Teodor Berg Haltvik 58’
Rasmus Eggen Vinge 72’
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
57%
43%
4
2
1
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảJohn Olav Norheim
Rasmus Eggen Vinge
Steve Mvoue
Markus Soomets
Steve Mvoue
Teodor Berg Haltvik
Jonas Lange Hjorth
Hakon Helland Hoseth
Deni Dashaev
Tom Strannegard
Rasmus Eggen Vinge
Robin Rasch
Tore Andre Soras
Marius Nordal
Jesper Cornelius
Magnus Grødem
Rasmus Eggen Vinge
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
KFUM Arena |
|---|---|
|
|
1,500 |
|
|
Oslo, Norway |
Trận đấu tiếp theo
29/05
Unknown
KFUM Oslo
Tromso IL
16/05
Unknown
Brann
KFUM Oslo
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
57%
43%
Bàn thắng
2
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
66%
34%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
48%
52%
Bàn thắng
2
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Tromso IL |
9 | 7 | 20 | |
| 2 |
Viking |
7 | 13 | 18 | |
| 3 |
Lillestrom |
7 | 9 | 16 | |
| 4 |
Bodo Glimt |
7 | 7 | 13 | |
| 5 |
Molde |
7 | 6 | 13 | |
| 6 |
Brann |
8 | 7 | 10 | |
| 7 |
Ham-Kam |
6 | -1 | 10 | |
| 8 |
Sandefjord |
7 | -2 | 10 | |
| 9 |
Kristiansund BK |
6 | -2 | 8 | |
| 10 |
KFUM Oslo |
7 | -4 | 8 | |
| 11 |
Vålerenga Fotball Elite |
7 | -4 | 8 | |
| 12 |
Fredrikstad |
7 | -6 | 7 | |
| 13 |
Sarpsborg 08 |
7 | -5 | 5 | |
| 14 |
Rosenborg |
7 | -8 | 5 | |
| 15 |
Start Kristiansand |
8 | -10 | 4 | |
| 16 |
Aalesund FK |
7 | -7 | 3 |
UEFA CL play-offs
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Tromso IL |
6 | 5 | 13 | |
| 2 |
Viking |
4 | 12 | 12 | |
| 3 |
Molde |
4 | 8 | 9 | |
| 4 |
Ham-Kam |
4 | 2 | 9 | |
| 5 |
Kristiansund BK |
4 | 0 | 7 | |
| 6 |
Lillestrom |
3 | 4 | 6 | |
| 7 |
Bodo Glimt |
3 | 7 | 6 | |
| 8 |
KFUM Oslo |
3 | 2 | 6 | |
| 9 |
Sandefjord |
3 | -1 | 4 | |
| 10 |
Vålerenga Fotball Elite |
4 | -2 | 4 | |
| 11 |
Fredrikstad |
3 | 1 | 4 | |
| 12 |
Rosenborg |
3 | -1 | 4 | |
| 13 |
Brann |
3 | 0 | 3 | |
| 14 |
Start Kristiansand |
3 | 0 | 3 | |
| 15 |
Sarpsborg 08 |
3 | -1 | 2 | |
| 16 |
Aalesund FK |
4 | -3 | 2 |
UEFA CL play-offs
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Lillestrom |
4 | 5 | 10 | |
| 2 |
Tromso IL |
3 | 2 | 7 | |
| 3 |
Bodo Glimt |
4 | 0 | 7 | |
| 4 |
Brann |
5 | 7 | 7 | |
| 5 |
Viking |
3 | 1 | 6 | |
| 6 |
Sandefjord |
4 | -1 | 6 | |
| 7 |
Molde |
3 | -2 | 4 | |
| 8 |
Vålerenga Fotball Elite |
3 | -2 | 4 | |
| 9 |
Fredrikstad |
4 | -7 | 3 | |
| 10 |
Sarpsborg 08 |
4 | -4 | 3 | |
| 11 |
KFUM Oslo |
4 | -6 | 2 | |
| 12 |
Ham-Kam |
2 | -3 | 1 | |
| 13 |
Kristiansund BK |
2 | -2 | 1 | |
| 14 |
Rosenborg |
4 | -7 | 1 | |
| 15 |
Start Kristiansand |
5 | -10 | 1 | |
| 16 |
Aalesund FK |
3 | -4 | 1 |
UEFA CL play-offs
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Emil Breivik |
|
6 |
| 2 |
Jens Hjerto Dahl |
|
5 |
| 3 |
Kristall Mani Ingason |
|
4 |
| 4 |
Mame Alassane Niang |
|
4 |
| 5 |
Kristian Lonebu |
|
4 |
| 6 |
Markus Karlsbakk |
|
4 |
| 7 |
Henrik Udahl |
|
4 |
| 8 |
Kasper Hogh |
|
3 |
| 9 |
Simen Kvia Egeskog |
|
3 |
| 10 |
Thomas Lehne Olsen |
|
3 |
KFUM Oslo
Đối đầu
Start Kristiansand
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
2-087'
87'Magnus Retsius Grødem (KFUM Oslo) Substitution at 87'.
86'
86'Marius Nordal (Start Kristiansand) Substitution at 86'.
80'
80'Robin Rasch (KFUM Oslo) Substitution at 80'.
72'
72'Rasmus Vinge (KFUM Oslo) Goal at 72'.
70'
70'Deni Dasjajev (Start Kristiansand) Substitution at 70'.
67'
67'Jonas Hjorth (KFUM Oslo) Substitution at 67'.
58'
58'Teodor Haltvik (KFUM Oslo) Goal at 58'.
45'
45'Markus Soomets (Start Kristiansand) Substitution at 45'.
44'
44'Steve Regis Mvoue (Start Kristiansand) Yellow Card at 44'.
5'
5'Rasmus Vinge (KFUM Oslo) Yellow Card at 5'.
2'
2'John Olav Norheim (Start Kristiansand) Yellow Card at 2'.