Tỷ lệ kèo
1
1.65
X
3.9
2
5
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kiểm soát bóng
Xem tất cả53%
47%
7
0
0
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảTobias Solheim Dahl
Aslak Fonn Witry
Leopold Wahlstedt
Jens Hjerto Dahl
Jonas Svensson
Jonas Sogaard Mortensen
Jonas Svensson
Dino Islamović
Noah Sahsah
Heine Asen Larsen
Daniel Braut
Jens Hjerto Dahl
Abubacarr Sedi Kinteh
Alexander Warneryd
Mikkel Konradsen Ceide
Troy Engseth Nyhammer
Heine Asen Larsen
Simen Bolkan Nordli
Emil Konradsen Ceide
Simen Bolkan Nordli
Emil Konradsen Ceide
Đối đầu
Xem tất cả
2 - 0
1 - 0
4 - 1
1 - 1
1 - 0
3 - 2
3 - 0
3 - 1
2 - 1
1 - 1
4 - 3
3 - 0
1 - 2
3 - 2
1 - 3
1 - 0
5 - 2
1 - 0
2 - 1
2 - 1
0 - 3
1 - 2
1 - 1
3 - 1
1 - 2
1 - 1
1 - 1
1 - 0
2 - 1
2 - 1
1 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Alfheim |
|---|---|
|
|
6,687 |
|
|
Tromso, Norway |
Trận đấu tiếp theo
16/05
Unknown
Rosenborg
Aalesund FK
01/08
Unknown
Brann
Rosenborg
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Treo giò
Treo giò
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
53%
47%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Tromso IL |
6 | 10 | 16 | |
| 2 |
Lillestrom |
5 | 7 | 13 | |
| 3 |
Viking |
5 | 9 | 12 | |
| 4 |
Molde |
5 | 1 | 7 | |
| 5 |
Bodo Glimt |
4 | 1 | 7 | |
| 6 |
Vålerenga Fotball Elite |
5 | 0 | 7 | |
| 7 |
Sandefjord |
5 | -1 | 7 | |
| 8 |
Fredrikstad |
5 | -3 | 7 | |
| 9 |
Ham-Kam |
4 | -2 | 6 | |
| 10 |
Kristiansund BK |
4 | -2 | 6 | |
| 11 |
Sarpsborg 08 |
5 | 0 | 5 | |
| 12 |
KFUM Oslo |
5 | -5 | 4 | |
| 13 |
Rosenborg |
5 | -5 | 4 | |
| 14 |
Brann |
5 | 0 | 3 | |
| 15 |
Start Kristiansand |
5 | -4 | 3 | |
| 16 |
Aalesund FK |
5 | -6 | 2 |
UEFA CL play-offs
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Tromso IL |
4 | 8 | 10 | |
| 2 |
Viking |
3 | 9 | 9 | |
| 3 |
Ham-Kam |
3 | 1 | 6 | |
| 4 |
Molde |
3 | 4 | 6 | |
| 5 |
Kristiansund BK |
3 | 0 | 6 | |
| 6 |
Fredrikstad |
2 | 2 | 4 | |
| 7 |
Vålerenga Fotball Elite |
3 | -2 | 3 | |
| 8 |
Lillestrom |
1 | 2 | 3 | |
| 9 |
KFUM Oslo |
2 | 1 | 3 | |
| 10 |
Rosenborg |
2 | -1 | 3 | |
| 11 |
Bodo Glimt |
1 | 3 | 3 | |
| 12 |
Start Kristiansand |
2 | 0 | 2 | |
| 13 |
Sarpsborg 08 |
3 | -1 | 2 | |
| 14 |
Sandefjord |
2 | -2 | 1 | |
| 15 |
Aalesund FK |
3 | -3 | 1 | |
| 16 |
Brann |
2 | -2 | 0 |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL Qualification
UEFA qualifying
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Lillestrom |
4 | 5 | 10 | |
| 2 |
Tromso IL |
2 | 2 | 6 | |
| 3 |
Sandefjord |
3 | 1 | 6 | |
| 4 |
Bodo Glimt |
3 | -2 | 4 | |
| 5 |
Vålerenga Fotball Elite |
2 | 2 | 4 | |
| 6 |
Sarpsborg 08 |
2 | 1 | 3 | |
| 7 |
Viking |
2 | 0 | 3 | |
| 8 |
Fredrikstad |
3 | -5 | 3 | |
| 9 |
Brann |
3 | 2 | 3 | |
| 10 |
Aalesund FK |
2 | -3 | 1 | |
| 11 |
Molde |
2 | -3 | 1 | |
| 12 |
KFUM Oslo |
3 | -6 | 1 | |
| 13 |
Rosenborg |
3 | -4 | 1 | |
| 14 |
Start Kristiansand |
3 | -4 | 1 | |
| 15 |
Ham-Kam |
1 | -3 | 0 | |
| 16 |
Kristiansund BK |
1 | -2 | 0 |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL Qualification
UEFA qualifying
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Emil Breivik |
|
5 |
| 2 |
Jens Hjerto Dahl |
|
4 |
| 3 |
Henrik Udahl |
|
4 |
| 4 |
Simen Kvia Egeskog |
|
3 |
| 5 |
Thomas Lehne Olsen |
|
3 |
| 6 |
Promise Meliga Jr. |
|
3 |
| 7 |
Mame Alassane Niang |
|
3 |
| 8 |
Teodor Berg Haltvik |
|
3 |
| 9 |
Henrik Heggheim |
|
3 |
| 10 |
Markus Karlsbakk |
|
3 |
Tromso IL
Đối đầu
Rosenborg
Norwegian Eliteserien
Đối đầu
Norwegian Eliteserien
Norwegian Eliteserien
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Chủ nhà
Đội khách
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
2-089'
89'Simen Bolkan Nordli (Rosenborg BK) Substitution at 89'.
89'
89'Troy Nyhammer (Tromso IL) Substitution at 89'.
84'
84'Mikkel Konradsen Ceïde (Rosenborg BK) Yellow Card at 84'.
81'
81'Abubacarr Kinteh (Tromso IL) Substitution at 81'.
77'
77'Daniel Braut (Tromso IL) Substitution at 77'.
48'
48'Heine Larsen (Tromso IL) Goal at 48'.
45'
45'Dino Islamovic (Rosenborg BK) Substitution at 45'.
41'
41'Jonas Mortensen (Rosenborg BK) Substitution at 41'.
35'
35'Jonas Svensson (Rosenborg BK) Yellow Card at 35'.
27'
27'Jens Hjerto Dahl (Tromso IL) Goal at 27'.
21'
21'Leopold Wahlstedt (Rosenborg BK) Yellow Card at 21'.
19'
19'Tobias Solheim (Rosenborg BK) Substitution at 19'.