Heine Asen Larsen 16’
Vetle Skjaervik 28’
Troy Engseth Nyhammer 57’
48’ Evangelos Patoulidis
Tỷ lệ kèo
1
1.2
X
5.83
2
25.29
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả44%
56%
10
6
0
0
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Heine Asen Larsen
Vetle Skjaervik
Bendik Slotfeldt Berntsen
Jakob Maslo Dunsby
Troy Engseth Nyhammer
David Edvardsson
Evangelos Patoulidis
Troy Engseth Nyhammer
Sebastian Holm Mathisen
Nikolaj Möller
Marcus Melchior
Ruben Kristensen Alte
Daniel Braut
Heine Asen Larsen
Isak Vadebu
Alexander Warneryd
Mads Mikkelsen
Lars Olden Larsen
Robin Dzabic
Edvard Sundbö Pettersen
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 0
0 - 1
3 - 0
1 - 2
1 - 0
0 - 0
3 - 0
2 - 2
1 - 1
1 - 3
1 - 0
4 - 1
3 - 0
1 - 1
5 - 0
1 - 1
1 - 1
3 - 1
0 - 0
3 - 5
2 - 1
2 - 0
1 - 1
2 - 1
2 - 1
2 - 2
1 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
25/05
Unknown
Tromso IL
Aalesund FK
29/05
Unknown
KFUM Oslo
Tromso IL
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
44%
56%
GOALS
3
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
40%
60%
GOALS
2%
0%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
48%
52%
GOALS
1%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Tromso IL |
8 | 7 | 19 | |
| 2 |
Viking |
7 | 13 | 18 | |
| 3 |
Bodo Glimt |
6 | 8 | 13 | |
| 4 |
Lillestrom |
6 | 5 | 13 | |
| 5 |
Brann |
8 | 7 | 10 | |
| 6 |
Molde |
6 | 5 | 10 | |
| 7 |
Ham-Kam |
5 | -1 | 9 | |
| 8 |
Kristiansund BK |
5 | -2 | 7 | |
| 9 |
Sandefjord |
6 | -3 | 7 | |
| 10 |
KFUM Oslo |
6 | -4 | 7 | |
| 11 |
Vålerenga Fotball Elite |
6 | -4 | 7 | |
| 12 |
Fredrikstad |
7 | -6 | 7 | |
| 13 |
Sarpsborg 08 |
6 | -1 | 5 | |
| 14 |
Rosenborg |
7 | -8 | 5 | |
| 15 |
Aalesund FK |
6 | -6 | 3 | |
| 16 |
Start Kristiansand |
7 | -10 | 3 |
UEFA CL play-offs
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Tromso IL |
6 | 5 | 13 | |
| 2 |
Viking |
4 | 12 | 12 | |
| 3 |
Molde |
4 | 8 | 9 | |
| 4 |
Ham-Kam |
4 | 2 | 9 | |
| 5 |
Bodo Glimt |
2 | 8 | 6 | |
| 6 |
Kristiansund BK |
3 | 0 | 6 | |
| 7 |
KFUM Oslo |
3 | 2 | 6 | |
| 8 |
Fredrikstad |
3 | 1 | 4 | |
| 9 |
Rosenborg |
3 | -1 | 4 | |
| 10 |
Lillestrom |
2 | 0 | 3 | |
| 11 |
Brann |
3 | 0 | 3 | |
| 12 |
Vålerenga Fotball Elite |
3 | -2 | 3 | |
| 13 |
Sarpsborg 08 |
3 | -1 | 2 | |
| 14 |
Aalesund FK |
4 | -3 | 2 | |
| 15 |
Start Kristiansand |
2 | 0 | 2 | |
| 16 |
Sandefjord |
2 | -2 | 1 |
UEFA CL play-offs
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Lillestrom |
4 | 5 | 10 | |
| 2 |
Bodo Glimt |
4 | 0 | 7 | |
| 3 |
Brann |
5 | 7 | 7 | |
| 4 |
Tromso IL |
2 | 2 | 6 | |
| 5 |
Viking |
3 | 1 | 6 | |
| 6 |
Sandefjord |
4 | -1 | 6 | |
| 7 |
Vålerenga Fotball Elite |
3 | -2 | 4 | |
| 8 |
Fredrikstad |
4 | -7 | 3 | |
| 9 |
Sarpsborg 08 |
3 | 0 | 3 | |
| 10 |
Molde |
2 | -3 | 1 | |
| 11 |
Kristiansund BK |
2 | -2 | 1 | |
| 12 |
KFUM Oslo |
3 | -6 | 1 | |
| 13 |
Rosenborg |
4 | -7 | 1 | |
| 14 |
Aalesund FK |
2 | -3 | 1 | |
| 15 |
Start Kristiansand |
5 | -10 | 1 | |
| 16 |
Ham-Kam |
1 | -3 | 0 |
UEFA CL play-offs
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Emil Breivik |
|
6 |
| 2 |
Kristall Mani Ingason |
|
4 |
| 3 |
Jens Hjerto Dahl |
|
4 |
| 4 |
Mame Alassane Niang |
|
4 |
| 5 |
Kristian Lonebu |
|
4 |
| 6 |
Henrik Udahl |
|
4 |
| 7 |
Kasper Hogh |
|
3 |
| 8 |
Simen Kvia Egeskog |
|
3 |
| 9 |
Thomas Lehne Olsen |
|
3 |
| 10 |
Heine Asen Larsen |
|
3 |
Tromso IL
Đối đầu
Sandefjord
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
3-194'
90'+4'Robin Dzabic (Sandefjord) Substitution at 94'.
92'
90'+2'Mads Mikkelsen (Tromso IL) Substitution at 92'.
81'
81'Isak Vadebu (Tromso IL) Substitution at 81'.
73'
73'Daniel Braut (Tromso IL) Substitution at 73'.
63'
63'Sebastian Mathisen (Sandefjord) Substitution at 63'.
57'
57'Troy Nyhammer (Tromso IL) Goal at 57'.
48'
48'Evangelos Patoulidis (Sandefjord) Goal at 48'.
45'
45'Troy Nyhammer (Tromso IL) Substitution at 45'.
38'
38'Bendik Berntsen (Sandefjord) Substitution at 38'.
28'
28'Vetle Skjaervik (Tromso IL) Goal at 28'.
16'
16'Heine Larsen (Tromso IL) Goal at 16'.