59’ Alexander Warneryd
Tỷ lệ kèo
1
501
X
26
2
1.01
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả47%
53%
10
3
0
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảLeo Cornic
Alexander Warneryd
Eirik Wichne
Noa Williams
Daniel Braut
Heine Asen Larsen
Victor Emanuel Halvorsen
Claus Babo Niyukuri
Isak Vadebu
Leo Cornic
Bop Guèye
Andreas Hansen
Jens Berland Husebø
Lars Olden Larsen
Đối đầu
Xem tất cả
0 - 1
4 - 0
0 - 1
3 - 3
2 - 1
1 - 2
0 - 3
4 - 0
2 - 1
1 - 1
2 - 5
0 - 1
0 - 2
3 - 2
2 - 0
0 - 2
2 - 3
5 - 0
1 - 1
2 - 2
1 - 2
1 - 0
0 - 1
1 - 0
3 - 0
5 - 0
0 - 2
2 - 2
1 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Sarpsborg Stadion |
|---|---|
|
|
8,022 |
|
|
Sarpsborg, Norway |
Trận đấu tiếp theo
25/05
Unknown
Tromso IL
Aalesund FK
10/10
Unknown
Aalesund FK
Sarpsborg 08
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
47%
53%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
45%
55%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
49%
51%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Tromso IL |
6 | 10 | 16 | |
| 2 |
Lillestrom |
5 | 7 | 13 | |
| 3 |
Viking |
5 | 9 | 12 | |
| 4 |
Molde |
5 | 1 | 7 | |
| 5 |
Bodo Glimt |
4 | 1 | 7 | |
| 6 |
Vålerenga Fotball Elite |
5 | 0 | 7 | |
| 7 |
Sandefjord |
5 | -1 | 7 | |
| 8 |
Fredrikstad |
5 | -3 | 7 | |
| 9 |
Ham-Kam |
4 | -2 | 6 | |
| 10 |
Kristiansund BK |
4 | -2 | 6 | |
| 11 |
Sarpsborg 08 |
5 | 0 | 5 | |
| 12 |
KFUM Oslo |
5 | -5 | 4 | |
| 13 |
Rosenborg |
5 | -5 | 4 | |
| 14 |
Brann |
5 | 0 | 3 | |
| 15 |
Start Kristiansand |
5 | -4 | 3 | |
| 16 |
Aalesund FK |
5 | -6 | 2 |
UEFA CL play-offs
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Tromso IL |
4 | 8 | 10 | |
| 2 |
Viking |
3 | 9 | 9 | |
| 3 |
Ham-Kam |
3 | 1 | 6 | |
| 4 |
Molde |
3 | 4 | 6 | |
| 5 |
Kristiansund BK |
3 | 0 | 6 | |
| 6 |
Fredrikstad |
2 | 2 | 4 | |
| 7 |
Vålerenga Fotball Elite |
3 | -2 | 3 | |
| 8 |
Lillestrom |
1 | 2 | 3 | |
| 9 |
KFUM Oslo |
2 | 1 | 3 | |
| 10 |
Rosenborg |
2 | -1 | 3 | |
| 11 |
Bodo Glimt |
1 | 3 | 3 | |
| 12 |
Start Kristiansand |
2 | 0 | 2 | |
| 13 |
Sarpsborg 08 |
3 | -1 | 2 | |
| 14 |
Sandefjord |
2 | -2 | 1 | |
| 15 |
Aalesund FK |
3 | -3 | 1 | |
| 16 |
Brann |
2 | -2 | 0 |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL Qualification
UEFA qualifying
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Lillestrom |
4 | 5 | 10 | |
| 2 |
Tromso IL |
2 | 2 | 6 | |
| 3 |
Sandefjord |
3 | 1 | 6 | |
| 4 |
Bodo Glimt |
3 | -2 | 4 | |
| 5 |
Vålerenga Fotball Elite |
2 | 2 | 4 | |
| 6 |
Sarpsborg 08 |
2 | 1 | 3 | |
| 7 |
Viking |
2 | 0 | 3 | |
| 8 |
Fredrikstad |
3 | -5 | 3 | |
| 9 |
Brann |
3 | 2 | 3 | |
| 10 |
Aalesund FK |
2 | -3 | 1 | |
| 11 |
Molde |
2 | -3 | 1 | |
| 12 |
KFUM Oslo |
3 | -6 | 1 | |
| 13 |
Rosenborg |
3 | -4 | 1 | |
| 14 |
Start Kristiansand |
3 | -4 | 1 | |
| 15 |
Ham-Kam |
1 | -3 | 0 | |
| 16 |
Kristiansund BK |
1 | -2 | 0 |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL Qualification
UEFA qualifying
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Emil Breivik |
|
5 |
| 2 |
Jens Hjerto Dahl |
|
4 |
| 3 |
Henrik Udahl |
|
4 |
| 4 |
Simen Kvia Egeskog |
|
3 |
| 5 |
Thomas Lehne Olsen |
|
3 |
| 6 |
Promise Meliga Jr. |
|
3 |
| 7 |
Mame Alassane Niang |
|
3 |
| 8 |
Teodor Berg Haltvik |
|
3 |
| 9 |
Henrik Heggheim |
|
3 |
| 10 |
Markus Karlsbakk |
|
3 |
Sarpsborg 08
Đối đầu
Tromso IL
Norwegian Eliteserien
Đối đầu
Norwegian Eliteserien
Norwegian Eliteserien
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
0-191'
90'+1'Jens Husebo (Tromso IL) Substitution at 91'.
86'
86'Bop Guèye (Sarpsborg 08) Substitution at 86'.
80'
80'Isak Vadebu (Tromso IL) Substitution at 80'.
72'
72'Victor Halvorsen (Sarpsborg 08) Substitution at 72'.
71'
71'Daniel Braut (Tromso IL) Substitution at 71'.
65'
65'Eirik Wichne (Sarpsborg 08) Substitution at 65'.
59'
59'Alexander Warneryd (Tromso IL) Goal at 59'.
38'
38'Leo Cornic (Tromso IL) Yellow Card at 38'.