30’ Sondre Sorlie
Tỷ lệ kèo
1
26
X
19
2
1.01
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả64%
36%
9
6
1
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Sondre Sorlie
Daniel Seland Karlsbakk
Jacob Hanstad
Evangelos Patoulidis
Michael Opoku
Noa Williams
Mamour Ndiaye
Sebastian Holm Mathisen
Nikolaj Möller
Jacob Hanstad
Jo Inge Berget
Daniel Seland Karlsbakk
Magnar Odegaard
Aimar Sher
Foster Apetorgbor
Jakob Maslo Dunsby
Jakob Vester Nielsen
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Sandefjord Arena |
|---|---|
|
|
6,582 |
|
|
Sandefjord, Norway |
Trận đấu tiếp theo
29/08
Unknown
Sandefjord
Brann
10/10
Unknown
Aalesund FK
Sarpsborg 08
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
64%
36%
GOALS
0
2
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
62%
38%
GOALS
0%
2%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
66%
34%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Tromso IL |
8 | 7 | 19 | |
| 2 |
Viking |
7 | 13 | 18 | |
| 3 |
Bodo Glimt |
6 | 8 | 13 | |
| 4 |
Lillestrom |
6 | 5 | 13 | |
| 5 |
Brann |
8 | 6 | 10 | |
| 6 |
Molde |
6 | 5 | 10 | |
| 7 |
Ham-Kam |
5 | -1 | 9 | |
| 8 |
Kristiansund BK |
5 | -2 | 7 | |
| 9 |
Sandefjord |
6 | -3 | 7 | |
| 10 |
KFUM Oslo |
6 | -4 | 7 | |
| 11 |
Vålerenga Fotball Elite |
6 | -4 | 7 | |
| 12 |
Fredrikstad |
7 | -5 | 7 | |
| 13 |
Sarpsborg 08 |
6 | -1 | 5 | |
| 14 |
Rosenborg |
7 | -8 | 5 | |
| 15 |
Aalesund FK |
6 | -6 | 3 | |
| 16 |
Start Kristiansand |
7 | -10 | 3 |
UEFA CL play-offs
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Tromso IL |
6 | 5 | 13 | |
| 2 |
Viking |
4 | 12 | 12 | |
| 6 |
Molde |
4 | 8 | 9 | |
| 7 |
Ham-Kam |
4 | 2 | 9 | |
| 3 |
Bodo Glimt |
2 | 8 | 6 | |
| 8 |
Kristiansund BK |
3 | 0 | 6 | |
| 10 |
KFUM Oslo |
3 | 2 | 6 | |
| 12 |
Fredrikstad |
3 | 1 | 4 | |
| 14 |
Rosenborg |
3 | -1 | 4 | |
| 4 |
Lillestrom |
2 | 0 | 3 | |
| 5 |
Brann |
3 | -1 | 3 | |
| 11 |
Vålerenga Fotball Elite |
3 | -2 | 3 | |
| 13 |
Sarpsborg 08 |
3 | -1 | 2 | |
| 15 |
Aalesund FK |
4 | -3 | 2 | |
| 16 |
Start Kristiansand |
2 | 0 | 2 | |
| 9 |
Sandefjord |
2 | -2 | 1 |
UEFA CL play-offs
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
Lillestrom |
4 | 5 | 10 | |
| 3 |
Bodo Glimt |
4 | 0 | 7 | |
| 5 |
Brann |
5 | 7 | 7 | |
| 1 |
Tromso IL |
2 | 2 | 6 | |
| 2 |
Viking |
3 | 1 | 6 | |
| 9 |
Sandefjord |
4 | -1 | 6 | |
| 11 |
Vålerenga Fotball Elite |
3 | -2 | 4 | |
| 12 |
Fredrikstad |
4 | -6 | 3 | |
| 13 |
Sarpsborg 08 |
3 | 0 | 3 | |
| 6 |
Molde |
2 | -3 | 1 | |
| 8 |
Kristiansund BK |
2 | -2 | 1 | |
| 10 |
KFUM Oslo |
3 | -6 | 1 | |
| 14 |
Rosenborg |
4 | -7 | 1 | |
| 15 |
Aalesund FK |
2 | -3 | 1 | |
| 16 |
Start Kristiansand |
5 | -10 | 1 | |
| 7 |
Ham-Kam |
1 | -3 | 0 |
UEFA CL play-offs
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Emil Breivik |
|
6 |
| 2 |
Jens Hjerto Dahl |
|
4 |
| 3 |
Mame Alassane Niang |
|
4 |
| 4 |
Kristian Lonebu |
|
4 |
| 5 |
Henrik Udahl |
|
4 |
| 6 |
Kasper Hogh |
|
3 |
| 7 |
Simen Kvia Egeskog |
|
3 |
| 8 |
Thomas Lehne Olsen |
|
3 |
| 9 |
Heine Asen Larsen |
|
3 |
| 10 |
Promise Meliga Jr. |
|
3 |
Sandefjord
Đối đầu
Sarpsborg 08
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu