Jesper Cornelius 22’
64’ Emil Breivik
Tỷ lệ kèo
1
11.62
X
1.16
2
8.74
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả42%
58%
2
6
1
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Jesper Cornelius
Ousmane Diallo Toure
Eirik Hestad
Trent Kone-Doherty
Eirik Hestad
Fredrik Gulbrandsen
Vebjörn Hoff
Emil Breivik
James Ampofo
Eirik Schulze
Markus Soomets
Mikael Ugland
Birk Risa
Alexander Gurendal
Jesper Cornelius
Sondre Granaas
Jalal Abdullai
Đối đầu
Xem tất cả
5 - 0
2 - 3
1 - 3
3 - 1
2 - 2
1 - 1
0 - 3
4 - 0
1 - 1
2 - 0
0 - 1
1 - 1
1 - 2
5 - 1
1 - 2
1 - 1
8 - 1
2 - 2
3 - 2
1 - 1
1 - 0
0 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Sør Arena |
|---|---|
|
|
14,563 |
|
|
Kristiansand, Norway |
Trận đấu tiếp theo
18/07
Unknown
Molde
Brann
24/10
Unknown
Brann
Molde
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
42%
58%
GOALS
1
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
42%
58%
GOALS
1%
0%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
42%
58%
GOALS
0%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Tromso IL |
9 | 7 | 20 | |
| 2 |
Viking |
7 | 13 | 18 | |
| 3 |
Lillestrom |
7 | 9 | 16 | |
| 4 |
Bodo Glimt |
6 | 8 | 13 | |
| 5 |
Brann |
8 | 7 | 10 | |
| 6 |
Molde |
6 | 5 | 10 | |
| 7 |
Ham-Kam |
6 | -1 | 10 | |
| 8 |
Sandefjord |
7 | -2 | 10 | |
| 9 |
Kristiansund BK |
6 | -2 | 8 | |
| 10 |
KFUM Oslo |
7 | -4 | 8 | |
| 11 |
Vålerenga Fotball Elite |
7 | -4 | 8 | |
| 12 |
Fredrikstad |
7 | -6 | 7 | |
| 13 |
Sarpsborg 08 |
7 | -5 | 5 | |
| 14 |
Rosenborg |
7 | -8 | 5 | |
| 15 |
Start Kristiansand |
8 | -10 | 4 | |
| 16 |
Aalesund FK |
7 | -7 | 3 |
UEFA CL play-offs
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Tromso IL |
6 | 5 | 13 | |
| 2 |
Viking |
4 | 12 | 12 | |
| 3 |
Molde |
4 | 8 | 9 | |
| 4 |
Ham-Kam |
4 | 2 | 9 | |
| 5 |
Kristiansund BK |
4 | 0 | 7 | |
| 6 |
Lillestrom |
3 | 4 | 6 | |
| 7 |
Bodo Glimt |
2 | 8 | 6 | |
| 8 |
KFUM Oslo |
3 | 2 | 6 | |
| 9 |
Sandefjord |
3 | -1 | 4 | |
| 10 |
Vålerenga Fotball Elite |
4 | -2 | 4 | |
| 11 |
Fredrikstad |
3 | 1 | 4 | |
| 12 |
Rosenborg |
3 | -1 | 4 | |
| 13 |
Brann |
3 | 0 | 3 | |
| 14 |
Start Kristiansand |
3 | 0 | 3 | |
| 15 |
Sarpsborg 08 |
3 | -1 | 2 | |
| 16 |
Aalesund FK |
4 | -3 | 2 |
UEFA CL play-offs
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Lillestrom |
4 | 5 | 10 | |
| 2 |
Tromso IL |
3 | 2 | 7 | |
| 3 |
Bodo Glimt |
4 | 0 | 7 | |
| 4 |
Brann |
5 | 7 | 7 | |
| 5 |
Viking |
3 | 1 | 6 | |
| 6 |
Sandefjord |
4 | -1 | 6 | |
| 7 |
Vålerenga Fotball Elite |
3 | -2 | 4 | |
| 8 |
Fredrikstad |
4 | -7 | 3 | |
| 9 |
Sarpsborg 08 |
4 | -4 | 3 | |
| 10 |
KFUM Oslo |
4 | -6 | 2 | |
| 11 |
Molde |
2 | -3 | 1 | |
| 12 |
Ham-Kam |
2 | -3 | 1 | |
| 13 |
Kristiansund BK |
2 | -2 | 1 | |
| 14 |
Rosenborg |
4 | -7 | 1 | |
| 15 |
Start Kristiansand |
5 | -10 | 1 | |
| 16 |
Aalesund FK |
3 | -4 | 1 |
UEFA CL play-offs
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Emil Breivik |
|
6 |
| 2 |
Jens Hjerto Dahl |
|
5 |
| 3 |
Kristall Mani Ingason |
|
4 |
| 4 |
Mame Alassane Niang |
|
4 |
| 5 |
Kristian Lonebu |
|
4 |
| 6 |
Markus Karlsbakk |
|
4 |
| 7 |
Henrik Udahl |
|
4 |
| 8 |
Kasper Hogh |
|
3 |
| 9 |
Simen Kvia Egeskog |
|
3 |
| 10 |
Thomas Lehne Olsen |
|
3 |
Start Kristiansand
Đối đầu
Molde
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
1-193'
90'+3'Sondre Granaas (Molde) Substitution at 93'.
84'
84'Alexander Gurendal (Start Kristiansand) Substitution at 84'.
76'
76'Birk Risa (Molde) Yellow Card at 76'.
69'
69'Markus Soomets (Start Kristiansand) Substitution at 69'.
65'
65'James Ampofo (Start Kristiansand) Substitution at 65'.
64'
64'Emil Breivik (Molde) Goal at 64'.
62'
62'Mats Daehli (Molde) Substitution at 62'.
61'
61'Eirik Hestad (Molde) Yellow Card at 61'.
45'
45'Eirik Hestad (Molde) Substitution at 45'.
24'
24'Ousmane Toure (Start Kristiansand) Yellow Card at 24'.
22'
22'Jesper Cornelius (Start Kristiansand) Goal at 22'.