 8 | 9 | |
| 4 |
Ham-Kam |
4 | 2 | 9 | |
| 5 |
Kristiansund BK |
4 | 0 | 7 | |
| 6 |
Lillestrom |
3 | 4 | 6 | |
| 7 |
Bodo Glimt |
3 | 7 | 6 | |
| 8 |
KFUM Oslo |
3 | 2 | 6 | |
| 9 |
Sandefjord |
3 | -1 | 4 | |
| 10 |
Vålerenga Fotball Elite |
4 | -2 | 4 | |
| 11 |
Fredrikstad |
3 | 1 | 4 | |
| 12 |
Rosenborg |
3 | -1 | 4 | |
| 13 |
Brann |
3 | 0 | 3 | |
| 14 |
Start Kristiansand |
3 | 0 | 3 | |
| 15 |
Sarpsborg 08 |
3 | -1 | 2 | |
| 16 |
Aalesund FK |
4 | -3 | 2 |
UEFA CL play-offs
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Lillestrom |
4 | 5 | 10 | |
| 2 |
Tromso IL |
3 | 2 | 7 | |
| 3 |
Bodo Glimt |
4 | 0 | 7 | |
| 4 |
Brann |
5 | 7 | 7 | |
| 5 |
Viking |
3 | 1 | 6 | |
| 6 |
Sandefjord |
4 | -1 | 6 | |
| 7 |
Molde |
3 | -2 | 4 | |
| 8 |
Vålerenga Fotball Elite |
3 | -2 | 4 | |
| 9 |
Fredrikstad |
4 | -7 | 3 | |
| 10 |
Sarpsborg 08 |
4 | -4 | 3 | |
| 11 |
KFUM Oslo |
4 | -6 | 2 | |
| 12 |
Ham-Kam |
2 | -3 | 1 | |
| 13 |
Kristiansund BK |
2 | -2 | 1 | |
| 14 |
Rosenborg |
4 | -7 | 1 | |
| 15 |
Start Kristiansand |
5 | -10 | 1 | |
| 16 |
Aalesund FK |
3 | -4 | 1 |
UEFA CL play-offs
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Emil Breivik |
|
6 |
| 2 |
Jens Hjerto Dahl |
|
5 |
| 3 |
Kristall Mani Ingason |
|
4 |
| 4 |
Mame Alassane Niang |
|
4 |
| 5 |
Kristian Lonebu |
|
4 |
| 6 |
Markus Karlsbakk |
|
4 |
| 7 |
Henrik Udahl |
|
4 |
| 8 |
Kasper Hogh |
|
3 |
| 9 |
Simen Kvia Egeskog |
|
3 |
| 10 |
Thomas Lehne Olsen |
|
3 |
Tromso IL
Đối đầu
Lillestrom
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
0-189'
89'Gustav Nyheim (Lillestrom) Substitution at 89'.
88'
88'Linus Alperud (Lillestrom) Substitution at 88'.
82'
82'Sander Innvær (Tromso IL) Substitution at 82'.
74'
74'Leo Cornic (Tromso IL) Yellow Card at 74'.
74'
74'Yaw Paintsil (Lillestrom) Yellow Card at 74'.
68'
68'Kparobo Arierhi (Lillestrom) Substitution at 68'.
45'
45'Heine Larsen (Tromso IL) Substitution at 45'.
26'
26'Ylldren Ibrahimaj (Lillestrom) Yellow Card at 26'.