Isak Dybvik Maatta 16’
Kasper Hogh 22’
Kasper Hogh 66’
Andreas Helmersen 79’
Andreas Helmersen 90’+3
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
60%
40%
13
4
1
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Isak Dybvik Maatta
Kasper Hogh
Ousmane Diallo Toure
Sebastian Griesbeck
Patrick Berg
Kasper Hogh
Mikael Ugland
Erlend Segberg
Hakon Lorentzen
Jesper Cornelius
Fredrik Palerud
Ousmane Diallo Toure
Andreas Helmersen
Kasper Hogh
Fredrik Andre Bjorkan
Ole Didrik Blomberg
Daniel Bassi
Jens Petter Hauge
Magnus Bech Riisnaes
Fredrik Sjovold
Erlend Dahl Reitan
Eirik Schulze
Lukas Hjelleset Gausdal
Andreas Helmersen
Mikkel Bro Hansen
Sondre Fet
Filip Strømland Lien
Erlend Dahl Reitan
Andreas Helmersen
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 1
6 - 0
1 - 0
2 - 1
1 - 2
1 - 0
1 - 0
2 - 2
3 - 2
2 - 0
1 - 4
2 - 0
5 - 1
1 - 1
6 - 0
2 - 1
2 - 1
1 - 0
1 - 0
5 - 0
3 - 0
1 - 1
4 - 0
0 - 1
1 - 1
2 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
12/09
Unknown
Start IK
Brann
17/10
Unknown
Ham Kam
FK Bodo/Glimt
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
60%
40%
Bàn thắng
5
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
59%
41%
Bàn thắng
2
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
61%
39%
Bàn thắng
3
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Tromso IL |
10 | 9 | 23 | |
| 2 |
Viking |
8 | 15 | 21 | |
| 3 |
Lillestrom |
8 | 7 | 16 | |
| 4 |
Bodo Glimt |
7 | 7 | 13 | |
| 5 |
Molde |
8 | 4 | 13 | |
| 6 |
Ham-Kam |
7 | 0 | 13 | |
| 7 |
Sandefjord |
8 | 0 | 13 | |
| 8 |
Brann |
8 | 7 | 10 | |
| 9 |
Sarpsborg 08 |
8 | -4 | 8 | |
| 10 |
Kristiansund BK |
7 | -4 | 8 | |
| 11 |
Vålerenga Fotball Elite |
8 | -5 | 8 | |
| 12 |
KFUM Oslo |
8 | -6 | 8 | |
| 13 |
Rosenborg |
8 | -6 | 8 | |
| 14 |
Fredrikstad |
8 | -7 | 7 | |
| 15 |
Start Kristiansand |
8 | -10 | 4 | |
| 16 |
Aalesund FK |
7 | -7 | 3 |
UEFA CL play-offs
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Tromso IL |
7 | 7 | 16 | |
| 2 |
Viking |
4 | 12 | 12 | |
| 3 |
Ham-Kam |
5 | 3 | 12 | |
| 4 |
Molde |
4 | 8 | 9 | |
| 5 |
Sandefjord |
4 | 1 | 7 | |
| 6 |
Kristiansund BK |
4 | 0 | 7 | |
| 7 |
Rosenborg |
4 | 1 | 7 | |
| 8 |
Lillestrom |
3 | 4 | 6 | |
| 9 |
Bodo Glimt |
3 | 7 | 6 | |
| 10 |
KFUM Oslo |
4 | 0 | 6 | |
| 11 |
Sarpsborg 08 |
4 | 0 | 5 | |
| 12 |
Vålerenga Fotball Elite |
4 | -2 | 4 | |
| 13 |
Fredrikstad |
3 | 1 | 4 | |
| 14 |
Brann |
3 | 0 | 3 | |
| 15 |
Start Kristiansand |
3 | 0 | 3 | |
| 16 |
Aalesund FK |
4 | -3 | 2 |
UEFA CL play-offs
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Lillestrom |
5 | 3 | 10 | |
| 2 |
Viking |
4 | 3 | 9 | |
| 3 |
Tromso IL |
3 | 2 | 7 | |
| 4 |
Bodo Glimt |
4 | 0 | 7 | |
| 5 |
Brann |
5 | 7 | 7 | |
| 6 |
Sandefjord |
4 | -1 | 6 | |
| 7 |
Molde |
4 | -4 | 4 | |
| 8 |
Vålerenga Fotball Elite |
4 | -3 | 4 | |
| 9 |
Sarpsborg 08 |
4 | -4 | 3 | |
| 10 |
Fredrikstad |
5 | -8 | 3 | |
| 11 |
KFUM Oslo |
4 | -6 | 2 | |
| 12 |
Ham-Kam |
2 | -3 | 1 | |
| 13 |
Kristiansund BK |
3 | -4 | 1 | |
| 14 |
Rosenborg |
4 | -7 | 1 | |
| 15 |
Start Kristiansand |
5 | -10 | 1 | |
| 16 |
Aalesund FK |
3 | -4 | 1 |
UEFA CL play-offs
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Emil Breivik |
|
6 |
| 2 |
Jens Hjerto Dahl |
|
5 |
| 3 |
Henrik Udahl |
|
5 |
| 4 |
Peter Christiansen |
|
4 |
| 5 |
Kristall Mani Ingason |
|
4 |
| 6 |
Mame Alassane Niang |
|
4 |
| 7 |
Kristian Lonebu |
|
4 |
| 8 |
Markus Karlsbakk |
|
4 |
| 9 |
Kasper Hogh |
|
3 |
| 10 |
Simen Kvia Egeskog |
|
3 |
Bodo Glimt
Đối đầu
Start Kristiansand
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
5-087'
87'Filip Strømland Lien (Start Kristiansand) Substitution at 87'.
76'
76'Eirik Schulze (Start Kristiansand) Substitution at 76'.
75'
75'Erlend Dahl Reitan (Start Kristiansand) Yellow Card at 75'.
67'
67'Frederik Palerud (Start Kristiansand) Substitution at 67'.
66'
66'Mikael Ugland (Start Kristiansand) Substitution at 66'.
47'
45'+2'Sebastian Griesbeck (Start Kristiansand) Yellow Card at 47'.
34'
34'Ousmane Toure (Start Kristiansand) Yellow Card at 34'.