28’ Fredrik Andre Bjorkan
35’ Ole Didrik Blomberg
54’ Fredrik Sjovold
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
27%
73%
0
6
2
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Fredrik Andre Bjorkan
Heine Gikling Bruseth
Ole Didrik Blomberg
Promise Meliga Jr.
Haakon Haugen
Fredrik Sjovold
Tobias Hammer Svendsen
Sander Hestetun Kilen
Hakon Evjen
Sondre Fet
Ulrik Saltnes
Ole Didrik Blomberg
Hrannar Snaer Magnusson
Heine Gikling Bruseth
August Mikkelsen
Jens Petter Hauge
Hakon Evjen
Promise Meliga Jr.
Đối đầu
Xem tất cả
7 - 1
1 - 1
4 - 0
2 - 4
5 - 0
0 - 2
3 - 0
0 - 2
2 - 3
2 - 1
3 - 0
1 - 2
3 - 0
1 - 1
0 - 2
2 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Kristiansund Stadion |
|---|---|
|
|
4,444 |
|
|
Kristiansund, Norway |
Trận đấu tiếp theo
25/05
Unknown
FK Bodo/Glimt
Brann
17/10
Unknown
Ham Kam
FK Bodo/Glimt
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
27%
73%
Bàn thắng
0
3
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
15%
85%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Tromso IL |
10 | 9 | 23 | |
| 2 |
Viking |
8 | 15 | 21 | |
| 3 |
Lillestrom |
8 | 7 | 16 | |
| 4 |
Bodo Glimt |
7 | 7 | 13 | |
| 5 |
Molde |
8 | 4 | 13 | |
| 6 |
Ham-Kam |
7 | 0 | 13 | |
| 7 |
Sandefjord |
8 | 0 | 13 | |
| 8 |
Brann |
8 | 7 | 10 | |
| 9 |
Sarpsborg 08 |
8 | -4 | 8 | |
| 10 |
Kristiansund BK |
7 | -4 | 8 | |
| 11 |
Vålerenga Fotball Elite |
8 | -5 | 8 | |
| 12 |
KFUM Oslo |
8 | -6 | 8 | |
| 13 |
Rosenborg |
8 | -6 | 8 | |
| 14 |
Fredrikstad |
8 | -7 | 7 | |
| 15 |
Start Kristiansand |
8 | -10 | 4 | |
| 16 |
Aalesund FK |
7 | -7 | 3 |
UEFA CL play-offs
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Tromso IL |
7 | 7 | 16 | |
| 2 |
Viking |
4 | 12 | 12 | |
| 3 |
Ham-Kam |
5 | 3 | 12 | |
| 4 |
Molde |
4 | 8 | 9 | |
| 5 |
Sandefjord |
4 | 1 | 7 | |
| 6 |
Kristiansund BK |
4 | 0 | 7 | |
| 7 |
Rosenborg |
4 | 1 | 7 | |
| 8 |
Lillestrom |
3 | 4 | 6 | |
| 9 |
Bodo Glimt |
3 | 7 | 6 | |
| 10 |
KFUM Oslo |
4 | 0 | 6 | |
| 11 |
Sarpsborg 08 |
4 | 0 | 5 | |
| 12 |
Vålerenga Fotball Elite |
4 | -2 | 4 | |
| 13 |
Fredrikstad |
3 | 1 | 4 | |
| 14 |
Brann |
3 | 0 | 3 | |
| 15 |
Start Kristiansand |
3 | 0 | 3 | |
| 16 |
Aalesund FK |
4 | -3 | 2 |
UEFA CL play-offs
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Lillestrom |
5 | 3 | 10 | |
| 2 |
Viking |
4 | 3 | 9 | |
| 3 |
Tromso IL |
3 | 2 | 7 | |
| 4 |
Bodo Glimt |
4 | 0 | 7 | |
| 5 |
Brann |
5 | 7 | 7 | |
| 6 |
Sandefjord |
4 | -1 | 6 | |
| 7 |
Molde |
4 | -4 | 4 | |
| 8 |
Vålerenga Fotball Elite |
4 | -3 | 4 | |
| 9 |
Sarpsborg 08 |
4 | -4 | 3 | |
| 10 |
Fredrikstad |
5 | -8 | 3 | |
| 11 |
KFUM Oslo |
4 | -6 | 2 | |
| 12 |
Ham-Kam |
2 | -3 | 1 | |
| 13 |
Kristiansund BK |
3 | -4 | 1 | |
| 14 |
Rosenborg |
4 | -7 | 1 | |
| 15 |
Start Kristiansand |
5 | -10 | 1 | |
| 16 |
Aalesund FK |
3 | -4 | 1 |
UEFA CL play-offs
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Emil Breivik |
|
6 |
| 2 |
Jens Hjerto Dahl |
|
5 |
| 3 |
Henrik Udahl |
|
5 |
| 4 |
Peter Christiansen |
|
4 |
| 5 |
Kristall Mani Ingason |
|
4 |
| 6 |
Mame Alassane Niang |
|
4 |
| 7 |
Kristian Lonebu |
|
4 |
| 8 |
Markus Karlsbakk |
|
4 |
| 9 |
Kasper Hogh |
|
3 |
| 10 |
Simen Kvia Egeskog |
|
3 |
Kristiansund BK
Đối đầu
Bodo Glimt
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
0-394'
90'+4'Promise Meliga (Kristiansund BK) Yellow Card at 94'.
80'
80'Hrannar Magnússon (Kristiansund BK) Substitution at 80'.
63'
63'Adrian Rønning (Kristiansund BK) Substitution at 63'.
62'
62'Tobias Hammer Svendsen (Kristiansund BK) Substitution at 62'.
45'
45'Promise Meliga (Kristiansund BK) Substitution at 45'.
30'
30'Heine Gikling Bruseth (Kristiansund BK) Yellow Card at 30'.