Tỷ lệ kèo
1
1.78
X
3.55
2
3.45
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả52%
48%
7
11
3
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảSimen Bolkan Nordli
Vetle Walle Egeli
Nikolaj Möller
Jonas Svensson
Jonas Sogaard Mortensen
Edvard Sundbö Pettersen
Robin Dzabic
Evangelos Patoulidis
Johan Bakke
Iver Fossum
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 1
2 - 0
0 - 1
2 - 0
3 - 2
1 - 1
1 - 0
2 - 5
3 - 0
4 - 1
1 - 2
0 - 0
2 - 1
1 - 1
0 - 1
5 - 1
0 - 3
1 - 2
5 - 1
1 - 3
1 - 4
1 - 0
4 - 0
2 - 2
2 - 0
1 - 2
2 - 5
0 - 2
3 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Sandefjord Arena |
|---|---|
|
|
6,582 |
|
|
Sandefjord, Norway |
Trận đấu tiếp theo
16/05
Unknown
Rosenborg
Aalesund FK
01/08
Unknown
Brann
Rosenborg
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
52%
48%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
56%
44%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
48%
52%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Tromso IL |
7 | 12 | 19 | |
| 2 |
Viking |
6 | 10 | 15 | |
| 3 |
Lillestrom |
6 | 5 | 13 | |
| 4 |
Molde |
6 | 5 | 10 | |
| 5 |
Bodo Glimt |
5 | 3 | 10 | |
| 6 |
Ham-Kam |
5 | -1 | 9 | |
| 7 |
Kristiansund BK |
5 | -2 | 7 | |
| 8 |
Sandefjord |
6 | -3 | 7 | |
| 9 |
Fredrikstad |
6 | -4 | 7 | |
| 10 |
KFUM Oslo |
6 | -4 | 7 | |
| 11 |
Vålerenga Fotball Elite |
6 | -4 | 7 | |
| 12 |
Sarpsborg 08 |
6 | -1 | 5 | |
| 13 |
Rosenborg |
6 | -5 | 5 | |
| 14 |
Brann |
6 | 0 | 4 | |
| 15 |
Start Kristiansand |
6 | -5 | 3 | |
| 16 |
Aalesund FK |
6 | -6 | 3 |
UEFA CL play-offs
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Tromso IL |
5 | 10 | 13 | |
| 2 |
Viking |
3 | 9 | 9 | |
| 4 |
Molde |
4 | 8 | 9 | |
| 6 |
Ham-Kam |
4 | 2 | 9 | |
| 7 |
Kristiansund BK |
3 | 0 | 6 | |
| 10 |
KFUM Oslo |
3 | 2 | 6 | |
| 9 |
Fredrikstad |
3 | 1 | 4 | |
| 13 |
Rosenborg |
3 | -1 | 4 | |
| 3 |
Lillestrom |
2 | 0 | 3 | |
| 5 |
Bodo Glimt |
1 | 3 | 3 | |
| 11 |
Vålerenga Fotball Elite |
3 | -2 | 3 | |
| 16 |
Aalesund FK |
4 | -3 | 2 | |
| 12 |
Sarpsborg 08 |
3 | -1 | 2 | |
| 15 |
Start Kristiansand |
2 | 0 | 2 | |
| 8 |
Sandefjord |
2 | -2 | 1 | |
| 14 |
Brann |
2 | -2 | 0 |
UEFA CL play-offs
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
Lillestrom |
4 | 5 | 10 | |
| 5 |
Bodo Glimt |
4 | 0 | 7 | |
| 2 |
Viking |
3 | 1 | 6 | |
| 1 |
Tromso IL |
2 | 2 | 6 | |
| 8 |
Sandefjord |
4 | -1 | 6 | |
| 14 |
Brann |
4 | 2 | 4 | |
| 11 |
Vålerenga Fotball Elite |
3 | -2 | 4 | |
| 9 |
Fredrikstad |
3 | -5 | 3 | |
| 12 |
Sarpsborg 08 |
3 | 0 | 3 | |
| 13 |
Rosenborg |
3 | -4 | 1 | |
| 7 |
Kristiansund BK |
2 | -2 | 1 | |
| 16 |
Aalesund FK |
2 | -3 | 1 | |
| 10 |
KFUM Oslo |
3 | -6 | 1 | |
| 4 |
Molde |
2 | -3 | 1 | |
| 15 |
Start Kristiansand |
4 | -5 | 1 | |
| 6 |
Ham-Kam |
1 | -3 | 0 |
UEFA CL play-offs
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Emil Breivik |
|
6 |
| 2 |
Jens Hjerto Dahl |
|
4 |
| 3 |
Mame Alassane Niang |
|
4 |
| 4 |
Kristian Lonebu |
|
4 |
| 5 |
Henrik Udahl |
|
4 |
| 6 |
Thomas Lehne Olsen |
|
3 |
| 7 |
Simen Kvia Egeskog |
|
3 |
| 8 |
Heine Asen Larsen |
|
3 |
| 9 |
Promise Meliga Jr. |
|
3 |
| 10 |
Teodor Berg Haltvik |
|
3 |
Sandefjord
Đối đầu
Rosenborg
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu