Erlend Segberg 75’

33’ Jens Hjerto Dahl

Tỷ lệ kèo

1

14.45

X

1.14

2

9.18

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Start Kristiansand

53%

Tromso IL

47%

3 Sút trúng đích 2

3

2

3

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Mikael Ugland

23’

Azar Karadas

26’
0-1
33’
Jens Hjerto Dahl

Jens Hjerto Dahl

33’

Jens Hjerto Dahl

+4 phút bù giờ

Erlend Segberg

46’
58’

Daniel Braut

Troy Engseth Nyhammer

James Ampofo

Jesper Cornelius

69’

Fredrik Palerud

Sebastian Griesbeck

69’
75’

Isak Vadebu

Leo Cornic

Erlend Segberg

Erlend Segberg

75’
1-1

Markus Soomets

Mikael Ugland

77’

Steve Mvoue

Eirik Schulze

77’
86’

Sander Håvik Innvær

Alexander Warneryd

John Olav Norheim

Hakon Lorentzen

89’
+8 phút bù giờ
92’

Isak Vadebu

Erlend Dahl Reitan

94’
Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
Start Kristiansand
6 Trận thắng 25%
10 Trận hoà 42%
Tromso IL
8 Trận thắng 33%
Tromso IL

1 - 0

Start Kristiansand
Start Kristiansand

1 - 1

Tromso IL
Tromso IL

1 - 2

Start Kristiansand
Start Kristiansand

4 - 1

Tromso IL
Start Kristiansand

2 - 1

Tromso IL
Tromso IL

0 - 0

Start Kristiansand
Tromso IL

2 - 1

Start Kristiansand
Start Kristiansand

3 - 1

Tromso IL
Tromso IL

2 - 3

Start Kristiansand
Start Kristiansand

2 - 2

Tromso IL
Start Kristiansand

1 - 1

Tromso IL
Start Kristiansand

1 - 6

Tromso IL
Tromso IL

2 - 0

Start Kristiansand
Start Kristiansand

1 - 1

Tromso IL
Tromso IL

1 - 0

Start Kristiansand
Tromso IL

3 - 1

Start Kristiansand
Start Kristiansand

3 - 1

Tromso IL
Start Kristiansand

1 - 1

Tromso IL
Tromso IL

1 - 1

Start Kristiansand
Tromso IL

1 - 0

Start Kristiansand
Start Kristiansand

1 - 1

Tromso IL
Start Kristiansand

1 - 1

Tromso IL
Tromso IL

3 - 1

Start Kristiansand
Start Kristiansand

1 - 1

Tromso IL

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

Tromso IL

10

9

23

Trận đấu tiếp theo

Các trận đấu liên quan

16/05
Unknown

Brann

Brann

KFUM Oslo

KFUM Oslo

16/05
Unknown

Viking

Viking

Start Kristiansand

Start IK

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Start Kristiansand

53%

Tromso IL

47%

1 Kiến tạo 1
14 Tổng cú sút 6
3 Sút trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 1
3 Phạt góc 2
14 Đá phạt 13
24 Phá bóng 40
13 Phạm lỗi 14
0 Việt vị 2
515 Đường chuyền 447
3 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Start Kristiansand

1

Tromso IL

1

1 Bàn thua 1

Cú sút

14 Tổng cú sút 6
2 Sút trúng đích 2
0 Dội khung gỗ 1
3 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Phản công nhanh 1
0 Cú sút phản công nhanh 1
0 Việt vị 2

Đường chuyền

515 Đường chuyền 447
404 Độ chính xác chuyền bóng 337
9 Đường chuyền quyết định 4
22 Tạt bóng 13
7 Độ chính xác tạt bóng 6
109 Chuyền dài 127
38 Độ chính xác chuyền dài 53

Tranh chấp & rê bóng

133 Tranh chấp 133
70 Tranh chấp thắng 63
14 Rê bóng 14
11 Rê bóng thành công 8

Phòng ngự

17 Tổng tắc bóng 11
7 Cắt bóng 12
24 Phá bóng 40

Kỷ luật

13 Phạm lỗi 14
14 Bị phạm lỗi 13
3 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

165 Mất bóng 158

Kiểm soát bóng

Start Kristiansand

58%

Tromso IL

42%

9 Tổng cú sút 3
1 Sút trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 1
10 Phá bóng 15
0 Việt vị 2
203 Đường chuyền 209
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Start Kristiansand

0

Tromso IL

1

Cú sút

9 Tổng cú sút 3
1 Sút trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Việt vị 2

Đường chuyền

203 Đường chuyền 209
6 Đường chuyền quyết định 2
10 Tạt bóng 4

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 6
1 Cắt bóng 3
10 Phá bóng 15

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

73 Mất bóng 78

Kiểm soát bóng

Start Kristiansand

48%

Tromso IL

52%

4 Tổng cú sút 3
2 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 0
13 Phá bóng 23
308 Đường chuyền 238
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Start Kristiansand

1

Tromso IL

0

Cú sút

4 Tổng cú sút 3
1 Sút trúng đích 1
0 Dội khung gỗ 1
1 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

Đường chuyền

308 Đường chuyền 238
3 Đường chuyền quyết định 2
13 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 4
6 Cắt bóng 8
13 Phá bóng 23

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

92 Mất bóng 81

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Tromso IL

Tromso IL

10 9 23
2
Viking

Viking

8 15 21
3
Lillestrom

Lillestrom

8 7 16
4
Bodo Glimt

Bodo Glimt

7 7 13
5
Molde

Molde

8 4 13
6
Ham-Kam

Ham-Kam

7 0 13
7
Sandefjord

Sandefjord

8 0 13
8
Brann

Brann

8 7 10
9
Sarpsborg 08

Sarpsborg 08

8 -4 8
10
Kristiansund BK

Kristiansund BK

7 -4 8
11
Vålerenga Fotball Elite

Vålerenga Fotball Elite

8 -5 8
12
KFUM Oslo

KFUM Oslo

8 -6 8
13
Rosenborg

Rosenborg

8 -6 8
14
Fredrikstad

Fredrikstad

8 -7 7
15
Start Kristiansand

Start Kristiansand

8 -10 4
16
Aalesund FK

Aalesund FK

7 -7 3

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Tromso IL

Tromso IL

7 7 16
2
Viking

Viking

4 12 12
3
Ham-Kam

Ham-Kam

5 3 12
4
Molde

Molde

4 8 9
5
Sandefjord

Sandefjord

4 1 7
6
Kristiansund BK

Kristiansund BK

4 0 7
7
Rosenborg

Rosenborg

4 1 7
8
Lillestrom

Lillestrom

3 4 6
9
Bodo Glimt

Bodo Glimt

3 7 6
10
KFUM Oslo

KFUM Oslo

4 0 6
11
Sarpsborg 08

Sarpsborg 08

4 0 5
12
Vålerenga Fotball Elite

Vålerenga Fotball Elite

4 -2 4
13
Fredrikstad

Fredrikstad

3 1 4
14
Brann

Brann

3 0 3
15
Start Kristiansand

Start Kristiansand

3 0 3
16
Aalesund FK

Aalesund FK

4 -3 2

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lillestrom

Lillestrom

5 3 10
2
Viking

Viking

4 3 9
3
Tromso IL

Tromso IL

3 2 7
4
Bodo Glimt

Bodo Glimt

4 0 7
5
Brann

Brann

5 7 7
6
Sandefjord

Sandefjord

4 -1 6
7
Molde

Molde

4 -4 4
8
Vålerenga Fotball Elite

Vålerenga Fotball Elite

4 -3 4
9
Sarpsborg 08

Sarpsborg 08

4 -4 3
10
Fredrikstad

Fredrikstad

5 -8 3
11
KFUM Oslo

KFUM Oslo

4 -6 2
12
Ham-Kam

Ham-Kam

2 -3 1
13
Kristiansund BK

Kristiansund BK

3 -4 1
14
Rosenborg

Rosenborg

4 -7 1
15
Start Kristiansand

Start Kristiansand

5 -10 1
16
Aalesund FK

Aalesund FK

3 -4 1

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

Norwegian Eliteserien Đội bóng G
1
Emil Breivik

Emil Breivik

Molde 6
2
Jens Hjerto Dahl

Jens Hjerto Dahl

Tromso IL 5
3
Henrik Udahl

Henrik Udahl

Ham-Kam 5
4
Peter Christiansen

Peter Christiansen

Viking 4
5
Kristall Mani Ingason

Kristall Mani Ingason

Brann 4
6
Mame Alassane Niang

Mame Alassane Niang

Ham-Kam 4
7
Kristian Lonebu

Kristian Lonebu

Aalesund FK 4
8
Markus Karlsbakk

Markus Karlsbakk

Lillestrom 4
9
Kasper Hogh

Kasper Hogh

Bodo Glimt 3
10
Simen Kvia Egeskog

Simen Kvia Egeskog

Viking 3

+
-
×

Start Kristiansand

Đối đầu

Tromso IL

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Start Kristiansand
6 Trận thắng 25%
10 Trận hoà 42%
Tromso IL
8 Trận thắng 33%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

14.45
1.14
9.18
14
1.06
9
26
1.03
19
21
1.03
17
14.38
1.11
9.03
13
1.07
9
27
1.02
16
4
3.5
1.7
4.4
3.75
1.75
11
1.18
6.5
16
1.08
11
18
1.05
12
20
1.07
13
27
1.02
16
20
1.04
14.5
14.6
1.07
11.9
4.8
3.7
1.76

Chủ nhà

Đội khách

0 1.52
0 0.55
-0.75 0.88
+0.75 0.92
0 1.5
0 0.5
-0.25 0.04
+0.25 5.88
-0.5 1.1
+0.5 0.65
-0.25 0.04
+0.25 7.69
-0.75 0.88
+0.75 0.9
-0.75 0.74
+0.75 0.91
0 1.32
0 0.51
0 1.46
0 0.54
-0.5 1.05
+0.5 0.7
-0.25 0.04
+0.25 7.69
0 1.49
0 0.59
0 1.31
0 0.66
-0.75 0.85
+0.75 0.95

Xỉu

Tài

U 2.5 0.19
O 2.5 3.88
U 2.75 0.04
O 2.75 7
U 2.5 0.06
O 2.5 9
U 2.5 0.03
O 2.5 5.88
U 2.5 0.12
O 2.5 4.66
U 2.5 0.05
O 2.5 6.5
U 2.5 0.02
O 2.5 10
U 2.5 0.72
O 2.5 1
U 2.5 0.85
O 2.5 0.85
U 2.5 0.01
O 2.5 3.9
U 2.5 0.18
O 2.5 3.8
U 2.5 0.06
O 2.5 6
U 2.5 0.02
O 2.5 10
U 2.5 0.05
O 2.5 7.69
U 2.5 0.05
O 2.5 6.65
U 2.25 0.96
O 2.25 0.84

Xỉu

Tài

U 5.5 0.57
O 5.5 1.25
U 9.5 0.95
O 9.5 0.75
U 6.5 0.57
O 6.5 1.25
U 6 0.81
O 6 0.99

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.