Rocco Robert Shein 19’
Johannes Andres Hummelvoll-Nunez 31’
23’ Teodor Berg Haltvik
64’ Teodor Berg Haltvik
Tỷ lệ kèo
1
1.01
X
19
2
26
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả35%
65%
5
5
0
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Rocco Robert Shein
Teodor Berg Haltvik
Johannes Andres Hummelvoll-Nunez
Eirik Saunes
Magnus Grødem
Bjorn Martin Kristensen
Salim Laghzaoui
Johannes Andres Hummelvoll-Nunez
Robin Rasch
Tore Andre Soras
Teodor Berg Haltvik
Teodor Berg Haltvik
Simen Rafn
Solomon Owusu
Amin Nouri
Sander Hansen Sjokvist
Samuel Holm
Leonard Owusu
Kennedy Okpaleke
Oskar Øhlenschlæger
Hakon Helland Hoseth
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Fredrikstad Stadion |
|---|---|
|
|
12,565 |
|
|
Fredrikstad, Norway |
Trận đấu tiếp theo
29/05
Unknown
KFUM Oslo
Tromso IL
02/05
Unknown
Brann
Fredrikstad
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
35%
65%
GOALS
3
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
39%
61%
GOALS
3%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
31%
69%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Tromso IL |
8 | 7 | 19 | |
| 2 |
Viking |
7 | 13 | 18 | |
| 3 |
Bodo Glimt |
6 | 8 | 13 | |
| 4 |
Lillestrom |
6 | 5 | 13 | |
| 5 |
Molde |
6 | 5 | 10 | |
| 6 |
Ham-Kam |
5 | -1 | 9 | |
| 7 |
Brann |
7 | 5 | 7 | |
| 8 |
Kristiansund BK |
5 | -2 | 7 | |
| 9 |
Sandefjord |
6 | -3 | 7 | |
| 10 |
Fredrikstad |
6 | -4 | 7 | |
| 11 |
KFUM Oslo |
6 | -4 | 7 | |
| 12 |
Vålerenga Fotball Elite |
6 | -4 | 7 | |
| 13 |
Sarpsborg 08 |
6 | -1 | 5 | |
| 14 |
Rosenborg |
7 | -8 | 5 | |
| 15 |
Aalesund FK |
6 | -6 | 3 | |
| 16 |
Start Kristiansand |
7 | -10 | 3 |
UEFA CL play-offs
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Tromso IL |
6 | 5 | 13 | |
| 2 |
Viking |
4 | 12 | 12 | |
| 5 |
Molde |
4 | 8 | 9 | |
| 6 |
Ham-Kam |
4 | 2 | 9 | |
| 3 |
Bodo Glimt |
2 | 8 | 6 | |
| 8 |
Kristiansund BK |
3 | 0 | 6 | |
| 11 |
KFUM Oslo |
3 | 2 | 6 | |
| 10 |
Fredrikstad |
3 | 1 | 4 | |
| 14 |
Rosenborg |
3 | -1 | 4 | |
| 4 |
Lillestrom |
2 | 0 | 3 | |
| 12 |
Vålerenga Fotball Elite |
3 | -2 | 3 | |
| 13 |
Sarpsborg 08 |
3 | -1 | 2 | |
| 15 |
Aalesund FK |
4 | -3 | 2 | |
| 16 |
Start Kristiansand |
2 | 0 | 2 | |
| 9 |
Sandefjord |
2 | -2 | 1 | |
| 7 |
Brann |
2 | -2 | 0 |
UEFA CL play-offs
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
Lillestrom |
4 | 5 | 10 | |
| 3 |
Bodo Glimt |
4 | 0 | 7 | |
| 7 |
Brann |
5 | 7 | 7 | |
| 1 |
Tromso IL |
2 | 2 | 6 | |
| 2 |
Viking |
3 | 1 | 6 | |
| 9 |
Sandefjord |
4 | -1 | 6 | |
| 12 |
Vålerenga Fotball Elite |
3 | -2 | 4 | |
| 10 |
Fredrikstad |
3 | -5 | 3 | |
| 13 |
Sarpsborg 08 |
3 | 0 | 3 | |
| 5 |
Molde |
2 | -3 | 1 | |
| 8 |
Kristiansund BK |
2 | -2 | 1 | |
| 11 |
KFUM Oslo |
3 | -6 | 1 | |
| 14 |
Rosenborg |
4 | -7 | 1 | |
| 15 |
Aalesund FK |
2 | -3 | 1 | |
| 16 |
Start Kristiansand |
5 | -10 | 1 | |
| 6 |
Ham-Kam |
1 | -3 | 0 |
UEFA CL play-offs
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Emil Breivik |
|
6 |
| 2 |
Jens Hjerto Dahl |
|
4 |
| 3 |
Mame Alassane Niang |
|
4 |
| 4 |
Kristian Lonebu |
|
4 |
| 5 |
Henrik Udahl |
|
4 |
| 6 |
Kasper Hogh |
|
3 |
| 7 |
Simen Kvia Egeskog |
|
3 |
| 8 |
Thomas Lehne Olsen |
|
3 |
| 9 |
Heine Asen Larsen |
|
3 |
| 10 |
Promise Meliga Jr. |
|
3 |
Fredrikstad
Đối đầu
KFUM Oslo
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu