Claus Babo Niyukuri 35’
33’ Jesper Cornelius
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
58%
42%
7
2
0
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Jesper Cornelius
Claus Babo Niyukuri
James Ampofo
Hakon Lorentzen
Mikael Ugland
Eirik Wichne
Claus Babo Niyukuri
Lukas Hjelleset Gausdal
Mikael Ugland
Noa Williams
Michael Opoku
Erlend Dahl Reitan
Erlend Segberg
Menno Koch
Andreas Hansen
Omar Jebali
Tom Strannegard
Đối đầu
Xem tất cả
3 - 2
1 - 0
4 - 0
1 - 0
4 - 0
1 - 0
1 - 4
2 - 1
3 - 1
1 - 2
3 - 1
3 - 2
1 - 1
1 - 1
2 - 1
3 - 4
4 - 4
1 - 0
2 - 0
2 - 1
0 - 2
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Sarpsborg Stadion |
|---|---|
|
|
8,022 |
|
|
Sarpsborg, Norway |
Trận đấu tiếp theo
12/09
Unknown
Start IK
Brann
10/10
Unknown
Aalesund FK
Sarpsborg 08
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
58%
42%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Tromso IL |
9 | 7 | 20 | |
| 2 |
Viking |
7 | 13 | 18 | |
| 3 |
Lillestrom |
7 | 9 | 16 | |
| 4 |
Bodo Glimt |
7 | 7 | 13 | |
| 5 |
Molde |
7 | 6 | 13 | |
| 6 |
Ham-Kam |
7 | 0 | 13 | |
| 7 |
Brann |
8 | 7 | 10 | |
| 8 |
Sandefjord |
7 | -2 | 10 | |
| 9 |
Kristiansund BK |
6 | -2 | 8 | |
| 10 |
KFUM Oslo |
7 | -4 | 8 | |
| 11 |
Sarpsborg 08 |
8 | -4 | 8 | |
| 12 |
Vålerenga Fotball Elite |
8 | -5 | 8 | |
| 13 |
Fredrikstad |
8 | -7 | 7 | |
| 14 |
Rosenborg |
7 | -8 | 5 | |
| 15 |
Start Kristiansand |
8 | -10 | 4 | |
| 16 |
Aalesund FK |
7 | -7 | 3 |
UEFA CL play-offs
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Tromso IL |
6 | 5 | 13 | |
| 2 |
Viking |
4 | 12 | 12 | |
| 3 |
Ham-Kam |
5 | 3 | 12 | |
| 4 |
Molde |
4 | 8 | 9 | |
| 5 |
Kristiansund BK |
4 | 0 | 7 | |
| 6 |
Lillestrom |
3 | 4 | 6 | |
| 7 |
Bodo Glimt |
3 | 7 | 6 | |
| 8 |
KFUM Oslo |
3 | 2 | 6 | |
| 9 |
Sarpsborg 08 |
4 | 0 | 5 | |
| 10 |
Sandefjord |
3 | -1 | 4 | |
| 11 |
Vålerenga Fotball Elite |
4 | -2 | 4 | |
| 12 |
Fredrikstad |
3 | 1 | 4 | |
| 13 |
Rosenborg |
3 | -1 | 4 | |
| 14 |
Brann |
3 | 0 | 3 | |
| 15 |
Start Kristiansand |
3 | 0 | 3 | |
| 16 |
Aalesund FK |
4 | -3 | 2 |
UEFA CL play-offs
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Lillestrom |
4 | 5 | 10 | |
| 2 |
Tromso IL |
3 | 2 | 7 | |
| 3 |
Bodo Glimt |
4 | 0 | 7 | |
| 4 |
Brann |
5 | 7 | 7 | |
| 5 |
Viking |
3 | 1 | 6 | |
| 6 |
Sandefjord |
4 | -1 | 6 | |
| 7 |
Molde |
3 | -2 | 4 | |
| 8 |
Vålerenga Fotball Elite |
4 | -3 | 4 | |
| 9 |
Sarpsborg 08 |
4 | -4 | 3 | |
| 10 |
Fredrikstad |
5 | -8 | 3 | |
| 11 |
KFUM Oslo |
4 | -6 | 2 | |
| 12 |
Ham-Kam |
2 | -3 | 1 | |
| 13 |
Kristiansund BK |
2 | -2 | 1 | |
| 14 |
Rosenborg |
4 | -7 | 1 | |
| 15 |
Start Kristiansand |
5 | -10 | 1 | |
| 16 |
Aalesund FK |
3 | -4 | 1 |
UEFA CL play-offs
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Emil Breivik |
|
6 |
| 2 |
Jens Hjerto Dahl |
|
5 |
| 3 |
Henrik Udahl |
|
5 |
| 4 |
Kristall Mani Ingason |
|
4 |
| 5 |
Mame Alassane Niang |
|
4 |
| 6 |
Kristian Lonebu |
|
4 |
| 7 |
Markus Karlsbakk |
|
4 |
| 8 |
Kasper Hogh |
|
3 |
| 9 |
Simen Kvia Egeskog |
|
3 |
| 10 |
Thomas Lehne Olsen |
|
3 |
Sarpsborg 08
Đối đầu
Start Kristiansand
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Chủ nhà
Đội khách
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
1-198'
90'+8'Omar Jebali (Start Kristiansand) Substitution at 98'.
91'
90'+1'Menno Koch (Sarpsborg 08) Substitution at 91'.
86'
86'Erlend Segberg (Start Kristiansand) Yellow Card at 86'.
84'
84'Erlend Dahl Reitan (Start Kristiansand) Yellow Card at 84'.
82'
82'Bop Guèye (Sarpsborg 08) Substitution at 82'.
76'
76'Lukas Gausdal (Start Kristiansand) Substitution at 76'.
70'
70'Eirik Wichne (Sarpsborg 08) Substitution at 70'.
64'
64'Mikael Ugland (Start Kristiansand) Yellow Card at 64'.
62'
62'Ousmane Touré (Start Kristiansand) Substitution at 62'.
35'
35'Claus Niyukuri (Sarpsborg 08) Goal at 35'.
33'
33'Jesper Cornelius (Start Kristiansand) Goal at 33'.