37’ Hakon Evjen
48’ Kasper Hogh
Tỷ lệ kèo
1
11.33
X
4.64
2
1.34
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả49%
51%
5
4
0
0
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Hakon Evjen
Kasper Hogh
Linus alperud
Felix Vá
Sondre Fet
Hakon Evjen
Andreas Helmersen
Kasper Hogh
Isak Dybvik Maatta
Ole Didrik Blomberg
Kparobo Nathaniel Arierhi
Thomas Lehne Olsen
Camil Jebara
Salieu Drammeh
Harald Woxen
Gustav Kjolstad Nyheim
Daniel Bassi
Jens Petter Hauge
Ferslev Anders Klynge
Sondre Auklend
Đối đầu
Xem tất cả
4 - 0
5 - 2
2 - 4
0 - 5
3 - 1
1 - 2
1 - 0
1 - 4
1 - 1
4 - 1
2 - 0
0 - 1
1 - 4
0 - 0
4 - 0
1 - 1
3 - 1
1 - 1
1 - 1
0 - 1
0 - 3
3 - 0
4 - 0
1 - 2
4 - 0
2 - 2
1 - 1
3 - 0
1 - 0
2 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
04/07
Unknown
Lillestrom
Brann
17/10
Unknown
Ham-Kam
Bodo Glimt
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
49%
51%
GOALS
0
2
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
54%
46%
GOALS
0%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
44%
56%
GOALS
0%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Tromso IL |
8 | 7 | 19 | |
| 2 |
Viking |
7 | 13 | 18 | |
| 3 |
Bodo Glimt |
6 | 8 | 13 | |
| 4 |
Lillestrom |
6 | 5 | 13 | |
| 5 |
Brann |
8 | 7 | 10 | |
| 6 |
Molde |
6 | 5 | 10 | |
| 7 |
Ham-Kam |
5 | -1 | 9 | |
| 8 |
Kristiansund BK |
5 | -2 | 7 | |
| 9 |
Sandefjord |
6 | -3 | 7 | |
| 10 |
KFUM Oslo |
6 | -4 | 7 | |
| 11 |
Vålerenga Fotball Elite |
6 | -4 | 7 | |
| 12 |
Fredrikstad |
7 | -6 | 7 | |
| 13 |
Sarpsborg 08 |
6 | -1 | 5 | |
| 14 |
Rosenborg |
7 | -8 | 5 | |
| 15 |
Aalesund FK |
6 | -6 | 3 | |
| 16 |
Start Kristiansand |
7 | -10 | 3 |
UEFA CL play-offs
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Tromso IL |
6 | 5 | 13 | |
| 2 |
Viking |
4 | 12 | 12 | |
| 3 |
Molde |
4 | 8 | 9 | |
| 4 |
Ham-Kam |
4 | 2 | 9 | |
| 5 |
Bodo Glimt |
2 | 8 | 6 | |
| 6 |
Kristiansund BK |
3 | 0 | 6 | |
| 7 |
KFUM Oslo |
3 | 2 | 6 | |
| 8 |
Fredrikstad |
3 | 1 | 4 | |
| 9 |
Rosenborg |
3 | -1 | 4 | |
| 10 |
Lillestrom |
2 | 0 | 3 | |
| 11 |
Brann |
3 | 0 | 3 | |
| 12 |
Vålerenga Fotball Elite |
3 | -2 | 3 | |
| 13 |
Sarpsborg 08 |
3 | -1 | 2 | |
| 14 |
Aalesund FK |
4 | -3 | 2 | |
| 15 |
Start Kristiansand |
2 | 0 | 2 | |
| 16 |
Sandefjord |
2 | -2 | 1 |
UEFA CL play-offs
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Lillestrom |
4 | 5 | 10 | |
| 2 |
Bodo Glimt |
4 | 0 | 7 | |
| 3 |
Brann |
5 | 7 | 7 | |
| 4 |
Tromso IL |
2 | 2 | 6 | |
| 5 |
Viking |
3 | 1 | 6 | |
| 6 |
Sandefjord |
4 | -1 | 6 | |
| 7 |
Vålerenga Fotball Elite |
3 | -2 | 4 | |
| 8 |
Fredrikstad |
4 | -7 | 3 | |
| 9 |
Sarpsborg 08 |
3 | 0 | 3 | |
| 10 |
Molde |
2 | -3 | 1 | |
| 11 |
Kristiansund BK |
2 | -2 | 1 | |
| 12 |
KFUM Oslo |
3 | -6 | 1 | |
| 13 |
Rosenborg |
4 | -7 | 1 | |
| 14 |
Aalesund FK |
2 | -3 | 1 | |
| 15 |
Start Kristiansand |
5 | -10 | 1 | |
| 16 |
Ham-Kam |
1 | -3 | 0 |
UEFA CL play-offs
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Emil Breivik |
|
6 |
| 2 |
Kristall Mani Ingason |
|
4 |
| 3 |
Jens Hjerto Dahl |
|
4 |
| 4 |
Mame Alassane Niang |
|
4 |
| 5 |
Kristian Lonebu |
|
4 |
| 6 |
Henrik Udahl |
|
4 |
| 7 |
Kasper Hogh |
|
3 |
| 8 |
Simen Kvia Egeskog |
|
3 |
| 9 |
Thomas Lehne Olsen |
|
3 |
| 10 |
Heine Asen Larsen |
|
3 |
Lillestrom
Đối đầu
Bodo Glimt
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
0-287'
87'Harald Woxen (Lillestrom) Substitution at 87'.
80'
80'Kparobo Arierhi (Lillestrom) Substitution at 80'.
63'
63'Linus Alperud (Lillestrom) Substitution at 63'.