Fabian Wilfinger 59’

Tỷ lệ kèo

1

1.01

X

16.5

2

31

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
TSV Hartberg

44%

Grazer AK

56%

5 Sút trúng đích 2

5

5

2

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Benjamin Markus

26’

maximilian hennig

Habib Coulibaly

45’
Fabian Wilfinger

Fabian Wilfinger

59’
1-0

Lukas Spendlhofer

65’
66’

Alexander Hofleitner

Mark Große

Youba Diarra

72’
77’

Christian Lichtenberger

L. Vraa-Jensen

Julian Halwachs

Tobias Kainz

81’
85’

Tim Paumgartner

Konstantin Schopp

Youba Diarra

87’

Lukas Fridrikas

Elias Havel

91’
94’

Lukas Graf

Jacob Italiano

Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
TSV Hartberg
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Grazer AK
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

6

TSV Hartberg

22

5

33

11

Grazer AK

22

-14

20

2

Grazer AK

8

8

13

Thông tin trận đấu

Sân vận động
BSFZ-Arena
Sức chứa
10,600
Địa điểm
Maria Enzersdorf, Austria

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

TSV Hartberg

44%

Grazer AK

56%

11 Tổng cú sút 8
5 Sút trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 5
5 Phạt góc 5
10 Đá phạt 14
30 Phá bóng 23
14 Phạm lỗi 12
1 Việt vị 1
347 Đường chuyền 447
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

TSV Hartberg

1

Grazer AK

0

0 Bàn thua 1

Cú sút

11 Tổng cú sút 8
2 Sút trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 5

Tấn công

0 Phản công nhanh 2
0 Cú sút phản công nhanh 2
1 Việt vị 1

Đường chuyền

347 Đường chuyền 447
249 Độ chính xác chuyền bóng 362
7 Đường chuyền quyết định 6
14 Tạt bóng 22
7 Độ chính xác tạt bóng 4
94 Chuyền dài 83
36 Độ chính xác chuyền dài 46

Tranh chấp & rê bóng

99 Tranh chấp 99
49 Tranh chấp thắng 50
9 Rê bóng 15
3 Rê bóng thành công 6

Phòng ngự

16 Tổng tắc bóng 15
6 Cắt bóng 11
30 Phá bóng 23

Kỷ luật

14 Phạm lỗi 12
10 Bị phạm lỗi 14
2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

138 Mất bóng 146

Kiểm soát bóng

TSV Hartberg

42%

Grazer AK

58%

3 Tổng cú sút 4
1 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 3
13 Phá bóng 13
0 Việt vị 1
178 Đường chuyền 239

Bàn thắng

Cú sút

3 Tổng cú sút 4
1 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

178 Đường chuyền 239
3 Đường chuyền quyết định 3
5 Tạt bóng 11

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 4
3 Cắt bóng 4
13 Phá bóng 13

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

67 Mất bóng 73

Kiểm soát bóng

TSV Hartberg

46%

Grazer AK

54%

8 Tổng cú sút 2
4 Sút trúng đích 0
1 Cú sút bị chặn 1
18 Phá bóng 13
1 Việt vị 0
168 Đường chuyền 206
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

TSV Hartberg

1

Grazer AK

0

Cú sút

8 Tổng cú sút 2
0 Sút trúng đích 0
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

168 Đường chuyền 206
4 Đường chuyền quyết định 1
10 Tạt bóng 11

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 10
3 Cắt bóng 6
18 Phá bóng 13

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

71 Mất bóng 77

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sturm Graz

Sturm Graz

22 7 38
2
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

22 16 37
3
LASK Linz

LASK Linz

22 2 37
4
Austria Vienna

Austria Vienna

22 4 36
5
Rapid Wien

Rapid Wien

22 1 33
6
TSV Hartberg

TSV Hartberg

22 5 33
7
WSG Tirol

WSG Tirol

22 1 31
8
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

22 -1 29
9
SV Ried

SV Ried

22 -4 28
10
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

22 -1 26
11
Grazer AK

Grazer AK

22 -14 20
12
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

22 -16 15
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
LASK Linz

LASK Linz

8 8 15
2
Sturm Graz

Sturm Graz

8 5 12
3
Rapid Wien

Rapid Wien

8 -2 11
4
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

8 2 11
5
Austria Vienna

Austria Vienna

8 -8 8
6
TSV Hartberg

TSV Hartberg

8 -5 6
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SV Ried

SV Ried

8 3 14
2
Grazer AK

Grazer AK

8 8 13
3
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

8 7 13
4
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

8 -3 9
5
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

8 -4 9
6
WSG Tirol

WSG Tirol

8 -11 8

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
LASK Linz

LASK Linz

11 3 22
2
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

11 4 20
3
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

11 8 18
4
WSG Tirol

WSG Tirol

11 4 18
5
Austria Vienna

Austria Vienna

11 -1 17
6
Rapid Wien

Rapid Wien

11 2 17
7
Sturm Graz

Sturm Graz

11 -2 16
8
TSV Hartberg

TSV Hartberg

11 2 16
9
SV Ried

SV Ried

11 -1 15
10
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

11 2 15
11
Grazer AK

Grazer AK

11 -1 14
12
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

11 -4 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
LASK Linz

LASK Linz

4 5 8
2
Rapid Wien

Rapid Wien

4 -1 6
3
Sturm Graz

Sturm Graz

4 0 4
4
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

4 0 4
5
Austria Vienna

Austria Vienna

4 -4 4
6
TSV Hartberg

TSV Hartberg

4 -6 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SV Ried

SV Ried

4 5 12
2
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

4 12 12
3
Grazer AK

Grazer AK

4 7 10
4
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

4 0 7
5
WSG Tirol

WSG Tirol

4 -1 7
6
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

4 1 6

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sturm Graz

Sturm Graz

11 9 22
2
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

11 8 19
3
Austria Vienna

Austria Vienna

11 5 19
4
TSV Hartberg

TSV Hartberg

11 3 17
5
Rapid Wien

Rapid Wien

11 -1 16
6
LASK Linz

LASK Linz

11 -1 15
7
WSG Tirol

WSG Tirol

11 -3 13
8
SV Ried

SV Ried

11 -3 13
9
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

11 -3 11
10
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

11 -5 9
11
Grazer AK

Grazer AK

11 -13 6
12
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

11 -12 5
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sturm Graz

Sturm Graz

4 5 8
2
LASK Linz

LASK Linz

4 3 7
3
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

4 2 7
4
Rapid Wien

Rapid Wien

4 -1 5
5
TSV Hartberg

TSV Hartberg

4 1 5
6
Austria Vienna

Austria Vienna

4 -4 4
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Grazer AK

Grazer AK

4 1 3
2
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

4 -4 3
3
SV Ried

SV Ried

4 -2 2
4
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

4 -4 2
5
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

4 -5 1
6
WSG Tirol

WSG Tirol

4 -10 1

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

Austrian Bundesliga Đội bóng G
1
Kingstone Mutandwa

Kingstone Mutandwa

SV Ried 14
2
Otar Kiteishvili

Otar Kiteishvili

Sturm Graz 14
3
Moses Usor

Moses Usor

LASK Linz 13
4
Elias Havel

Elias Havel

TSV Hartberg 13
5
Ramiz Harakaté

Ramiz Harakaté

Grazer AK 11
6
Patrick Greil

Patrick Greil

Rheindorf Altach 10
7
Valentino Müller

Valentino Müller

WSG Tirol 10
8
Petar Ratkov

Petar Ratkov

Red Bull Salzburg 9
9
Ronivaldo Bernardo Sales

Ronivaldo Bernardo Sales

FC Blau Weiss Linz 9
10
Shon Weissman

Shon Weissman

FC Blau Weiss Linz 9

TSV Hartberg

Đối đầu

Grazer AK

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

TSV Hartberg
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Grazer AK
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.01
16.5
31
1.25
4.74
23.13
1.01
23
501
1.01
16.5
31
1.16
5.14
44.8
2.45
2.9
2.7
1.16
5
51
1.04
13
126
1.15
5.7
26
1.11
6.5
36
1.03
11
100
1.15
5.2
55
1.15
5.3
32
1.05
13.4
41
1.01
18
48

Chủ nhà

Đội khách

0 1.23
0 0.71
0 1.23
0 0.7
0 1.3
0 0.6
-0.25 0.01
+0.25 7.69
+0.5 1.25
-0.5 0.57
0 1.16
0 0.77
+0.25 0.96
-0.25 0.67
-0.25 0.06
+0.25 7.1
0 1.18
0 0.68
0 0.7
0 1.1
0 1.16
0 0.77
0 1.23
0 0.73
-0.25 0.02
+0.25 8.3
-0.25 0.06
+0.25 7.25

Xỉu

Tài

U 1.5 0.02
O 1.5 8.33
U 1.5 0.34
O 1.5 2.45
U 1.5 0.47
O 1.5 1.6
U 1.5 0.01
O 1.5 7.69
U 1.5 0.46
O 1.5 1.66
U 2.5 0.53
O 2.5 1.37
U 1.5 0.01
O 1.5 11.11
U 2.5 0.5
O 2.5 1.4
U 1.5 0.01
O 1.5 7.1
U 1.5 0.35
O 1.5 2.15
U 1.5 0.05
O 1.5 6
U 1.5 0.01
O 1.5 11.11
U 1.5 0.37
O 1.5 2.12
U 1.5 0.02
O 1.5 8.3
U 1.5 0.02
O 1.5 10.88

Xỉu

Tài

U 10.5 0.61
O 10.5 1.2
U 9.5 0.7
O 9.5 1
U 10.5 0.53
O 10.5 1.25

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.