Magnus Grødem 33’

Tỷ lệ kèo

1

1.22

X

5.09

2

30.52

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
KFUM Oslo

49%

Sarpsborg 08

51%

4 Sút trúng đích 2

1

2

2

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Magnus Grødem

Magnus Grødem

33’
1-0

Martin Tangen Vinjor

Magnus Grødem

45’
45’

Victor Emanuel Halvorsen

Sander Johan Christiansen

45’

Eirik Wichne

Claus Babo Niyukuri

57’

Jo Inge Berget

Noa Williams

Rasmus Eggen Vinge

Magnus Eikrem

61’
61’

Eirik Wichne

Amin Nouri

Hakon Helland Hoseth

71’

Bilal Njie

Bjorn Martin Kristensen

71’

Martin Tangen Vinjor

72’
73’

Menno Koch

Sigurd Rosted

80’

Anders Hiim

88’

Bop Guèye

Andreas Hansen

Momodou Lion Njie

Jonas Lange Hjorth

90’
90’

Mamour Ndiaye

96’

Jo Inge Berget

Rasmus Eggen Vinge

100’
100’

Kết thúc trận đấu
1-0

Đối đầu

Xem tất cả
KFUM Oslo
1 Trận thắng 14%
2 Trận hoà 29%
Sarpsborg 08
4 Trận thắng 57%
KFUM Oslo

2 - 1

Sarpsborg 08
KFUM Oslo

1 - 3

Sarpsborg 08
KFUM Oslo

1 - 1

Sarpsborg 08
KFUM Oslo

1 - 2

Sarpsborg 08
KFUM Oslo

0 - 2

Sarpsborg 08
KFUM Oslo

5 - 2

Sarpsborg 08
KFUM Oslo

1 - 1

Sarpsborg 08

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

10

KFUM Oslo

7

-4

8

13

Sarpsborg 08

7

-5

5

Trận đấu tiếp theo

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

KFUM Oslo

49%

Sarpsborg 08

51%

10 Tổng cú sút 7
4 Sút trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 2
1 Phạt góc 2
8 Đá phạt 19
33 Phá bóng 13
19 Phạm lỗi 9
2 Việt vị 5
355 Đường chuyền 532
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

KFUM Oslo

1

Sarpsborg 08

0

0 Bàn thua 1
0 Phạt đền 1

Cú sút

10 Tổng cú sút 7
2 Sút trúng đích 2
2 Dội khung gỗ 0
3 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Phản công nhanh 1
1 Cú sút phản công nhanh 1
2 Việt vị 5

Đường chuyền

355 Đường chuyền 532
264 Độ chính xác chuyền bóng 425
6 Đường chuyền quyết định 4
15 Tạt bóng 17
5 Độ chính xác tạt bóng 5
109 Chuyền dài 101
35 Độ chính xác chuyền dài 38

Tranh chấp & rê bóng

90 Tranh chấp 90
40 Tranh chấp thắng 50
8 Rê bóng 13
4 Rê bóng thành công 6

Phòng ngự

12 Tổng tắc bóng 6
7 Cắt bóng 10
33 Phá bóng 13

Kỷ luật

19 Phạm lỗi 9
8 Bị phạm lỗi 19
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
0 Xác nhận nâng cấp thẻ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

133 Mất bóng 154

Kiểm soát bóng

KFUM Oslo

42%

Sarpsborg 08

58%

6 Tổng cú sút 3
3 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 0
14 Phá bóng 6
1 Việt vị 5
205 Đường chuyền 287

Bàn thắng

KFUM Oslo

1

Sarpsborg 08

0

Cú sút

6 Tổng cú sút 3
2 Sút trúng đích 2
1 Dội khung gỗ 0
2 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

1 Việt vị 5

Đường chuyền

205 Đường chuyền 287
3 Đường chuyền quyết định 2
5 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 2
2 Cắt bóng 6
14 Phá bóng 6

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

68 Mất bóng 70

Kiểm soát bóng

KFUM Oslo

56%

Sarpsborg 08

44%

4 Tổng cú sút 4
1 Sút trúng đích 0
1 Cú sút bị chặn 2
19 Phá bóng 7
1 Việt vị 0
150 Đường chuyền 245
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Cú sút

4 Tổng cú sút 4
0 Sút trúng đích 0
1 Dội khung gỗ 0
1 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

150 Đường chuyền 245
3 Đường chuyền quyết định 2
10 Tạt bóng 10

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 4
5 Cắt bóng 4
19 Phá bóng 7

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

65 Mất bóng 84

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

1-0

100'

90'+10'Rasmus Vinge (KFUM Oslo) Yellow Card at 100'.

KFUM Oslo

97'

90'+7'Mamour Ndiaye (Sarpsborg 08) Red Card at 97'.

Sarpsborg 08

96'

90'+6'Jo Inge Berget (Sarpsborg 08) Yellow Card at 96'.

Sarpsborg 08

90'

90'Mamour Ndiaye (Sarpsborg 08) Yellow Card at 90'.

Sarpsborg 08

90'

90'Momodou Njie (KFUM Oslo) Substitution at 90'.

KFUM Oslo

88'

88'Bop Guèye (Sarpsborg 08) Substitution at 88'.

Sarpsborg 08

86'

86'Daniel Karlsbakk (Sarpsborg 08) Penalty - Missed at 86'.

Sarpsborg 08

73'

73'Menno Koch (Sarpsborg 08) Substitution at 73'.

Sarpsborg 08

72'

72'Martin Vinjor (KFUM Oslo) Yellow Card at 72'.

KFUM Oslo

71'

71'Amin Nouri (KFUM Oslo) Substitution at 71'.

KFUM Oslo

61'

61'Eirik Wichne (Sarpsborg 08) Yellow Card at 61'.

Sarpsborg 08

61'

61'Rasmus Vinge (KFUM Oslo) Substitution at 61'.

KFUM Oslo

57'

57'Jo Inge Berget (Sarpsborg 08) Substitution at 57'.

Sarpsborg 08

45'

45'Victor Halvorsen (Sarpsborg 08) Substitution at 45'.

Sarpsborg 08

45'

45'Martin Vinjor (KFUM Oslo) Substitution at 45'.

KFUM Oslo

33'

33'Magnus Retsius Grødem (KFUM Oslo) Goal at 33'.

KFUM Oslo

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Tromso IL

Tromso IL

9 7 20
2
Viking

Viking

7 13 18
3
Lillestrom

Lillestrom

7 9 16
4
Bodo Glimt

Bodo Glimt

7 7 13
5
Molde

Molde

7 6 13
6
Brann

Brann

8 7 10
7
Ham-Kam

Ham-Kam

6 -1 10
8
Sandefjord

Sandefjord

7 -2 10
9
Kristiansund BK

Kristiansund BK

6 -2 8
10
KFUM Oslo

KFUM Oslo

7 -4 8
11
Vålerenga Fotball Elite

Vålerenga Fotball Elite

7 -4 8
12
Fredrikstad

Fredrikstad

7 -6 7
13
Sarpsborg 08

Sarpsborg 08

7 -5 5
14
Rosenborg

Rosenborg

7 -8 5
15
Start Kristiansand

Start Kristiansand

8 -10 4
16
Aalesund FK

Aalesund FK

7 -7 3

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Tromso IL

Tromso IL

6 5 13
2
Viking

Viking

4 12 12
3
Molde

Molde

4 8 9
4
Ham-Kam

Ham-Kam

4 2 9
5
Kristiansund BK

Kristiansund BK

4 0 7
6
Lillestrom

Lillestrom

3 4 6
7
Bodo Glimt

Bodo Glimt

3 7 6
8
KFUM Oslo

KFUM Oslo

3 2 6
9
Sandefjord

Sandefjord

3 -1 4
10
Vålerenga Fotball Elite

Vålerenga Fotball Elite

4 -2 4
11
Fredrikstad

Fredrikstad

3 1 4
12
Rosenborg

Rosenborg

3 -1 4
13
Brann

Brann

3 0 3
14
Start Kristiansand

Start Kristiansand

3 0 3
15
Sarpsborg 08

Sarpsborg 08

3 -1 2
16
Aalesund FK

Aalesund FK

4 -3 2

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lillestrom

Lillestrom

4 5 10
2
Tromso IL

Tromso IL

3 2 7
3
Bodo Glimt

Bodo Glimt

4 0 7
4
Brann

Brann

5 7 7
5
Viking

Viking

3 1 6
6
Sandefjord

Sandefjord

4 -1 6
7
Molde

Molde

3 -2 4
8
Vålerenga Fotball Elite

Vålerenga Fotball Elite

3 -2 4
9
Fredrikstad

Fredrikstad

4 -7 3
10
Sarpsborg 08

Sarpsborg 08

4 -4 3
11
KFUM Oslo

KFUM Oslo

4 -6 2
12
Ham-Kam

Ham-Kam

2 -3 1
13
Kristiansund BK

Kristiansund BK

2 -2 1
14
Rosenborg

Rosenborg

4 -7 1
15
Start Kristiansand

Start Kristiansand

5 -10 1
16
Aalesund FK

Aalesund FK

3 -4 1

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

Norwegian Eliteserien Đội bóng G
1
Emil Breivik

Emil Breivik

Molde 6
2
Jens Hjerto Dahl

Jens Hjerto Dahl

Tromso IL 5
3
Kristall Mani Ingason

Kristall Mani Ingason

Brann 4
4
Mame Alassane Niang

Mame Alassane Niang

Ham-Kam 4
5
Kristian Lonebu

Kristian Lonebu

Aalesund FK 4
6
Markus Karlsbakk

Markus Karlsbakk

Lillestrom 4
7
Henrik Udahl

Henrik Udahl

Ham-Kam 4
8
Kasper Hogh

Kasper Hogh

Bodo Glimt 3
9
Simen Kvia Egeskog

Simen Kvia Egeskog

Viking 3
10
Thomas Lehne Olsen

Thomas Lehne Olsen

Lillestrom 3

KFUM Oslo

Đối đầu

Sarpsborg 08

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

KFUM Oslo
1 Trận thắng 14%
2 Trận hoà 29%
Sarpsborg 08
4 Trận thắng 57%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.22
5.09
30.52
2.14
3.45
2.66
1.01
21
501
1.02
11
36
1.04
10.19
100
1.01
17
81
1.05
7.1
300
2.16
3.65
2.59
2.2
3.65
2.8
1.05
10
101
1.06
7.7
120
1.01
10
201
1.01
19
90
1.09
6.5
140
1.04
8.4
205
1.06
9.65
26
2.3
3.8
2.8

Chủ nhà

Đội khách

0 1.08
0 0.78
+0.25 1.01
-0.25 0.8
0 1.1
0 0.7
-0.25 0.07
+0.25 5.26
+0.5 1.25
-0.5 0.57
-0.25 0.11
+0.25 5
+0.25 0.96
-0.25 0.82
+0.25 0.91
-0.25 0.75
0 1.17
0 0.73
0 1.09
0 0.73
0 0.7
0 1.05
0 1.28
0 0.69
0 1.17
0 0.77
0 1.06
0 0.84
+0.25 1.01
-0.25 0.8

Xỉu

Tài

U 1.5 0.18
O 1.5 4.19
U 3.25 0.59
O 3.25 1.2
U 1.5 0.11
O 1.5 5.4
U 1.5 0.1
O 1.5 4.16
U 1.5 0.09
O 1.5 5.56
U 2.5 0.01
O 2.5 11
U 1.5 0.08
O 1.5 6.25
U 3 0.82
O 3 0.9
U 2.5 1.15
O 2.5 0.65
U 1.5 0
O 1.5 4.1
U 1.5 0.31
O 1.5 2.45
U 1.5 0.01
O 1.5 11
U 1.5 0.13
O 1.5 4.76
U 1.75 0.1
O 1.75 5.55
U 1.5 0.12
O 1.5 4.5
U 2.75 0.99
O 2.75 0.82

Xỉu

Tài

U 3.5 0.53
O 3.5 1.37
U 10.5 0.8
O 10.5 0.91
U 2.5 0.73
O 2.5 0.83
U 2.5 0.75
O 2.5 0.97

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.