Promise Meliga Jr. 48’

Leander Alvheim 59’

Tỷ lệ kèo

1

1.1

X

9.15

2

29.93

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Kristiansund BK

44%

Fredrikstad

56%

8 Sút trúng đích 5

4

8

2

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Promise Meliga Jr.

Promise Meliga Jr.

48’
1-0

Frederik Flex

55’

Leander Alvheim

Promise Meliga Jr.

59’
59’

Henrik Langaas Skogvold

Johannes Andres Hummelvoll-Nunez

Leander Alvheim

Leander Alvheim

59’
2-0
67’

Sigurd Kvile

Jonathan Norbye

Haakon Haugen

Frederik Flex

70’
79’

Eirik Granaas

Salim Laghzaoui

Heine Gikling Bruseth

79’

Nikolai Skuseth

Mustapha Isah Ubandoma

87’
87’

Daniel Eid

Nikolai Skuseth

Mustapha Isah Ubandoma

89’
90’

Eirik Granaas

Kết thúc trận đấu
2-0

Đối đầu

Xem tất cả
Kristiansund BK
6 Trận thắng 43%
3 Trận hoà 21%
Fredrikstad
5 Trận thắng 36%
Fredrikstad

3 - 1

Kristiansund BK
Kristiansund BK

0 - 1

Fredrikstad
Fredrikstad

1 - 1

Kristiansund BK
Kristiansund BK

3 - 1

Fredrikstad
Fredrikstad

4 - 1

Kristiansund BK
Kristiansund BK

0 - 1

Fredrikstad
Kristiansund BK

0 - 0

Fredrikstad
Fredrikstad

0 - 1

Kristiansund BK
Kristiansund BK

1 - 0

Fredrikstad
Fredrikstad

1 - 4

Kristiansund BK
Fredrikstad

2 - 1

Kristiansund BK
Kristiansund BK

1 - 0

Fredrikstad
Kristiansund BK

2 - 2

Fredrikstad
Fredrikstad

1 - 4

Kristiansund BK

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

12

Fredrikstad

7

-6

7

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Kristiansund Stadion
Sức chứa
4,444
Địa điểm
Kristiansund, Norway

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Kristiansund BK

44%

Fredrikstad

56%

17 Tổng cú sút 17
8 Sút trúng đích 5
4 Cú sút bị chặn 3
4 Phạt góc 8
13 Đá phạt 10
16 Phá bóng 15
11 Phạm lỗi 13
1 Việt vị 3
380 Đường chuyền 478
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Kristiansund BK

2

Fredrikstad

0

0 Bàn thua 2

Cú sút

17 Tổng cú sút 17
5 Sút trúng đích 5
4 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

0 Phản công nhanh 1
0 Cú sút phản công nhanh 1
1 Việt vị 3

Đường chuyền

380 Đường chuyền 478
311 Độ chính xác chuyền bóng 419
11 Đường chuyền quyết định 16
14 Tạt bóng 20
5 Độ chính xác tạt bóng 8
100 Chuyền dài 66
40 Độ chính xác chuyền dài 34

Tranh chấp & rê bóng

97 Tranh chấp 97
51 Tranh chấp thắng 46
14 Rê bóng 14
9 Rê bóng thành công 9

Phòng ngự

12 Tổng tắc bóng 10
4 Cắt bóng 18
16 Phá bóng 15

Kỷ luật

11 Phạm lỗi 13
13 Bị phạm lỗi 10
2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

111 Mất bóng 103

Kiểm soát bóng

Kristiansund BK

52%

Fredrikstad

48%

6 Tổng cú sút 7
3 Sút trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 1
6 Phá bóng 5
0 Việt vị 1
270 Đường chuyền 245

Bàn thắng

Cú sút

6 Tổng cú sút 7
0 Sút trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

270 Đường chuyền 245
6 Đường chuyền quyết định 7
4 Tạt bóng 9

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 6
1 Cắt bóng 11
6 Phá bóng 5

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

54 Mất bóng 46

Kiểm soát bóng

Kristiansund BK

36%

Fredrikstad

64%

11 Tổng cú sút 10
5 Sút trúng đích 5
4 Cú sút bị chặn 2
10 Phá bóng 10
1 Việt vị 2
110 Đường chuyền 233
2 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Kristiansund BK

2

Fredrikstad

0

Cú sút

11 Tổng cú sút 10
5 Sút trúng đích 5
4 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Việt vị 2

Đường chuyền

110 Đường chuyền 233
5 Đường chuyền quyết định 9
10 Tạt bóng 11

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 4
3 Cắt bóng 7
10 Phá bóng 10

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

57 Mất bóng 57

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

2-0

87'

87'Daniel Eid (Fredrikstad) Yellow Card at 87'.

Fredrikstad

87'

87'Nikolai Skuseth (Kristiansund BK) Substitution at 87'.

Kristiansund BK

79'

79'Heine Gikling Bruseth (Kristiansund BK) Yellow Card at 79'.

Kristiansund BK

79'

79'Eirik Granaas (Fredrikstad) Substitution at 79'.

Fredrikstad

70'

70'Tobias Hammer Svendsen (Kristiansund BK) Substitution at 70'.

Kristiansund BK

67'

67'Sigurd Kvile (Fredrikstad) Substitution at 67'.

Fredrikstad

59'

59'Henrik Skogvold (Fredrikstad) Substitution at 59'.

Fredrikstad

59'

59'Leander Alvheim (Kristiansund BK) Goal at 59'.

Kristiansund BK

55'

55'Frederik Flex (Kristiansund BK) Yellow Card at 55'.

Kristiansund BK

48'

48'Promise Meliga (Kristiansund BK) Goal at 48'.

Kristiansund BK

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Tromso IL

Tromso IL

9 7 20
2
Viking

Viking

7 13 18
3
Lillestrom

Lillestrom

7 9 16
4
Bodo Glimt

Bodo Glimt

7 7 13
5
Molde

Molde

7 6 13
6
Brann

Brann

8 7 10
7
Ham-Kam

Ham-Kam

6 -1 10
8
Sandefjord

Sandefjord

7 -2 10
9
Kristiansund BK

Kristiansund BK

6 -2 8
10
KFUM Oslo

KFUM Oslo

7 -4 8
11
Vålerenga Fotball Elite

Vålerenga Fotball Elite

7 -4 8
12
Fredrikstad

Fredrikstad

7 -6 7
13
Sarpsborg 08

Sarpsborg 08

7 -5 5
14
Rosenborg

Rosenborg

7 -8 5
15
Start Kristiansand

Start Kristiansand

8 -10 4
16
Aalesund FK

Aalesund FK

7 -7 3

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Tromso IL

Tromso IL

6 5 13
2
Viking

Viking

4 12 12
3
Molde

Molde

4 8 9
4
Ham-Kam

Ham-Kam

4 2 9
5
Kristiansund BK

Kristiansund BK

4 0 7
6
Lillestrom

Lillestrom

3 4 6
7
Bodo Glimt

Bodo Glimt

3 7 6
8
KFUM Oslo

KFUM Oslo

3 2 6
9
Sandefjord

Sandefjord

3 -1 4
10
Vålerenga Fotball Elite

Vålerenga Fotball Elite

4 -2 4
11
Fredrikstad

Fredrikstad

3 1 4
12
Rosenborg

Rosenborg

3 -1 4
13
Brann

Brann

3 0 3
14
Start Kristiansand

Start Kristiansand

3 0 3
15
Sarpsborg 08

Sarpsborg 08

3 -1 2
16
Aalesund FK

Aalesund FK

4 -3 2

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lillestrom

Lillestrom

4 5 10
2
Tromso IL

Tromso IL

3 2 7
3
Bodo Glimt

Bodo Glimt

4 0 7
4
Brann

Brann

5 7 7
5
Viking

Viking

3 1 6
6
Sandefjord

Sandefjord

4 -1 6
7
Molde

Molde

3 -2 4
8
Vålerenga Fotball Elite

Vålerenga Fotball Elite

3 -2 4
9
Fredrikstad

Fredrikstad

4 -7 3
10
Sarpsborg 08

Sarpsborg 08

4 -4 3
11
KFUM Oslo

KFUM Oslo

4 -6 2
12
Ham-Kam

Ham-Kam

2 -3 1
13
Kristiansund BK

Kristiansund BK

2 -2 1
14
Rosenborg

Rosenborg

4 -7 1
15
Start Kristiansand

Start Kristiansand

5 -10 1
16
Aalesund FK

Aalesund FK

3 -4 1

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

Norwegian Eliteserien Đội bóng G
1
Emil Breivik

Emil Breivik

Molde 6
2
Jens Hjerto Dahl

Jens Hjerto Dahl

Tromso IL 5
3
Kristall Mani Ingason

Kristall Mani Ingason

Brann 4
4
Mame Alassane Niang

Mame Alassane Niang

Ham-Kam 4
5
Kristian Lonebu

Kristian Lonebu

Aalesund FK 4
6
Markus Karlsbakk

Markus Karlsbakk

Lillestrom 4
7
Henrik Udahl

Henrik Udahl

Ham-Kam 4
8
Kasper Hogh

Kasper Hogh

Bodo Glimt 3
9
Simen Kvia Egeskog

Simen Kvia Egeskog

Viking 3
10
Thomas Lehne Olsen

Thomas Lehne Olsen

Lillestrom 3

Kristiansund BK

Đối đầu

Fredrikstad

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Kristiansund BK
6 Trận thắng 43%
3 Trận hoà 21%
Fredrikstad
5 Trận thắng 36%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.1
9.15
29.93
2.68
3.45
2.13
1.01
26
101
1.01
19
26
1.01
12.05
97.56
1.01
34
91
1.01
12
300
2.61
3.63
2.15
2.9
3.6
2.15
1.08
8.5
26
1.01
14
100
1.01
12
61
1.01
21
65
1.01
12
300
1
13
95
1.07
10.1
20
2.95
3.6
2.3

Chủ nhà

Đội khách

0 1.07
0 0.78
-0.25 0.81
+0.25 0.99
0 1.05
0 0.75
-0.25 0.07
+0.25 5.26
-0.5 0.61
+0.5 1.15
0 1.29
0 0.68
-0.25 0.83
+0.25 0.95
-0.25 0.77
+0.25 0.84
0 1.1
0 0.7
0 1.06
0 0.76
0 1.1
0 0.65
0 1.29
0 0.68
0 0.9
0 1.02
0 1.09
0 0.81
-0.25 0.85
+0.25 0.95

Xỉu

Tài

U 2.5 0.43
O 2.5 1.94
U 2.75 0.98
O 2.75 0.73
U 2.5 0.06
O 2.5 8.5
U 2.5 0.09
O 2.5 4.54
U 2.5 0.12
O 2.5 4.63
U 2.5 0.17
O 2.5 3.2
U 2.5 0.06
O 2.5 7.14
U 2.75 0.94
O 2.75 0.78
U 2.5 1.2
O 2.5 0.62
U 2.5 0
O 2.5 5.5
U 2.5 0.41
O 2.5 1.9
U 2.5 0.13
O 2.5 4.4
U 2.5 0.07
O 2.5 6.66
U 2.5 0.27
O 2.5 2.85
U 2.5 0.12
O 2.5 4.5
U 2.75 0.98
O 2.75 0.83

Xỉu

Tài

U 12.5 0.5
O 12.5 1.5
U 12.5 0.65
O 12.5 1.05
U 12.5 0.75
O 12.5 0.97

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.