1 0

Kết thúc

Jacob Peter Hödl 86’

Tỷ lệ kèo

1

7.8

X

1.21

2

8

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Sturm Graz

54%

SV Ried

46%

4 Sút trúng đích 1

1

5

0

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
14’

Nicolas Bajlicz

59’

Evan Eghosa Aisowieren

Antonio Van Wyk

Belmin Beganovic

Maurice Malone

63’

Jacob Peter Hödl

Axel Kayombo

77’
80’

Joris Boguo

Ante Bajic

Jacob Peter Hödl

Jacob Peter Hödl

86’
1-0
88’

Martin Rasner

Jonas Mayer

Seedy Jatta

Filip Rozga Kucharczyk

89’
Kết thúc trận đấu
1-0

Đối đầu

Xem tất cả
Sturm Graz
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
SV Ried
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

Sturm Graz

22

7

38

9

SV Ried

22

-4

28

2

Sturm Graz

8

5

12

1

SV Ried

8

3

14

Thông tin trận đấu

Sân
Liebenauer Stadium
Sức chứa
16,364
Địa điểm
Graz, Austria

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Sturm Graz

54%

SV Ried

46%

1 Assists 0
7 Total Shots 9
4 Sút trúng đích 1
0 Blocked Shots 2
1 Corner Kicks 5
10 Free Kicks 6
37 Clearances 27
6 Fouls 10
1 Offsides 3
316 Passes 262
0 Yellow Cards 1

GOALS

Sturm Graz

1

SV Ried

0

0 Goals Against 1

SHOTS

7 Total Shots 9
1 Sút trúng đích 1
0 Blocked Shots 2

ATTACK

1 Fastbreaks 0
1 Fastbreak Shots 0
1 Offsides 3

PASSES

316 Passes 262
224 Passes accuracy 174
5 Key passes 5
12 Crosses 18
4 Crosses Accuracy 6
104 Long Balls 74
26 Long balls accuracy 22

DUELS & DROBBLIN

117 Duels 117
50 Duels won 67
16 Dribble 17
3 Dribble success 9

DEFENDING

17 Total Tackles 19
8 Interceptions 10
37 Clearances 27

DISCIPLINE

6 Fouls 10
10 Was Fouled 6
0 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

150 Lost the ball 160

Ball Possession

Sturm Graz

52%

SV Ried

48%

3 Total Shots 4
1 Sút trúng đích 1
0 Blocked Shots 1
15 Clearances 11
0 Offsides 1
164 Passes 148
0 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

3 Total Shots 4
1 Sút trúng đích 1
0 Blocked Shots 1

ATTACK

0 Offsides 1

PASSES

164 Passes 148
2 Key passes 2
3 Crosses 10

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

10 Total Tackles 11
3 Interceptions 9
15 Clearances 11

DISCIPLINE

0 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

73 Lost the ball 78

Ball Possession

Sturm Graz

56%

SV Ried

44%

4 Total Shots 5
3 Sút trúng đích 0
0 Blocked Shots 1
21 Clearances 17
1 Offsides 2
154 Passes 116

GOALS

Sturm Graz

1%

SV Ried

0%

SHOTS

4 Total Shots 5
0 Sút trúng đích 0
0 Blocked Shots 1

ATTACK

1 Offsides 2

PASSES

154 Passes 116
3 Key passes 3
8 Crosses 8

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

8 Total Tackles 10
5 Interceptions 1
21 Clearances 17

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

76 Lost the ball 81

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sturm Graz

Sturm Graz

22 7 38
2
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

22 16 37
3
LASK Linz

LASK Linz

22 2 37
4
Austria Vienna

Austria Vienna

22 4 36
5
Rapid Wien

Rapid Wien

22 1 33
6
TSV Hartberg

TSV Hartberg

22 5 33
7
WSG Tirol

WSG Tirol

22 1 31
8
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

22 -1 29
9
SV Ried

SV Ried

22 -4 28
10
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

22 -1 26
11
Grazer AK

Grazer AK

22 -14 20
12
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

22 -16 15
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
LASK Linz

LASK Linz

7 6 12
2
Sturm Graz

Sturm Graz

8 5 12
3
Rapid Wien

Rapid Wien

7 0 11
4
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

8 2 11
5
Austria Vienna

Austria Vienna

8 -8 8
6
TSV Hartberg

TSV Hartberg

8 -5 6
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SV Ried

SV Ried

8 3 14
2
Grazer AK

Grazer AK

8 8 13
3
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

8 7 13
4
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

7 -1 9
5
WSG Tirol

WSG Tirol

8 -11 8
6
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

7 -6 6

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
LASK Linz

LASK Linz

11 3 22
2
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

11 4 20
3
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

11 8 18
4
WSG Tirol

WSG Tirol

11 4 18
5
Austria Vienna

Austria Vienna

11 -1 17
6
Rapid Wien

Rapid Wien

11 2 17
7
Sturm Graz

Sturm Graz

11 -2 16
8
TSV Hartberg

TSV Hartberg

11 2 16
9
SV Ried

SV Ried

11 -1 15
10
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

11 2 15
11
Grazer AK

Grazer AK

11 -1 14
12
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

11 -4 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Rapid Wien

Rapid Wien

4 -1 6
2
LASK Linz

LASK Linz

3 3 5
3
Sturm Graz

Sturm Graz

4 0 4
4
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

4 0 4
5
Austria Vienna

Austria Vienna

4 -4 4
6
TSV Hartberg

TSV Hartberg

4 -6 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SV Ried

SV Ried

4 5 12
2
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

4 12 12
3
Grazer AK

Grazer AK

4 7 10
4
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

3 3 7
5
WSG Tirol

WSG Tirol

4 -1 7
6
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

4 1 6

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA ECL Qualification

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sturm Graz

Sturm Graz

11 9 22
2
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

11 8 19
3
Austria Vienna

Austria Vienna

11 5 19
4
TSV Hartberg

TSV Hartberg

11 3 17
5
Rapid Wien

Rapid Wien

11 -1 16
6
LASK Linz

LASK Linz

11 -1 15
7
WSG Tirol

WSG Tirol

11 -3 13
8
SV Ried

SV Ried

11 -3 13
9
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

11 -3 11
10
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

11 -5 9
11
Grazer AK

Grazer AK

11 -13 6
12
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

11 -12 5
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sturm Graz

Sturm Graz

4 5 8
2
LASK Linz

LASK Linz

4 3 7
3
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

4 2 7
4
Rapid Wien

Rapid Wien

3 1 5
5
TSV Hartberg

TSV Hartberg

4 1 5
6
Austria Vienna

Austria Vienna

4 -4 4
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Grazer AK

Grazer AK

4 1 3
2
SV Ried

SV Ried

4 -2 2
3
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

4 -4 2
4
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

4 -5 1
5
WSG Tirol

WSG Tirol

4 -10 1
6
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

3 -7 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA ECL Qualification

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

Austrian Bundesliga Đội bóng G
1
Kingstone Mutandwa

Kingstone Mutandwa

SV Ried 14
2
Otar Kiteishvili

Otar Kiteishvili

Sturm Graz 14
3
Elias Havel

Elias Havel

TSV Hartberg 13
4
Moses Usor

Moses Usor

LASK Linz 12
5
Ramiz Harakaté

Ramiz Harakaté

Grazer AK 11
6
Patrick Greil

Patrick Greil

Rheindorf Altach 10
7
Valentino Müller

Valentino Müller

WSG Tirol 10
8
Petar Ratkov

Petar Ratkov

Red Bull Salzburg 9
9
Ronivaldo Bernardo Sales

Ronivaldo Bernardo Sales

FC Blau Weiss Linz 9
10
Shon Weissman

Shon Weissman

FC Blau Weiss Linz 9

Sturm Graz

Đối đầu

SV Ried

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Sturm Graz
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
SV Ried
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

7.8
1.21
8
7.85
1.24
8.11
1.11
6.5
81
7.7
1.21
7.9
3.77
1.87
3.58
3.3
1.8
3.5
7.2
1.24
7.5
2.28
3.35
2.56
2.9
2.38
2.9
7.7
1.21
7.9
8
1.2
8
6.75
1.27
7
7.2
1.24
7.5
6.7
1.26
7
8.15
1.23
8.45
7.25
1.24
7.5

Chủ nhà

Đội khách

0 1.05
0 0.85
0 0.91
0 0.98
0 1.25
0 0.62
0 0.91
0 0.97
+0.5 0.95
-0.5 0.75
0 0.92
0 0.99
+0.25 1.06
-0.25 0.72
0 0.68
0 0.94
0 0.91
0 0.97
0 0.91
0 0.88
0 0.7
0 1.05
0 1.08
0 0.83
0 0.93
0 0.99
0 0.93
0 0.97
0 0.99
0 0.77

Xỉu

Tài

U 0.5 0.27
O 0.5 2.7
U 0.5 0.26
O 0.5 3.06
U 1.5 0.26
O 1.5 2.7
U 0.5 0.24
O 0.5 2.63
U 0.75 0.86
O 0.75 0.92
U 2.5 0.02
O 2.5 9
U 0.5 0.29
O 0.5 2.56
U 2.25 0.92
O 2.25 0.8
U 2.5 0.75
O 2.5 0.95
U 0.5 0.24
O 0.5 2.4
U 0.5 0.25
O 0.5 3.05
U 0.5 0.22
O 0.5 2.4
U 1.5 0.24
O 1.5 3.03
U 0.5 0.3
O 0.5 2.63
U 0.5 0.29
O 0.5 2.43
U 0.5 0.26
O 0.5 2.63

Xỉu

Tài

U 6.5 1.5
O 6.5 0.5
U 9.5 0.83
O 9.5 0.91
U 7 1
O 7 0.7
U 7.5 0.65
O 7.5 1.15

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.