Tobias Kainz 6’

Elias Havel 25’

32’ kasper jorgensen

92’ Moses Usor

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
TSV Hartberg

31%

LASK Linz

69%

4 Sút trúng đích 6

4

6

4

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Tobias Kainz

Tobias Kainz

6’
1-0

7’
1-0

Fabian Wilfinger

23’
Elias Havel

Elias Havel

25’
2-0
2-1
32’
kasper jorgensen

kasper jorgensen

41’

João Victor Tornich

Maximilian·Fillafer

maximilian hennig

45’

Maximilian·Fillafer

49’

Tom Ritzy Hülsmann

55’
60’

Sasa Kalajdžić

Samuel Adeniran

Dominik Prokop

Youba Diarra

68’

Tom Ritzy Hülsmann

74’

Ammar Helac

Marco Hoffmann

76’
82’

Melayro Bogarde

84’

George Bello

Julian Gölles

Damjan Kovacevic

90’

Tobias Kainz

91’
2-2
92’
Moses Usor

Moses Usor

Kết thúc trận đấu
2-2

Đối đầu

Xem tất cả
TSV Hartberg
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
LASK Linz
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

3

LASK Linz

22

2

37

6

TSV Hartberg

22

5

33

1

LASK Linz

8

8

15

Thông tin trận đấu

Sân vận động
BSFZ-Arena
Sức chứa
10,600
Địa điểm
Maria Enzersdorf, Austria

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

TSV Hartberg

31%

LASK Linz

69%

2 Kiến tạo 2
11 Tổng cú sút 29
4 Sút trúng đích 6
3 Cú sút bị chặn 13
4 Phạt góc 6
1 Đá phạt 0
49 Phá bóng 21
10 Phạm lỗi 13
1 Việt vị 1
237 Đường chuyền 498
4 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

TSV Hartberg

2

LASK Linz

2

2 Bàn thua 2
0 Phạt đền 1

Cú sút

11 Tổng cú sút 29
6 Sút trúng đích 6
3 Cú sút bị chặn 13

Tấn công

4 Phản công nhanh 0
3 Cú sút phản công nhanh 0
1 Bàn từ phản công nhanh 0
1 Việt vị 1

Đường chuyền

237 Đường chuyền 498
166 Độ chính xác chuyền bóng 444
8 Đường chuyền quyết định 21
9 Tạt bóng 47
3 Độ chính xác tạt bóng 13
96 Chuyền dài 69
38 Độ chính xác chuyền dài 35

Tranh chấp & rê bóng

80 Tranh chấp 80
36 Tranh chấp thắng 44
13 Rê bóng 16
4 Rê bóng thành công 10

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 12
3 Cắt bóng 4
49 Phá bóng 21

Kỷ luật

10 Phạm lỗi 13
12 Bị phạm lỗi 10
4 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

111 Mất bóng 116

Kiểm soát bóng

TSV Hartberg

36%

LASK Linz

64%

4 Tổng cú sút 7
3 Sút trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 3
15 Phá bóng 11
1 Việt vị 1
155 Đường chuyền 269
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

TSV Hartberg

2

LASK Linz

1

Cú sút

4 Tổng cú sút 7
1 Sút trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

155 Đường chuyền 269
3 Đường chuyền quyết định 5
4 Tạt bóng 15

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 7
1 Cắt bóng 2
15 Phá bóng 11

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

65 Mất bóng 62

Kiểm soát bóng

TSV Hartberg

26%

LASK Linz

74%

7 Tổng cú sút 22
1 Sút trúng đích 5
3 Cú sút bị chặn 10
34 Phá bóng 10
82 Đường chuyền 229
3 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

TSV Hartberg

0

LASK Linz

1

Cú sút

7 Tổng cú sút 22
5 Sút trúng đích 5
3 Cú sút bị chặn 10

Tấn công

Đường chuyền

82 Đường chuyền 229
5 Đường chuyền quyết định 16
5 Tạt bóng 32

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

3 Tổng tắc bóng 5
2 Cắt bóng 2
34 Phá bóng 10

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

46 Mất bóng 54

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sturm Graz

Sturm Graz

22 7 38
2
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

22 16 37
3
LASK Linz

LASK Linz

22 2 37
4
Austria Vienna

Austria Vienna

22 4 36
5
Rapid Wien

Rapid Wien

22 1 33
6
TSV Hartberg

TSV Hartberg

22 5 33
7
WSG Tirol

WSG Tirol

22 1 31
8
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

22 -1 29
9
SV Ried

SV Ried

22 -4 28
10
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

22 -1 26
11
Grazer AK

Grazer AK

22 -14 20
12
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

22 -16 15
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
LASK Linz

LASK Linz

8 8 15
2
Sturm Graz

Sturm Graz

8 5 12
3
Rapid Wien

Rapid Wien

8 -2 11
4
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

8 2 11
5
Austria Vienna

Austria Vienna

8 -8 8
6
TSV Hartberg

TSV Hartberg

8 -5 6
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SV Ried

SV Ried

8 3 14
2
Grazer AK

Grazer AK

8 8 13
3
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

8 7 13
4
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

8 -3 9
5
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

8 -4 9
6
WSG Tirol

WSG Tirol

8 -11 8

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
LASK Linz

LASK Linz

11 3 22
2
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

11 4 20
3
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

11 8 18
4
WSG Tirol

WSG Tirol

11 4 18
5
Austria Vienna

Austria Vienna

11 -1 17
6
Rapid Wien

Rapid Wien

11 2 17
7
Sturm Graz

Sturm Graz

11 -2 16
8
TSV Hartberg

TSV Hartberg

11 2 16
9
SV Ried

SV Ried

11 -1 15
10
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

11 2 15
11
Grazer AK

Grazer AK

11 -1 14
12
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

11 -4 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
LASK Linz

LASK Linz

4 5 8
2
Rapid Wien

Rapid Wien

4 -1 6
3
Sturm Graz

Sturm Graz

4 0 4
4
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

4 0 4
5
Austria Vienna

Austria Vienna

4 -4 4
6
TSV Hartberg

TSV Hartberg

4 -6 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SV Ried

SV Ried

4 5 12
2
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

4 12 12
3
Grazer AK

Grazer AK

4 7 10
4
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

4 0 7
5
WSG Tirol

WSG Tirol

4 -1 7
6
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

4 1 6

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sturm Graz

Sturm Graz

11 9 22
2
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

11 8 19
3
Austria Vienna

Austria Vienna

11 5 19
4
TSV Hartberg

TSV Hartberg

11 3 17
5
Rapid Wien

Rapid Wien

11 -1 16
6
LASK Linz

LASK Linz

11 -1 15
7
WSG Tirol

WSG Tirol

11 -3 13
8
SV Ried

SV Ried

11 -3 13
9
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

11 -3 11
10
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

11 -5 9
11
Grazer AK

Grazer AK

11 -13 6
12
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

11 -12 5
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sturm Graz

Sturm Graz

4 5 8
2
LASK Linz

LASK Linz

4 3 7
3
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

4 2 7
4
Rapid Wien

Rapid Wien

4 -1 5
5
TSV Hartberg

TSV Hartberg

4 1 5
6
Austria Vienna

Austria Vienna

4 -4 4
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Grazer AK

Grazer AK

4 1 3
2
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

4 -4 3
3
SV Ried

SV Ried

4 -2 2
4
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

4 -4 2
5
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

4 -5 1
6
WSG Tirol

WSG Tirol

4 -10 1

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

Austrian Bundesliga Đội bóng G
1
Kingstone Mutandwa

Kingstone Mutandwa

SV Ried 14
2
Otar Kiteishvili

Otar Kiteishvili

Sturm Graz 14
3
Moses Usor

Moses Usor

LASK Linz 13
4
Elias Havel

Elias Havel

TSV Hartberg 13
5
Ramiz Harakaté

Ramiz Harakaté

Grazer AK 11
6
Patrick Greil

Patrick Greil

Rheindorf Altach 10
7
Valentino Müller

Valentino Müller

WSG Tirol 10
8
Petar Ratkov

Petar Ratkov

Red Bull Salzburg 9
9
Ronivaldo Bernardo Sales

Ronivaldo Bernardo Sales

FC Blau Weiss Linz 9
10
Shon Weissman

Shon Weissman

FC Blau Weiss Linz 9

TSV Hartberg

Đối đầu

LASK Linz

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

TSV Hartberg
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
LASK Linz
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.