37’ Hakon Evjen

48’ Kasper Hogh

Tỷ lệ kèo

Pinnacle Xem tất cả

1

11.33

X

4.64

2

1.34

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Lillestrom

49%

Bodo Glimt

51%

1 Sút trúng đích 4

5

4

0

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
37’
Hakon Evjen

Hakon Evjen

0-2
48’
Kasper Hogh

Kasper Hogh

Linus alperud

Felix Vá

63’
76’

Sondre Fet

Hakon Evjen

76’

Andreas Helmersen

Kasper Hogh

76’

Isak Dybvik Maatta

Ole Didrik Blomberg

Kparobo Nathaniel Arierhi

Thomas Lehne Olsen

80’

Camil Jebara

Salieu Drammeh

80’

Harald Woxen

Gustav Kjolstad Nyheim

87’
88’

Daniel Bassi

Jens Petter Hauge

91’

Ferslev Anders Klynge

Sondre Auklend

Kết thúc trận đấu
0-2

Đối đầu

Xem tất cả
Lillestrom
9 Trận thắng 30%
7 Trận hoà 23%
Bodo Glimt
14 Trận thắng 47%
Lillestrom

4 - 0

Bodo Glimt
Lillestrom

5 - 2

Bodo Glimt
Lillestrom

2 - 4

Bodo Glimt
Lillestrom

0 - 5

Bodo Glimt
Lillestrom

3 - 1

Bodo Glimt
Lillestrom

1 - 2

Bodo Glimt
Lillestrom

1 - 0

Bodo Glimt
Lillestrom

1 - 4

Bodo Glimt
Lillestrom

1 - 1

Bodo Glimt
Lillestrom

4 - 1

Bodo Glimt
Lillestrom

2 - 0

Bodo Glimt
Lillestrom

0 - 1

Bodo Glimt
Lillestrom

1 - 4

Bodo Glimt
Lillestrom

0 - 0

Bodo Glimt
Lillestrom

4 - 0

Bodo Glimt
Lillestrom

1 - 1

Bodo Glimt
Lillestrom

3 - 1

Bodo Glimt
Lillestrom

1 - 1

Bodo Glimt
Lillestrom

1 - 1

Bodo Glimt
Lillestrom

0 - 1

Bodo Glimt
Lillestrom

0 - 3

Bodo Glimt
Lillestrom

3 - 0

Bodo Glimt
Lillestrom

4 - 0

Bodo Glimt
Lillestrom

1 - 2

Bodo Glimt
Lillestrom

4 - 0

Bodo Glimt
Lillestrom

2 - 2

Bodo Glimt
Lillestrom

1 - 1

Bodo Glimt
Lillestrom

3 - 0

Bodo Glimt
Lillestrom

1 - 0

Bodo Glimt
Lillestrom

2 - 0

Bodo Glimt

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

3

Bodo Glimt

6

8

13

4

Lillestrom

6

5

13

Trận đấu tiếp theo

04/07
Unknown

Lillestrom

Lillestrom

Brann

Brann

17/10
Unknown

Ham-Kam

Ham-Kam

Bodo Glimt

Bodo Glimt

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Lillestrom

49%

Bodo Glimt

51%

0 Assists 1
10 Total Shots 10
1 Sút trúng đích 4
5 Blocked Shots 3
5 Corner Kicks 4
9 Free Kicks 1
27 Clearances 26
7 Fouls 10
1 Offsides 0
542 Passes 532

GOALS

Lillestrom

0

Bodo Glimt

2

2 Goals Against 0

SHOTS

10 Total Shots 10
4 Sút trúng đích 4
5 Blocked Shots 3

ATTACK

1 Offsides 0

PASSES

542 Passes 532
455 Passes accuracy 456
7 Key passes 7
8 Crosses 12
1 Crosses Accuracy 2
65 Long Balls 75
27 Long balls accuracy 34

DUELS & DROBBLIN

100 Duels 100
46 Duels won 54
25 Dribble 16
9 Dribble success 8

DEFENDING

17 Total Tackles 33
13 Interceptions 9
27 Clearances 26

DISCIPLINE

7 Fouls 10
10 Was Fouled 7

Mất kiểm soát bóng

143 Lost the ball 127

Ball Possession

Lillestrom

54%

Bodo Glimt

46%

5 Total Shots 4
1 Sút trúng đích 2
3 Blocked Shots 0
14 Clearances 14
302 Passes 256

GOALS

Lillestrom

0%

Bodo Glimt

1%

SHOTS

5 Total Shots 4
2 Sút trúng đích 2
3 Blocked Shots 0

ATTACK

PASSES

302 Passes 256
4 Key passes 2
3 Crosses 6

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

14 Total Tackles 14
2 Interceptions 5
14 Clearances 14

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

70 Lost the ball 66

Ball Possession

Lillestrom

44%

Bodo Glimt

56%

5 Total Shots 6
0 Sút trúng đích 2
2 Blocked Shots 2
13 Clearances 12
1 Offsides 0
240 Passes 275

GOALS

Lillestrom

0%

Bodo Glimt

1%

SHOTS

5 Total Shots 6
2 Sút trúng đích 2
2 Blocked Shots 2

ATTACK

1 Offsides 0

PASSES

240 Passes 275
3 Key passes 5
5 Crosses 6

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

3 Total Tackles 19
10 Interceptions 4
13 Clearances 12

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

72 Lost the ball 60

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

0-2

87'

87'Harald Woxen (Lillestrom) Substitution at 87'.

Lillestrom

80'

80'Kparobo Arierhi (Lillestrom) Substitution at 80'.

Lillestrom

63'

63'Linus Alperud (Lillestrom) Substitution at 63'.

Lillestrom

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Tromso IL

Tromso IL

8 7 19
2
Viking

Viking

7 13 18
3
Bodo Glimt

Bodo Glimt

6 8 13
4
Lillestrom

Lillestrom

6 5 13
5
Brann

Brann

8 7 10
6
Molde

Molde

6 5 10
7
Ham-Kam

Ham-Kam

5 -1 9
8
Kristiansund BK

Kristiansund BK

5 -2 7
9
Sandefjord

Sandefjord

6 -3 7
10
KFUM Oslo

KFUM Oslo

6 -4 7
11
Vålerenga Fotball Elite

Vålerenga Fotball Elite

6 -4 7
12
Fredrikstad

Fredrikstad

7 -6 7
13
Sarpsborg 08

Sarpsborg 08

6 -1 5
14
Rosenborg

Rosenborg

7 -8 5
15
Aalesund FK

Aalesund FK

6 -6 3
16
Start Kristiansand

Start Kristiansand

7 -10 3

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Tromso IL

Tromso IL

6 5 13
2
Viking

Viking

4 12 12
3
Molde

Molde

4 8 9
4
Ham-Kam

Ham-Kam

4 2 9
5
Bodo Glimt

Bodo Glimt

2 8 6
6
Kristiansund BK

Kristiansund BK

3 0 6
7
KFUM Oslo

KFUM Oslo

3 2 6
8
Fredrikstad

Fredrikstad

3 1 4
9
Rosenborg

Rosenborg

3 -1 4
10
Lillestrom

Lillestrom

2 0 3
11
Brann

Brann

3 0 3
12
Vålerenga Fotball Elite

Vålerenga Fotball Elite

3 -2 3
13
Sarpsborg 08

Sarpsborg 08

3 -1 2
14
Aalesund FK

Aalesund FK

4 -3 2
15
Start Kristiansand

Start Kristiansand

2 0 2
16
Sandefjord

Sandefjord

2 -2 1

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lillestrom

Lillestrom

4 5 10
2
Bodo Glimt

Bodo Glimt

4 0 7
3
Brann

Brann

5 7 7
4
Tromso IL

Tromso IL

2 2 6
5
Viking

Viking

3 1 6
6
Sandefjord

Sandefjord

4 -1 6
7
Vålerenga Fotball Elite

Vålerenga Fotball Elite

3 -2 4
8
Fredrikstad

Fredrikstad

4 -7 3
9
Sarpsborg 08

Sarpsborg 08

3 0 3
10
Molde

Molde

2 -3 1
11
Kristiansund BK

Kristiansund BK

2 -2 1
12
KFUM Oslo

KFUM Oslo

3 -6 1
13
Rosenborg

Rosenborg

4 -7 1
14
Aalesund FK

Aalesund FK

2 -3 1
15
Start Kristiansand

Start Kristiansand

5 -10 1
16
Ham-Kam

Ham-Kam

1 -3 0
L ?

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

Norwegian Eliteserien Đội bóng G
1
Emil Breivik

Emil Breivik

Molde 6
2
Kristall Mani Ingason

Kristall Mani Ingason

Brann 4
3
Jens Hjerto Dahl

Jens Hjerto Dahl

Tromso IL 4
4
Mame Alassane Niang

Mame Alassane Niang

Ham-Kam 4
5
Kristian Lonebu

Kristian Lonebu

Aalesund FK 4
6
Henrik Udahl

Henrik Udahl

Ham-Kam 4
7
Kasper Hogh

Kasper Hogh

Bodo Glimt 3
8
Simen Kvia Egeskog

Simen Kvia Egeskog

Viking 3
9
Thomas Lehne Olsen

Thomas Lehne Olsen

Lillestrom 3
10
Heine Asen Larsen

Heine Asen Larsen

Tromso IL 3

Lillestrom

Đối đầu

Bodo Glimt

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Lillestrom
9 Trận thắng 30%
7 Trận hoà 23%
Bodo Glimt
14 Trận thắng 47%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

11.33
4.64
1.34
80
14
1
451
51
1
26
18.5
1.01
100
38.7
1.01
81
26
1.01
225
12
1.01
2.8
3.8
1.98
2.95
3.85
2
151
56
1.01
85
14
1.01
61
12
1.01
65
18
1.01
300
12
1.01
85
13.5
1
22
12.2
1.04
3.45
4.2
1.9

Chủ nhà

Đội khách

0 1.42
0 0.59
-2 1.22
+2 0.6
0 1.3
0 0.6
-0.25 0.01
+0.25 7.69
-0.5 0.75
+0.5 0.95
-0.25 0.08
+0.25 5.88
-0.5 0.8
+0.5 0.98
-0.5 0.84
+0.5 0.83
0 1.26
0 0.54
0 1.29
0 0.62
-0.5 0.85
+0.5 0.85
-0.25 0.07
+0.25 6.25
0 1.44
0 0.61
0 1.38
0 0.62
-0.5 0.94
+0.5 0.86

Xỉu

Tài

U 2.5 0.18
O 2.5 4.16
U 2.75 0.07
O 2.75 5.25
U 2.5 0.07
O 2.5 8
U 2.5 0.02
O 2.5 6.66
U 2.5 0.1
O 2.5 5.14
U 2.5 0.05
O 2.5 6.5
U 2.5 0.07
O 2.5 6.66
U 3.5 0.8
O 3.5 0.92
U 2.5 1.9
O 2.5 0.36
U 2.5 0.02
O 2.5 4.1
U 2.5 0.24
O 2.5 3
U 2.5 0.02
O 2.5 9
U 2.5 0.08
O 2.5 6.25
U 2.5 0.08
O 2.5 6.25
U 2.5 0.11
O 2.5 4.75
U 3.5 0.85
O 3.5 0.96

Xỉu

Tài

U 8.5 0.5
O 8.5 1.5
U 10.5 0.91
O 10.5 0.8
U 8.5 0.65
O 8.5 1
U 8.5 0.6
O 8.5 1.25
U 8 0.71
O 8 1.09
U 8.5 0.85
O 8.5 0.97

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.