Mame Alassane Niang 78’

Markus Johnsgard 87’

47’ Eirik Schulze

Tỷ lệ kèo

1

6.25

X

1.28

2

8.63

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Ham-Kam

54%

Start Kristiansand

46%

4 Sút trúng đích 2

5

1

1

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
+3 phút bù giờ
0-1
47’
Eirik Schulze

Eirik Schulze

Ian Hoffmann

Viðar Ari Jónsson

60’

Anders Trondsen

Patrick Metcalfe

60’

Markus Johnsgard

Henrik Udahl

71’
Mame Alassane Niang

Mame Alassane Niang

78’
1-1
79’

James Ampofo

Jesper Cornelius

Markus Johnsgard

Markus Johnsgard

87’
2-1
88’

Fredrik Palerud

Ousmane Diallo Toure

88’

Alexander Gurendal

Hakon Lorentzen

Ilir Kukleci

Fredrik Sjolstad

90’
+8 phút bù giờ

William Osnes-Ringen

Loris Mettler

90’
97’

Eirik Schulze

Ilir Kukleci

97’
Kết thúc trận đấu
2-1

Đối đầu

Xem tất cả
Ham-Kam
5 Trận thắng 36%
2 Trận hoà 14%
Start Kristiansand
7 Trận thắng 50%
Ham-Kam

1 - 2

Start Kristiansand
Ham-Kam

3 - 2

Start Kristiansand
Start Kristiansand

1 - 4

Ham-Kam
Ham-Kam

4 - 0

Start Kristiansand
Start Kristiansand

4 - 1

Ham-Kam
Start Kristiansand

1 - 1

Ham-Kam
Ham-Kam

1 - 2

Start Kristiansand
Start Kristiansand

3 - 1

Ham-Kam
Start Kristiansand

1 - 3

Ham-Kam
Ham-Kam

3 - 1

Start Kristiansand
Start Kristiansand

2 - 0

Ham-Kam
Ham-Kam

2 - 2

Start Kristiansand
Start Kristiansand

2 - 1

Ham-Kam
Ham-Kam

0 - 2

Start Kristiansand

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

6

Ham-Kam

7

0

13

Trận đấu tiếp theo

Các trận đấu liên quan

16/05
Unknown

Brann

Brann

KFUM Oslo

KFUM Oslo

16/05
Unknown

Viking

Viking

Start Kristiansand

Start IK

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Ham-Kam

54%

Start Kristiansand

46%

2 Kiến tạo 1
12 Tổng cú sút 12
4 Sút trúng đích 2
5 Cú sút bị chặn 5
5 Phạt góc 1
1 Đá phạt 11
33 Phá bóng 41
11 Phạm lỗi 14
1 Việt vị 0
479 Đường chuyền 409
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Ham-Kam

2

Start Kristiansand

1

1 Bàn thua 2

Cú sút

12 Tổng cú sút 12
2 Sút trúng đích 2
5 Cú sút bị chặn 5

Tấn công

2 Phản công nhanh 1
2 Cú sút phản công nhanh 1
1 Việt vị 0

Đường chuyền

479 Đường chuyền 409
388 Độ chính xác chuyền bóng 314
7 Đường chuyền quyết định 10
29 Tạt bóng 14
4 Độ chính xác tạt bóng 3
100 Chuyền dài 100
41 Độ chính xác chuyền dài 34

Tranh chấp & rê bóng

118 Tranh chấp 118
59 Tranh chấp thắng 59
15 Rê bóng 15
10 Rê bóng thành công 8

Phòng ngự

13 Tổng tắc bóng 13
12 Cắt bóng 9
33 Phá bóng 41

Kỷ luật

11 Phạm lỗi 14
14 Bị phạm lỗi 11
1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

151 Mất bóng 145

Kiểm soát bóng

Ham-Kam

52%

Start Kristiansand

48%

3 Tổng cú sút 7
0 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 3
10 Phá bóng 27
241 Đường chuyền 255

Bàn thắng

Cú sút

3 Tổng cú sút 7
1 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

Đường chuyền

241 Đường chuyền 255
2 Đường chuyền quyết định 5
16 Tạt bóng 3

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 9
5 Cắt bóng 5
10 Phá bóng 27

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

87 Mất bóng 75

Kiểm soát bóng

Ham-Kam

56%

Start Kristiansand

44%

9 Tổng cú sút 5
4 Sút trúng đích 1
4 Cú sút bị chặn 2
23 Phá bóng 14
1 Việt vị 0
238 Đường chuyền 154
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Ham-Kam

2

Start Kristiansand

1

Cú sút

9 Tổng cú sút 5
1 Sút trúng đích 1
4 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

238 Đường chuyền 154
5 Đường chuyền quyết định 5
13 Tạt bóng 11

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 4
7 Cắt bóng 4
23 Phá bóng 14

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

64 Mất bóng 70

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

2-1

97'

90'+7'Eirik Schulze (Start Kristiansand) Yellow Card at 97'.

Start Kristiansand

97'

90'+7'Ilir Kukleci (Ham-Kam) Yellow Card at 97'.

Ham-Kam

90'

90'Ilir Kukleci (Ham-Kam) Substitution at 90'.

Ham-Kam

89'

89'Alexander Gurendal (Start Kristiansand) Substitution at 89'.

Start Kristiansand

88'

88'Frederik Palerud (Start Kristiansand) Substitution at 88'.

Start Kristiansand

87'

87'Markus Johnsgård (Ham-Kam) Goal at 87'.

Ham-Kam

79'

79'James Ampofo (Start Kristiansand) Substitution at 79'.

Start Kristiansand

78'

78'Mame Niang (Ham-Kam) Goal at 78'.

Ham-Kam

71'

71'Markus Johnsgård (Ham-Kam) Substitution at 71'.

Ham-Kam

60'

60'Ian Hoffman (Ham-Kam) Substitution at 60'.

Ham-Kam

47'

47'Eirik Schulze (Start Kristiansand) Goal at 47'.

Start Kristiansand

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Tromso IL

Tromso IL

10 9 23
2
Viking

Viking

8 15 21
3
Lillestrom

Lillestrom

8 7 16
4
Bodo Glimt

Bodo Glimt

7 7 13
5
Molde

Molde

8 4 13
6
Ham-Kam

Ham-Kam

7 0 13
7
Sandefjord

Sandefjord

8 0 13
8
Brann

Brann

8 7 10
9
Sarpsborg 08

Sarpsborg 08

8 -4 8
10
Kristiansund BK

Kristiansund BK

7 -4 8
11
Vålerenga Fotball Elite

Vålerenga Fotball Elite

8 -5 8
12
KFUM Oslo

KFUM Oslo

8 -6 8
13
Rosenborg

Rosenborg

8 -6 8
14
Fredrikstad

Fredrikstad

8 -7 7
15
Start Kristiansand

Start Kristiansand

8 -10 4
16
Aalesund FK

Aalesund FK

7 -7 3

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Tromso IL

Tromso IL

7 7 16
2
Viking

Viking

4 12 12
3
Ham-Kam

Ham-Kam

5 3 12
4
Molde

Molde

4 8 9
5
Sandefjord

Sandefjord

4 1 7
6
Kristiansund BK

Kristiansund BK

4 0 7
7
Rosenborg

Rosenborg

4 1 7
8
Lillestrom

Lillestrom

3 4 6
9
Bodo Glimt

Bodo Glimt

3 7 6
10
KFUM Oslo

KFUM Oslo

4 0 6
11
Sarpsborg 08

Sarpsborg 08

4 0 5
12
Vålerenga Fotball Elite

Vålerenga Fotball Elite

4 -2 4
13
Fredrikstad

Fredrikstad

3 1 4
14
Brann

Brann

3 0 3
15
Start Kristiansand

Start Kristiansand

3 0 3
16
Aalesund FK

Aalesund FK

4 -3 2

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lillestrom

Lillestrom

5 3 10
2
Viking

Viking

4 3 9
3
Tromso IL

Tromso IL

3 2 7
4
Bodo Glimt

Bodo Glimt

4 0 7
5
Brann

Brann

5 7 7
6
Sandefjord

Sandefjord

4 -1 6
7
Molde

Molde

4 -4 4
8
Vålerenga Fotball Elite

Vålerenga Fotball Elite

4 -3 4
9
Sarpsborg 08

Sarpsborg 08

4 -4 3
10
Fredrikstad

Fredrikstad

5 -8 3
11
KFUM Oslo

KFUM Oslo

4 -6 2
12
Ham-Kam

Ham-Kam

2 -3 1
13
Kristiansund BK

Kristiansund BK

3 -4 1
14
Rosenborg

Rosenborg

4 -7 1
15
Start Kristiansand

Start Kristiansand

5 -10 1
16
Aalesund FK

Aalesund FK

3 -4 1

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

Norwegian Eliteserien Đội bóng G
1
Emil Breivik

Emil Breivik

Molde 6
2
Jens Hjerto Dahl

Jens Hjerto Dahl

Tromso IL 5
3
Henrik Udahl

Henrik Udahl

Ham-Kam 5
4
Peter Christiansen

Peter Christiansen

Viking 4
5
Kristall Mani Ingason

Kristall Mani Ingason

Brann 4
6
Mame Alassane Niang

Mame Alassane Niang

Ham-Kam 4
7
Kristian Lonebu

Kristian Lonebu

Aalesund FK 4
8
Markus Karlsbakk

Markus Karlsbakk

Lillestrom 4
9
Kasper Hogh

Kasper Hogh

Bodo Glimt 3
10
Simen Kvia Egeskog

Simen Kvia Egeskog

Viking 3

+
-
×

Ham-Kam

Đối đầu

Start Kristiansand

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Ham-Kam
5 Trận thắng 36%
2 Trận hoà 14%
Start Kristiansand
7 Trận thắng 50%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

6.25
1.28
8.63
1.94
3.4
3.1
1
26
501
1.01
16.5
36
1.04
10.26
100
1.01
13
67
1.04
8.5
251
1.93
3.4
3.21
1.97
3.55
3.35
1.03
15
126
1.07
7.6
95
1.03
9
151
1.01
14
100
1.1
6.4
91
1.06
7.6
95
1.04
11.4
26
2.05
3.6
3.5

Chủ nhà

Đội khách

0 0.74
0 1.14
0 0.77
0 1.02
+0.25 7.69
-0.25 0.01
+0.5 0.91
-0.5 0.8
0 0.85
0 1.06
+0.5 0.93
-0.5 0.85
+0.5 0.95
-0.5 0.74
0 0.75
0 1.15
0 0.73
0 1.1
+0.5 0.95
-0.5 0.75
0 0.64
0 1.36
0 0.87
0 1.05
0 1.14
0 0.77
+0.5 1.03
-0.5 0.78

Xỉu

Tài

U 3.5 0.17
O 3.5 4.22
U 2.75 0.79
O 2.75 0.91
U 3.5 0.07
O 3.5 7.75
U 3.5 0.01
O 3.5 7.14
U 3.5 0.16
O 3.5 3.88
U 2.5 0.25
O 2.5 2.3
U 3.5 0.09
O 3.5 5.88
U 2.5 0.96
O 2.5 0.76
U 2.5 0.95
O 2.5 0.75
U 3.5 0.02
O 3.5 3.8
U 3.5 0.16
O 3.5 4.2
U 3.5 0.04
O 3.5 7
U 3.5 0.08
O 3.5 6.25
U 3.75 0.1
O 3.75 5.55
U 3.5 0.07
O 3.5 5.85
U 2.5 0.94
O 2.5 0.87

Xỉu

Tài

U 4.5 0.57
O 4.5 1.25
U 10.5 0.85
O 10.5 0.85
U 5.5 0.52
O 5.5 1.3
U 5.5 0.55
O 5.5 1.3
U 4.5 1.29
O 4.5 0.57

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.