4 0

Fulltime

Emil Breivik 54’

Oskar Spiten Nysaeter 65’

Sondre Granaas 93’

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Molde

41%

Brann

59%

5 Sút trúng đích 2

1

4

0

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Birk Risa

26’

Neraysho Kasanwirjo

45’

Fredrik Gulbrandsen

Gustav Kjolstad Nyheim

45’
Emil Breivik

Emil Breivik

54’
1-0
57’

Noah Jean Holm

Bård Finne

Jacob Christensen

60’

Oskar Spiten Nysaeter

61’
Oskar Spiten Nysaeter

Oskar Spiten Nysaeter

65’
2-0

Isak Helstad Amundsen

Oskar Spiten Nysaeter

69’
72’

Mads Hansen

Ulrik Mathisen

Sondre Granaas

Mats Møller Dæhli

82’
Sondre Granaas

Sondre Granaas

93’
4-0
Kết thúc trận đấu
4-0
Kết thúc trận đấu
4-0

Đối đầu

Xem tất cả
Molde
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Brann
0 Trận thắng 0%

Thông tin trận đấu

Sân
Aker Stadion
Sức chứa
11,249
Địa điểm
Molde, Norway

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Molde

41%

Brann

59%

9 Total Shots 10
5 Sút trúng đích 2
1 Blocked Shots 5
1 Corner Kicks 4
10 Free Kicks 11
29 Clearances 15
11 Fouls 10
1 Offsides 2
441 Passes 623

GOALS

SHOTS

9 Total Shots 10
2 Sút trúng đích 2
1 Blocked Shots 5

ATTACK

1 Offsides 2

PASSES

441 Passes 623
344 Passes accuracy 529
8 Key passes 9
13 Crosses 18
4 Crosses Accuracy 6
91 Long Balls 64
25 Long balls accuracy 24

DUELS & DROBBLIN

95 Duels 95
50 Duels won 45
21 Dribble 14
9 Dribble success 7

DEFENDING

20 Total Tackles 16
13 Interceptions 6
29 Clearances 15

DISCIPLINE

11 Fouls 10
10 Was Fouled 11

Mất kiểm soát bóng

152 Lost the ball 157

Ball Possession

Molde

39%

Brann

61%

2 Total Shots 8
1 Sút trúng đích 2
20 Clearances 8
211 Passes 335

GOALS

SHOTS

2 Total Shots 8
2 Sút trúng đích 2

ATTACK

PASSES

211 Passes 335
2 Key passes 8
6 Crosses 12

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

9 Total Tackles 7
4 Interceptions 5
20 Clearances 8

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

82 Lost the ball 82

Ball Possession

Molde

43%

Brann

57%

7 Total Shots 2
1 Blocked Shots 1
9 Clearances 7
1 Offsides 1
230 Passes 288

GOALS

SHOTS

7 Total Shots 2
0 Sút trúng đích 0
1 Blocked Shots 1

ATTACK

1 Offsides 1

PASSES

230 Passes 288
6 Key passes 1
7 Crosses 6

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

11 Total Tackles 9
9 Interceptions 1
9 Clearances 7

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

70 Lost the ball 75

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Norwegian Eliteserien Đội bóng G
1
Daniel Seland Karlsbakk

Daniel Seland Karlsbakk

Sarpsborg 08 18
2
Kasper Hogh

Kasper Hogh

Bodo Glimt 17
3
Stefán Ingi Sigurdarson

Stefán Ingi Sigurdarson

Sandefjord 15
4
Peter Christiansen

Peter Christiansen

Viking 14
5
Dino Islamović

Dino Islamović

Rosenborg 14
6
Leltsin Jeronimo Semedo Camoes

Leltsin Jeronimo Semedo Camoes

Tromso IL 13
7
Elias Sörensen

Elias Sörensen

Vålerenga Fotball Elite 12
8
Kristian Stromland Lien

Kristian Stromland Lien

Ham-Kam 11
9
Zlatko Tripić

Zlatko Tripić

Viking 11
10
Marko Farji

Marko Farji

Stromsgodset 9

Molde

Đối đầu

Brann

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Molde
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Brann
0 Trận thắng 0%

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.