Claus Babo Niyukuri 35’

33’ Jesper Cornelius

Tỷ lệ kèo

1

1.8

X

3.95

2

3.7

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Sarpsborg 08

58%

Start Kristiansand

42%

5 Sút trúng đích 1

7

2

0

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
9’

0-1
33’
Jesper Cornelius

Jesper Cornelius

Claus Babo Niyukuri

Claus Babo Niyukuri

35’
1-1
62’

James Ampofo

Hakon Lorentzen

64’

Mikael Ugland

Eirik Wichne

Claus Babo Niyukuri

70’
76’

Lukas Hjelleset Gausdal

Mikael Ugland

Noa Williams

Michael Opoku

82’
84’

Erlend Dahl Reitan

86’

Erlend Segberg

Menno Koch

Andreas Hansen

91’
98’

Omar Jebali

Tom Strannegard

Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
Sarpsborg 08
11 Trận thắng 52%
3 Trận hoà 15%
Start Kristiansand
7 Trận thắng 33%
Start Kristiansand

3 - 2

Sarpsborg 08
Sarpsborg 08

1 - 0

Start Kristiansand
Sarpsborg 08

4 - 0

Start Kristiansand
Start Kristiansand

1 - 0

Sarpsborg 08
Sarpsborg 08

4 - 0

Start Kristiansand
Sarpsborg 08

1 - 0

Start Kristiansand
Start Kristiansand

1 - 4

Sarpsborg 08
Start Kristiansand

2 - 1

Sarpsborg 08
Sarpsborg 08

3 - 1

Start Kristiansand
Start Kristiansand

1 - 2

Sarpsborg 08
Start Kristiansand

3 - 1

Sarpsborg 08
Sarpsborg 08

3 - 2

Start Kristiansand
Sarpsborg 08

1 - 1

Start Kristiansand
Start Kristiansand

1 - 1

Sarpsborg 08
Sarpsborg 08

2 - 1

Start Kristiansand
Start Kristiansand

3 - 4

Sarpsborg 08
Sarpsborg 08

4 - 4

Start Kristiansand
Start Kristiansand

1 - 0

Sarpsborg 08
Sarpsborg 08

2 - 0

Start Kristiansand
Start Kristiansand

2 - 1

Sarpsborg 08
Sarpsborg 08

0 - 2

Start Kristiansand

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

11

Sarpsborg 08

8

-4

8

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Sarpsborg Stadion
Sức chứa
8,022
Địa điểm
Sarpsborg, Norway

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Sarpsborg 08

58%

Start Kristiansand

42%

1 Kiến tạo 1
17 Tổng cú sút 6
5 Sút trúng đích 1
7 Cú sút bị chặn 2
7 Phạt góc 2
22 Phá bóng 33
8 Phạm lỗi 15
1 Việt vị 2
416 Đường chuyền 303
0 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Sarpsborg 08

1

Start Kristiansand

1

1 Bàn thua 1

Cú sút

17 Tổng cú sút 6
1 Sút trúng đích 1
7 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Phản công nhanh 3
1 Cú sút phản công nhanh 2
0 Bàn từ phản công nhanh 1
1 Việt vị 2

Đường chuyền

416 Đường chuyền 303
331 Độ chính xác chuyền bóng 222
15 Đường chuyền quyết định 5
31 Tạt bóng 17
6 Độ chính xác tạt bóng 5
105 Chuyền dài 85
35 Độ chính xác chuyền dài 21

Tranh chấp & rê bóng

96 Tranh chấp 96
52 Tranh chấp thắng 44
12 Rê bóng 13
7 Rê bóng thành công 8

Phòng ngự

17 Tổng tắc bóng 13
8 Cắt bóng 9
22 Phá bóng 33

Kỷ luật

8 Phạm lỗi 15
15 Bị phạm lỗi 8
0 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

141 Mất bóng 139

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

1-1

98'

90'+8'Omar Jebali (Start Kristiansand) Substitution at 98'.

Start Kristiansand

91'

90'+1'Menno Koch (Sarpsborg 08) Substitution at 91'.

Sarpsborg 08

86'

86'Erlend Segberg (Start Kristiansand) Yellow Card at 86'.

Start Kristiansand

84'

84'Erlend Dahl Reitan (Start Kristiansand) Yellow Card at 84'.

Start Kristiansand

82'

82'Bop Guèye (Sarpsborg 08) Substitution at 82'.

Sarpsborg 08

76'

76'Lukas Gausdal (Start Kristiansand) Substitution at 76'.

Start Kristiansand

70'

70'Eirik Wichne (Sarpsborg 08) Substitution at 70'.

Sarpsborg 08

64'

64'Mikael Ugland (Start Kristiansand) Yellow Card at 64'.

Start Kristiansand

62'

62'Ousmane Touré (Start Kristiansand) Substitution at 62'.

Start Kristiansand

35'

35'Claus Niyukuri (Sarpsborg 08) Goal at 35'.

Sarpsborg 08

33'

33'Jesper Cornelius (Start Kristiansand) Goal at 33'.

Start Kristiansand

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Tromso IL

Tromso IL

9 7 20
2
Viking

Viking

7 13 18
3
Lillestrom

Lillestrom

7 9 16
4
Bodo Glimt

Bodo Glimt

7 7 13
5
Molde

Molde

7 6 13
6
Ham-Kam

Ham-Kam

7 0 13
7
Brann

Brann

8 7 10
8
Sandefjord

Sandefjord

7 -2 10
9
Kristiansund BK

Kristiansund BK

6 -2 8
10
KFUM Oslo

KFUM Oslo

7 -4 8
11
Sarpsborg 08

Sarpsborg 08

8 -4 8
12
Vålerenga Fotball Elite

Vålerenga Fotball Elite

8 -5 8
13
Fredrikstad

Fredrikstad

8 -7 7
14
Rosenborg

Rosenborg

7 -8 5
15
Start Kristiansand

Start Kristiansand

8 -10 4
16
Aalesund FK

Aalesund FK

7 -7 3

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Tromso IL

Tromso IL

6 5 13
2
Viking

Viking

4 12 12
3
Ham-Kam

Ham-Kam

5 3 12
4
Molde

Molde

4 8 9
5
Kristiansund BK

Kristiansund BK

4 0 7
6
Lillestrom

Lillestrom

3 4 6
7
Bodo Glimt

Bodo Glimt

3 7 6
8
KFUM Oslo

KFUM Oslo

3 2 6
9
Sarpsborg 08

Sarpsborg 08

4 0 5
10
Sandefjord

Sandefjord

3 -1 4
11
Vålerenga Fotball Elite

Vålerenga Fotball Elite

4 -2 4
12
Fredrikstad

Fredrikstad

3 1 4
13
Rosenborg

Rosenborg

3 -1 4
14
Brann

Brann

3 0 3
15
Start Kristiansand

Start Kristiansand

3 0 3
16
Aalesund FK

Aalesund FK

4 -3 2

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lillestrom

Lillestrom

4 5 10
2
Tromso IL

Tromso IL

3 2 7
3
Bodo Glimt

Bodo Glimt

4 0 7
4
Brann

Brann

5 7 7
5
Viking

Viking

3 1 6
6
Sandefjord

Sandefjord

4 -1 6
7
Molde

Molde

3 -2 4
8
Vålerenga Fotball Elite

Vålerenga Fotball Elite

4 -3 4
9
Sarpsborg 08

Sarpsborg 08

4 -4 3
10
Fredrikstad

Fredrikstad

5 -8 3
11
KFUM Oslo

KFUM Oslo

4 -6 2
12
Ham-Kam

Ham-Kam

2 -3 1
13
Kristiansund BK

Kristiansund BK

2 -2 1
14
Rosenborg

Rosenborg

4 -7 1
15
Start Kristiansand

Start Kristiansand

5 -10 1
16
Aalesund FK

Aalesund FK

3 -4 1

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

Norwegian Eliteserien Đội bóng G
1
Emil Breivik

Emil Breivik

Molde 6
2
Jens Hjerto Dahl

Jens Hjerto Dahl

Tromso IL 5
3
Henrik Udahl

Henrik Udahl

Ham-Kam 5
4
Kristall Mani Ingason

Kristall Mani Ingason

Brann 4
5
Mame Alassane Niang

Mame Alassane Niang

Ham-Kam 4
6
Kristian Lonebu

Kristian Lonebu

Aalesund FK 4
7
Markus Karlsbakk

Markus Karlsbakk

Lillestrom 4
8
Kasper Hogh

Kasper Hogh

Bodo Glimt 3
9
Simen Kvia Egeskog

Simen Kvia Egeskog

Viking 3
10
Thomas Lehne Olsen

Thomas Lehne Olsen

Lillestrom 3

Sarpsborg 08

Đối đầu

Start Kristiansand

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Sarpsborg 08
11 Trận thắng 52%
3 Trận hoà 15%
Start Kristiansand
7 Trận thắng 33%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.8
3.95
3.7
1.83
3.79
4.11
1.57
3.8
4.25
1.72
4
4
1.8
3.95
3.7
1.8
3.83
3.81
1.73
3.5
3.5
1.82
3.8
3.75
1.7
3.65
3.79
1.7
3.9
4.1
1.75
3.6
3.8
1.8
4
3.7
1.75
3.75
3.9
1.8
4
3.9
1.82
3.8
3.75
1.82
3.72
3.8
1.83
3.74
3.74
1.79
3.9
3.9

Chủ nhà

Đội khách

+0.75 1.03
-0.75 0.87
+0.5 0.83
-0.5 1.05
+0.75 0.97
-0.75 0.82
+0.75 1.02
-0.75 0.86
+0.5 0.67
-0.5 1.1
+0.75 1.11
-0.75 0.82
+0.75 0.9
-0.75 0.88
+0.75 0.89
-0.75 0.74
+0.75 1.02
-0.75 0.86
+0.5 0.79
-0.5 1.01
+0.5 0.7
-0.5 1.05
+0.75 1.11
-0.75 0.82
+0.75 1.07
-0.75 0.85
+0.75 1.06
-0.75 0.84
+0.75 1.01
-0.75 0.77

Xỉu

Tài

U 3 0.89
O 3 1
U 3 0.89
O 3 0.97
U 3.25 0.65
O 3.25 1.1
U 3 0.85
O 3 0.95
U 3 0.88
O 3 0.99
U 3 0.84
O 3 0.94
U 2.5 1.25
O 2.5 0.53
U 3 0.86
O 3 1.04
U 3 0.8
O 3 0.92
U 2.5 1.3
O 2.5 0.55
U 3 0.87
O 3 0.99
U 2.75 1.02
O 2.75 0.79
U 2.5 1.3
O 2.5 0.55
U 3 0.92
O 3 0.98
U 3 0.93
O 3 0.97
U 3 0.86
O 3 1.02
U 3 0.8
O 3 0.97

Xỉu

Tài

U 12.5 0.76
O 12.5 1.06
U 12.5 0.66
O 12.5 1.1
U 10.5 0.8
O 10.5 0.95
U 12 0.85
O 12 0.85
U 12.5 0.92
O 12.5 0.8
U 10.5 0.79
O 10.5 1.01
U 12 0.9
O 12 0.92

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.