Lamin Jawo 20’

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Baumit Jablonec

55%

Teplice

45%

2 Sút trúng đích 1

1

1

1

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Lamin Jawo

Lamin Jawo

20’
1-0
57’

Benjamin Nyarko

Ladislav Krejčí

59’

Denis Halinský

Nelson Okeke

68’

Nelson Okeke

70’

Sebastian·Nebyla

Alexis Alégué

72’
76’

Josef Svanda

Nojus Vytis Audinis

Dominik Holly

Filip Zorvan

78’
83’

Matyas Kozak

Matej Radosta

84’

Robert Jukl

David Puskac

Lamin Jawo

88’

Dominik Holly

93’
Kết thúc trận đấu
1-0

Đối đầu

Xem tất cả
Baumit Jablonec
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Teplice
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

13

Teplice

29

-8

29

Thông tin trận đấu

Sân
Stadion Střelnice
Sức chứa
6,108
Địa điểm
Jablonec, Czech Republic

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Baumit Jablonec

55%

Teplice

45%

12 Total Shots 12
2 Sút trúng đích 1
3 Blocked Shots 1
1 Corner Kicks 1
13 Free Kicks 18
30 Clearances 18
18 Fouls 14
342 Passes 465
1 Yellow Cards 2

GOALS

SHOTS

12 Total Shots 12
1 Sút trúng đích 1
3 Blocked Shots 1

ATTACK

PASSES

342 Passes 465
271 Passes accuracy 385
10 Key passes 8
12 Crosses 18
4 Crosses Accuracy 5
62 Long Balls 69
24 Long balls accuracy 28

DUELS & DROBBLIN

96 Duels 96
47 Duels won 49
10 Dribble 8
3 Dribble success 5

DEFENDING

13 Total Tackles 13
7 Interceptions 9
30 Clearances 18

DISCIPLINE

18 Fouls 14
13 Was Fouled 18
1 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

113 Lost the ball 124

Ball Possession

Baumit Jablonec

55%

Teplice

45%

9 Total Shots 5
10 Clearances 6
209 Passes 213

GOALS

SHOTS

9 Total Shots 5
0 Sút trúng đích 0

ATTACK

PASSES

209 Passes 213
8 Key passes 4
8 Crosses 6

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

5 Total Tackles 4
2 Interceptions 5
10 Clearances 6

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

53 Lost the ball 52

Ball Possession

Baumit Jablonec

55%

Teplice

45%

3 Total Shots 7
1 Blocked Shots 1
16 Clearances 9
136 Passes 254
1 Yellow Cards 2

GOALS

SHOTS

3 Total Shots 7
0 Sút trúng đích 0
1 Blocked Shots 1

ATTACK

PASSES

136 Passes 254
2 Key passes 4
4 Crosses 11

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

9 Total Tackles 7
6 Interceptions 5
16 Clearances 9

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

61 Lost the ball 67

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

29 39 68
2
Sparta Praha

Sparta Praha

29 29 63
3
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

29 9 51
4
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

29 15 50
5
Hradec Kralove

Hradec Kralove

29 8 46
6
Slovan Liberec

Slovan Liberec

29 12 43
7
Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

29 1 43
8
MFK Karvina

MFK Karvina

29 -5 39
9
Pardubice

Pardubice

29 -9 38
10
FC Zlín

FC Zlín

29 -9 34
11
Bohemians 1905

Bohemians 1905

29 -11 33
12
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

29 -11 32
13
Teplice

Teplice

29 -8 29
14
Synot Slovacko

Synot Slovacko

29 -18 23
15
Banik Ostrava

Banik Ostrava

29 -19 22
16
Dukla Prague

Dukla Prague

29 -23 20

Title Play-offs

Placement Matches

Relegation Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sparta Praha

Sparta Praha

15 17 36
2
Slavia Praha

Slavia Praha

14 24 36
3
Hradec Kralove

Hradec Kralove

15 10 28
4
Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

15 6 28
5
Slovan Liberec

Slovan Liberec

15 9 26
6
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

14 8 26
7
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

15 7 26
8
FC Zlín

FC Zlín

15 -1 19
9
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

15 -5 18
10
Pardubice

Pardubice

14 -9 17
11
MFK Karvina

MFK Karvina

14 -1 17
12
Bohemians 1905

Bohemians 1905

14 -6 15
13
Teplice

Teplice

14 -2 15
14
Synot Slovacko

Synot Slovacko

14 -3 15
15
Banik Ostrava

Banik Ostrava

14 -5 14
16
Dukla Prague

Dukla Prague

15 -8 14

Title Play-offs

Placement Matches

Relegation Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

15 15 32
2
Sparta Praha

Sparta Praha

14 12 27
3
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

15 1 25
4
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

14 8 24
5
MFK Karvina

MFK Karvina

15 -4 22
6
Pardubice

Pardubice

15 0 21
7
Hradec Kralove

Hradec Kralove

14 -2 18
8
Bohemians 1905

Bohemians 1905

15 -5 18
9
Slovan Liberec

Slovan Liberec

14 3 17
10
Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

14 -5 15
11
FC Zlín

FC Zlín

14 -8 15
12
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

14 -6 14
13
Teplice

Teplice

15 -6 14
14
Synot Slovacko

Synot Slovacko

15 -15 8
15
Banik Ostrava

Banik Ostrava

15 -14 8
16
Dukla Prague

Dukla Prague

14 -15 6

Title Play-offs

Placement Matches

Relegation Play-offs

Czech Chance Liga Đội bóng G
1
Tomáš Chorý

Tomáš Chorý

Slavia Praha 17
2
Lukáš Haraslín

Lukáš Haraslín

Sparta Praha 12
3
Vojtech Patrak

Vojtech Patrak

Pardubice 11
4
Jan Kuchta

Jan Kuchta

Sparta Praha 10
5
Mojmir Chytil

Mojmir Chytil

Slavia Praha 10
6
Dávid Krčík

Dávid Krčík

FC Viktoria Plzen 10
7
Lamin Jawo

Lamin Jawo

Baumit Jablonec 9
8
Abdallah Gning

Abdallah Gning

Banik Ostrava 9
9
Vladimír Darida

Vladimír Darida

Hradec Kralove 9
10
Albion Rrahmani

Albion Rrahmani

Sparta Praha 9

Baumit Jablonec

Đối đầu

Teplice

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Baumit Jablonec
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Teplice
0 Trận thắng 0%

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.