Mame Alassane Niang 78’
Markus Johnsgard 87’
47’ Eirik Schulze
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
54%
46%
5
1
1
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Eirik Schulze
Ian Hoffmann
Viðar Ari Jónsson
Anders Trondsen
Patrick Metcalfe
Markus Johnsgard
Henrik Udahl
Mame Alassane Niang
James Ampofo
Jesper Cornelius
Markus Johnsgard
Fredrik Palerud
Ousmane Diallo Toure
Alexander Gurendal
Hakon Lorentzen
Ilir Kukleci
Fredrik Sjolstad
William Osnes-Ringen
Loris Mettler
Eirik Schulze
Ilir Kukleci
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 2
3 - 2
1 - 4
4 - 0
4 - 1
1 - 1
1 - 2
3 - 1
1 - 3
3 - 1
2 - 0
2 - 2
2 - 1
0 - 2
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
17/10
Unknown
Ham Kam
FK Bodo/Glimt
29/05
Unknown
Aalesund FK
Ham Kam
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
54%
46%
Bàn thắng
2
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
52%
48%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
56%
44%
Bàn thắng
2
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Tromso IL |
10 | 9 | 23 | |
| 2 |
Viking |
8 | 15 | 21 | |
| 3 |
Lillestrom |
8 | 7 | 16 | |
| 4 |
Bodo Glimt |
7 | 7 | 13 | |
| 5 |
Molde |
8 | 4 | 13 | |
| 6 |
Ham-Kam |
7 | 0 | 13 | |
| 7 |
Sandefjord |
8 | 0 | 13 | |
| 8 |
Brann |
8 | 7 | 10 | |
| 9 |
Sarpsborg 08 |
8 | -4 | 8 | |
| 10 |
Kristiansund BK |
7 | -4 | 8 | |
| 11 |
Vålerenga Fotball Elite |
8 | -5 | 8 | |
| 12 |
KFUM Oslo |
8 | -6 | 8 | |
| 13 |
Rosenborg |
8 | -6 | 8 | |
| 14 |
Fredrikstad |
8 | -7 | 7 | |
| 15 |
Start Kristiansand |
8 | -10 | 4 | |
| 16 |
Aalesund FK |
7 | -7 | 3 |
UEFA CL play-offs
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Tromso IL |
7 | 7 | 16 | |
| 2 |
Viking |
4 | 12 | 12 | |
| 3 |
Ham-Kam |
5 | 3 | 12 | |
| 4 |
Molde |
4 | 8 | 9 | |
| 5 |
Sandefjord |
4 | 1 | 7 | |
| 6 |
Kristiansund BK |
4 | 0 | 7 | |
| 7 |
Rosenborg |
4 | 1 | 7 | |
| 8 |
Lillestrom |
3 | 4 | 6 | |
| 9 |
Bodo Glimt |
3 | 7 | 6 | |
| 10 |
KFUM Oslo |
4 | 0 | 6 | |
| 11 |
Sarpsborg 08 |
4 | 0 | 5 | |
| 12 |
Vålerenga Fotball Elite |
4 | -2 | 4 | |
| 13 |
Fredrikstad |
3 | 1 | 4 | |
| 14 |
Brann |
3 | 0 | 3 | |
| 15 |
Start Kristiansand |
3 | 0 | 3 | |
| 16 |
Aalesund FK |
4 | -3 | 2 |
UEFA CL play-offs
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Lillestrom |
5 | 3 | 10 | |
| 2 |
Viking |
4 | 3 | 9 | |
| 3 |
Tromso IL |
3 | 2 | 7 | |
| 4 |
Bodo Glimt |
4 | 0 | 7 | |
| 5 |
Brann |
5 | 7 | 7 | |
| 6 |
Sandefjord |
4 | -1 | 6 | |
| 7 |
Molde |
4 | -4 | 4 | |
| 8 |
Vålerenga Fotball Elite |
4 | -3 | 4 | |
| 9 |
Sarpsborg 08 |
4 | -4 | 3 | |
| 10 |
Fredrikstad |
5 | -8 | 3 | |
| 11 |
KFUM Oslo |
4 | -6 | 2 | |
| 12 |
Ham-Kam |
2 | -3 | 1 | |
| 13 |
Kristiansund BK |
3 | -4 | 1 | |
| 14 |
Rosenborg |
4 | -7 | 1 | |
| 15 |
Start Kristiansand |
5 | -10 | 1 | |
| 16 |
Aalesund FK |
3 | -4 | 1 |
UEFA CL play-offs
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Emil Breivik |
|
6 |
| 2 |
Jens Hjerto Dahl |
|
5 |
| 3 |
Henrik Udahl |
|
5 |
| 4 |
Peter Christiansen |
|
4 |
| 5 |
Kristall Mani Ingason |
|
4 |
| 6 |
Mame Alassane Niang |
|
4 |
| 7 |
Kristian Lonebu |
|
4 |
| 8 |
Markus Karlsbakk |
|
4 |
| 9 |
Kasper Hogh |
|
3 |
| 10 |
Simen Kvia Egeskog |
|
3 |
Ham-Kam
Đối đầu
Start Kristiansand
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
2-197'
90'+7'Eirik Schulze (Start Kristiansand) Yellow Card at 97'.
97'
90'+7'Ilir Kukleci (Ham-Kam) Yellow Card at 97'.
90'
90'Ilir Kukleci (Ham-Kam) Substitution at 90'.
89'
89'Alexander Gurendal (Start Kristiansand) Substitution at 89'.
88'
88'Frederik Palerud (Start Kristiansand) Substitution at 88'.
87'
87'Markus Johnsgård (Ham-Kam) Goal at 87'.
79'
79'James Ampofo (Start Kristiansand) Substitution at 79'.
78'
78'Mame Niang (Ham-Kam) Goal at 78'.
71'
71'Markus Johnsgård (Ham-Kam) Substitution at 71'.
60'
60'Ian Hoffman (Ham-Kam) Substitution at 60'.
47'
47'Eirik Schulze (Start Kristiansand) Goal at 47'.