Kristian Lonebu 6’

18’ Felix Vá

58’ Thomas Lehne Olsen

79’ Thomas Lehne Olsen

Tỷ lệ kèo

1

21

X

5.3

2

1.19

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Aalesund FK

40%

Lillestrom

60%

7 Sút trúng đích 7

3

7

1

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Kristian Lonebu

Kristian Lonebu

6’
1-0

8’
1-0

Kristian Lonebu

8’
1-1
18’
Felix Vá

Felix Vá

1-2
58’
Thomas Lehne Olsen

Thomas Lehne Olsen

Marcus Reed

Ivan Djantou

61’
62’

Felix Vá

Davíd Snaer Jóhannsson

Henrik Molvaer Melland

73’

Emil Engqvist

75’
76’

Camil Jebara

Felix Vá

1-3
79’
Thomas Lehne Olsen

Thomas Lehne Olsen

Endre Osenbroch

Hakon Butli Hammer

80’
81’

Ulrik Jenssen

Espen Bjornsen Garnas

92’

Kparobo Nathaniel Arierhi

Thomas Lehne Olsen

Kết thúc trận đấu
1-3

Đối đầu

Xem tất cả
Aalesund FK
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Lillestrom
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

3

Lillestrom

7

9

16

16

Aalesund FK

7

-7

3

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Color Line Stadion
Sức chứa
10,778
Địa điểm
Aalesund, Norway

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Aalesund FK

40%

Lillestrom

60%

1 Kiến tạo 0
14 Tổng cú sút 18
7 Sút trúng đích 7
4 Cú sút bị chặn 7
3 Phạt góc 7
9 Đá phạt 12
36 Phá bóng 18
12 Phạm lỗi 9
2 Việt vị 1
408 Đường chuyền 578
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Aalesund FK

1

Lillestrom

3

3 Bàn thua 1
0 Phạt đền 1

Cú sút

14 Tổng cú sút 18
7 Sút trúng đích 7
1 Dội khung gỗ 1
4 Cú sút bị chặn 7

Tấn công

4 Phản công nhanh 1
4 Cú sút phản công nhanh 1
2 Việt vị 1

Đường chuyền

408 Đường chuyền 578
312 Độ chính xác chuyền bóng 489
12 Đường chuyền quyết định 9
14 Tạt bóng 18
5 Độ chính xác tạt bóng 5
86 Chuyền dài 79
22 Độ chính xác chuyền dài 35

Tranh chấp & rê bóng

101 Tranh chấp 101
58 Tranh chấp thắng 43
12 Rê bóng 20
6 Rê bóng thành công 7

Phòng ngự

22 Tổng tắc bóng 11
9 Cắt bóng 9
36 Phá bóng 18

Kỷ luật

12 Phạm lỗi 9
9 Bị phạm lỗi 12
1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

137 Mất bóng 152

Kiểm soát bóng

Aalesund FK

39%

Lillestrom

61%

5 Tổng cú sút 8
2 Sút trúng đích 3
3 Cú sút bị chặn 3
20 Phá bóng 7
2 Việt vị 1
164 Đường chuyền 322

Bàn thắng

Aalesund FK

1

Lillestrom

1

Cú sút

5 Tổng cú sút 8
3 Sút trúng đích 3
3 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

2 Việt vị 1

Đường chuyền

164 Đường chuyền 322
5 Đường chuyền quyết định 3
5 Tạt bóng 12

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 4
6 Cắt bóng 2
20 Phá bóng 7

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

63 Mất bóng 81

Kiểm soát bóng

Aalesund FK

41%

Lillestrom

59%

7 Tổng cú sút 8
3 Sút trúng đích 4
1 Cú sút bị chặn 2
16 Phá bóng 13
215 Đường chuyền 253
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Aalesund FK

0

Lillestrom

2

Cú sút

7 Tổng cú sút 8
4 Sút trúng đích 4
1 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

Đường chuyền

215 Đường chuyền 253
4 Đường chuyền quyết định 4
7 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 4
3 Cắt bóng 7
16 Phá bóng 13

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

61 Mất bóng 69

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

1-3

92'

90'+2'Harald Woxen (Lillestrom) Substitution at 92'.

Lillestrom

81'

81'Ulrik Jenssen (Lillestrom) Substitution at 81'.

Lillestrom

80'

80'Elias Myrlid (Aalesund FK) Substitution at 80'.

Aalesund FK

79'

79'Thomas Lehne Olsen (Lillestrom) Goal at 79'.

Lillestrom

78'

78'Thomas Lehne Olsen (Lillestrom) Penalty - Saved at 78'.

Lillestrom

76'

76'Gustav Nyheim (Lillestrom) Substitution at 76'.

Lillestrom

75'

75'Emil Engqvist (Aalesund FK) Yellow Card at 75'.

Aalesund FK

73'

73'Davíd Jóhannsson (Aalesund FK) Substitution at 73'.

Aalesund FK

62'

62'Vá (Lillestrom) Yellow Card at 62'.

Lillestrom

61'

61'Marcus Haagensen Reed (Aalesund FK) Substitution at 61'.

Aalesund FK

58'

58'Thomas Lehne Olsen (Lillestrom) Goal at 58'.

Lillestrom

18'

18'Vá (Lillestrom) Goal at 18'.

Lillestrom

6'

6'Kristian Lonebu (Aalesund FK) Goal at 6'.

Aalesund FK

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Tromso IL

Tromso IL

9 7 20
2
Viking

Viking

7 13 18
3
Lillestrom

Lillestrom

7 9 16
4
Bodo Glimt

Bodo Glimt

7 7 13
5
Molde

Molde

7 6 13
6
Brann

Brann

8 7 10
7
Ham-Kam

Ham-Kam

6 -1 10
8
Sandefjord

Sandefjord

7 -2 10
9
Kristiansund BK

Kristiansund BK

6 -2 8
10
KFUM Oslo

KFUM Oslo

7 -4 8
11
Vålerenga Fotball Elite

Vålerenga Fotball Elite

7 -4 8
12
Fredrikstad

Fredrikstad

7 -6 7
13
Sarpsborg 08

Sarpsborg 08

7 -5 5
14
Rosenborg

Rosenborg

7 -8 5
15
Start Kristiansand

Start Kristiansand

8 -10 4
16
Aalesund FK

Aalesund FK

7 -7 3

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Tromso IL

Tromso IL

6 5 13
2
Viking

Viking

4 12 12
3
Molde

Molde

4 8 9
4
Ham-Kam

Ham-Kam

4 2 9
5
Kristiansund BK

Kristiansund BK

4 0 7
6
Lillestrom

Lillestrom

3 4 6
7
Bodo Glimt

Bodo Glimt

3 7 6
8
KFUM Oslo

KFUM Oslo

3 2 6
9
Sandefjord

Sandefjord

3 -1 4
10
Vålerenga Fotball Elite

Vålerenga Fotball Elite

4 -2 4
11
Fredrikstad

Fredrikstad

3 1 4
12
Rosenborg

Rosenborg

3 -1 4
13
Brann

Brann

3 0 3
14
Start Kristiansand

Start Kristiansand

3 0 3
15
Sarpsborg 08

Sarpsborg 08

3 -1 2
16
Aalesund FK

Aalesund FK

4 -3 2

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lillestrom

Lillestrom

4 5 10
2
Tromso IL

Tromso IL

3 2 7
3
Bodo Glimt

Bodo Glimt

4 0 7
4
Brann

Brann

5 7 7
5
Viking

Viking

3 1 6
6
Sandefjord

Sandefjord

4 -1 6
7
Molde

Molde

3 -2 4
8
Vålerenga Fotball Elite

Vålerenga Fotball Elite

3 -2 4
9
Fredrikstad

Fredrikstad

4 -7 3
10
Sarpsborg 08

Sarpsborg 08

4 -4 3
11
KFUM Oslo

KFUM Oslo

4 -6 2
12
Ham-Kam

Ham-Kam

2 -3 1
13
Kristiansund BK

Kristiansund BK

2 -2 1
14
Rosenborg

Rosenborg

4 -7 1
15
Start Kristiansand

Start Kristiansand

5 -10 1
16
Aalesund FK

Aalesund FK

3 -4 1

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

Norwegian Eliteserien Đội bóng G
1
Emil Breivik

Emil Breivik

Molde 6
2
Jens Hjerto Dahl

Jens Hjerto Dahl

Tromso IL 5
3
Kristall Mani Ingason

Kristall Mani Ingason

Brann 4
4
Mame Alassane Niang

Mame Alassane Niang

Ham-Kam 4
5
Kristian Lonebu

Kristian Lonebu

Aalesund FK 4
6
Markus Karlsbakk

Markus Karlsbakk

Lillestrom 4
7
Henrik Udahl

Henrik Udahl

Ham-Kam 4
8
Kasper Hogh

Kasper Hogh

Bodo Glimt 3
9
Simen Kvia Egeskog

Simen Kvia Egeskog

Viking 3
10
Thomas Lehne Olsen

Thomas Lehne Olsen

Lillestrom 3

Aalesund FK

Đối đầu

Lillestrom

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Aalesund FK
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Lillestrom
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

21
5.3
1.19
27.67
5.5
1.21
25
5
1.12
501
51
1
21
5.3
1.19
21.03
5.17
1.19
19
4.8
1.15
27
4.45
1.22
2.7
3.65
2.08
3.05
3.7
2.05
151
101
1.01
21
5.3
1.19
61
12
1.01
70
20
1.01
300
12
1.01
18.5
5.1
1.2
12.3
4.77
1.26
241
12
1.01

Chủ nhà

Đội khách

0 1.49
0 0.57
0 1.28
0 0.68
-0.25 0.94
+0.25 0.86
0 1.2
0 0.65
0 1.47
0 0.56
-0.5 0.8
+0.5 0.91
0 1.22
0 0.73
-0.25 0.9
+0.25 0.88
-0.25 0.82
+0.25 0.79
0 1.48
0 0.56
0 1.27
0 0.63
-0.5 0.7
+0.5 1.05
0 1.21
0 0.73
0 1.35
0 0.66
0 1.23
0 0.71
0 1.13
0 0.68

Xỉu

Tài

U 4.5 0.19
O 4.5 3.44
U 4.5 0.2
O 4.5 3.84
U 4.75 0.13
O 4.75 3.75
U 4.5 0.23
O 4.5 3
U 4.5 0.2
O 4.5 3.03
U 4.5 0.28
O 4.5 2.45
U 2.5 2.25
O 2.5 0.25
U 4.5 0.17
O 4.5 3.84
U 3 0.86
O 3 0.86
U 2.5 1.3
O 2.5 0.55
U 4.5 0.17
O 4.5 2.9
U 4.5 0.8
O 4.5 1.06
U 4.5 0.25
O 4.5 2.6
U 4.5 0.15
O 4.5 4.16
U 4.5 0.17
O 4.5 4
U 4.5 0.81
O 4.5 1.07
U 4.5 0.27
O 4.5 2.61

Xỉu

Tài

U 10.5 1.25
O 10.5 1.02
U 10.5 0.66
O 10.5 1.1
U 10.5 0.95
O 10.5 0.75
U 10 0.88
O 10 0.83
U 10.5 0.53
O 10.5 1.37
U 10.5 0.63
O 10.5 1.2
U 10 0.9
O 10 0.92

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.