Teodor Berg Haltvik 16’

Bjorn Martin Kristensen 48’

5’ Jakob Vester Nielsen

30’ Evangelos Patoulidis

Tỷ lệ kèo

1

2.03

X

3.14

2

3.12

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
KFUM Oslo

54%

Sandefjord

46%

1 Sút trúng đích 6

9

5

1

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Bắt đầu
0-0
2’

Jakob Maslo Dunsby

0-1
5’
Jakob Vester Nielsen

Jakob Vester Nielsen

Teodor Berg Haltvik

Teodor Berg Haltvik

16’
1-1
30’

Evangelos Patoulidis

Phạt đền

45’

Edvard Sundbö Pettersen

Bjorn Martin Kristensen

Robin Rasch

45’
Bjorn Martin Kristensen

Bjorn Martin Kristensen

48’
2-2

Bjorn Martin Kristensen

49’

Sander Hansen Sjokvist

Hakon Helland Hoseth

61’
64’

Ruben Kristensen Alte

Jakob Vester Nielsen

74’

Nikolaj Möller

83’

Bendik Slotfeldt Berntsen

Evangelos Patoulidis

91’

Stian Kristiansen

Sander Risan Mörk

Fredrik Tobias Berglie

99’
Kết thúc trận đấu
1-2

Đối đầu

Xem tất cả
KFUM Oslo
1 Trận thắng 9%
3 Trận hoà 27%
Sandefjord
7 Trận thắng 64%
Sandefjord

2 - 0

KFUM Oslo
KFUM Oslo

3 - 1

Sandefjord
Sandefjord

1 - 0

KFUM Oslo
Sandefjord

2 - 1

KFUM Oslo
KFUM Oslo

3 - 3

Sandefjord
KFUM Oslo

0 - 3

Sandefjord
KFUM Oslo

1 - 1

Sandefjord
KFUM Oslo

3 - 3

Sandefjord
Sandefjord

1 - 0

KFUM Oslo
Sandefjord

3 - 0

KFUM Oslo
KFUM Oslo

1 - 2

Sandefjord

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

8

Sandefjord

7

-2

10

10

KFUM Oslo

7

-4

8

Thông tin trận đấu

Sân vận động
KFUM Arena
Sức chứa
1,500
Địa điểm
Oslo, Norway

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

KFUM Oslo

54%

Sandefjord

46%

1 Kiến tạo 1
8 Tổng cú sút 14
1 Sút trúng đích 6
4 Cú sút bị chặn 4
9 Phạt góc 5
18 Phá bóng 28
7 Phạm lỗi 14
3 Việt vị 2
498 Đường chuyền 437
1 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

KFUM Oslo

1

Sandefjord

2

2 Bàn thua 1
0 Phạt đền 1

Cú sút

8 Tổng cú sút 14
6 Sút trúng đích 6
4 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

0 Phản công nhanh 2
0 Cú sút phản công nhanh 2
3 Việt vị 2

Đường chuyền

498 Đường chuyền 437
399 Độ chính xác chuyền bóng 330
5 Đường chuyền quyết định 11
24 Tạt bóng 11
6 Độ chính xác tạt bóng 4
86 Chuyền dài 163
19 Độ chính xác chuyền dài 54

Tranh chấp & rê bóng

94 Tranh chấp 94
50 Tranh chấp thắng 44
6 Rê bóng 18
2 Rê bóng thành công 9

Phòng ngự

16 Tổng tắc bóng 15
8 Cắt bóng 13
18 Phá bóng 28

Kỷ luật

7 Phạm lỗi 14
13 Bị phạm lỗi 6
1 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

160 Mất bóng 149

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

1-2

99'

90'+9'Fredrik Berglie (KFUM Oslo) Yellow Card at 99'.

KFUM Oslo

91'

90'+1'Stian Kristiansen (Sandefjord) Substitution at 91'.

Sandefjord

83'

83'Bendik Berntsen (Sandefjord) Substitution at 83'.

Sandefjord

74'

74'Nikolaj Moller (Sandefjord) Yellow Card at 74'.

Sandefjord

64'

64'Ruben Alte (Sandefjord) Substitution at 64'.

Sandefjord

61'

61'Sander Hansen Sjokvist (KFUM Oslo) Substitution at 61'.

KFUM Oslo

45'

45'Bjørn Martin Kristensen (KFUM Oslo) Substitution at 45'.

KFUM Oslo

45'

45'Edvard Pettersen (Sandefjord) Yellow Card at 45'.

Sandefjord

30'

30'Evangelos Patoulidis (Sandefjord) Penalty - Scored at 30'.

Sandefjord

16'

16'Teodor Haltvik (KFUM Oslo) Goal at 16'.

KFUM Oslo

5'

5'Jakob Nielsen (Sandefjord) Goal at 5'.

Sandefjord

2'

2'Jakob Dunsby (Sandefjord) Yellow Card at 2'.

Sandefjord

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Tromso IL

Tromso IL

9 7 20
2
Viking

Viking

7 13 18
3
Lillestrom

Lillestrom

7 9 16
4
Bodo Glimt

Bodo Glimt

7 7 13
5
Molde

Molde

7 6 13
6
Brann

Brann

8 7 10
7
Ham-Kam

Ham-Kam

6 -1 10
8
Sandefjord

Sandefjord

7 -2 10
9
Kristiansund BK

Kristiansund BK

6 -2 8
10
KFUM Oslo

KFUM Oslo

7 -4 8
11
Vålerenga Fotball Elite

Vålerenga Fotball Elite

7 -4 8
12
Fredrikstad

Fredrikstad

7 -6 7
13
Sarpsborg 08

Sarpsborg 08

7 -5 5
14
Rosenborg

Rosenborg

7 -8 5
15
Start Kristiansand

Start Kristiansand

8 -10 4
16
Aalesund FK

Aalesund FK

7 -7 3

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Tromso IL

Tromso IL

6 5 13
2
Viking

Viking

4 12 12
3
Molde

Molde

4 8 9
4
Ham-Kam

Ham-Kam

4 2 9
5
Kristiansund BK

Kristiansund BK

4 0 7
6
Lillestrom

Lillestrom

3 4 6
7
Bodo Glimt

Bodo Glimt

3 7 6
8
KFUM Oslo

KFUM Oslo

3 2 6
9
Sandefjord

Sandefjord

3 -1 4
10
Vålerenga Fotball Elite

Vålerenga Fotball Elite

4 -2 4
11
Fredrikstad

Fredrikstad

3 1 4
12
Rosenborg

Rosenborg

3 -1 4
13
Brann

Brann

3 0 3
14
Start Kristiansand

Start Kristiansand

3 0 3
15
Sarpsborg 08

Sarpsborg 08

3 -1 2
16
Aalesund FK

Aalesund FK

4 -3 2

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lillestrom

Lillestrom

4 5 10
2
Tromso IL

Tromso IL

3 2 7
3
Bodo Glimt

Bodo Glimt

4 0 7
4
Brann

Brann

5 7 7
5
Viking

Viking

3 1 6
6
Sandefjord

Sandefjord

4 -1 6
7
Molde

Molde

3 -2 4
8
Vålerenga Fotball Elite

Vålerenga Fotball Elite

3 -2 4
9
Fredrikstad

Fredrikstad

4 -7 3
10
Sarpsborg 08

Sarpsborg 08

4 -4 3
11
KFUM Oslo

KFUM Oslo

4 -6 2
12
Ham-Kam

Ham-Kam

2 -3 1
13
Kristiansund BK

Kristiansund BK

2 -2 1
14
Rosenborg

Rosenborg

4 -7 1
15
Start Kristiansand

Start Kristiansand

5 -10 1
16
Aalesund FK

Aalesund FK

3 -4 1

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

Norwegian Eliteserien Đội bóng G
1
Emil Breivik

Emil Breivik

Molde 6
2
Jens Hjerto Dahl

Jens Hjerto Dahl

Tromso IL 5
3
Kristall Mani Ingason

Kristall Mani Ingason

Brann 4
4
Mame Alassane Niang

Mame Alassane Niang

Ham-Kam 4
5
Kristian Lonebu

Kristian Lonebu

Aalesund FK 4
6
Markus Karlsbakk

Markus Karlsbakk

Lillestrom 4
7
Henrik Udahl

Henrik Udahl

Ham-Kam 4
8
Kasper Hogh

Kasper Hogh

Bodo Glimt 3
9
Simen Kvia Egeskog

Simen Kvia Egeskog

Viking 3
10
Thomas Lehne Olsen

Thomas Lehne Olsen

Lillestrom 3

KFUM Oslo

Đối đầu

Sandefjord

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

KFUM Oslo
1 Trận thắng 9%
3 Trận hoà 27%
Sandefjord
7 Trận thắng 64%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

2.03
3.14
3.12
2.05
3.4
3.3

Chủ nhà

Đội khách

+0.5 1
-0.5 0.73
+0.5 1.06
-0.5 0.8

Xỉu

Tài

U 2.5 1.03
O 2.5 0.81
U 2.5 0.96
O 2.5 0.79

Xỉu

Tài

U 10.5 0.7
O 10.5 1.05

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.