Leander Alvheim 60’

90’+4 Ethan Amundsen-Day

Tỷ lệ kèo

1

1.22

X

5.28

2

30.55

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Kristiansund BK

59%

Ham-Kam

41%

5 Sút trúng đích 1

4

3

2

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
44’

Viðar Ari Jónsson

Leander Alvheim

Leander Alvheim

60’
1-0
64’

William Osnes-Ringen

Loris Mettler

64’

Anders Trondsen

Patrick Metcalfe

Tobias Hammer Svendsen

Adrian Kurd Rønning

74’
74’

Markus Johnsgard

Henrik Udahl

78’

Anders Trondsen

Frederik Flex

79’

Jesper Isaksen

Mustapha Isah Ubandoma

84’

Niklas Ödegard

Leander Alvheim

84’
86’

Snorre Strand Nilsen

Viðar Ari Jónsson

86’

Ilir Kukleci

Aksel Baran Potur

Wilfred George Igor

90’

Promise Meliga Jr.

Sander Hestetun Kilen

92’

Nikolai Skuseth

Heine Gikling Bruseth

92’
1-1
94’
Ethan Amundsen-Day

Ethan Amundsen-Day

Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
Kristiansund BK
3 Trận thắng 27%
4 Trận hoà 37%
Ham-Kam
4 Trận thắng 36%
Kristiansund BK

2 - 1

Ham-Kam
Kristiansund BK

1 - 3

Ham-Kam
Ham-Kam

2 - 1

Kristiansund BK
Ham-Kam

1 - 0

Kristiansund BK
Kristiansund BK

1 - 1

Ham-Kam
Ham-Kam

0 - 1

Kristiansund BK
Kristiansund BK

2 - 2

Ham-Kam
Kristiansund BK

2 - 2

Ham-Kam
Ham-Kam

0 - 0

Kristiansund BK
Ham-Kam

2 - 1

Kristiansund BK
Kristiansund BK

5 - 1

Ham-Kam

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

7

Ham-Kam

6

-1

10

Trận đấu tiếp theo

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Kristiansund BK

59%

Ham-Kam

41%

0 Kiến tạo 1
10 Tổng cú sút 7
5 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 2
4 Phạt góc 3
14 Đá phạt 6
18 Phá bóng 21
6 Phạm lỗi 14
3 Việt vị 0
568 Đường chuyền 396
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Kristiansund BK

1

Ham-Kam

1

1 Bàn thua 1

Cú sút

10 Tổng cú sút 7
1 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Phản công nhanh 1
1 Cú sút phản công nhanh 1
3 Việt vị 0

Đường chuyền

568 Đường chuyền 396
492 Độ chính xác chuyền bóng 310
7 Đường chuyền quyết định 5
21 Tạt bóng 17
5 Độ chính xác tạt bóng 5
89 Chuyền dài 81
38 Độ chính xác chuyền dài 29

Tranh chấp & rê bóng

85 Tranh chấp 85
38 Tranh chấp thắng 47
11 Rê bóng 15
4 Rê bóng thành công 10

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 16
5 Cắt bóng 10
18 Phá bóng 21

Kỷ luật

6 Phạm lỗi 14
14 Bị phạm lỗi 6
2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

136 Mất bóng 126

Kiểm soát bóng

Kristiansund BK

64%

Ham-Kam

36%

5 Tổng cú sút 1
1 Sút trúng đích 0
2 Cú sút bị chặn 0
5 Phá bóng 11
1 Việt vị 0
337 Đường chuyền 196
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

5 Tổng cú sút 1
0 Sút trúng đích 0
2 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

337 Đường chuyền 196
5 Đường chuyền quyết định 1
13 Tạt bóng 4

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 8
3 Cắt bóng 3
5 Phá bóng 11

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

73 Mất bóng 65

Kiểm soát bóng

Kristiansund BK

54%

Ham-Kam

46%

5 Tổng cú sút 6
4 Sút trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 2
13 Phá bóng 10
2 Việt vị 0
231 Đường chuyền 200
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Kristiansund BK

1

Ham-Kam

1

Cú sút

5 Tổng cú sút 6
1 Sút trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

2 Việt vị 0

Đường chuyền

231 Đường chuyền 200
2 Đường chuyền quyết định 4
8 Tạt bóng 13

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

2 Tổng tắc bóng 8
2 Cắt bóng 7
13 Phá bóng 10

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

63 Mất bóng 61

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Tromso IL

Tromso IL

9 7 20
2
Viking

Viking

7 13 18
3
Lillestrom

Lillestrom

7 9 16
4
Bodo Glimt

Bodo Glimt

7 7 13
5
Molde

Molde

7 6 13
6
Brann

Brann

8 7 10
7
Ham-Kam

Ham-Kam

6 -1 10
8
Sandefjord

Sandefjord

7 -2 10
9
Kristiansund BK

Kristiansund BK

6 -2 8
10
KFUM Oslo

KFUM Oslo

7 -4 8
11
Vålerenga Fotball Elite

Vålerenga Fotball Elite

7 -4 8
12
Fredrikstad

Fredrikstad

7 -6 7
13
Sarpsborg 08

Sarpsborg 08

7 -5 5
14
Rosenborg

Rosenborg

7 -8 5
15
Start Kristiansand

Start Kristiansand

8 -10 4
16
Aalesund FK

Aalesund FK

7 -7 3

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Tromso IL

Tromso IL

6 5 13
2
Viking

Viking

4 12 12
3
Molde

Molde

4 8 9
4
Ham-Kam

Ham-Kam

4 2 9
5
Kristiansund BK

Kristiansund BK

4 0 7
6
Lillestrom

Lillestrom

3 4 6
7
Bodo Glimt

Bodo Glimt

3 7 6
8
KFUM Oslo

KFUM Oslo

3 2 6
9
Sandefjord

Sandefjord

3 -1 4
10
Vålerenga Fotball Elite

Vålerenga Fotball Elite

4 -2 4
11
Fredrikstad

Fredrikstad

3 1 4
12
Rosenborg

Rosenborg

3 -1 4
13
Brann

Brann

3 0 3
14
Start Kristiansand

Start Kristiansand

3 0 3
15
Sarpsborg 08

Sarpsborg 08

3 -1 2
16
Aalesund FK

Aalesund FK

4 -3 2

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lillestrom

Lillestrom

4 5 10
2
Tromso IL

Tromso IL

3 2 7
3
Bodo Glimt

Bodo Glimt

4 0 7
4
Brann

Brann

5 7 7
5
Viking

Viking

3 1 6
6
Sandefjord

Sandefjord

4 -1 6
7
Molde

Molde

3 -2 4
8
Vålerenga Fotball Elite

Vålerenga Fotball Elite

3 -2 4
9
Fredrikstad

Fredrikstad

4 -7 3
10
Sarpsborg 08

Sarpsborg 08

4 -4 3
11
KFUM Oslo

KFUM Oslo

4 -6 2
12
Ham-Kam

Ham-Kam

2 -3 1
13
Kristiansund BK

Kristiansund BK

2 -2 1
14
Rosenborg

Rosenborg

4 -7 1
15
Start Kristiansand

Start Kristiansand

5 -10 1
16
Aalesund FK

Aalesund FK

3 -4 1

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

Norwegian Eliteserien Đội bóng G
1
Emil Breivik

Emil Breivik

Molde 6
2
Jens Hjerto Dahl

Jens Hjerto Dahl

Tromso IL 5
3
Kristall Mani Ingason

Kristall Mani Ingason

Brann 4
4
Mame Alassane Niang

Mame Alassane Niang

Ham-Kam 4
5
Kristian Lonebu

Kristian Lonebu

Aalesund FK 4
6
Markus Karlsbakk

Markus Karlsbakk

Lillestrom 4
7
Henrik Udahl

Henrik Udahl

Ham-Kam 4
8
Kasper Hogh

Kasper Hogh

Bodo Glimt 3
9
Simen Kvia Egeskog

Simen Kvia Egeskog

Viking 3
10
Thomas Lehne Olsen

Thomas Lehne Olsen

Lillestrom 3

Kristiansund BK

Đối đầu

Ham-Kam

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Kristiansund BK
3 Trận thắng 27%
4 Trận hoà 37%
Ham-Kam
4 Trận thắng 36%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.22
5.28
30.55
2.24
3.35
2.58
21
1.01
29
1.01
17
31
1.07
8.04
100
1.01
12
61
1.03
9.4
300
2.35
3.53
2.41
2.5
3.55
2.6
1.04
12
101
1.04
9
270
1.04
8
126
30
1.01
35
1.03
9.3
300
1.03
9
270
1.04
11.7
26
2.55
3.5
2.6

Chủ nhà

Đội khách

0 1.05
0 0.8
0 0.97
0 0.82
-0.25 0.02
+0.25 7.14
+0.5 1.4
-0.5 0.5
0 1.06
0 0.85
0 0.87
0 0.91
0 0.75
0 0.88
0 1.07
0 0.82
0 0.99
0 0.81
0 0.8
0 0.9
0 1.03
0 0.88
+0.25 7.14
-0.25 0.06
0 1.2
0 0.73
0 0.87
0 0.93

Xỉu

Tài

U 1.5 0.18
O 1.5 4.23
U 2.75 0.85
O 2.75 0.85
U 1.5 0.05
O 1.5 9.5
U 1.5 0.02
O 1.5 7.14
U 1.75 0.05
O 1.75 7.26
U 2.5 0.01
O 2.5 11
U 1.5 0.03
O 1.5 9.09
U 3 0.77
O 3 0.95
U 2.5 1
O 2.5 0.75
U 1.5 0.09
O 1.5 2.9
U 1.5 0.19
O 1.5 3.65
U 2.5 0.03
O 2.5 8
U 2.5 0.03
O 2.5 9.09
U 2.5 0.03
O 2.5 9.09
U 1.5 0.06
O 1.5 6.25
U 2.75 0.89
O 2.75 0.91

Xỉu

Tài

U 6.5 0.3
O 6.5 2.4
U 10.5 0.85
O 10.5 0.85
U 6.5 0.67
O 6.5 0.91
U 6.5 0.85
O 6.5 0.95

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.