Mustapha Isah Ubandoma 3’

Promise Meliga Jr. 84’

Promise Meliga Jr. 90’+3

45’+1 Joachim Soltvedt

65’ Bård Finne

Tỷ lệ kèo

1

9.5

X

1.28

2

5

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Kristiansund BK

36%

Brann

64%

5 Sút trúng đích 6

6

11

4

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

3’
1-0

Mustapha Isah Ubandoma

Phạt đền

3’
25’

Jacob Lungi Sorensen

31’

Jón Dagur Þórsteinsson

Wilfred George Igor

44’
45’

Jón Dagur Þórsteinsson

46’

Joachim Soltvedt

Phạt đền

1-2
65’
Bård Finne

Bård Finne

Tobias Hammer Svendsen

Alexander Munksgaard

67’

Promise Meliga Jr.

Mustapha Isah Ubandoma

71’
72’

Ulrik Mathisen

Bård Finne

Adrian Kurd Rønning

Syver Skeide

79’

Heine Gikling Bruseth

81’
82’

Ulrik Mathisen

83’

Markus Haaland

Jón Dagur Þórsteinsson

Promise Meliga Jr.

Promise Meliga Jr.

84’
2-2
Promise Meliga Jr.

Promise Meliga Jr.

93’
3-2

Promise Meliga Jr.

93’
94’

Julian Laegreid

Thore Pedersen

Kết thúc trận đấu
3-2

Đối đầu

Xem tất cả
Kristiansund BK
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Brann
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

6

Brann

8

7

10

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Kristiansund Stadion
Sức chứa
4,444
Địa điểm
Kristiansund, Norway

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Kristiansund BK

36%

Brann

64%

1 Kiến tạo 1
18 Tổng cú sút 15
5 Sút trúng đích 6
7 Cú sút bị chặn 6
6 Phạt góc 11
1 Đá phạt 8
44 Phá bóng 26
12 Phạm lỗi 13
3 Việt vị 3
282 Đường chuyền 486
5 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Kristiansund BK

3

Brann

2

2 Bàn thua 3
1 Phạt đền 1

Cú sút

18 Tổng cú sút 15
6 Sút trúng đích 6
7 Cú sút bị chặn 6

Tấn công

1 Phản công nhanh 0
1 Cú sút phản công nhanh 0
3 Việt vị 3

Đường chuyền

282 Đường chuyền 486
226 Độ chính xác chuyền bóng 394
11 Đường chuyền quyết định 10
16 Tạt bóng 30
5 Độ chính xác tạt bóng 7
85 Chuyền dài 100
44 Độ chính xác chuyền dài 38

Tranh chấp & rê bóng

91 Tranh chấp 91
47 Tranh chấp thắng 44
15 Rê bóng 6
5 Rê bóng thành công 3

Phòng ngự

14 Tổng tắc bóng 23
7 Cắt bóng 10
44 Phá bóng 26

Kỷ luật

12 Phạm lỗi 13
13 Bị phạm lỗi 11
5 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

116 Mất bóng 156

Kiểm soát bóng

Kristiansund BK

38%

Brann

62%

11 Tổng cú sút 7
2 Sút trúng đích 3
6 Cú sút bị chặn 2
19 Phá bóng 14
1 Việt vị 1
148 Đường chuyền 242
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Kristiansund BK

1

Brann

1

Cú sút

11 Tổng cú sút 7
3 Sút trúng đích 3
6 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

148 Đường chuyền 242
6 Đường chuyền quyết định 4
9 Tạt bóng 16

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

2 Tổng tắc bóng 6
2 Cắt bóng 7
19 Phá bóng 14

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

49 Mất bóng 68

Kiểm soát bóng

Kristiansund BK

34%

Brann

66%

6 Tổng cú sút 8
2 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 4
25 Phá bóng 12
2 Việt vị 2
135 Đường chuyền 244
4 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Kristiansund BK

2

Brann

1

Cú sút

6 Tổng cú sút 8
3 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

2 Việt vị 2

Đường chuyền

135 Đường chuyền 244
4 Đường chuyền quyết định 6
6 Tạt bóng 14

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

12 Tổng tắc bóng 17
5 Cắt bóng 3
25 Phá bóng 12

Kỷ luật

4 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

67 Mất bóng 88

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

3-2

94'

90'+4'Julian Laegreid (Brann) Substitution at 94'.

Brann

93'

90'+3'Promise Meliga (Kristiansund BK) Yellow Card at 93'.

Kristiansund BK

84'

84'Promise Meliga (Kristiansund BK) Goal at 84'.

Kristiansund BK

83'

83'Markus Haaland (Brann) Substitution at 83'.

Brann

81'

81'Adrian Sæther (Kristiansund BK) Yellow Card at 81'.

Kristiansund BK

80'

80'Anders Börset (Kristiansund BK) Yellow Card at 80'.

Kristiansund BK

79'

79'Anders Börset (Kristiansund BK) Substitution at 79'.

Kristiansund BK

71'

71'Ulrick Mathisen (Brann) Substitution at 71'.

Brann

71'

71'Promise Meliga (Kristiansund BK) Substitution at 71'.

Kristiansund BK

67'

67'Tobias Hammer Svendsen (Kristiansund BK) Substitution at 67'.

Kristiansund BK

65'

65'Bard Finne (Brann) Goal at 65'.

Brann

46'

45'+1'Joachim Soltvedt (Brann) Penalty - Scored at 46'.

Brann

44'

44'Wilfred Igor (Kristiansund BK) Yellow Card at 44'.

Kristiansund BK

31'

31'Jon Dagur Thorsteinsson (Brann) Yellow Card at 31'.

Brann

25'

25'Jacob Sørensen (Brann) Yellow Card at 25'.

Brann

3'

3'Mustapha Ubandoma (Kristiansund BK) Penalty - Scored at 3'.

Kristiansund BK

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Tromso IL

Tromso IL

9 7 20
2
Viking

Viking

7 13 18
3
Lillestrom

Lillestrom

7 9 16
4
Bodo Glimt

Bodo Glimt

7 7 13
5
Molde

Molde

7 6 13
6
Brann

Brann

8 7 10
7
Ham-Kam

Ham-Kam

6 -1 10
8
Sandefjord

Sandefjord

7 -2 10
9
Kristiansund BK

Kristiansund BK

6 -2 8
10
KFUM Oslo

KFUM Oslo

7 -4 8
11
Vålerenga Fotball Elite

Vålerenga Fotball Elite

7 -4 8
12
Fredrikstad

Fredrikstad

7 -6 7
13
Sarpsborg 08

Sarpsborg 08

7 -5 5
14
Rosenborg

Rosenborg

7 -8 5
15
Start Kristiansand

Start Kristiansand

8 -10 4
16
Aalesund FK

Aalesund FK

7 -7 3

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Tromso IL

Tromso IL

6 5 13
2
Viking

Viking

4 12 12
3
Molde

Molde

4 8 9
4
Ham-Kam

Ham-Kam

4 2 9
5
Kristiansund BK

Kristiansund BK

4 0 7
6
Lillestrom

Lillestrom

3 4 6
7
Bodo Glimt

Bodo Glimt

3 7 6
8
KFUM Oslo

KFUM Oslo

3 2 6
9
Sandefjord

Sandefjord

3 -1 4
10
Vålerenga Fotball Elite

Vålerenga Fotball Elite

4 -2 4
11
Fredrikstad

Fredrikstad

3 1 4
12
Rosenborg

Rosenborg

3 -1 4
13
Brann

Brann

3 0 3
14
Start Kristiansand

Start Kristiansand

3 0 3
15
Sarpsborg 08

Sarpsborg 08

3 -1 2
16
Aalesund FK

Aalesund FK

4 -3 2

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lillestrom

Lillestrom

4 5 10
2
Tromso IL

Tromso IL

3 2 7
3
Bodo Glimt

Bodo Glimt

4 0 7
4
Brann

Brann

5 7 7
5
Viking

Viking

3 1 6
6
Sandefjord

Sandefjord

4 -1 6
7
Molde

Molde

3 -2 4
8
Vålerenga Fotball Elite

Vålerenga Fotball Elite

3 -2 4
9
Fredrikstad

Fredrikstad

4 -7 3
10
Sarpsborg 08

Sarpsborg 08

4 -4 3
11
KFUM Oslo

KFUM Oslo

4 -6 2
12
Ham-Kam

Ham-Kam

2 -3 1
13
Kristiansund BK

Kristiansund BK

2 -2 1
14
Rosenborg

Rosenborg

4 -7 1
15
Start Kristiansand

Start Kristiansand

5 -10 1
16
Aalesund FK

Aalesund FK

3 -4 1

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

Norwegian Eliteserien Đội bóng G
1
Emil Breivik

Emil Breivik

Molde 6
2
Jens Hjerto Dahl

Jens Hjerto Dahl

Tromso IL 5
3
Kristall Mani Ingason

Kristall Mani Ingason

Brann 4
4
Mame Alassane Niang

Mame Alassane Niang

Ham-Kam 4
5
Kristian Lonebu

Kristian Lonebu

Aalesund FK 4
6
Markus Karlsbakk

Markus Karlsbakk

Lillestrom 4
7
Henrik Udahl

Henrik Udahl

Ham-Kam 4
8
Kasper Hogh

Kasper Hogh

Bodo Glimt 3
9
Simen Kvia Egeskog

Simen Kvia Egeskog

Viking 3
10
Thomas Lehne Olsen

Thomas Lehne Olsen

Lillestrom 3

Kristiansund BK

Đối đầu

Brann

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Kristiansund BK
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Brann
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

9.5
1.28
5
12.94
1.27
5.24
4.8
4.05
1.47
12
1.25
5.5
9.5
1.28
5
45.48
5.76
1.13
8
1.3
4
12
1.24
5.2
4.4
4.05
1.53
5.25
4.1
1.55
101
23
1.02
9.5
1.28
5
9.5
1.28
4.75
10.5
1.32
4.8
12
1.25
5.1
14
1.24
4.87
23
7
1.12
11
1.28
5

Chủ nhà

Đội khách

0 2.17
0 0.36
-0.25 0.36
+0.25 2.32
0 2
0 0.37
0 2.12
0 0.35
-0.5 1.25
+0.5 0.57
0 2.08
0 0.39
-0.75 1
+0.75 0.78
-0.5 1.38
+0.5 0.55
-0.25 0.35
+0.25 2.2
0 2.2
0 0.35
-1 0.8
+1 0.9
0 2.08
0 0.39
-0.25 0.37
+0.25 2.22
-0.25 0.57
+0.25 1.49
-0.25 0.39
+0.25 1.9

Xỉu

Tài

U 4.5 0.32
O 4.5 2.38
U 4.5 0.27
O 4.5 2.96
U 3.25 0.65
O 3.25 1.1
U 4.5 0.26
O 4.5 2.7
U 4.5 0.3
O 4.5 2.32
U 3.5 0.84
O 3.5 0.94
U 2.5 1.7
O 2.5 0.36
U 4.5 0.29
O 4.5 2.56
U 3 0.78
O 3 0.94
U 2.5 1.25
O 2.5 0.6
U 4.5 0.33
O 4.5 2.1
U 4.5 0.33
O 4.5 2.3
U 4.5 0.32
O 4.5 2.05
U 4.5 0.29
O 4.5 2.56
U 4.5 0.26
O 4.5 2.94
U 3.5 0.75
O 3.5 1.14
U 4.5 0.32
O 4.5 2.29

Xỉu

Tài

U 16.5 1.29
O 16.5 1.69
U 17.5 1.1
O 17.5 0.66
U 10.5 0.75
O 10.5 1
U 17 1.3
O 17 0.6
U 17.5 0.6
O 17.5 1.25

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.