Erlend Segberg 75’
33’ Jens Hjerto Dahl
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
53%
47%
3
2
3
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảMikael Ugland
Azar Karadas
Jens Hjerto Dahl
Jens Hjerto Dahl
Erlend Segberg
Daniel Braut
Troy Engseth Nyhammer
James Ampofo
Jesper Cornelius
Fredrik Palerud
Sebastian Griesbeck
Isak Vadebu
Leo Cornic
Erlend Segberg
Markus Soomets
Mikael Ugland
Steve Mvoue
Eirik Schulze
Sander Håvik Innvær
Alexander Warneryd
John Olav Norheim
Hakon Lorentzen
Isak Vadebu
Erlend Dahl Reitan
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 0
1 - 1
1 - 2
4 - 1
2 - 1
0 - 0
2 - 1
3 - 1
2 - 3
2 - 2
1 - 1
1 - 6
2 - 0
1 - 1
1 - 0
3 - 1
3 - 1
1 - 1
1 - 1
1 - 0
1 - 1
1 - 1
3 - 1
1 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
25/05
Unknown
Tromso IL
Aalesund FK
29/05
Unknown
KFUM Oslo
Tromso IL
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
53%
47%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
58%
42%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
48%
52%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Tromso IL |
10 | 9 | 23 | |
| 2 |
Viking |
8 | 15 | 21 | |
| 3 |
Lillestrom |
8 | 7 | 16 | |
| 4 |
Bodo Glimt |
7 | 7 | 13 | |
| 5 |
Molde |
8 | 4 | 13 | |
| 6 |
Ham-Kam |
7 | 0 | 13 | |
| 7 |
Sandefjord |
8 | 0 | 13 | |
| 8 |
Brann |
8 | 7 | 10 | |
| 9 |
Sarpsborg 08 |
8 | -4 | 8 | |
| 10 |
Kristiansund BK |
7 | -4 | 8 | |
| 11 |
Vålerenga Fotball Elite |
8 | -5 | 8 | |
| 12 |
KFUM Oslo |
8 | -6 | 8 | |
| 13 |
Rosenborg |
8 | -6 | 8 | |
| 14 |
Fredrikstad |
8 | -7 | 7 | |
| 15 |
Start Kristiansand |
8 | -10 | 4 | |
| 16 |
Aalesund FK |
7 | -7 | 3 |
UEFA CL play-offs
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Tromso IL |
7 | 7 | 16 | |
| 2 |
Viking |
4 | 12 | 12 | |
| 3 |
Ham-Kam |
5 | 3 | 12 | |
| 4 |
Molde |
4 | 8 | 9 | |
| 5 |
Sandefjord |
4 | 1 | 7 | |
| 6 |
Kristiansund BK |
4 | 0 | 7 | |
| 7 |
Rosenborg |
4 | 1 | 7 | |
| 8 |
Lillestrom |
3 | 4 | 6 | |
| 9 |
Bodo Glimt |
3 | 7 | 6 | |
| 10 |
KFUM Oslo |
4 | 0 | 6 | |
| 11 |
Sarpsborg 08 |
4 | 0 | 5 | |
| 12 |
Vålerenga Fotball Elite |
4 | -2 | 4 | |
| 13 |
Fredrikstad |
3 | 1 | 4 | |
| 14 |
Brann |
3 | 0 | 3 | |
| 15 |
Start Kristiansand |
3 | 0 | 3 | |
| 16 |
Aalesund FK |
4 | -3 | 2 |
UEFA CL play-offs
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Lillestrom |
5 | 3 | 10 | |
| 2 |
Viking |
4 | 3 | 9 | |
| 3 |
Tromso IL |
3 | 2 | 7 | |
| 4 |
Bodo Glimt |
4 | 0 | 7 | |
| 5 |
Brann |
5 | 7 | 7 | |
| 6 |
Sandefjord |
4 | -1 | 6 | |
| 7 |
Molde |
4 | -4 | 4 | |
| 8 |
Vålerenga Fotball Elite |
4 | -3 | 4 | |
| 9 |
Sarpsborg 08 |
4 | -4 | 3 | |
| 10 |
Fredrikstad |
5 | -8 | 3 | |
| 11 |
KFUM Oslo |
4 | -6 | 2 | |
| 12 |
Ham-Kam |
2 | -3 | 1 | |
| 13 |
Kristiansund BK |
3 | -4 | 1 | |
| 14 |
Rosenborg |
4 | -7 | 1 | |
| 15 |
Start Kristiansand |
5 | -10 | 1 | |
| 16 |
Aalesund FK |
3 | -4 | 1 |
UEFA CL play-offs
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Emil Breivik |
|
6 |
| 2 |
Jens Hjerto Dahl |
|
5 |
| 3 |
Henrik Udahl |
|
5 |
| 4 |
Peter Christiansen |
|
4 |
| 5 |
Kristall Mani Ingason |
|
4 |
| 6 |
Mame Alassane Niang |
|
4 |
| 7 |
Kristian Lonebu |
|
4 |
| 8 |
Markus Karlsbakk |
|
4 |
| 9 |
Kasper Hogh |
|
3 |
| 10 |
Simen Kvia Egeskog |
|
3 |
Start Kristiansand
Đối đầu
Tromso IL
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu