2 0

Fulltime

Emil Breivik 31’

Eirik Hestad 57’

Tỷ lệ kèo

1

1

X

51

2

451

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Molde

62%

Rosenborg

38%

4 Sút trúng đích 2

5

4

1

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
5’

Aslak Fonn Witry

Emil Breivik

Emil Breivik

31’
1-0
33’

Hakon Volden

Eirik Hestad

33’

Fredrik Gulbrandsen

Caleb Sery

45’
48’

Jonas Svensson

Eirik Hestad

Eirik Hestad

57’
2-0
60’

David Duris

60’

Adrian Nilsen Pereira

David Duris

73’

Amin Chiakha

Trent Kone-Doherty

Eirik Hestad

76’
77’

Johan Bakke

Mikkel Konradsen Ceide

Eirik Haugan

Kristian Eriksen

92’

Isak Helstad Amundsen

Halldor Stenevik

94’
Kết thúc trận đấu
2-0

Đối đầu

Xem tất cả
Molde
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Rosenborg
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

4

Molde

5

1

7

13

Rosenborg

5

-5

4

Thông tin trận đấu

Sân
Aker Stadion
Sức chứa
11,249
Địa điểm
Molde, Norway

Trận đấu tiếp theo

01/08
Unknown

Brann

Brann

Rosenborg

Rosenborg

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Molde

62%

Rosenborg

38%

13 Total Shots 9
4 Sút trúng đích 2
1 Blocked Shots 6
5 Corner Kicks 4
13 Free Kicks 1
29 Clearances 21
14 Fouls 13
569 Passes 340
1 Yellow Cards 4

GOALS

SHOTS

13 Total Shots 9
2 Sút trúng đích 2
1 Blocked Shots 6

ATTACK

2 Fastbreaks 1
2 Fastbreak Shots 1

PASSES

569 Passes 340
470 Passes accuracy 256
11 Key passes 5
16 Crosses 13
6 Crosses Accuracy 3
85 Long Balls 83
20 Long balls accuracy 35

DUELS & DROBBLIN

103 Duels 103
57 Duels won 46
13 Dribble 22
7 Dribble success 6

DEFENDING

28 Total Tackles 13
8 Interceptions 9
29 Clearances 21

DISCIPLINE

14 Fouls 13
13 Was Fouled 13
1 Yellow Cards 4

Mất kiểm soát bóng

151 Lost the ball 159

Ball Possession

Molde

63%

Rosenborg

37%

3 Total Shots 4
1 Sút trúng đích 2
1 Blocked Shots 2
16 Clearances 9
294 Passes 174
1 Yellow Cards 2

GOALS

SHOTS

3 Total Shots 4
2 Sút trúng đích 2
1 Blocked Shots 2

ATTACK

PASSES

294 Passes 174
3 Key passes 3
8 Crosses 5

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

14 Total Tackles 7
6 Interceptions 4
16 Clearances 9

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

76 Lost the ball 77

Ball Possession

Molde

61%

Rosenborg

39%

10 Total Shots 4
12 Clearances 7
269 Passes 175

GOALS

SHOTS

10 Total Shots 4
0 Sút trúng đích 0

ATTACK

PASSES

269 Passes 175
8 Key passes 2
10 Crosses 6

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

17 Total Tackles 3
3 Interceptions 9
12 Clearances 7

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

71 Lost the ball 78

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Tromso IL

Tromso IL

6 10 16
2
Lillestrom

Lillestrom

5 7 13
3
Viking

Viking

5 9 12
4
Molde

Molde

5 1 7
5
Bodo Glimt

Bodo Glimt

4 1 7
6
Vålerenga Fotball Elite

Vålerenga Fotball Elite

5 0 7
7
Sandefjord

Sandefjord

5 -1 7
8
Fredrikstad

Fredrikstad

5 -3 7
9
Ham-Kam

Ham-Kam

4 -2 6
10
Kristiansund BK

Kristiansund BK

4 -2 6
11
Sarpsborg 08

Sarpsborg 08

5 0 5
12
KFUM Oslo

KFUM Oslo

5 -5 4
13
Rosenborg

Rosenborg

5 -5 4
14
Brann

Brann

5 0 3
15
Start Kristiansand

Start Kristiansand

5 -4 3
16
Aalesund FK

Aalesund FK

5 -6 2

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Tromso IL

Tromso IL

4 8 10
2
Viking

Viking

3 9 9
3
Ham-Kam

Ham-Kam

3 1 6
4
Molde

Molde

3 4 6
5
Kristiansund BK

Kristiansund BK

3 0 6
6
Fredrikstad

Fredrikstad

2 2 4
7
Vålerenga Fotball Elite

Vålerenga Fotball Elite

3 -2 3
8
Lillestrom

Lillestrom

1 2 3
W ?
9
KFUM Oslo

KFUM Oslo

2 1 3
10
Rosenborg

Rosenborg

2 -1 3
11
Bodo Glimt

Bodo Glimt

1 3 3
W ?
12
Start Kristiansand

Start Kristiansand

2 0 2
13
Sarpsborg 08

Sarpsborg 08

3 -1 2
14
Sandefjord

Sandefjord

2 -2 1
15
Aalesund FK

Aalesund FK

3 -3 1
16
Brann

Brann

2 -2 0

UEFA CL play-offs

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

Degrade Team

Relegation Playoffs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lillestrom

Lillestrom

4 5 10
2
Tromso IL

Tromso IL

2 2 6
3
Sandefjord

Sandefjord

3 1 6
4
Bodo Glimt

Bodo Glimt

3 -2 4
5
Vålerenga Fotball Elite

Vålerenga Fotball Elite

2 2 4
6
Sarpsborg 08

Sarpsborg 08

2 1 3
7
Viking

Viking

2 0 3
8
Fredrikstad

Fredrikstad

3 -5 3
9
Brann

Brann

3 2 3
10
Aalesund FK

Aalesund FK

2 -3 1
11
Molde

Molde

2 -3 1
12
KFUM Oslo

KFUM Oslo

3 -6 1
13
Rosenborg

Rosenborg

3 -4 1
14
Start Kristiansand

Start Kristiansand

3 -4 1
15
Ham-Kam

Ham-Kam

1 -3 0
L ?
16
Kristiansund BK

Kristiansund BK

1 -2 0
L ?

UEFA CL play-offs

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

Degrade Team

Relegation Playoffs

Norwegian Eliteserien Đội bóng G
1
Emil Breivik

Emil Breivik

Molde 5
2
Jens Hjerto Dahl

Jens Hjerto Dahl

Tromso IL 4
3
Henrik Udahl

Henrik Udahl

Ham-Kam 4
4
Simen Kvia Egeskog

Simen Kvia Egeskog

Viking 3
5
Thomas Lehne Olsen

Thomas Lehne Olsen

Lillestrom 3
6
Promise Meliga Jr.

Promise Meliga Jr.

Kristiansund BK 3
7
Mame Alassane Niang

Mame Alassane Niang

Ham-Kam 3
8
Teodor Berg Haltvik

Teodor Berg Haltvik

KFUM Oslo 3
9
Henrik Heggheim

Henrik Heggheim

Viking 3
10
Markus Karlsbakk

Markus Karlsbakk

Lillestrom 3

Molde

Đối đầu

Rosenborg

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Molde
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Rosenborg
0 Trận thắng 0%

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

1
51
451
1.01
19
26
1.01
12.51
99.05
1.01
17
46
1.01
12
250
1.82
3.62
3.33
1.87
3.65
3.65
1.01
29
126
1.01
19
26
1.01
12
61
1.01
20
75
1.01
12
250
1.27
4.5
13.5
1.27
4.72
12
1.01
51
451
1.01
19
26
1.27
4.88
17.7
1.7
3.65
3.7

Chủ nhà

Đội khách

0 0.65
0 1.2
0 0.64
0 1.31
+0.5 0.85
-0.5 0.85
+0.25 1.26
-0.25 0.7
+0.5 0.82
-0.5 0.96
+0.5 0.82
-0.5 0.81
0 0.64
0 1.32
0 0.65
0 1.22
+0.5 0.9
-0.5 0.8
0 0.69
0 1.28
0 0.7
0 1.28
0 0.66
0 1.31
0 0.63
0 1.23
0 0.68
0 1.28
0 0.68
0 1.25

Xỉu

Tài

U 2.5 0.22
O 2.5 3.1
U 2.5 0.28
O 2.5 2.5
U 2.5 1.07
O 2.5 0.74
U 2.5 0.83
O 2.5 0.8
U 2.5 0.2
O 2.5 3.44
U 2.75 0.88
O 2.75 0.84
U 2.5 1.05
O 2.5 0.73
U 2.5 0.22
O 2.5 2.5
U 2.5 0.27
O 2.5 2.7
U 2.5 0.25
O 2.5 2.6
U 2.5 0.2
O 2.5 3.44
U 2.5 0.2
O 2.5 3.57
U 2.5 0.65
O 2.5 1.29
U 2.5 0.27
O 2.5 2.61
U 2.5 0.27
O 2.5 2.7
U 2.5 0.26
O 2.5 3.02
U 3.25 0.58
O 3.25 1.22

Xỉu

Tài

U 9.5 1
O 9.5 0.72
U 9.5 0.95
O 9.5 0.75
U 8.5 0.65
O 8.5 1.05
U 8.5 0.77
O 8.5 0.95
U 9.5 0.97
O 9.5 0.83
U 9.5 1.09
O 9.5 0.73

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.